Bài 56: Các đơn vị đo thời gian | Lý thuyết, Bài tập Toán 5

Lớp 5 · Toán Bài 56

Các Đơn Vị Đo Thời Gian

Thế kỉ, năm, tháng, tuần, ngày, giờ, phút, giây và cách đổi

1
Các đơn vị đo thời gian

Thời gian được đo bằng nhiều đơn vị khác nhau, từ lớn đến nhỏ:

Đơn vị lớn=Đơn vị nhỏ
1 thế kỉ=100 năm
1 năm=12 tháng
1 năm=365 ngày
1 năm nhuận=366 ngày
1 tuần lễ=7 ngày
1 ngày=24 giờ
1 giờ=60 phút
1 phút=60 giây
💡Ghi nhớ thứ tự từ lớn → nhỏ:
Thế kỉ → Năm → Tháng → Tuần → Ngày → Giờ → Phút → Giây
2
Số ngày trong mỗi tháng & Năm nhuận

Số ngày trong mỗi tháng:

Tháng 131
Tháng 228/29
Tháng 331
Tháng 430
Tháng 531
Tháng 630
Tháng 731
Tháng 831
Tháng 930
Tháng 1031
Tháng 1130
Tháng 1231
🎯Mẹo nhớ tháng 31 ngày:
Nắm hai bàn tay, đếm trên các đốt ngón tay (chỗ nhô lên = 31 ngày, chỗ lõm = 30 ngày).
Hoặc nhớ: 1, 3, 5, 7, 8, 10, 12 có 31 ngày.
📌Tháng 4, 6, 9, 11:30 ngày.
⚠️Tháng 2 đặc biệt:
• Năm thường: 28 ngày
• Năm nhuận: 29 ngày

Năm nhuận là gì?

Cứ 4 năm lại có 1 năm nhuận. Năm nhuận có 366 ngày (thêm 1 ngày ở tháng 2).

Cách nhận biết: Năm chia hết cho 4 là năm nhuận (ở lớp 5).

📝 Ví dụ năm nhuận
• 2020 : 4 = 505 (chia hết) → 2020 là năm nhuận
• 2023 : 4 = 505 dư 3 → 2023 không phải năm nhuận ✗
• 2024 : 4 = 506 (chia hết) → 2024 là năm nhuận
3
Thế kỉ và cách xác định

Thế kỉ là khoảng thời gian 100 năm. Thế kỉ được đánh số bằng chữ số La Mã.

Thế kỉTừ nămĐến năm
Thế kỉ INăm 1Năm 100
Thế kỉ XINăm 1001Năm 1100
Thế kỉ XXNăm 1901Năm 2000
Thế kỉ XXINăm 2001Năm 2100
💡Cách xác định thế kỉ từ năm:
Lấy 2 chữ số đầu + 1 (nếu 2 chữ số cuối ≠ 00).
• Năm 1975 → 19 + 1 = thế kỉ XX
• Năm 2000 → 20 + 0 = thế kỉ XX (vì cuối = 00)
• Năm 2025 → 20 + 1 = thế kỉ XXI
📝 Các sự kiện lịch sử
• Hai Bà Trưng khởi nghĩa năm 40 → thế kỉ I
• Lý Công Uẩn dời đô năm 1010 → thế kỉ XI
• Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 → thế kỉ XX
• Giải phóng miền Nam năm 1975 → thế kỉ XX
4
Cách đổi đơn vị thời gian

Quy tắc chung:

• Đổi từ đơn vị lớn → nhỏ: nhân

• Đổi từ đơn vị nhỏ → lớn: chia

📝 Đổi giờ ↔ phút
Giờ → Phút: nhân $60$
• $2$ giờ $= 2 \times 60 = $ $120$ phút
• $\dfrac{1}{2}$ giờ $= 60 : 2 = $ $30$ phút
Phút → Giờ: chia $60$
• $90$ phút: $90 : 60 = 1$ (dư $30$) → $1$ giờ $30$ phút
→ Hoặc viết dạng thập phân: $90 : 60 = 1{,}5$ → $1{,}5$ giờ
• $72$ phút: $72 : 60 = 1{,}2$ → $1{,}2$ giờ
📝 Đổi phút ↔ giây
Phút → Giây: nhân $60$
• $3$ phút $36$ giây $= 3 \times 60 + 36 = 180 + 36 = $ $216$ giây
→ Hoặc: $36$ giây $= 36 : 60 = 0{,}6$ phút, nên $3$ phút $36$ giây $=$ $3{,}6$ phút
Giây → Phút: chia $60$
• $42$ giây $= 42 : 60 = $ $0{,}7$ phút
📝 Đổi giờ kèm phút
• $1$ giờ $24$ phút $= 1 \times 60 + 24 = $ $84$ phút
→ Hoặc: $84 : 60 = 1{,}4$ → $1{,}4$ giờ
• Ngược lại: $1{,}4$ giờ $= 1$ giờ $+ 0{,}4 \times 60 = 1$ giờ $24$ phút
🎯Mẹo đổi số thập phân:
• $0{,}5$ giờ $=$ $30$ phút (nửa giờ)
• $0{,}25$ giờ $=$ $15$ phút (một phần tư giờ)
• $0{,}1$ giờ $=$ $6$ phút
⚠️Sai lầm hay gặp:
❌ $1{,}5$ giờ $= 1$ giờ $5$ phút (SAI!)
✅ $1{,}5$ giờ $= 1$ giờ $+ 0{,}5 \times 60 = 1$ giờ $30$ phút
Phần thập phân phải nhân $60$ mới ra phút.
1
Điểm: 0/20

Sẵn sàng luyện tập chưa?

20 câu: 12 trắc nghiệm · 5 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên