Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- 1. Định lí Pythagore
- Phát biểu định lí
- Chứng minh định lí
- Định lí Pythagore đảo
- Các công thức rút ra từ định lí Pythagore
- 2. Ứng dụng của định lí Pythagore
- Tính độ dài đoạn thẳng
- Chứng minh tính chất hình học
- Các dạng bài tập và phương pháp giải
- Dạng 1: Tính độ dài cạnh trong tam giác vuông
- Dạng 2: Nhận biết tam giác vuông bằng định lí Pythagore đảo
- Dạng 3: Tính đường cao và các đoạn thẳng trong tam giác vuông
- Dạng 4: Bài toán thực tế vận dụng định lí Pythagore
- Sai lầm thường gặp
- Mẹo giải nhanh
- Tổng kết
Bài 35 giới thiệu định lí Pythagore — một trong những định lí quan trọng nhất của Hình học, thể hiện mối liên hệ giữa ba cạnh của tam giác vuông. Định lí này được ứng dụng rộng rãi: từ tính độ dài cạnh, đường cao trong tam giác vuông cho đến giải quyết các bài toán thực tế về khoảng cách, xây dựng, đo đạc.
Bài học gồm hai phần chính: Định lí Pythagore (phát biểu, chứng minh, định lí đảo) và Ứng dụng của định lí Pythagore (tính độ dài đoạn thẳng, chứng minh tính chất hình học).
1. Định lí Pythagore
Phát biểu định lí
Xét tam giác vuông $ABC$ vuông tại $A$ có hai cạnh góc vuông $AB$, $AC$ và cạnh huyền $BC$. Ba cạnh này có mối liên hệ đặc biệt với nhau.

Định lí Pythagore: Trong một tam giác vuông, bình phương của cạnh huyền bằng tổng các bình phương của hai cạnh góc vuông.
Nói cách khác, nếu tam giác $ABC$ vuông tại $A$ thì:
$$BC^2 = AB^2 + AC^2$$
Chứng minh định lí

Cho $\triangle ABC$ vuông tại $A$. Kẻ đường cao $AH$ của tam giác $ABC$.
Hai tam giác $ABC$ và $HBA$ có: $\widehat{BAC} = 90° = \widehat{BHA}$, góc $B$ chung. Vậy $\triangle ABC \sim \triangle HBA$ (g.g).
Suy ra $\dfrac{AB}{HB} = \dfrac{BC}{AB}$, hay $AB^2 = HB \cdot BC$ (1)
Tương tự, $\triangle ABC \sim \triangle HAC$. Suy ra $\dfrac{AC}{HC} = \dfrac{BC}{AC}$, hay $AC^2 = HC \cdot BC$ (2)
Từ (1) và (2) suy ra:
$$AB^2 + AC^2 = (HB + HC) \cdot BC = BC \cdot BC = BC^2$$
Vậy $BC^2 = AB^2 + AC^2$. $\square$
Định lí Pythagore đảo
Định lí Pythagore đảo: Nếu một tam giác có bình phương của một cạnh bằng tổng các bình phương của hai cạnh còn lại thì tam giác đó là tam giác vuông.
Cụ thể, nếu $\triangle ABC$ có $BC^2 = AB^2 + AC^2$ thì $\triangle ABC$ vuông tại $A$ (góc vuông đối diện cạnh lớn nhất).
Định lí đảo rất hữu ích: nó cho phép ta kiểm tra một tam giác có phải tam giác vuông hay không chỉ bằng cách tính toán, mà không cần đo góc.
Các công thức rút ra từ định lí Pythagore
Từ $BC^2 = AB^2 + AC^2$, ta rút ra:
- Tính cạnh huyền: $BC = \sqrt{AB^2 + AC^2}$
- Tính cạnh góc vuông: $AB = \sqrt{BC^2 – AC^2}$ hoặc $AC = \sqrt{BC^2 – AB^2}$
Ví dụ 1: Cho tam giác $ABC$ có $AB = 3$ cm, $AC = 4$ cm, $BC = x$ cm.
a) Tính $x$ trong trường hợp tam giác $ABC$ vuông tại $B$.
b) Tìm $x$ để tam giác $ABC$ vuông tại $A$.
Lời giải:
a) Tam giác $ABC$ vuông tại $B$ thì $AC$ là cạnh huyền. Theo định lí Pythagore:
$$AB^2 + BC^2 = AC^2$$
$$3^2 + x^2 = 4^2$$
$$9 + x^2 = 16$$
$$x^2 = 7$$
$$x = \sqrt{7} \approx 2{,}6 \text{ (cm)}$$
b) Theo định lí Pythagore đảo, để tam giác $ABC$ vuông tại $A$ thì $BC$ là cạnh huyền:
$$BC^2 = AB^2 + AC^2$$
$$x^2 = 3^2 + 4^2 = 9 + 16 = 25$$
$$x = 5 \text{ (cm)}$$
2. Ứng dụng của định lí Pythagore
Tính độ dài đoạn thẳng
Bài toán 1 (SGK): Cho tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có $AB = 6$ cm, $AC = 8$ cm. Hãy tính độ dài cạnh $BC$, đường cao $AH$ và các đoạn thẳng $BH$, $CH$.

Lời giải:
Áp dụng định lí Pythagore cho tam giác $ABC$ vuông tại $A$:
$$BC^2 = AB^2 + AC^2 = 6^2 + 8^2 = 36 + 64 = 100$$
$$BC = 10 \text{ (cm)}$$
Vì diện tích tam giác $ABC$ bằng $\dfrac{AB \cdot AC}{2}$ và cũng bằng $\dfrac{AH \cdot BC}{2}$, nên:
$$\dfrac{AB \cdot AC}{2} = \dfrac{AH \cdot BC}{2}$$
$$AH = \dfrac{AB \cdot AC}{BC} = \dfrac{6 \cdot 8}{10} = 4{,}8 \text{ (cm)}$$
Áp dụng định lí Pythagore cho tam giác $AHB$ vuông tại $H$:
$$BH^2 = AB^2 – AH^2 = 6^2 – 4{,}8^2 = 36 – 23{,}04 = 12{,}96$$
$$BH = 3{,}6 \text{ (cm)}$$
Suy ra: $CH = BC – BH = 10 – 3{,}6 = 6{,}4$ (cm).
Nhận xét: Nếu tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có đường cao $AH$, các cạnh $BC = a$, $AC = b$, $AB = c$ thì $h \cdot a = b \cdot c$ (với $h = AH$).
Chứng minh tính chất hình học
Bài toán 2 (SGK): Một chiếc cột cao $h$ dựng thẳng đứng trên mặt đất tại điểm $M$. Từ đỉnh cột $A$, người ta kéo căng dây đến hai điểm $C$ và $D$ trên mặt đất. Biết $AC = a$, $AD = b$, $CM = c$, $DM = d$ và $c < d$. Chứng minh $a < b$.

Lời giải:
Áp dụng định lí Pythagore cho tam giác vuông $AMC$ (vuông tại $M$):
$$AC^2 = AM^2 + CM^2, \text{ hay } a^2 = h^2 + c^2 \quad (1)$$
Áp dụng định lí Pythagore cho tam giác vuông $AMD$ (vuông tại $M$):
$$AD^2 = AM^2 + DM^2, \text{ hay } b^2 = h^2 + d^2 \quad (2)$$
Vì $c < d$ nên $c^2 < d^2$. Từ (1) và (2) suy ra $a^2 < b^2$, do đó $a < b$.
Chú ý: Nếu gọi $AM$ là đường cao, $AC$ và $AD$ là các đường xiên thì $MC$ và $MD$ là các hình chiếu tương ứng. Kết luận: với cùng một đường cao, hình chiếu càng lớn thì đường xiên càng lớn.
Các dạng bài tập và phương pháp giải
Dạng 1: Tính độ dài cạnh trong tam giác vuông
Phương pháp giải:
- Xác định tam giác vuông, xác định đâu là cạnh huyền (cạnh đối diện góc vuông — cạnh lớn nhất), đâu là hai cạnh góc vuông.
- Áp dụng định lí Pythagore:
- Biết hai cạnh góc vuông → tính cạnh huyền: $c = \sqrt{a^2 + b^2}$.
- Biết cạnh huyền và một cạnh góc vuông → tính cạnh góc vuông còn lại: $b = \sqrt{c^2 – a^2}$.
- Nếu hình có nhiều tam giác vuông lồng nhau, áp dụng Pythagore lần lượt cho từng tam giác.
Ví dụ mẫu 1 (BT 9.20): Cho tam giác $ABC$ cân tại đỉnh $A$, chiều cao $AH = 3$ cm và cạnh đáy $BC = 10$ cm. Tính độ dài các cạnh bên $AB$, $AC$.
Lời giải chi tiết:
Vì tam giác $ABC$ cân tại $A$ nên đường cao $AH$ đồng thời là đường trung tuyến. Do đó:
$$BH = HC = \dfrac{BC}{2} = \dfrac{10}{2} = 5 \text{ (cm)}$$
Xét tam giác $AHB$ vuông tại $H$ (vì $AH$ là đường cao). Áp dụng định lí Pythagore:
$$AB^2 = AH^2 + BH^2 = 3^2 + 5^2 = 9 + 25 = 34$$
$$AB = \sqrt{34} \approx 5{,}83 \text{ (cm)}$$
Vì tam giác $ABC$ cân tại $A$ nên $AC = AB = \sqrt{34} \approx 5{,}83$ cm.
Ví dụ mẫu 2 (BT 9.21): Tính diện tích của một hình chữ nhật có chiều rộng $8$ cm và đường chéo dài $17$ cm.
Lời giải chi tiết:
Gọi chiều dài hình chữ nhật là $a$ (cm).
Trong hình chữ nhật, đường chéo, chiều dài và chiều rộng tạo thành một tam giác vuông (đường chéo là cạnh huyền). Áp dụng định lí Pythagore:
$$a^2 + 8^2 = 17^2$$
$$a^2 + 64 = 289$$
$$a^2 = 225$$
$$a = 15 \text{ (cm)}$$
Diện tích hình chữ nhật:
$$S = 15 \times 8 = 120 \text{ (cm}^2\text{)}$$
Ví dụ mẫu 3: Cho $\triangle ABC$ vuông tại $A$, kẻ $AH \perp BC$. Biết $AB = 6$ cm, $AC = 8$ cm. Tính $AH$, $BH$, $HC$.
Lời giải chi tiết:
Áp dụng định lí Pythagore cho $\triangle ABC$ vuông tại $A$:
$$BC^2 = AB^2 + AC^2 = 6^2 + 8^2 = 36 + 64 = 100$$
$$BC = 10 \text{ (cm)}$$
Tính $AH$ bằng công thức diện tích:
$$\dfrac{AB \cdot AC}{2} = \dfrac{AH \cdot BC}{2}$$
$$AH = \dfrac{AB \cdot AC}{BC} = \dfrac{6 \times 8}{10} = \dfrac{48}{10} = 4{,}8 \text{ (cm)}$$
Áp dụng định lí Pythagore cho $\triangle AHB$ vuông tại $H$:
$$BH^2 = AB^2 – AH^2 = 36 – 23{,}04 = 12{,}96$$
$$BH = 3{,}6 \text{ (cm)}$$
Suy ra:
$$HC = BC – BH = 10 – 3{,}6 = 6{,}4 \text{ (cm)}$$
Dạng 2: Nhận biết tam giác vuông bằng định lí Pythagore đảo
Phương pháp giải:
- Tính bình phương của cạnh lớn nhất (gọi là $c$) và tổng bình phương hai cạnh còn lại ($a^2 + b^2$).
- Nếu $c^2 = a^2 + b^2$ → tam giác vuông (góc vuông đối diện cạnh $c$).
- Nếu $c^2 \neq a^2 + b^2$ → không phải tam giác vuông.
Ví dụ mẫu 1 (BT 9.17): Cho tam giác $ABC$ vuông tại $A$. Trong các khẳng định sau, khẳng định nào đúng, khẳng định nào sai?
a) $AB^2 + BC^2 = AC^2$
b) $BC^2 – AC^2 = AB^2$
c) $AC^2 + BC^2 = AB^2$
d) $BC^2 – AB^2 = AC^2$
Lời giải chi tiết:
Tam giác $ABC$ vuông tại $A$, nên $BC$ là cạnh huyền. Theo định lí Pythagore:
$$BC^2 = AB^2 + AC^2$$
Từ đó suy ra: $AB^2 = BC^2 – AC^2$ và $AC^2 = BC^2 – AB^2$.
a) $AB^2 + BC^2 = AC^2$ → Sai. (Đúng phải là $AB^2 + AC^2 = BC^2$, không phải cộng $BC^2$.)
b) $BC^2 – AC^2 = AB^2$ → Đúng. (Suy ra từ $BC^2 = AB^2 + AC^2$.)
c) $AC^2 + BC^2 = AB^2$ → Sai. (Tương tự câu a, $BC$ là cạnh huyền nên $BC^2$ phải lớn nhất.)
d) $BC^2 – AB^2 = AC^2$ → Đúng. (Suy ra từ $BC^2 = AB^2 + AC^2$.)
Ví dụ mẫu 2 (BT 9.18): Những bộ ba số đo nào dưới đây là độ dài ba cạnh của một tam giác vuông?
a) $1$ cm, $1$ cm, $2$ cm.
b) $2$ cm, $4$ cm, $\sqrt{20}$ cm.
c) $5$ cm, $4$ cm, $3$ cm.
d) $2$ cm, $2$ cm, $2\sqrt{2}$ cm.
Lời giải chi tiết:
Với mỗi bộ ba, ta kiểm tra xem bình phương cạnh lớn nhất có bằng tổng bình phương hai cạnh còn lại không.
a) Cạnh lớn nhất: $2$. Ta có $2^2 = 4$, và $1^2 + 1^2 = 2$. Vì $4 \neq 2$ → Không phải tam giác vuông.
(Thực tế, $1 + 1 = 2$ nên ba điểm thẳng hàng, không tạo thành tam giác.)
b) Cạnh lớn nhất: $\sqrt{20}$. Ta có $(\sqrt{20})^2 = 20$, và $2^2 + 4^2 = 4 + 16 = 20$. Vì $20 = 20$ → Là tam giác vuông.
c) Cạnh lớn nhất: $5$. Ta có $5^2 = 25$, và $3^2 + 4^2 = 9 + 16 = 25$. Vì $25 = 25$ → Là tam giác vuông.
d) Cạnh lớn nhất: $2\sqrt{2}$. Ta có $(2\sqrt{2})^2 = 8$, và $2^2 + 2^2 = 4 + 4 = 8$. Vì $8 = 8$ → Là tam giác vuông.
Ví dụ mẫu 3 (Bài 6a giáo án): Cho $\triangle ABC$ có $BC = 52$ cm, $AB = 20$ cm, $AC = 48$ cm. Chứng minh $\triangle ABC$ vuông tại $A$.
Lời giải chi tiết:
Cạnh lớn nhất là $BC = 52$ cm.
Tính $BC^2$:
$$BC^2 = 52^2 = 2704$$
Tính $AB^2 + AC^2$:
$$AB^2 + AC^2 = 20^2 + 48^2 = 400 + 2304 = 2704$$
Vì $BC^2 = AB^2 + AC^2 = 2704$, theo định lí Pythagore đảo, tam giác $ABC$ vuông tại $A$ (góc vuông đối diện cạnh $BC$). $\square$
Dạng 3: Tính đường cao và các đoạn thẳng trong tam giác vuông
Phương pháp giải:
- Trong tam giác vuông $ABC$ tại $A$ với đường cao $AH \perp BC$:
- Tính $BC$ bằng Pythagore: $BC = \sqrt{AB^2 + AC^2}$.
- Tính $AH$ bằng công thức diện tích: $AH = \dfrac{AB \cdot AC}{BC}$.
- Tính $BH$ bằng Pythagore trong $\triangle AHB$: $BH = \sqrt{AB^2 – AH^2}$.
- Tính $CH = BC – BH$.
- Nếu đề cho $BH$ và $HC$, áp dụng Pythagore lần lượt cho $\triangle AHB$ và $\triangle AHC$ để thiết lập phương trình chứa $AH$.
Ví dụ mẫu 1: Cho $\triangle ABC$ vuông tại $A$. Kẻ $AH \perp BC$ tại $H$. Biết $HB = 2$ cm, $HC = 8$ cm. Tính độ dài $AH$.

Lời giải chi tiết:
Ta có: $BC = HB + HC = 2 + 8 = 10$ (cm).
Trong tam giác $AHB$ vuông tại $H$, theo định lí Pythagore:
$$AB^2 = AH^2 + HB^2 = AH^2 + 4 \quad (1)$$
Trong tam giác $AHC$ vuông tại $H$, theo định lí Pythagore:
$$AC^2 = AH^2 + HC^2 = AH^2 + 64 \quad (2)$$
Trong tam giác $ABC$ vuông tại $A$, theo định lí Pythagore:
$$BC^2 = AB^2 + AC^2$$
Thay (1) và (2) vào:
$$10^2 = (AH^2 + 4) + (AH^2 + 64)$$
$$100 = 2 \cdot AH^2 + 68$$
$$2 \cdot AH^2 = 32$$
$$AH^2 = 16$$
$$AH = 4 \text{ (cm)}$$
Ví dụ mẫu 2: Cho $\triangle ABC$ có $BC = 52$ cm, $AB = 20$ cm, $AC = 48$ cm.
a) Chứng minh $\triangle ABC$ vuông tại $A$.
b) Kẻ $AH \perp BC$. Tính $AH$.
Lời giải chi tiết:
a) (Đã chứng minh ở Dạng 2, Ví dụ mẫu 3: $BC^2 = AB^2 + AC^2 = 2704$ → vuông tại $A$.)
b) Vì $\triangle ABC$ vuông tại $A$, ta dùng công thức diện tích để tính $AH$:
$$\dfrac{AB \cdot AC}{2} = \dfrac{AH \cdot BC}{2}$$
$$AH = \dfrac{AB \cdot AC}{BC} = \dfrac{20 \times 48}{52} = \dfrac{960}{52} = \dfrac{240}{13} \approx 18{,}5 \text{ (cm)}$$
Ví dụ mẫu 3: Cho $\triangle ABC$ vuông tại $A$, kẻ $AH \perp BC$. Chứng minh rằng $AB^2 + CH^2 = AC^2 + BH^2$.
Lời giải chi tiết:
Trong $\triangle AHB$ vuông tại $H$: $AB^2 = AH^2 + BH^2$, suy ra $AH^2 = AB^2 – BH^2$ (1)
Trong $\triangle AHC$ vuông tại $H$: $AC^2 = AH^2 + CH^2$, suy ra $AH^2 = AC^2 – CH^2$ (2)
Từ (1) và (2):
$$AB^2 – BH^2 = AC^2 – CH^2$$
Chuyển vế:
$$AB^2 + CH^2 = AC^2 + BH^2 \quad \square$$
Dạng 4: Bài toán thực tế vận dụng định lí Pythagore
Phương pháp giải:
Bước 1: Đọc đề, vẽ hình (nếu chưa có). Xác định tam giác vuông trong bài toán (thường xuất hiện khi có phương thẳng đứng, phương ngang, rẽ vuông góc…).
Bước 2: Ghi các số liệu đã biết lên hình.
Bước 3: Áp dụng định lí Pythagore để tính cạnh cần tìm. Nếu hình phức tạp, có thể cần kẻ thêm đường phụ để tạo tam giác vuông.
Bước 4: Kết luận, ghi đơn vị.
Ví dụ mẫu 1 (Vận dụng 2 SGK): Một xe taxi xuất phát từ vị trí $A$, chạy dọc phố $3$ km đến điểm $B$, rẽ vuông góc sang trái chạy $3$ km đến $C$, rồi rẽ vuông góc sang phải chạy $1$ km đến $D$. Tính khoảng cách từ $A$ đến $D$.

Lời giải chi tiết:
Từ sơ đồ đường đi, ta đặt hệ toạ độ.
Gọi $M$ là hình chiếu của $D$ lên đường thẳng $AB$ kéo dài. Khi đó:
Theo phương ngang (song song $AB$): $AM = AB + CD = 3 + 1 = 4$ (km).
(Vì xe rẽ trái tại $B$ rồi rẽ phải tại $C$, nên đoạn $CD$ song song và cùng chiều với $AB$.)
Theo phương dọc (vuông góc $AB$): $DM = BC = 3$ (km).
Xét tam giác $ADM$ vuông tại $M$. Áp dụng định lí Pythagore:
$$AD^2 = AM^2 + DM^2 = 4^2 + 3^2 = 16 + 9 = 25$$
$$AD = 5 \text{ (km)}$$
Vậy khoảng cách từ chỗ người lái xe đến người khách là $5$ km.
Ví dụ mẫu 2 (BT 9.22): Chú cún bị xích bởi sợi dây dài $6$ m, đầu xích buộc cố định tại điểm $A$ của mảnh vườn $ABEFD$ nằm trong hình vuông $ABCD$ cạnh $5$ m. Biết $BE = 3$ m, $EF = 2$ m, $FC = 1$ m (các điểm nằm trên cạnh $BC$ và $CD$). Hỏi chú cún có thể chạy đến tất cả các điểm của mảnh vườn không?

Lời giải chi tiết:
Chú cún có thể chạy đến mọi điểm trong vòng tròn tâm $A$, bán kính $6$ m. Để kiểm tra, ta cần tìm điểm nào trong mảnh vườn xa $A$ nhất, rồi so sánh khoảng cách đó với $6$ m.
Các đỉnh của mảnh vườn: $A$, $B$, $E$, $F$, $D$.
$AB = 5$ m (cạnh hình vuông) → $AB = 5 < 6$ ✓.
$AD = 5$ m → $AD = 5 < 6$ ✓.
Tính $AE$: $E$ nằm trên $BC$ với $BE = 3$ m. Kẻ $AE$, xét tam giác $ABE$ vuông tại $B$:
$$AE^2 = AB^2 + BE^2 = 5^2 + 3^2 = 25 + 9 = 34$$
$$AE = \sqrt{34} \approx 5{,}83 \text{ (m)} < 6 \text{ ✓}$$
Tính $AF$: $F$ nằm trên $CD$ với $FC = 1$ m, tức $DF = CD – FC = 5 – 1 = 4$ m.
Kẻ $AF$. Ta có $F$ cách $A$ theo phương ngang $DF = 4$ m và theo phương dọc $AD = 5$ m. Xét tam giác $ADF$ vuông tại $D$:
$$AF^2 = AD^2 + DF^2 = 5^2 + 4^2 = 25 + 16 = 41$$
$$AF = \sqrt{41} \approx 6{,}4 \text{ (m)} > 6$$
Vì $AF \approx 6{,}4 > 6$ nên chú cún không thể chạy đến điểm $F$.
Vậy chú cún không thể chạy đến tất cả các điểm của mảnh vườn.
Sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Đính chính |
|---|---|
| Nhầm cạnh huyền với cạnh góc vuông: áp dụng $AB^2 = BC^2 + AC^2$ khi tam giác vuông tại $A$ | Sai. Tam giác vuông tại $A$ thì $BC$ là cạnh huyền (đối diện góc vuông). Đúng: $BC^2 = AB^2 + AC^2$. Cạnh huyền luôn là cạnh lớn nhất. |
| Tính $BC = \sqrt{AB^2 – AC^2}$ khi $BC$ là cạnh huyền | Sai. Cạnh huyền bằng $\sqrt{\text{tổng}}$, không phải $\sqrt{\text{hiệu}}$. Chỉ dùng phép trừ khi tính cạnh góc vuông: $AB = \sqrt{BC^2 – AC^2}$. |
| Dùng Pythagore đảo nhưng so sánh với cạnh không phải lớn nhất | Khi kiểm tra tam giác vuông, luôn tính bình phương cạnh lớn nhất trước. Ví dụ: ba cạnh $3, 4, 5$ thì so sánh $5^2$ với $3^2 + 4^2$, không phải $4^2$ với $3^2 + 5^2$. |
| Quên lấy căn bậc hai sau khi tính $BC^2$ | Ví dụ: $BC^2 = 100$ rồi kết luận $BC = 100$ → Sai. Phải lấy căn: $BC = \sqrt{100} = 10$. |
| Tính đường cao $AH$ bằng Pythagore trực tiếp trong $\triangle ABC$ | $AH$ không phải cạnh của $\triangle ABC$ nên không áp dụng Pythagore trực tiếp cho $\triangle ABC$ được. Cần dùng công thức diện tích $AH = \dfrac{AB \cdot AC}{BC}$, hoặc Pythagore trong tam giác phụ $\triangle AHB$, $\triangle AHC$. |
Mẹo giải nhanh
Mẹo 1 — Ghi nhớ bộ ba Pythagore thường gặp: Các bộ ba $(3; 4; 5)$, $(5; 12; 13)$, $(8; 15; 17)$, $(7; 24; 25)$ và các bội của chúng (ví dụ $(6; 8; 10)$ là bội $2$ của $(3; 4; 5)$). Ghi nhớ giúp tính nhanh mà không cần bình phương.
Mẹo 2 — Công thức đường cao nhanh: Trong tam giác vuông tại $A$ có $AB = c$, $AC = b$, $BC = a$, đường cao $AH = h$ thì $h = \dfrac{b \cdot c}{a}$. Áp dụng trực tiếp mà không cần trình bày qua diện tích.
Mẹo 3 — Khi hình phức tạp, kẻ thêm đường phụ: Với bài toán thực tế (xe taxi rẽ nhiều lần, hình chữ L…), hãy kẻ đường phụ tạo tam giác vuông. Thường là kẻ đường nằm ngang và thẳng đứng để tạo hai cạnh góc vuông.
Mẹo 4 — Kiểm tra nhanh tam giác vuông: Nếu ba cạnh là $a, b, c$ (với $c$ lớn nhất), chỉ cần tính $a^2 + b^2$ và so sánh với $c^2$. Bằng nhau → vuông; không bằng → không vuông.
Tổng kết
Qua Bài 35, các em cần nắm vững:
Định lí Pythagore: Trong tam giác vuông, bình phương cạnh huyền bằng tổng bình phương hai cạnh góc vuông. Nếu $\triangle ABC$ vuông tại $A$: $BC^2 = AB^2 + AC^2$.
Định lí Pythagore đảo: Nếu tam giác có bình phương một cạnh bằng tổng bình phương hai cạnh kia thì đó là tam giác vuông. Dùng để kiểm tra tam giác vuông bằng tính toán.
Ứng dụng: Tính cạnh huyền hoặc cạnh góc vuông khi biết hai cạnh còn lại; tính đường cao $AH$ trong tam giác vuông bằng công thức diện tích; chứng minh tính chất hình học (so sánh đường xiên); giải bài toán thực tế.
Bốn dạng bài tập cốt lõi: tính độ dài cạnh trong tam giác vuông, nhận biết tam giác vuông bằng định lí đảo, tính đường cao và các đoạn thẳng liên quan, và bài toán thực tế. Nắm chắc định lí Pythagore là nền tảng cho toàn bộ Hình học phẳng từ đây trở đi.

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
