Bài tập Toán 11 Bài 12: Đường thẳng và mặt phẳng song song (25 bài tập)

Lớp 11 · Toán Bài 12

Đường Thẳng và Mặt Phẳng Song Song

Vị trí tương đối · Điều kiện · Tính chất · Thiết diện

1
Vị trí tương đối của đường thẳng và mặt phẳng
Ba vị trí tương đối
Cho đường thẳng $d$ và mặt phẳng $(\alpha)$ trong không gian. Có $3$ vị trí tương đối giữa chúng tuỳ theo số điểm chung.
Ba vị trí tương đối của đường thẳng và mặt phẳng: song song, cắt nhau, nằm trong
Hình minh hoạ: $3$ vị trí tương đối của đường thẳng $d$ và mặt phẳng $(\alpha)$
Vị tríSố điểm chungKí hiệu
Song songKhông có điểm chung$d \parallel (\alpha)$
Cắt nhauĐúng $1$ điểm chung $M$$d \cap (\alpha) = \{M\}$
Nằm trongNhiều hơn $1$ điểm chung$d \subset (\alpha)$
Định nghĩa đường thẳng song song với mặt phẳng
Đường thẳng $d$ được gọi là song song với mặt phẳng $(\alpha)$ nếu $d$ và $(\alpha)$ không có điểm chung nào.

Kí hiệu: $d \parallel (\alpha)$ hoặc $(\alpha) \parallel d$.
Xà ngang khung thành bóng đá song song với mặt sân
Hình minh hoạ: Xà ngang khung thành bóng đá song song với mặt sân
📍 Nhận xét quan trọng
• Đường thẳng và mặt phẳng chỉ có $3$ vị trí tương đối (khác với hai đường thẳng trong không gian có $4$ vị trí).
• $d \parallel (\alpha)$ thì $d$ không cắt $(\alpha)$ và không nằm trong $(\alpha)$.
• Nếu $d$ và $(\alpha)$ có điểm chung thì hoặc $d$ cắt $(\alpha)$ ($1$ điểm chung), hoặc $d \subset (\alpha)$ (vô số điểm chung).
💡 Ví dụ 1
Cho hình tứ diện $ABCD$. Trong các mặt phẳng chứa các mặt của tứ diện, đường thẳng $AB$ cắt các mặt phẳng nào và nằm trong các mặt phẳng nào
Tứ diện ABCD với 4 mặt: (ABC), (ABD), (ACD), (BCD)
Hình minh hoạ: Tứ diện $ABCD$ với $4$ mặt $(ABC), (ABD), (ACD), (BCD)$
→ $4$ mặt phẳng chứa các mặt của tứ diện: $(ABC), (ABD), (ACD), (BCD)$ → $(ABC)$ và $(ABD)$ đều chứa cả $A$ và $B$ nên $AB \subset (ABC)$ và $AB \subset (ABD)$ → $(ACD)$ chứa $A$ nhưng không chứa $B$ nên $AB$ cắt $(ACD)$ tại $A$ → $(BCD)$ chứa $B$ nhưng không chứa $A$ nên $AB$ cắt $(BCD)$ tại $B$ Vậy $AB$ nằm trong $(ABC), (ABD)$ và cắt $(ACD), (BCD)$
2
Điều kiện để đường thẳng song song với mặt phẳng
Định lí điều kiện song song
Nếu đường thẳng $a$ không nằm trong mặt phẳng $(P)$ và $a$ song song với một đường thẳng $b$ nằm trong $(P)$ thì $a$ song song với $(P)$.
$\begin{cases} a \not\subset (P) \\ a \parallel b \\ b \subset (P) \end{cases} \Rightarrow a \parallel (P)$
Đường thẳng a song song với mặt phẳng (P) thông qua đường thẳng b nằm trong (P)
Hình minh hoạ: Điều kiện $a \parallel (P)$ thông qua $b \subset (P)$ và $a \parallel b$
⚠️ Lưu ý cực kì quan trọng
Điều kiện "$a$ không nằm trong $(P)$"bắt buộc! Nếu thiếu điều kiện này, khi $a \subset (P)$ và $a \parallel b$ với $b \subset (P)$, ta chỉ có thể kết luận $a \subset (P)$, KHÔNG phải $a \parallel (P)$.
🔧 Phương pháp chứng minh $d \parallel (P)$
Bước 1: Chỉ ra $d$ không nằm trong $(P)$ — thường chỉ rõ $d$ có một điểm không thuộc $(P)$.
Bước 2: Tìm một đường thẳng $b$ nằm trong $(P)$ sao cho $d \parallel b$.
Bước 3: Áp dụng định lí để kết luận $d \parallel (P)$.
📍 Các cách tìm đường thẳng $b$ song song với $d$
• Dùng đường trung bình của tam giác (cách hay dùng nhất).
• Dùng cạnh đối của hình bình hành.
• Dùng tính bắc cầu: $d \parallel d'$ và $d' \parallel b$ → $d \parallel b$.
💡 Ví dụ 2
Cho tứ diện $ABCD$. Gọi $M, N$ lần lượt là trung điểm các cạnh $AB, AC$. Chứng minh rằng $MN \parallel (BCD)$
Tứ diện ABCD với M, N là trung điểm AB, AC và MN song song mặt phẳng (BCD)
Hình minh hoạ: $MN$ là đường trung bình tam giác $ABC$, song song với $(BCD)$
→ Bước 1: $M, N$ thuộc các cạnh $AB, AC$ mà không thuộc mặt phẳng $(BCD)$, nên $MN \not\subset (BCD)$ → Bước 2: Trong tam giác $ABC$, $M, N$ là trung điểm $AB, AC$ nên $MN$ là đường trung bình, suy ra $MN \parallel BC$ → Bước 3: $BC \subset (BCD)$ và $MN \parallel BC$, áp dụng định lí điều kiện song song Vậy $MN \parallel (BCD)$ (đpcm)
3
Tính chất giao tuyến của đường thẳng song song với mặt phẳng
Định lí tính chất
Cho đường thẳng $a$ song song với mặt phẳng $(P)$. Nếu mặt phẳng $(Q)$ chứa $a$cắt $(P)$ theo giao tuyến $b$ thì $b$ song song với $a$.
$\begin{cases} a \parallel (P) \\ a \subset (Q) \\ (Q) \cap (P) = b \end{cases} \Rightarrow b \parallel a$
Đường thẳng a song song (P), mặt phẳng (Q) chứa a cắt (P) theo b, ta có b song song a
Hình minh hoạ: $a \parallel (P)$, $(Q) \supset a$, $(Q) \cap (P) = b \Rightarrow b \parallel a$
🎯 Ý nghĩa và ứng dụng
Khi biết $a \parallel (P)$, nếu dựng được một mặt phẳng $(Q)$ chứa $a$ và cắt $(P)$ thì giao tuyến thu được sẽ song song với $a$.

Ứng dụng: rất hữu ích khi xác định giao tuyến của mặt phẳng với các mặt của hình chóp, hình lăng trụ, hoặc khi tìm thiết diện.
💡 Ví dụ 3 — Tìm giao tuyến nhờ song song
Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy là hình bình hành. Tìm giao tuyến của hai mặt phẳng $(SAB)$ và $(SCD)$
Hình chóp S.ABCD đáy hình bình hành với giao tuyến d của (SAB) và (SCD) song song AB và CD
Hình minh hoạ: Giao tuyến $d$ qua $S$, song song với $AB$ và $CD$
→ Điểm chung: $S \in (SAB) \cap (SCD)$ → $AB \subset (SAB)$, $CD \subset (SCD)$, và $AB \parallel CD$ (do $ABCD$ là hình bình hành) → Áp dụng định lí giao tuyến: giao tuyến đi qua $S$ và song song với $AB, CD$ Vậy giao tuyến $(SAB) \cap (SCD)$ là đường thẳng $d$ qua $S$ và $d \parallel AB \parallel CD$
4
Phương pháp giải các dạng toán
📐 Dạng 1 — Chứng minh đường thẳng song song với mặt phẳng
Bước 1: Chỉ ra $d \not\subset (P)$ (chỉ rõ một điểm của $d$ không thuộc $(P)$).
Bước 2: Tìm $b \subset (P)$ sao cho $d \parallel b$ (thường dùng đường trung bình, cạnh hình bình hành).
Bước 3: Kết luận $d \parallel (P)$.
📐 Dạng 2 — Tìm giao tuyến (có yếu tố song song)
Trường hợp $1$: Hai mặt phẳng chứa $2$ đường thẳng song song.
$a \subset (\alpha), b \subset (\beta), a \parallel b$ và có điểm chung $M$ → giao tuyến qua $M$, song song với $a, b$.

Trường hợp $2$: Một mặt phẳng chứa đường thẳng song song với mặt phẳng kia.
$d \parallel (P), d \subset (Q), (P) \cap (Q) = \Delta$ → $\Delta \parallel d$.
📐 Dạng 3 — Thiết diện qua điểm và song song với đường thẳng
Kỹ thuật then chốt: Nếu $(P)$ đi qua điểm $M$ và song song với đường thẳng $\ell$, thì giao tuyến của $(P)$ với mỗi mặt chứa $\ell$ là đường thẳng song song với $\ell$.

Bước 1: Tìm giao tuyến đầu tiên từ điểm $M$ — áp dụng định lí giao tuyến.
Bước 2: Mở rộng đến các mặt khác cho đến khi các đoạn giao tuyến khép kín thành đa giác.
Bước 3: Đa giác khép kín đó là thiết diện.
💡 Ví dụ 4 — Thiết diện qua điểm song song với hai đường thẳng
Cho tứ diện $ABCD$, $M$ thuộc cạnh $AC$. Xác định thiết diện của tứ diện cắt bởi mặt phẳng $(\alpha)$ qua $M$ song song với $AB$ và $CD$
Tứ diện ABCD với M trên AC, thiết diện EFGH là hình bình hành
Hình minh hoạ: Thiết diện hình bình hành $EFGH$ ($E \equiv M$)
→ $(\alpha) \cap (ABC)$: qua $M$, song song với $AB$ (vì $(\alpha) \parallel AB$, $AB \subset (ABC)$), cắt $BC$ tại $F$ → $MF \parallel AB$ → $(\alpha) \cap (ACD)$: qua $M$, song song với $CD$, cắt $AD$ tại $H$ → $MH \parallel CD$ → $(\alpha) \cap (BCD)$: qua $F \in BC$, song song với $CD$, cắt $BD$ tại $G$ → $FG \parallel CD$ → $(\alpha) \cap (ABD)$: qua $H \in AD$, song song với $AB$, cắt $BD$ tại $G$ → $HG \parallel AB$ → Tứ giác $MFGH$ có $MF \parallel HG$ (cùng $\parallel AB$) và $MH \parallel FG$ (cùng $\parallel CD$) Vậy thiết diện $MFGH$ là hình bình hành
5
Bài toán điển hình về chứng minh song song
📐 Mẫu bài tập chuẩn
Đề bài thường yêu cầu chứng minh một đường thẳng song song với một mặt phẳng (chứa nhiều đỉnh). Cách làm chuẩn: tìm trong mặt phẳng đó một đường thẳng song song với đường cần chứng minh — và đường này thường là cạnh đáy hoặc đường trung bình.
💡 Ví dụ 5
Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy $ABCD$ là hình bình hành tâm $O$. Gọi $M$ là trung điểm $SA$. Chứng minh rằng $OM \parallel (SBC)$
Hình chóp S.ABCD đáy hình bình hành tâm O với M trung điểm SA, OM song song SC
Hình minh hoạ: $OM$ là đường trung bình tam giác $SAC$
→ Bước 1: $O$ là tâm hình bình hành nên không thuộc $(SBC)$, do đó $OM \not\subset (SBC)$ → Bước 2: Trong tam giác $SAC$: $O$ là trung điểm $AC$ (vì $O$ là giao điểm hai đường chéo hình bình hành), $M$ là trung điểm $SA$ → $OM$ là đường trung bình, suy ra $OM \parallel SC$ → Bước 3: $SC \subset (SBC)$ và $OM \parallel SC$, áp dụng định lí điều kiện song song Vậy $OM \parallel (SBC)$ (đpcm)
💡 Ví dụ 6 — Mặt phẳng chứa đường này, song song với đường kia
Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy là hình thang ($AB \parallel CD$). Chứng minh rằng đường thẳng $AB$ song song với mặt phẳng $(SCD)$
Hình chóp S.ABCD đáy hình thang AB song song CD và AB song song mặt phẳng (SCD)
Hình minh hoạ: $AB \parallel (SCD)$ vì $AB \parallel CD \subset (SCD)$
→ $AB \not\subset (SCD)$ vì $A, B \notin (SCD)$ (mặt $(SCD)$ chỉ chứa $S, C, D$) → $AB \parallel CD$ (giả thiết hình thang) và $CD \subset (SCD)$ → Áp dụng định lí điều kiện song song Vậy $AB \parallel (SCD)$ (đpcm)
6
Tổng kết
📋 Bảng tổng hợp kiến thức trọng tâm
Nội dungTóm tắt
$3$ vị trí tương đốiSong song ($0$ điểm chung) · Cắt nhau ($1$ điểm) · Nằm trong (vô số điểm)
Định nghĩa $d \parallel (P)$$d$ và $(P)$ không có điểm chung nào
Điều kiện $d \parallel (P)$$d \not\subset (P), d \parallel b, b \subset (P) \Rightarrow d \parallel (P)$
Tính chất giao tuyến$d \parallel (P), d \subset (Q), (Q) \cap (P) = b \Rightarrow b \parallel d$
Cách CMR $d \parallel (P)$Đường trung bình · Cạnh hình bình hành · Bắc cầu
Cách tìm giao tuyến$2$ điểm chung · Giao tuyến song song (qua điểm chung, // đường thẳng song song trong $2$ mp)
Thiết diện qua điểm $M$ và $\parallel \ell$Giao tuyến với mỗi mặt chứa $\ell$ là đường $\parallel \ell$
Lưu ý cạm bẫy$d \parallel b, b \subset (P)$ chưa đủ kết luận $d \parallel (P)$ — cần thêm $d \not\subset (P)$
📚 Xem thêm: Bài viết chi tiết về Đường thẳng và mặt phẳng song song với đầy đủ điều kiện, tính chất, công thức và bài tập mở rộng
1
Điểm: 0/25
🎯

Luyện tập Đường thẳng và mặt phẳng song song!

25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh