Bài 12: Viết số đo đại lượng dưới dạng số thập phân – Toán lớp 5

Lớp 5 · Toán Bài 12

Viết Số Đo Đại Lượng Dưới Dạng Số Thập Phân

Chủ đề 2: Đổi đơn vị độ dài, khối lượng, diện tích, dung tích

1
Cách đổi đơn vị sang số thập phân

Khi gặp một số đo có hai đơn vị (ví dụ: 3 m 25 cm), ta cần viết gọn về một đơn vị dưới dạng số thập phân. Cách làm gồm 3 bước:

1
Tách: Phần đơn vị lớn giữ nguyên → phần nguyên. Phần đơn vị nhỏ → viết dạng phân số.
2
Đổi phân số → thập phân: Chia tử cho mẫu, đếm số chữ số 0 ở mẫu.
3
Ghép: Phần nguyên + dấu phẩy + phần thập phân.
Ví dụ chi tiết: 5 m 38 cm = ? m
Bước 1: Tách: 5 m giữ nguyên. 38 cm = $\dfrac{38}{100}$ m (vì 1 m = 100 cm)

Bước 2: $\dfrac{38}{100} = 0{,}38$ (mẫu 100 → 2 chữ số sau dấu phẩy)

Bước 3: Ghép: $5 + 0{,}38 = $ 5,38 m
Ví dụ: 475 g = ? kg
Bước 1: 1 kg = 1 000 g → $475 \text{ g} = \dfrac{475}{1000}$ kg

Bước 2: Mẫu 1 000 → 3 chữ số: $\dfrac{475}{1000} = 0{,}475$

Kết quả: 475 g = 0,475 kg
2
Bảng đổi đơn vị độ dài
📏Bảng đơn vị đo độ dài (từ lớn đến bé):
km — hm — dam — m — dm — cm — mm

Hai đơn vị liền nhau gấp (hoặc kém) nhau 10 lần.
⚠️Đừng nhầm! $1$ km không bằng $10$ m. Giữa km và m còn có hm và dam, nên phải gấp $10 \times 10 \times 10 = 1\,000$ lần:
$1$ km $= 1\,000$ m.
Các phép đổi thường gặp nhất:

• $1$ km $= 1\,000$ m  →  $1$ m $= \dfrac{1}{1000}$ km $= 0{,}001$ km

• $1$ m $= 10$ dm  →  $1$ dm $= \dfrac{1}{10}$ m $= 0{,}1$ m

• $1$ m $= 100$ cm  →  $1$ cm $= \dfrac{1}{100}$ m $= 0{,}01$ m

• $1$ m $= 1\,000$ mm  →  $1$ mm $= \dfrac{1}{1000}$ m $= 0{,}001$ m

• $1$ cm $= 10$ mm  →  $1$ mm $= \dfrac{1}{10}$ cm $= 0{,}1$ cm
Ví dụ: 7 km 80 m = ? km
Bước 1: $7$ km giữ nguyên làm phần nguyên. Còn $80$ m $= \dfrac{80}{1000}$ km

Bước 2: Mẫu số là $1\,000$ nên phần thập phân có $3$ chữ số. Số $80$ mới có $2$ chữ số → thêm $0$ phía trước thành $080$:
$\dfrac{80}{1000} = 0{,}080 = 0{,}08$

Bước 3: Ghép lại: $7 + 0{,}08 = $ 7,08 km
💡Mẹo đếm chữ số: Mẫu số có bao nhiêu chữ số $0$ thì phần thập phân có bấy nhiêu chữ số.
Mẫu $10$ → $1$ chữ số  ·  Mẫu $100$ → $2$ chữ số  ·  Mẫu $1\,000$ → $3$ chữ số.
3
Bảng đổi đơn vị khối lượng
⚖️Bảng đơn vị đo khối lượng (từ lớn đến bé):
tấn — tạ — yến — kg — hg — dag — g

Hai đơn vị liền nhau gấp (hoặc kém) nhau 10 lần.
⚠️Đừng nhầm! $1$ kg không bằng $10$ g. Giữa kg và g còn có hg và dag, nên:
$1$ kg $= 10 \times 10 \times 10 = 1\,000$ g.
Các phép đổi thường gặp nhất:

• $1$ tấn $= 10$ tạ  →  $1$ tạ $= \dfrac{1}{10}$ tấn $= 0{,}1$ tấn

• $1$ tạ $= 10$ yến $= 100$ kg

• $1$ tấn $= 1\,000$ kg  →  $1$ kg $= \dfrac{1}{1000}$ tấn $= 0{,}001$ tấn

• $1$ kg $= 1\,000$ g  →  $1$ g $= \dfrac{1}{1000}$ kg $= 0{,}001$ kg
Ví dụ: 2 kg 350 g = ? kg
Bước 1: $2$ kg giữ nguyên. Còn $350$ g $= \dfrac{350}{1000}$ kg

Bước 2: Mẫu $1\,000$ → $3$ chữ số thập phân:
$\dfrac{350}{1000} = 0{,}350 = 0{,}35$ (bỏ chữ số $0$ ở tận cùng)

Kết quả: $2$ kg $350$ g $=$ 2,35 kg
Ví dụ: 3 tấn 7 tạ = ? tấn
Bước 1: $3$ tấn giữ nguyên. Còn $7$ tạ $= \dfrac{7}{10}$ tấn (vì $1$ tấn $= 10$ tạ)

Bước 2: Mẫu $10$ → $1$ chữ số thập phân: $\dfrac{7}{10} = 0{,}7$

Kết quả: $3$ tấn $7$ tạ $=$ 3,7 tấn
4
Đổi đơn vị diện tích
📐Quan hệ đơn vị diện tích:
Hai đơn vị diện tích liền nhau gấp 100 lần (không phải 10!):
• 1 m² = 100 dm²
• 1 dm² = 100 cm²
• 1 cm² = 100 mm²
Ví dụ: 3 m² 45 dm² = ? m²
Bước 1: 3 m² giữ nguyên. 45 dm² = $\dfrac{45}{100}$ m² (vì 1 m² = 100 dm²)
Bước 2: $\dfrac{45}{100} = 0{,}45$
Kết quả: 3 m² 45 dm² = 3,45 m²
5
Đổi đơn vị dung tích
💧Quan hệ: 1 lít = 1 000 ml
→ 1 ml = $\dfrac{1}{1000}$ lít = 0,001 lít
Ví dụ: 4 lít 350 ml = ? lít
Bước 1: 4 lít giữ nguyên. 350 ml = $\dfrac{350}{1000}$ lít
Bước 2: $\dfrac{350}{1000} = 0{,}35$
Kết quả: 4 lít 350 ml = 4,35 lít
⚠️Đổi ngược – từ thập phân sang hai đơn vị:
Ví dụ: 2,3 km = ? km ? m
→ Phần nguyên = 2 km
→ Phần thập phân: $0{,}3 \text{ km} = 0{,}3 \times 1\ 000 = 300 \text{ m}$
2 km 300 m
1
Điểm: 0/25
📏

Sẵn sàng đổi đơn vị?

25 câu: 15 trắc nghiệm · 5 tư duy · 5 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên