Bài tập Toán 11 Bài 18: Lũy thừa với số mũ thực (25 bài tập)

Lớp 11 · Toán Bài 18

Lũy Thừa Với Số Mũ Thực

Số mũ nguyên · Căn bậc $n$ · Số mũ hữu tỉ · Số mũ thực

1
Lũy thừa với số mũ nguyên
Định nghĩa
Cho $n$ là số nguyên dương:
• Với $a$ là số thực tuỳ ý: $a^n = \underbrace{a \cdot a \cdot \ldots \cdot a}_{n \text{ thừa số}}$
• Với $a \neq 0$: $a^0 = 1$ và $a^{-n} = \dfrac{1}{a^n}$
Trong $a^m$: $a$ gọi là cơ số, $m$ là số mũ.
⚠️ $0^0$ và $0^{-n}$ (với $n \in \mathbb{N}^*$) không có nghĩa
Các tính chất cơ bản
Tính chấtCông thức (với $a \neq 0, b \neq 0$)
Nhân cùng cơ số$a^m \cdot a^n = a^{m+n}$
Chia cùng cơ số$\dfrac{a^m}{a^n} = a^{m-n}$
Lũy thừa của lũy thừa$(a^m)^n = a^{mn}$
Lũy thừa của tích$(ab)^m = a^m \cdot b^m$
Lũy thừa của thương$\left(\dfrac{a}{b}\right)^m = \dfrac{a^m}{b^m}$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
💡 Ví dụ 1 — Tính lũy thừa số mũ âm
Tính $\left(\dfrac{1}{5}\right)^{-2}$
B1.Áp dụng $\left(\dfrac{1}{a}\right)^{-n} = a^n$: $\left(\dfrac{1}{5}\right)^{-2} = 5^2$ B2.Tính $5^2 = 25$
2
Căn bậc $n$ và tính chất
Định nghĩa căn bậc $n$
Cho số thực $a$ và số nguyên dương $n$. Số $b$ được gọi là căn bậc $n$ của số $a$ nếu $b^n = a$.
Phân loại theo $n$ chẵn / lẻ
• Khi $n$ lẻ: mỗi số thực $a$ có duy nhất một căn bậc $n$, ký hiệu $\sqrt[n]{a}$.
• Khi $n$ chẵn:
  — Mỗi số thực dương $a$ có đúng hai căn bậc $n$ là hai số đối nhau: $\sqrt[n]{a}$ (dương) và $-\sqrt[n]{a}$ (âm).
  — $\sqrt[n]{0} = 0$.
  — Số âm không có căn bậc chẵn.
Tính chất căn bậc $n$
Tính chấtCông thức
Căn của tích$\sqrt[n]{a} \cdot \sqrt[n]{b} = \sqrt[n]{ab}$
Căn của thương$\dfrac{\sqrt[n]{a}}{\sqrt[n]{b}} = \sqrt[n]{\dfrac{a}{b}}$
Lũy thừa của căn$\left(\sqrt[n]{a}\right)^m = \sqrt[n]{a^m}$
Căn lồng căn$\sqrt[m]{\sqrt[n]{a}} = \sqrt[mn]{a}$
Căn của lũy thừa$\sqrt[n]{a^n} = a$ ($n$ lẻ); $\sqrt[n]{a^n} = |a|$ ($n$ chẵn)
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
💡 Ví dụ 2 — Tính căn bậc $n$
Tính: a) $\sqrt[3]{-64}$ và b) $\sqrt[4]{\dfrac{1}{16}}$
a)$n = 3$ là số lẻ, mọi số thực đều có căn bậc 3 $\sqrt[3]{-64} = \sqrt[3]{(-4)^3} = -4$ b)$n = 4$ là số chẵn, lấy căn dương $\sqrt[4]{\dfrac{1}{16}} = \sqrt[4]{\left(\dfrac{1}{2}\right)^4} = \dfrac{1}{2}$
3
Lũy thừa với số mũ hữu tỉ
Định nghĩa
Cho số thực $a$ dương và số hữu tỉ $r = \dfrac{m}{n}$, trong đó $m \in \mathbb{Z}$ và $n$ là số nguyên dương. Khi đó:
$a^r = a^{\frac{m}{n}} = \sqrt[n]{a^m}$
⚠️ Tại sao cần $a > 0$?
Vì nếu $a < 0$ và $n$ chẵn thì $\sqrt[n]{a^m}$ không có nghĩa. Đây là lý do định nghĩa lũy thừa số mũ hữu tỉ chỉ áp dụng cho cơ số dương.

Lũy thừa với số mũ hữu tỉ (của một số dương) có đầy đủ các tính chất giống lũy thừa số mũ nguyên.
💡 Mẹo chuyển đổi nhanh
• $a^{0{,}5} = a^{\frac{1}{2}} = \sqrt{a}$
• $a^{0{,}25} = a^{\frac{1}{4}} = \sqrt[4]{a}$
• $a^{0{,}75} = a^{\frac{3}{4}} = \sqrt[4]{a^3}$
• $a^{1{,}5} = a^{\frac{3}{2}} = \sqrt{a^3}$
💡 Ví dụ 3 — Số mũ hữu tỉ dương
Tính $16^{\frac{3}{2}}$
Cách 1.Chuyển về dạng căn: $16^{\frac{3}{2}} = \sqrt{16^3} = \sqrt{4096} = 64$ Cách 2.Tách số mũ: $16^{\frac{3}{2}} = \left(16^{\frac{1}{2}}\right)^3 = (\sqrt{16})^3 = 4^3 = 64$
💡 Ví dụ 4 — Số mũ hữu tỉ âm
Tính $8^{-\frac{2}{3}}$
B1.Đổi sang số mũ dương: $8^{-\frac{2}{3}} = \dfrac{1}{8^{\frac{2}{3}}}$ B2.Tính $8^{\frac{2}{3}} = \sqrt[3]{8^2} = \sqrt[3]{64} = 4$ B3.Vậy $8^{-\frac{2}{3}} = \dfrac{1}{4}$
4
Lũy thừa với số mũ thực
Định nghĩa
Cho $a$ là số thực dương và $\alpha$ là một số vô tỉ. Xét dãy số hữu tỉ $(r_n)$ mà $\displaystyle\lim_{n \to +\infty} r_n = \alpha$.

Khi đó dãy số $(a^{r_n})$ có giới hạn xác định, không phụ thuộc vào dãy $(r_n)$ đã chọn. Giới hạn đó gọi là lũy thừa của $a$ với số mũ $\alpha$.
$a^\alpha = \displaystyle\lim_{n \to +\infty} a^{r_n}$
Tính chất quan trọng
Lũy thừa với số mũ thực (của một số dương) có đầy đủ các tính chất giống lũy thừa số mũ nguyên:
• $a^\alpha \cdot a^\beta = a^{\alpha + \beta}$
• $\dfrac{a^\alpha}{a^\beta} = a^{\alpha - \beta}$
• $(a^\alpha)^\beta = a^{\alpha\beta}$
• $(ab)^\alpha = a^\alpha \cdot b^\alpha$
• $\left(\dfrac{a}{b}\right)^\alpha = \dfrac{a^\alpha}{b^\alpha}$
💡 Ví dụ 5 — Rút gọn biểu thức có số mũ vô tỉ
Rút gọn $A = a^{\sqrt{5} - 1} \cdot a^{3 - \sqrt{5}}$ (với $a > 0$)
B1.Áp dụng $a^m \cdot a^n = a^{m+n}$ B2.$A = a^{(\sqrt{5} - 1) + (3 - \sqrt{5})} = a^{\sqrt{5} - 1 + 3 - \sqrt{5}}$ B3.Rút gọn $\sqrt{5} - \sqrt{5} = 0$, còn lại $A = a^2$
💡 Ví dụ 6 — Lũy thừa của lũy thừa
Rút gọn $B = \left(a^{\sqrt{3} + 1}\right)^{\sqrt{3} - 1}$ (với $a > 0$)
B1.Áp dụng $(a^m)^n = a^{mn}$: $B = a^{(\sqrt{3} + 1)(\sqrt{3} - 1)}$ B2.Khai triển: $(\sqrt{3} + 1)(\sqrt{3} - 1) = (\sqrt{3})^2 - 1^2 = 3 - 1 = 2$ B3.Vậy $B = a^2$
5
So sánh các lũy thừa cùng cơ số
Quy tắc so sánh
Với $a > 0$ và $a \neq 1$, $m, n$ là các số thực:
• Nếu $a > 1$ thì $a^m > a^n \;\Leftrightarrow\; m > n$
• Nếu $0 < a < 1$ thì $a^m > a^n \;\Leftrightarrow\; m < n$
💡 Mẹo ghi nhớ
Cơ số > 1: "số mũ lớn $\Rightarrow$ giá trị lớn" (cùng chiều).
Cơ số < 1: "số mũ lớn $\Rightarrow$ giá trị nhỏ" (ngược chiều).
🔧 Phương pháp so sánh hai lũy thừa
Cách 1: Đưa về cùng cơ số $a$, rồi so sánh số mũ.
Cách 2: Đưa về cùng số mũ, rồi so sánh cơ số.
Mẹo phân tích: $4 = 2^2$, $8 = 2^3$, $16 = 2^4$; $9 = 3^2$, $27 = 3^3$, $81 = 3^4$; $25 = 5^2$, $125 = 5^3$.
💡 Ví dụ 7 — So sánh không dùng máy tính
So sánh $8^{\sqrt{3}}$ và $4^{2\sqrt{3}}$
B1.Đưa về cùng cơ số $2$: $8 = 2^3 \Rightarrow 8^{\sqrt{3}} = (2^3)^{\sqrt{3}} = 2^{3\sqrt{3}}$ B2.$4 = 2^2 \Rightarrow 4^{2\sqrt{3}} = (2^2)^{2\sqrt{3}} = 2^{4\sqrt{3}}$ B3.So sánh số mũ: $3 < 4$ nên $3\sqrt{3} < 4\sqrt{3}$ B4.Cơ số $2 > 1$ và $3\sqrt{3} < 4\sqrt{3}$ nên $2^{3\sqrt{3}} < 2^{4\sqrt{3}}$, tức $8^{\sqrt{3}} < 4^{2\sqrt{3}}$
💡 Ví dụ 8 — So sánh số mũ chứa căn
So sánh $5^{6\sqrt{3}}$ và $5^{3\sqrt{6}}$
B1.Hai lũy thừa đã cùng cơ số $5 > 1$, chỉ cần so sánh số mũ B2.Bình phương hai số mũ (đều dương): $(6\sqrt{3})^2 = 36 \cdot 3 = 108$; $(3\sqrt{6})^2 = 9 \cdot 6 = 54$ B3.Vì $108 > 54$ nên $6\sqrt{3} > 3\sqrt{6}$ B4.Cơ số $5 > 1$ nên $5^{6\sqrt{3}} > 5^{3\sqrt{6}}$
6
Tổng kết công thức
📋 Bảng tổng hợp định nghĩa lũy thừa
LoạiĐịnh nghĩaĐiều kiện
Số mũ nguyên dương$a^n = a \cdot a \cdots a$ ($n$ thừa số)$a \in \mathbb{R}$
Số mũ bằng $0$$a^0 = 1$$a \neq 0$
Số mũ nguyên âm$a^{-n} = \dfrac{1}{a^n}$$a \neq 0$
Số mũ hữu tỉ$a^{\frac{m}{n}} = \sqrt[n]{a^m}$$a > 0$
Số mũ thực (vô tỉ)$a^\alpha = \displaystyle\lim a^{r_n}$$a > 0$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
📚 Xem thêm: Bài viết chi tiết về lũy thừa với số mũ thực — lý thuyết, công thức và phương pháp giải trên edus.vn
1
Điểm: 0/27
🎯

Luyện tập Lũy thừa với số mũ thực!

27 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh