Bài tập toán 7 Bài 31: Quan hệ giữa góc và cạnh đối diện trong một tam giác (20 bài tập)

Lớp 7 · Toán Bài 31

Quan Hệ Giữa Góc Và Cạnh Đối Diện Trong Một Tam Giác

Hai định lí cốt lõi: cạnh lớn hơn ⇄ góc lớn hơn

1
Quy tắc xác định góc và cạnh đối diện

Trong một tam giác, mỗi cạnh luôn "đứng đối diện" với một góc duy nhất, và ngược lại. Đây là kiến thức nền tảng để hiểu và áp dụng các định lí trong bài này.

Tam giác ABC minh hoạ 3 cặp góc và cạnh đối diện
Tam giác $ABC$ — mỗi đỉnh ↔ cạnh đối diện

3 cặp "đối diện" cần ghi nhớ:

$\widehat{A}$
$BC$
Góc A đối diện
$\widehat{B}$
$AC$
Góc B đối diện
$\widehat{C}$
$AB$
Góc C đối diện
💡Mẹo nhớ: Góc nào → cạnh đối diện là cạnh nối hai đỉnh còn lại.
Ví dụ: góc $A$ → cạnh đối diện nối $B$ và $C$, tức $BC$.
📌Nhắc lại tam giác cân: Trong tam giác cân $ABC$ có $AB = AC$, ta đã biết $\widehat{C} = \widehat{B}$ (hai góc đáy bằng nhau). Câu hỏi đặt ra: nếu hai cạnh không bằng nhau thì hai góc đối diện sẽ thế nào? → đây là nội dung Định lí 1.
2
Định lí 1: Cạnh lớn hơn → Góc đối diện lớn hơn
📐 ĐỊNH LÍ 1
Trong một tam giác, góc đối diện với cạnh lớn hơn là góc lớn hơn.
GT$\triangle ABC$, $AC > AB$
KL$\widehat{B} > \widehat{C}$

Nói cách khác: cạnh nào dài hơn thì góc đối diện cũng lớn hơn. Đây là cách so sánh các góc khi đã biết độ dài các cạnh mà không cần đo trực tiếp.

Biết: cạnh
Suy ra: góc
Ví dụ — Tam giác $ABC$ với $AB=3$ cm, $BC=5$ cm, $AC=7$ cm
Tam giác ABC với AB=3, BC=5, AC=7

a) So sánh góc $A$ và góc $C$.

1
Góc $A$ đối diện cạnh $BC = 5$ cm; Góc $C$ đối diện cạnh $AB = 3$ cm.
2
Vì $BC = 5 > AB = 3$ nên theo Định lí 1: $\widehat{A} > \widehat{C}$.

b) Sắp xếp các góc từ lớn đến bé.

1
Sắp xếp các cạnh từ lớn đến bé: $AC > BC > AB$ (vì $7 > 5 > 3$).
2
Góc đối diện: $AC$ ↔ $\widehat{B}$, $BC$ ↔ $\widehat{A}$, $AB$ ↔ $\widehat{C}$.
3
Theo Định lí 1: $\widehat{B} > \widehat{A} > \widehat{C}$.
3
Định lí 2: Góc lớn hơn → Cạnh đối diện lớn hơn
📐 ĐỊNH LÍ 2
Trong một tam giác, cạnh đối diện với góc lớn hơn là cạnh lớn hơn.
GT$\triangle ABC$, $\widehat{B} > \widehat{C}$
KL$AC > AB$

Định lí 2 là chiều ngược lại của Định lí 1: nếu biết số đo (hay so sánh được) các góc trong tam giác, ta có thể so sánh các cạnh đối diện mà không cần đo.

Biết: góc
Suy ra: cạnh
Ví dụ — Tam giác $DEF$ có $\widehat{D} = 70°$, $\widehat{E} = 50°$

Sắp xếp ba cạnh theo thứ tự từ lớn đến bé.

1
Tính góc còn lại (dùng tổng 3 góc bằng $180°$):
$\widehat{F} = 180° - (70° + 50°) = 60°$.
2
So sánh các góc: $\widehat{D} > \widehat{F} > \widehat{E}$ (vì $70° > 60° > 50°$).
3
Xác định cạnh đối diện:
$\widehat{D}$ ↔ $EF$; $\widehat{F}$ ↔ $DE$; $\widehat{E}$ ↔ $DF$.
4
Áp dụng Định lí 2: $EF > DE > DF$.
⚠️Lưu ý: Khi đề bài chỉ cho 2 góc, phải tính góc thứ ba trước khi sắp xếp các cạnh, vì có thể góc thứ ba mới là góc lớn nhất hoặc nhỏ nhất.
4
Hệ quả: Tam giác vuông & Tam giác tù

Từ Định lí 2, ta suy ra hai nhận xét quan trọng để xác định nhanh cạnh lớn nhất trong các tam giác đặc biệt:

Tam giác vuông với cạnh huyền là cạnh lớn nhất
▲ Tam giác vuông
Góc vuông ($90°$) là góc lớn nhất → cạnh huyền (đối diện góc vuông) là cạnh lớn nhất.
Tam giác tù với cạnh đối diện góc tù là cạnh lớn nhất
▲ Tam giác tù
Góc tù (lớn hơn $90°$) là góc lớn nhất → cạnh đối diện góc tù là cạnh lớn nhất.
⚠️Lỗi thường gặp: Cho tam giác $ABC$ có góc $A$ là góc tù. Cạnh lớn nhất KHÔNG phải $AB$ hay $AC$, mà là cạnh $BC$ (cạnh đối diện với góc $A$). Hãy nhớ: cạnh lớn nhất là cạnh nối hai đỉnh còn lại.
Ví dụ — Tam giác $MNP$ vuông tại $M$

Vì $\widehat{M} = 90°$ là góc lớn nhất, nên cạnh đối diện với góc $M$, tức cạnh $NP$ (cạnh huyền), là cạnh lớn nhất.

Ví dụ — Tam giác $ABC$ có $\widehat{A}$ tù

Vì $\widehat{A} > 90°$, hai góc còn lại nhỏ hơn $90°$. Vậy $\widehat{A}$ lớn nhất → cạnh $BC$ (đối diện $\widehat{A}$) là cạnh lớn nhất.

5
Tổng kết & Cách làm bài

Hai định lí cốt lõi đối xứng nhau:

Tình huốngÁp dụngKết luận
Biết cạnhĐịnh lí 1So sánh được góc
Biết gócĐịnh lí 2So sánh được cạnh
Tam giác vuôngHệ quảCạnh huyền lớn nhất
Tam giác Hệ quảCạnh đối góc tù lớn nhất

Quy trình giải bài chuẩn:

1
Đọc đề: xem đề cho dữ kiện về cạnh hay góc.
2
Xác định cặp đối diện (góc nào ↔ cạnh nào).
3
Sắp xếp cạnh hoặc góc theo thứ tự (từ bé đến lớn hoặc ngược lại).
4
Áp dụng đúng định lí (Đ1 nếu biết cạnh, Đ2 nếu biết góc) → kết luận.
Quy tắc vàng: Cạnh lớn ⇄ góc lớn (đối diện đi cùng nhau). Cạnh nhỏ ⇄ góc nhỏ. Đây là "kim chỉ nam" cho mọi bài toán so sánh trong bài này.
📚
Xem đầy đủ lý thuyết & các dạng toán
Bài viết chi tiết kèm sai lầm thường gặp, mẹo giải nhanh và bài tập mở rộng.
1
Điểm: 0/20
📐

Luyện quan hệ góc-cạnh nào!

20 câu · 5 dạng · 15 trắc nghiệm + 5 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du