Tổng và hiệu hai lập phương – Lý thuyết và Các dạng bài tập

Bảy hằng đẳng thức đáng nhớ

Đây là bài cuối cùng trong chuỗi ba bài về hằng đẳng thức đáng nhớ. Sau bài này, các em sẽ nắm trọn bộ 7 hằng đẳng thức — bộ công cụ quan trọng nhất của đại số lớp 8.

1. Tổng hai lập phương

Với $A$, $B$ là hai biểu thức tùy ý, ta có:

$$\boxed{A^3 + B^3 = (A + B)(A^2 – AB + B^2)}$$

Hằng đẳng thức này được chứng minh bằng cách thực hiện phép nhân $(A + B)(A^2 – AB + B^2)$ rồi thu gọn.

Ví dụ: Viết các đa thức sau dưới dạng tích.

a) $x^3 + 27$:

$$x^3 + 27 = x^3 + 3^3 = (x + 3)(x^2 – 3x + 9)$$

b) $27x^3 + y^3$:

$$27x^3 + y^3 = (3x)^3 + y^3 = (3x + y)(9x^2 – 3xy + y^2)$$

Ví dụ: Rút gọn biểu thức $(x + 4)(x^2 – 4x + 16) – x^3$.

$$= x^3 + 4^3 – x^3 = (x^3 – x^3) + 64 = 64$$

2. Hiệu hai lập phương

Với $A$, $B$ là hai biểu thức tùy ý, ta có:

$$\boxed{A^3 – B^3 = (A – B)(A^2 + AB + B^2)}$$

Công thức này suy ra bằng cách viết $A^3 – B^3 = A^3 + (-B)^3$ rồi áp dụng tổng hai lập phương.

Lưu ý phân biệt dấu:

  • Tổng hai lập phương: $A^3 + B^3 = (A \mathbf{+} B)(A^2 \mathbf{-} AB + B^2)$
  • Hiệu hai lập phương: $A^3 – B^3 = (A \mathbf{-} B)(A^2 \mathbf{+} AB + B^2)$

Quy tắc: nhân tử thứ nhất giữ nguyên dấu, nhân tử thứ hai đổi dấu ở hạng tử giữa ($AB$).

Ví dụ: Viết các đa thức sau dưới dạng tích.

a) $x^3 – 64$:

$$x^3 – 64 = x^3 – 4^3 = (x – 4)(x^2 + 4x + 16)$$

b) $27x^3 – y^3$:

$$27x^3 – y^3 = (3x)^3 – y^3 = (3x – y)(9x^2 + 3xy + y^2)$$

Ví dụ: Rút gọn biểu thức $(x – 4)(x^2 + 4x + 16) – x^3$.

$$= x^3 – 4^3 – x^3 = (x^3 – x^3) – 64 = -64$$

Bảy hằng đẳng thức đáng nhớ (tổng hợp)

$$A^2 – B^2 = (A – B)(A + B)$$

$$(A + B)^2 = A^2 + 2AB + B^2$$

$$(A – B)^2 = A^2 – 2AB + B^2$$

$$(A + B)^3 = A^3 + 3A^2B + 3AB^2 + B^3$$

$$(A – B)^3 = A^3 – 3A^2B + 3AB^2 – B^3$$

$$A^3 + B^3 = (A + B)(A^2 – AB + B^2)$$

$$A^3 – B^3 = (A – B)(A^2 + AB + B^2)$$

Bảy hằng đẳng thức đáng nhớ
Bảy hằng đẳng thức đáng nhớ

Các dạng bài tập và phương pháp giải

Dạng 1: Viết biểu thức dưới dạng tổng hoặc hiệu hai lập phương

Phương pháp giải:

Bước 1: Nhận dạng biểu thức có dạng $(A + B)(A^2 – AB + B^2)$ hoặc $(A – B)(A^2 + AB + B^2)$.

Bước 2: Xác định $A$ và $B$.

Bước 3: Viết kết quả: $A^3 + B^3$ hoặc $A^3 – B^3$.

Ví dụ mẫu: Viết các biểu thức sau dưới dạng tổng hay hiệu hai lập phương.

a) $(x + 4)(x^2 – 4x + 16)$

Nhận dạng: $(A + B)(A^2 – AB + B^2)$ với $A = x$, $B = 4$.

$$= x^3 + 4^3 = x^3 + 64$$

b) $(4x^2 + 2xy + y^2)(2x – y)$

Viết lại thứ tự: $(2x – y)(4x^2 + 2xy + y^2)$

Nhận dạng: $(A – B)(A^2 + AB + B^2)$ với $A = 2x$, $B = y$.

$$= (2x)^3 – y^3 = 8x^3 – y^3$$

Dạng 2: Viết đa thức dưới dạng tích bằng hằng đẳng thức

Phương pháp giải:

Bước 1: Nhận dạng hai hạng tử dưới dạng lập phương: tìm $A$ sao cho $A^3$ = hạng tử thứ nhất, $B$ sao cho $B^3$ = hạng tử thứ hai.

Bước 2: Áp dụng $A^3 + B^3 = (A+B)(A^2 – AB + B^2)$ hoặc $A^3 – B^3 = (A-B)(A^2 + AB + B^2)$.

Ví dụ mẫu: Viết các đa thức sau dưới dạng tích.

a) $27x^3 + y^3$

$$= (3x)^3 + y^3 = (3x + y)(9x^2 – 3xy + y^2)$$

b) $x^3 – 8y^3$

$$= x^3 – (2y)^3 = (x – 2y)(x^2 + 2xy + 4y^2)$$

Dạng 3: Rút gọn biểu thức

Phương pháp giải:

Bước 1: Nhận dạng các phần có dạng hằng đẳng thức tổng/hiệu hai lập phương → viết gọn.

Bước 2: Bỏ ngoặc, nhóm hạng tử đồng dạng và thu gọn.

Ví dụ mẫu 1: Rút gọn $(x – 2y)(x^2 + 2xy + 4y^2) + (x + 2y)(x^2 – 2xy + 4y^2)$.

Lời giải chi tiết:

Nhận dạng:

  • $(x – 2y)(x^2 + 2xy + 4y^2) = x^3 – (2y)^3 = x^3 – 8y^3$
  • $(x + 2y)(x^2 – 2xy + 4y^2) = x^3 + (2y)^3 = x^3 + 8y^3$

Cộng lại:

$$= (x^3 – 8y^3) + (x^3 + 8y^3) = 2x^3$$

Ví dụ mẫu 2: Rút gọn $(3x – 2y)(9x^2 + 6xy + 4y^2) + 8y^3$.

Lời giải chi tiết:

Nhận dạng: $(3x – 2y)(9x^2 + 6xy + 4y^2) = (3x)^3 – (2y)^3 = 27x^3 – 8y^3$

$$= 27x^3 – 8y^3 + 8y^3 = 27x^3$$

Dạng 4: Rút gọn rồi tính giá trị / chứng minh không phụ thuộc biến

Phương pháp giải:

Bước 1: Khai triển các phần bằng hằng đẳng thức.

Bước 2: Thu gọn biểu thức.

Bước 3: Thay giá trị (nếu đề yêu cầu), hoặc chứng minh biểu thức không chứa biến $y$ (không phụ thuộc $y$).

Ví dụ mẫu: Cho biểu thức $A = (2x – 1)(4x^2 + 2x + 1) – 7(x^3 + 1)$.

a) Rút gọn $A$.

b) Tính giá trị tại $x = -\dfrac{1}{2}$.

Lời giải chi tiết:

a) Nhận dạng: $(2x – 1)(4x^2 + 2x + 1) = (2x)^3 – 1^3 = 8x^3 – 1$

$$A = 8x^3 – 1 – 7x^3 – 7 = x^3 – 8$$

b) Thay $x = -\dfrac{1}{2}$:

$$A = \left(-\dfrac{1}{2}\right)^3 – 8 = -\dfrac{1}{8} – 8 = -\dfrac{65}{8}$$

Dạng 5: Tìm $x$

Phương pháp giải:

Bước 1: Khai triển các biểu thức bằng hằng đẳng thức tổng/hiệu hai lập phương.

Bước 2: Bỏ ngoặc, thu gọn.

Bước 3: Giải phương trình bậc nhất (hoặc đưa về dạng tích bằng 0).

Ví dụ mẫu 1: Tìm $x$ biết $(x – 1)(x^2 + x + 1) + x(x + 2)(2 – x) = 5$.

Lời giải chi tiết:

Nhận dạng: $(x – 1)(x^2 + x + 1) = x^3 – 1$

Phần thứ hai: $x(x + 2)(2 – x) = x(2 + x)(2 – x) = x(4 – x^2) = 4x – x^3$

Vế trái:

$$x^3 – 1 + 4x – x^3 = 4x – 1$$

Phương trình: $4x – 1 = 5 \Leftrightarrow 4x = 6 \Leftrightarrow x = \dfrac{3}{2}$

Ví dụ mẫu 2: Tìm $x$ biết $(x + 1)(x^2 – x + 1) – x(x – 2)(x + 2) = 21$.

Lời giải chi tiết:

Nhận dạng: $(x + 1)(x^2 – x + 1) = x^3 + 1$

Phần thứ hai: $x(x – 2)(x + 2) = x(x^2 – 4) = x^3 – 4x$

Vế trái:

$$x^3 + 1 – x^3 + 4x = 4x + 1$$

Phương trình: $4x + 1 = 21 \Leftrightarrow 4x = 20 \Leftrightarrow x = 5$

Bài tập tham khảo thêm:

Sai lầm thường gặp

Sai lầm Đính chính
$A^3 + B^3 = (A + B)(A^2 + AB + B^2)$ (sai dấu hạng tử giữa) Sai. Tổng hai lập phương: $(A+B)(A^2 \mathbf{-} AB + B^2)$. Hạng tử giữa mang dấu trừ.
$A^3 – B^3 = (A – B)(A^2 – AB + B^2)$ (sai dấu hạng tử giữa) Sai. Hiệu hai lập phương: $(A-B)(A^2 \mathbf{+} AB + B^2)$. Hạng tử giữa mang dấu cộng.
Nhầm $A^3 + B^3 = (A + B)^3$ Hoàn toàn khác nhau. $(A+B)^3$ có 4 hạng tử, còn $A^3 + B^3$ viết thành tích hai nhân tử.
Viết $x^3 + 8 = (x + 8)(x^2 – 8x + 64)$ Sai vì $8 = 2^3$, không phải $8^3$. Đúng: $x^3 + 2^3 = (x + 2)(x^2 – 2x + 4)$.
Quên lấy căn bậc ba khi xác định $A$, $B$ Luôn nhớ: $8x^3 = (2x)^3$, $27y^3 = (3y)^3$, $64 = 4^3$, $125 = 5^3$. Phải lấy căn bậc ba chứ không phải căn bậc hai.

Mẹo giải nhanh

Mẹo 1 — Quy tắc dấu dễ nhớ:

Hằng đẳng thức Nhân tử 1 Hạng tử giữa nhân tử 2
$A^3 + B^3$ $(A \mathbf{+} B)$ $\mathbf{-}AB$
$A^3 – B^3$ $(A \mathbf{-} B)$ $\mathbf{+}AB$

Quy tắc: dấu ở nhân tử thứ nhất và dấu hạng tử giữa luôn ngược nhau.

Mẹo 2 — Các lập phương thường gặp cần thuộc:

$1^3 = 1$, $2^3 = 8$, $3^3 = 27$, $4^3 = 64$, $5^3 = 125$, $6^3 = 216$, $7^3 = 343$, $8^3 = 512$, $9^3 = 729$, $10^3 = 1000$.

Mẹo 3 — Rút gọn nhanh: Khi gặp biểu thức dạng $(A + B)(\text{bộ ba}) \pm \text{lập phương}$, hãy nhận dạng hằng đẳng thức trước → viết gọn thành $A^3 \pm B^3$ → thu gọn sẽ rất nhanh, nhiều hạng tử triệt tiêu nhau.

Mẹo 4 — Phân biệt 3 cặp hằng đẳng thức:

  • Bậc 2: $(A \pm B)^2$ (khai triển ra 3 hạng tử) và $A^2 – B^2$ (viết thành tích)
  • Bậc 3: $(A \pm B)^3$ (khai triển ra 4 hạng tử) và $A^3 \pm B^3$ (viết thành tích)

Tổng kết

Bài 8 hoàn thành bộ 7 hằng đẳng thức đáng nhớ với hai công thức cuối:

$$A^3 + B^3 = (A + B)(A^2 – AB + B^2)$$

$$A^3 – B^3 = (A – B)(A^2 + AB + B^2)$$

Điểm then chốt cần nhớ: dấu ở nhân tử đầu cùng dấu với biểu thức gốc ($+$ hoặc $-$), còn dấu hạng tử giữa ($AB$) ở nhân tử sau thì ngược lại.

Bảy hằng đẳng thức đáng nhớ là nền tảng cho toàn bộ chương trình đại số từ lớp 8 trở đi, đặc biệt trong các bài phân tích đa thức thành nhân tử, rút gọn phân thứcgiải phương trình. Các em cần thuộc lòng cả 7 công thức này.

Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du