Bài 41: Tìm giá trị phần trăm của một số | Lý thuyết, Bài tập Toán 5

Lớp 5 · Toán Bài 41

Tìm Giá Trị Phần Trăm Của Một Số

Tính a% của b: giảm giá, lãi suất, kế hoạch sản xuất

1
Bài toán "Tìm a% của b" là gì?

Dạng bài: Cho một số b và một tỉ số phần trăm a%. Hãy tìm giá trị của a% đó.

Nói cách khác: tìm a phần trong 100 phần của số b.

Quy tắc
a% của b = b × a : 100
Hai cách tính (đều đúng):
Cách 1: (b × a) : 100 — nhân trước, chia sau
Cách 2: (b : 100) × a — chia trước, nhân sau
Chọn cách nào tính dễ hơn!
💡Nhận biết đề bài: Gặp các cụm từ "tìm a% của…", "chiếm a%", "giảm giá a%", "lãi suất a%", "hoàn thành a% kế hoạch" → dùng quy tắc trên.
📌Nhớ: a% = $\dfrac{a}{100}$. Vì vậy tìm a% của b chính là tìm $\dfrac{a}{100}$ × b.
2
Ví dụ mẫu — Giải chi tiết
📝 Ví dụ 1 — Kế hoạch sản xuất
Nhà máy đặt kế hoạch tái chế 300 tấn rác thải. Đã hoàn thành 60% kế hoạch. Hỏi đã tái chế bao nhiêu tấn?
Giải: Tìm 60% của 300.
Cách 1: (300 × 60) : 100 = 18 000 : 100 = 180 tấn
Cách 2: (300 : 100) × 60 = 3 × 60 = 180 tấn
Đã tái chế: 180 tấn
📝 Ví dụ 2 — Tìm 70% của 120 m²
70% của 120 = ?
(120 × 70) : 100 = 8 400 : 100 = 84 m²
Hoặc: (120 : 100) × 70 = 1,2 × 70 = 84
70% của 120 m² = 84 m²
📝 Ví dụ 3 — Số thập phân nhỏ
Tìm 24,5% của 2 kg.
(2 × 24,5) : 100 = 49 : 100 = 0,49 kg
24,5% của 2 kg = 0,49 kg
3
Ứng dụng thực tế

1. Giảm giá:

📝 Ví dụ — Giảm giá 15%
Ba lô giá 250 000 đồng, giảm giá 15%. Tính tiền được giảm.
Tiền giảm: 250 000 × 15 : 100 = 37 500 đồng
Giá sau giảm: 250 000 − 37 500 = 212 500 đồng
Giảm 37 500đ, giá còn 212 500đ

2. Lãi suất tiết kiệm:

📝 Ví dụ — Lãi suất 7,4%/năm
Gửi 35 000 000 đồng, lãi suất 7,4%/năm.
Tiền lãi sau 1 năm: 35 000 000 × 7,4 : 100 = 2 590 000 đồng
Tổng sau 1 năm: 35 000 000 + 2 590 000 = 37 590 000 đồng
Lãi 2 590 000đ, tổng 37 590 000đ
🎯Mẹo nhanh:
• Tìm 10% → chia 10
• Tìm 1% → chia 100
• Tìm 50% → chia 2
• Tìm 25% → chia 4
4
Tổng hợp & Lưu ý
1
Đọc đề: Xác định a% là bao nhiêu và b (số cần tìm phần trăm) là bao nhiêu.
2
Áp dụng: b × a : 100 hoặc b : 100 × a.
3
Viết đúng đơn vị: kết quả cùng đơn vị với b (m², kg, đồng…).
4
Bài giảm giá/tăng thêm: Tìm phần giảm/tăng trước, rồi trừ/cộng vào gốc.
Bài 40 — Tìm tỉ số %
Cho a, b
→ Tìm a chiếm ?% của b
a : b × 100
Bài 41 — Tìm giá trị %
Cho a%, b
→ Tìm a% của b = ?
b × a : 100
⚠️Đừng nhầm hai dạng:
• Bài 40: "a chiếm bao nhiêu % của b?" → a : b × 100
• Bài 41: "Tìm a% của b bằng bao nhiêu?" → b × a : 100
1
Điểm: 0/15
💰

Sẵn sàng luyện tập chưa?

15 câu: 8 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên