Khái Niệm Số Thập Phân
Chủ đề 2: Số thập phân – Đọc, viết, cấu tạo và chuyển đổi
Khi đo lường, ta thường gặp các số đo không tròn. Ví dụ: chiều dài cây bút là 14 cm 5 mm. Để viết gọn, ta dùng số thập phân.
Cách hình thành: Bắt đầu từ phân số thập phân — là phân số có mẫu số là 10, 100, 1 000,… Ta viết gọn phân số đó bằng dấu phẩy.
Bước 1: Đổi sang phân số: $12 \text{ dm} = \dfrac{12}{10} \text{ m}$
Bước 2: Tách: $\dfrac{12}{10} = 1\dfrac{2}{10}$ (1 nguyên và $\dfrac{2}{10}$)
Bước 3: Viết dạng thập phân: $1\dfrac{2}{10} \text{ m}$ viết là 1,2 m
Đọc: "một phẩy hai mét"
• Mẫu số 10 → 1 chữ số sau dấu phẩy (phần mười)
• Mẫu số 100 → 2 chữ số sau dấu phẩy (phần trăm)
• Mẫu số 1 000 → 3 chữ số sau dấu phẩy (phần nghìn)
$\dfrac{23}{100} = 0{,}23$
$\dfrac{415}{1000} = 0{,}415$
Mỗi số thập phân gồm hai phần, được phân cách bởi dấu phẩy:
• Nếu phần nguyên là 0, ta vẫn phải viết số 0 trước dấu phẩy: 0,35 (không được viết ,35)
• Phần thập phân không được bỏ chữ số 0 ở giữa: $0{,}05$ khác hẳn $0{,}5$
$0{,}05 = \dfrac{5}{100}$ (năm phần trăm) — nhỏ hơn!
$0{,}005 = \dfrac{5}{1000}$ (năm phần nghìn) — nhỏ hơn nữa!
$0{,}50 = \dfrac{50}{100} = \dfrac{5}{10} = 0{,}5$
Vậy $7{,}50$ và $7{,}5$ là cùng một số. Nhưng $0{,}05$ và $0{,}5$ thì khác nhau, vì số 0 nằm ở giữa.
Cách đọc số thập phân theo 3 bước:
• $3{,}08$ → "ba phẩy không tám"
• $286{,}703$ → "hai trăm tám mươi sáu phẩy bảy trăm linh ba"
• $210{,}504$ → "hai trăm mười phẩy năm trăm linh bốn"
• $0{,}019$ → "không phẩy không trăm mười chín"
$8{,}507$ → "tám phẩy năm trăm linh bảy"
$130{,}012$ → "một trăm ba mươi phẩy không trăm mười hai"
Nếu quên số 0 mà đọc thành "mười hai" thì người nghe sẽ viết nhầm ra $130{,}12$ — một số hoàn toàn khác.
Cách viết từ mô tả:
Bước 1: Phần nguyên: 5 chục và 3 đơn vị → 53
Bước 2: Phần thập phân: 8 (phần mười), 1 (phần trăm), 6 (phần nghìn) → 816
Bước 3: Ghép lại: 53,816
Phân số thập phân → Số thập phân:
Bước 1: $1843 : 100 = 18$ dư $43$
Bước 2: Mẫu 100 có 2 chữ số 0 → cần 2 chữ số sau phẩy: 43
Kết quả: $\dfrac{1843}{100} = $ 18,43
Đổi $\dfrac{9}{1000}$ thành số thập phân:
Bước 1: $9 : 1000 = 0$ dư $9$
Bước 2: Mẫu 1 000 có 3 chữ số 0 → cần 3 chữ số, mà 9 chỉ có 1 nên thêm hai số 0 phía trước: 009
Kết quả: $\dfrac{9}{1000} = $ 0,009
Phân số thường → Phân số thập phân:
Ví dụ: $\dfrac{3}{25} = \dfrac{3 \times 4}{25 \times 4} = \dfrac{12}{100} = 0{,}12$ (vì $25 \times 4 = 100$)
Các cặp hay dùng: $2 \times 5 = 10$; $4 \times 25 = 100$; $20 \times 5 = 100$; $50 \times 2 = 100$; $125 \times 8 = 1\,000$.
Số thập phân rất tiện lợi khi đổi đơn vị đo. Ghi nhớ:
→ 1 cm = $\dfrac{1}{100}$ m = 0,01 m
→ 1 mm = $\dfrac{1}{1000}$ m = 0,001 m
→ 1 g = $\dfrac{1}{1000}$ kg = 0,001 kg
→ 1 kg = $\dfrac{1}{1000}$ tấn = 0,001 tấn
→ 1 ml = $\dfrac{1}{1000}$ lít = 0,001 lít
Bước 1: $256 \text{ cm} = \dfrac{256}{100} \text{ m}$
Bước 2: $\dfrac{256}{100} = 2{,}56$
Kết quả: 256 cm = 2,56 m
Đổi 3,7 km ra mét:
Bước 1: $3{,}7 \text{ km} = 3\dfrac{7}{10} \text{ km}$
Bước 2: $= 3 \text{ km} + \dfrac{7}{10} \text{ km} = 3\,000 \text{ m} + 700 \text{ m}$
Kết quả: 3,7 km = 3 700 m
Sẵn sàng khám phá số thập phân?
25 câu: 15 trắc nghiệm · 5 tư duy · 5 tự luận

Thầy Phan Văn Công
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên
