Bài 57: Cộng, trừ số đo thời gian | Lý thuyết, Bài tập Toán 5

Lớp 5 · Toán Bài 57

Cộng, Trừ Số Đo Thời Gian

Cộng trừ giờ-phút, phút-giây — có nhớ và mượn

1
Cộng số đo thời gian — Không nhớ

Quy tắc: Cộng riêng từng đơn vị — giờ cộng giờ, phút cộng phút, giây cộng giây.

📝 Ví dụ 1 — Cộng không nhớ
19 giờ 15 phút + 1 giờ 30 phút = ?
19 giờ 15 phút
+ 1 giờ 30 phút
20 giờ 45 phút
Cách làm:
• Phút: 15 + 30 = 45 phút (< 60 → không nhớ)
• Giờ: 19 + 1 = 20 giờ
Kết quả: 20 giờ 45 phút
💡Khi nào không nhớ?
Khi tổng phút < 60 (hoặc tổng giây < 60) → viết luôn kết quả.
2
Cộng số đo thời gian — Có nhớ

Khi tổng phút $\geq 60$ (hoặc tổng giây $\geq 60$): ta phải đổi sang đơn vị lớn hơn.

• $60$ phút $= 1$ giờ → giữ lại phần dư, nhớ $1$ giờ

• $60$ giây $= 1$ phút → giữ lại phần dư, nhớ $1$ phút

📝 Ví dụ 2 — Cộng có nhớ (giờ · phút)
$1$ giờ $30$ phút $+ 2$ giờ $50$ phút $= ?$
1 giờ 30 phút
+2 giờ 50 phút
3 giờ 80 phút
80 phút = 1 giờ 20 phút
Bước 1: Cộng phút: $30 + 50 = $ $80$ phút $(\geq 60$ nên phải đổi$)$
Bước 2: $80$ phút $= 60$ phút $+ 20$ phút $= 1$ giờ $20$ phút
→ giữ lại $20$ phút, nhớ $1$ giờ
Bước 3: Cộng giờ: $1 + 2 + 1$ (nhớ) $= $ $4$ giờ
Kết quả: $4$ giờ $20$ phút
📝 Ví dụ 3 — Cộng có nhớ (phút · giây)
$10$ phút $40$ giây $+ 5$ phút $35$ giây $= ?$
Bước 1: Cộng giây: $40 + 35 = $ $75$ giây $(\geq 60$ nên phải đổi$)$
Bước 2: $75$ giây $= 60$ giây $+ 15$ giây $= 1$ phút $15$ giây
→ giữ lại $15$ giây, nhớ $1$ phút
Bước 3: Cộng phút: $10 + 5 + 1$ (nhớ) $= $ $16$ phút
Kết quả: $16$ phút $15$ giây
💡Cách nhận biết nhanh:
Cộng xong phần đơn vị nhỏ, nhìn kết quả:
• Nhỏ hơn $60$ → viết luôn, không nhớ
• Từ $60$ trở lên → trừ đi $60$ rồi nhớ $1$ sang đơn vị lớn hơn
⚠️Lưu ý quan trọng:
Số đo thời gian dùng hệ $60$, không phải hệ $10$ như số tự nhiên.
❌ $80$ phút $= 8{,}0$ giờ (SAI)
✅ $80$ phút $= 1$ giờ $20$ phút (vì $80 = 60 + 20$)
Vì vậy khi nhớ, ta nhớ $1$ nhưng trừ đi $60$ chứ không phải trừ $10$.
3
Trừ số đo thời gian — Không mượn

Quy tắc: Trừ riêng từng đơn vị, giống phép cộng nhưng dùng phép trừ.

📝 Ví dụ 4 — Trừ không mượn
10 giờ 30 phút − 9 giờ 20 phút = ?
10 giờ 30 phút
9 giờ 20 phút
1 giờ 10 phút
Phút: 30 − 20 = 10 phút (30 ≥ 20 → OK)
Giờ: 10 − 9 = 1 giờ
Kết quả: 1 giờ 10 phút
4
Trừ số đo thời gian — Có mượn

Khi phút (hoặc giây) bị trừ nhỏ hơn số trừ: ta mượn 1 từ đơn vị lớn hơn, đổi ra 60.

• Mượn 1 giờ = thêm 60 phút

• Mượn 1 phút = thêm 60 giây

📝 Ví dụ 5 — Trừ có mượn (phút-giây)
4 phút 10 giây − 2 phút 30 giây = ?
Giây: 10 − 30 → không trừ được!
Mượn: 4 phút 10 giây = 3 phút 70 giây
(Mượn 1 phút = 60 giây: 10 + 60 = 70 giây)
3 phút 70 giây
2 phút 30 giây
1 phút 40 giây
Giây: 70 − 30 = 40 giây
Phút: 3 − 2 = 1 phút
Kết quả: 1 phút 40 giây
📝 Ví dụ 6 — Trừ có mượn (giờ-phút)
1 giờ 30 phút − 50 phút = ?
Phút: 30 − 50 → không trừ được!
Mượn: 1 giờ 30 phút = 0 giờ 90 phút
(Mượn 1 giờ = 60 phút: 30 + 60 = 90 phút)
Phút: 90 − 50 = 40 phút
Kết quả: 0 giờ 40 phút (hay 40 phút)
📌Tóm tắt quy tắc mượn:
• Không trừ được giây → mượn 1 phút = 60 giây
• Không trừ được phút → mượn 1 giờ = 60 phút
Giống mượn 1 ở phép trừ số tự nhiên, nhưng mượn 60 (không phải 10)!
5
Tổng hợp & Ứng dụng thực tế
Phép cộng
Cộng riêng từng đơn vị.
Tổng ≥ 60 → đổi, nhớ 1
Phép trừ
Trừ riêng từng đơn vị.
Không đủ trừ → mượn 60

Ứng dụng thực tế:

1
Tìm thời điểm kết thúc: Giờ bắt đầu + thời gian hoạt động = Giờ kết thúc.
2
Tìm thời gian hoạt động: Giờ kết thúc − Giờ bắt đầu = Thời gian.
3
Đồng hồ chậm/nhanh: Chậm → cộng thêm. Nhanh → trừ bớt.
📝 Ví dụ ứng dụng
Đồng hồ chạy chậm 25 phút. Đồng hồ chỉ 14 giờ 30 phút.
Thời gian đúng = 14 giờ 30 phút + 25 phút = 14 giờ 55 phút.
Thời gian đúng: 14 giờ 55 phút
1
Điểm: 0/20
⏱️

Sẵn sàng luyện tập chưa?

20 câu: 12 trắc nghiệm · 5 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên