Bài 39: Tìm hai số khi biết hiệu và tỉ số | Lý thuyết, Bài tập Toán 5

Lớp 5 · Toán Bài 39

Tìm Hai Số Khi Biết Hiệu Và Tỉ Số

Phương pháp sơ đồ đoạn thẳng — tìm giá trị mỗi phần từ hiệu

1
Dạng bài và phương pháp giải

Dạng bài: Cho biết hiệu (phần chênh lệch) của hai số và tỉ số giữa chúng. Yêu cầu tìm mỗi số.

Cách nhận biết: Đề bài có các cụm từ "nhiều hơn…", "ít hơn…", "hơn kém nhau…", "chênh nhau…" kết hợp với "bằng mấy phần" hoặc "gấp mấy lần".

Phương pháp giải — 4 bước
Bước 1: Từ tỉ số, xác định số phần của mỗi số
Bước 2: Tính hiệu số phần $=$ phần nhiều $-$ phần ít
Bước 3: Giá trị một phần $=$ Hiệu $:$ hiệu số phần
Bước 4: Mỗi số $=$ số phần $\times$ giá trị một phần
💡Mấu chốt: Phần chênh lệch giữa hai thanh trên sơ đồ chính là hiệu đề cho.
Nếu số lớn là $m$ phần, số bé là $n$ phần thì phần chênh lệch là $m - n$ phần.
Vậy: giá trị một phần $=$ Hiệu $: (m - n)$.
⚠️So sánh với Bài 38:
Bài 38 (biết tổng): lấy Tổng chia cho tổng số phần $(m + n)$
Bài 39 (biết hiệu): lấy Hiệu chia cho hiệu số phần $(m - n)$
Bốn bước làm giống hệt nhau, chỉ khác duy nhất ở bước chia. Đọc kĩ đề để biết đề cho tổng hay cho hiệu!
📌Lưu ý khi tính hiệu số phần: luôn lấy số phần nhiều trừ số phần ít để kết quả là số dương.
Ví dụ: A là $3$ phần, B là $5$ phần thì hiệu số phần là $5 - 3 = 2$ (phần), không viết $3 - 5$.
2
Ví dụ mẫu — Giải chi tiết
📝 Ví dụ 1
Sóc em nhặt ít hơn sóc chị 6 hạt dẻ. Biết số hạt dẻ sóc em bằng $\dfrac{3}{5}$ số hạt dẻ sóc chị. Tìm số hạt dẻ mỗi con sóc.

Bước 1: Xác định số phần

Em bằng $\dfrac{3}{5}$ chị → Em: 3 phần, Chị: 5 phần.

Bước 2: Vẽ sơ đồ & tính hiệu phần

Sơ đồ
Sóc chị:
Sóc em:
← chênh 6 hạt →

Hiệu số phần: 5 − 3 = 2 phần.

Bước 3: Tìm giá trị mỗi phần

2 phần ứng với 6 hạt → Mỗi phần = 6 : 2 = 3 hạt

Bước 4: Tìm mỗi số

Sóc chị: 5 × 3 = 15 hạt
Sóc em: 3 × 3 = 9 hạt
Thử: 15 − 9 = 6 ✓ và 9/15 = 3/5 ✓
Sóc chị: 15 hạt — Sóc em: 9 hạt
3
Ví dụ 2 — Tỉ số lớn hơn 1
📝 Ví dụ 2
Nam tham gia thi cờ vua nhiều hơn nữ 10 bạn. Số nữ bằng $\dfrac{2}{3}$ số nam. Tìm số bạn mỗi giới.
Nữ: 2 phần, Nam: 3 phần.
Hiệu phần: 3 − 2 = 1 phần
Mỗi phần: 10 : 1 = 10 bạn
Nam: 3 × 10 = 30 bạn
Nữ: 2 × 10 = 20 bạn
Thử: 30 − 20 = 10 ✓
Nam: 30 bạn — Nữ: 20 bạn
📌Khi hiệu phần = 1: Giá trị mỗi phần = Hiệu : 1 = chính bằng hiệu! Trường hợp này rất dễ tính.
4
Tổng hợp & Lưu ý quan trọng

So sánh hai dạng bài:

Biết TỔNG (Bài 38)
Một phần $=$
Tổng $: (m + n)$
chia cho tổng số phần
Biết HIỆU (Bài 39)
Một phần $=$
Hiệu $: (m - n)$
chia cho hiệu số phần
1
Đọc đề: Tìm ra hiệu (dấu hiệu: "hơn", "kém", "nhiều hơn", "ít hơn", "chênh nhau") và tỉ số giữa hai số.
2
Vẽ sơ đồ đoạn thẳng: số nhiều phần vẽ thanh dài hơn. Đoạn nhô ra chính là hiệu.
3
Tính hiệu số phần rồi lấy hiệu chia cho hiệu số phần để được giá trị một phần.
4
Tìm mỗi số bằng cách nhân số phần với giá trị một phần. Luôn thử lại!
⚠️Ba sai lầm hay gặp:

1. Nhầm sang cách của Bài 38.
❌ Lấy hiệu chia cho tổng số phần.
✅ Đề cho hiệu thì phải chia cho hiệu số phần.

2. Trả lời nhầm số phần thành đáp số.
❌ Nói ngay số bé là $3$, số lớn là $5$.
✅ Đó mới là số phần, phải nhân với giá trị một phần mới ra đáp số.

3. Không thử lại.
✅ Lấy số lớn trừ số bé phải đúng bằng hiệu đề cho.
🧠Dạng "gấp mấy lần": số bé luôn là $1$ phần.
Ví dụ: "A gấp $4$ lần B" và A hơn B là $60$.
→ A: $4$ phần, B: $1$ phần. Hiệu số phần: $4 - 1 = 3$ (phần).
→ Một phần: $60 : 3 = 20$. Vậy B $= 20$, A $= 80$.
Thử lại: $80 - 20 = 60$ ✓
🎯Trường hợp dễ nhất: khi hiệu số phần bằng $1$ thì giá trị một phần chính bằng hiệu đề cho, không cần chia.
Ví dụ: A là $3$ phần, B là $2$ phần, A hơn B $10$ đơn vị → một phần $= 10$ luôn.
1
Điểm: 0/20
🔢

Sẵn sàng luyện tập chưa?

20 câu: 11 trắc nghiệm · 5 tư duy · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên