Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- 1. Các lưu ý khi đọc và diễn giải biểu đồ
- Lưu ý 1: Biểu đồ cột có gốc trục đứng khác 0
- Lưu ý 2: Biểu đồ đoạn thẳng có trục ngang không đều
- Chú ý khi kết hợp nhiều biểu đồ
- 2. Đọc và phân tích số liệu từ biểu đồ
- Các dạng bài tập và phương pháp giải
- Dạng 1: Nhận biết biểu đồ gây hiểu lầm
- Dạng 2: Đọc biểu đồ hình quạt tròn và tính toán số lượng từ tỉ lệ
- Dạng 3: Đọc, so sánh và nhận xét xu thế từ biểu đồ đoạn thẳng
- Sai lầm thường gặp
- Mẹo giải nhanh
- Tổng kết
Bài 20 là bài cuối cùng trong chương Thống kê, nâng cao kỹ năng đọc hiểu và phân tích biểu đồ — không chỉ đọc số liệu mà còn nhận ra những “bẫy” thị giác khi biểu đồ được vẽ không chuẩn, cũng như khả năng nhận xét xu thế, so sánh và tính toán từ biểu đồ. Đây là kỹ năng rất thực tế, giúp các em không bị đánh lừa khi đọc biểu đồ trên báo, mạng xã hội hay trong các báo cáo.
1. Các lưu ý khi đọc và diễn giải biểu đồ
Lưu ý 1: Biểu đồ cột có gốc trục đứng khác 0
Khi biểu đồ cột có gốc trục đứng bắt đầu từ 0, chiều cao các cột phản ánh đúng tỉ lệ giữa các giá trị. Tuy nhiên, nếu gốc trục đứng không bắt đầu từ 0 (ví dụ bắt đầu từ 80, 200, 950…), chiều cao các cột sẽ bị “phóng đại” sự khác biệt, khiến người đọc dễ hiểu lầm.
Nhận xét: Trong biểu đồ cột, khi gốc của trục đứng khác 0 thì tỉ lệ chiều cao của các cột không bằng tỉ lệ số liệu mà chúng biểu diễn.
Ví dụ: Một trường có tỉ lệ học sinh giỏi năm 2023 là 75% và năm 2024 là 77%. Nếu vẽ biểu đồ cột với trục đứng bắt đầu từ 0 → hai cột gần bằng nhau, phản ánh đúng: chênh lệch chỉ 2%. Nhưng nếu trục đứng bắt đầu từ 74% → cột 2024 trông cao gấp đôi cột 2023, tạo cảm giác sai lệch rằng tỉ lệ học sinh giỏi tăng rất mạnh.
→ Khi đọc biểu đồ cột, luôn kiểm tra gốc trục đứng có phải là 0 hay không. Nếu không phải 0 → không được so sánh chiều cao cột để kết luận về tỉ lệ số liệu.
Lưu ý 2: Biểu đồ đoạn thẳng có trục ngang không đều
Trong biểu đồ đoạn thẳng, nếu các điểm quan sát trên trục ngang được chia đều nhau (ví dụ: 2017, 2018, 2019, 2020), thì độ dốc của đoạn thẳng phản ánh đúng tốc độ tăng/giảm. Tuy nhiên, nếu các điểm không đều (ví dụ: 2010, 2012, 2016, 2020), độ dốc sẽ bị sai lệch.
Nhận xét: Trong biểu đồ đoạn thẳng, khi các điểm quan sát trên trục ngang không đều nhau, ta không thể dựa vào độ dốc để kết luận về tốc độ tăng, giảm của đại lượng được biểu diễn.
Ví dụ: Doanh thu một công ty qua các năm: 2015 là 100 tỉ, 2018 là 130 tỉ, 2020 là 150 tỉ. Nếu trên biểu đồ, ba điểm 2015, 2018, 2020 được đặt cách đều nhau, đoạn từ 2018 đến 2020 (tăng 20 tỉ trong 2 năm) sẽ trông dốc tương đương đoạn từ 2015 đến 2018 (tăng 30 tỉ trong 3 năm) — gây hiểu lầm rằng tốc độ tăng không đổi, trong khi thực tế giai đoạn 2018–2020 tăng nhanh hơn (10 tỉ/năm so với 10 tỉ/năm). Nhưng nếu khoảng cách không đều, ví dụ 2015 và 2020 cách rất xa nhưng 2018 và 2020 cách rất gần → đoạn cuối trông rất dốc, gây hiểu lầm “tăng đột biến”.
→ Khi đọc biểu đồ đoạn thẳng, luôn kiểm tra trục ngang có chia đều hay không.
Chú ý khi kết hợp nhiều biểu đồ
Khi phân tích số liệu, ta có thể kết hợp thông tin từ hai hay nhiều biểu đồ để có cái nhìn toàn diện hơn.
Để so sánh sự thay đổi theo thời gian của hai hay nhiều đại lượng, người ta thường biểu diễn chúng trên cùng một biểu đồ.
2. Đọc và phân tích số liệu từ biểu đồ
Phần này tập trung vào kỹ năng đọc giá trị từ biểu đồ, nhận xét xu thế tăng/giảm, so sánh giữa các đối tượng, và tính toán số lượng từ tỉ lệ phần trăm.
Ví dụ: Biểu đồ hình quạt tròn cho biết cấu trúc dân số Việt Nam năm 2020: nhóm 0–14 tuổi chiếm 23,19%; nhóm 15–64 tuổi chiếm 68,94%; nhóm trên 64 tuổi chiếm 7,87%. Dân số Việt Nam năm 2020 là 97,41 triệu người. Tính số người thuộc mỗi nhóm.
→ Nhóm 0–14 tuổi: $97\,410\,000 \times 23{,}19% = 97\,410\,000 \times 0{,}2319 = 22\,589\,379$ người.
→ Nhóm 15–64 tuổi: $97\,410\,000 \times 68{,}94% = 67\,154\,454$ người.
→ Nhóm trên 64 tuổi: $97\,410\,000 \times 7{,}87% = 7\,666\,167$ người.
Các dạng bài tập và phương pháp giải
Dạng 1: Nhận biết biểu đồ gây hiểu lầm
Phương pháp giải:
Bước 1: Xác định loại biểu đồ (cột hay đoạn thẳng).
Bước 2: Kiểm tra gốc trục đứng (biểu đồ cột) — có phải 0 không? Hoặc kiểm tra trục ngang (biểu đồ đoạn thẳng) — các điểm có chia đều không?
Bước 3: Nếu gốc trục ≠ 0 hoặc trục ngang không đều → giải thích tại sao biểu đồ gây hiểu lầm. So sánh tỉ lệ chiều cao cột / độ dốc với tỉ lệ số liệu thực tế.
Ví dụ mẫu 1 (BT 5.10): Biểu đồ cột (H.5.17) biểu diễn số tiền mỗi người trong nhóm học sinh có được nhờ bán phế liệu. Trục đứng bắt đầu từ 220 nghìn đồng.
a) Số tiền của Tuyết có gấp đôi số tiền của Khánh không? Giải thích tại sao.
b) Lập bảng thống kê cho số tiền mỗi bạn có được nhờ bán phế liệu.

Lời giải chi tiết:
a) Nhìn vào biểu đồ, cột của Tuyết có vẻ cao gấp đôi cột của Khánh. Tuy nhiên, ta cần đọc giá trị thực từ biểu đồ:
- Tuyết: khoảng 280 nghìn đồng.
- Khánh: khoảng 260 nghìn đồng.
Tỉ lệ thực tế: $\dfrac{280}{260} \approx 1{,}08$ → số tiền của Tuyết chỉ nhiều hơn Khánh khoảng 8%, không gấp đôi.
Biểu đồ gây hiểu lầm vì gốc trục đứng bắt đầu từ 220 (khác 0). Khi gốc trục đứng khác 0, tỉ lệ chiều cao các cột không phản ánh đúng tỉ lệ số liệu.
b) Đọc giá trị từ biểu đồ:
| Bạn | An | Bình | Tuyết | Khánh | Hải |
|---|---|---|---|---|---|
| Số tiền (nghìn đồng) | 240 | 260 | 280 | 260 | 350 |
Ví dụ mẫu 2 (BT 5.11): Cho hai biểu đồ đoạn thẳng (H.5.18) biểu diễn doanh thu nhà máy.
a) Doanh thu trong Biểu đồ a) có tăng nhanh hơn doanh thu trong Biểu đồ b) hay không?
b) Hai biểu đồ này có cùng biểu diễn một dãy số liệu không?
c) Giải thích tại sao hai đường gấp khúc có độ dốc khác nhau.

Lời giải chi tiết:
a) Không. Nhìn vào Biểu đồ a), đường gấp khúc có vẻ rất dốc, tạo cảm giác doanh thu tăng mạnh. Nhưng thực tế, cả hai biểu đồ biểu diễn cùng một dãy số liệu (xem câu b), nên tốc độ tăng là như nhau.
b) Đọc giá trị từ cả hai biểu đồ:
| Năm | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỉ đồng) | 30 | 33 | 34 | 35 | 38 |
Hai biểu đồ cùng biểu diễn một dãy số liệu.
c) Hai đường gấp khúc có độ dốc khác nhau vì gốc trục đứng khác nhau:
- Biểu đồ a): trục đứng bắt đầu từ 30 → phần chênh lệch giữa các giá trị (30 đến 38) bị “phóng đại” → đường gấp khúc trông rất dốc.
- Biểu đồ b): trục đứng bắt đầu từ 0 → chiều cao phản ánh đúng tỉ lệ → đường gấp khúc thoải hơn, phản ánh chính xác hơn tốc độ tăng.
Dạng 2: Đọc biểu đồ hình quạt tròn và tính toán số lượng từ tỉ lệ
Phương pháp giải:
Bước 1: Đọc tỉ lệ phần trăm của mỗi thành phần từ biểu đồ hình quạt tròn.
Bước 2: Nếu biết tổng số, tính số lượng mỗi thành phần: $\text{Số lượng} = \text{Tổng} \times \dfrac{\text{tỉ lệ \%}}{100}$.
Bước 3: Nếu cần so sánh hai thời điểm → đọc cả hai biểu đồ, lập bảng thống kê rồi nhận xét xu thế tăng/giảm.
Ví dụ mẫu 1 (BT 5.13): Biểu đồ (H.5.20) cho biết cơ cấu GDP Việt Nam năm 2021: Nông, lâm nghiệp và thủy sản: 12,36%; Công nghiệp và xây dựng: 37,86%; Dịch vụ: 40,95%; Thuế sản phẩm trừ trợ cấp: 8,83%.
a) Lĩnh vực nào đóng góp nhiều nhất vào GDP, với bao nhiêu phần trăm?
b) GDP Việt Nam năm 2021 là 0,4 nghìn tỉ đô la Mỹ. Lĩnh vực dịch vụ đóng góp bao nhiêu tỉ đô la Mỹ?

Lời giải chi tiết:
a) Đọc tỉ lệ từ biểu đồ:
- Nông, lâm nghiệp và thủy sản: 12,36%.
- Công nghiệp và xây dựng: 37,86%.
- Dịch vụ: 40,95%.
- Thuế sản phẩm trừ trợ cấp: 8,83%.
Lĩnh vực đóng góp nhiều nhất là Dịch vụ, chiếm 40,95%.
b) GDP Việt Nam năm 2021 là 0,4 nghìn tỉ đô la Mỹ = 400 tỉ đô la Mỹ.
Lĩnh vực dịch vụ đóng góp:
$$400 \times 40{,}95\% = 400 \times 0{,}4095 = 163{,}8 \text{ (tỉ đô la Mỹ)}$$
Vậy lĩnh vực dịch vụ đóng góp 163,8 tỉ đô la Mỹ.
Ví dụ mẫu 2 (Bài 1 giáo án): Cho biểu đồ xuất khẩu các loại gạo của Việt Nam năm 2020: Gạo trắng 45,2%; Gạo thơm 26,8%; Gạo nếp 9%; Gạo khác (phần còn lại). Tổng lượng gạo xuất khẩu là 6,15 triệu tấn.
a) Lập bảng thống kê cho biểu đồ trên.
b) Loại gạo nào xuất khẩu nhiều nhất và ít nhất, chiếm bao nhiêu phần trăm?
c) Tính số lượng gạo thơm xuất khẩu trong năm 2020.

Lời giải chi tiết:
a) Tính tỉ lệ gạo khác: $100\% – 45{,}2\% – 26{,}8\% – 9\% = 19\%$.
Bảng thống kê:
| Loại gạo | Gạo trắng | Gạo thơm | Gạo nếp | Gạo khác |
|---|---|---|---|---|
| Tỉ lệ (%) | 45,2 | 26,8 | 9 | 19 |
b) Loại gạo xuất khẩu nhiều nhất: Gạo trắng, chiếm 45,2%.
Loại gạo xuất khẩu ít nhất: Gạo nếp, chiếm 9%.
c) Số lượng gạo thơm xuất khẩu:
$$6{,}15 \times 26{,}8\% = 6{,}15 \times 0{,}268 = 1{,}6482 \text{ (triệu tấn)} \approx 1{,}65 \text{ triệu tấn}$$
Dạng 3: Đọc, so sánh và nhận xét xu thế từ biểu đồ đoạn thẳng
Phương pháp giải:
Bước 1: Đọc giá trị tại mỗi thời điểm từ biểu đồ, lập bảng thống kê.
Bước 2: Nhận xét xu thế: đại lượng tăng hay giảm? Tăng/giảm nhanh hay chậm? Có giai đoạn nào đặc biệt không?
Bước 3: Nếu biểu đồ có hai đường (biểu đồ đoạn thẳng kép) → so sánh hai đại lượng: cái nào lớn hơn, xu thế có giống hay ngược nhau, có giao nhau tại điểm nào không.
Bước 4: Nếu có thể, giải thích nguyên nhân dựa vào kiến thức thực tế (Địa lí, Khoa học…).
Ví dụ mẫu 1 (BT 5.12): Cho biểu đồ (H.5.19) về tỉ lệ đất rừng trên tổng diện tích đất của Việt Nam và Indonesia từ 2013 đến 2017.
a) So sánh tỉ lệ diện tích đất rừng của hai nước.
b) Cho biết xu thế tăng, giảm của tỉ lệ diện tích đất rừng của mỗi nước.
c) Lập bảng thống kê về tỉ lệ diện tích đất rừng của Việt Nam qua các năm.
d) Tổng diện tích đất của Việt Nam là 331 690 km², Indonesia là 1 826 440 km². Tính diện tích đất rừng của mỗi nước năm 2017.

Lời giải chi tiết:
a) Đọc từ biểu đồ: trong suốt giai đoạn 2013–2017, tỉ lệ đất rừng của Indonesia luôn cao hơn tỉ lệ đất rừng của Việt Nam (Indonesia: 50–53,5%; Việt Nam: 44,5–46,5%).
b) Xu thế:
- Việt Nam: tỉ lệ đất rừng tăng dần qua các năm (44,5% → 44,9% → 45,4% → 46,4% → 46,5%).
- Indonesia: tỉ lệ đất rừng giảm dần qua các năm (53,5% → 53% → 52,5% → 50,7% → 50%).
c) Bảng thống kê tỉ lệ đất rừng Việt Nam:
| Năm | 2013 | 2014 | 2015 | 2016 | 2017 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tỉ lệ (%) | 44,5 | 44,9 | 45,4 | 46,4 | 46,5 |
d) Diện tích đất rừng năm 2017:
- Việt Nam: $331\,690 \times 46{,}5\% = 331\,690 \times 0{,}465 = 154\,235{,}85 \approx 154\,236$ km².
- Indonesia: $1\,826\,440 \times 50\% = 1\,826\,440 \times 0{,}5 = 913\,220$ km².
Ví dụ mẫu 2 (BT 5.14): Cho biểu đồ cột kép (H.5.21) về thị phần xuất khẩu gạo của Việt Nam và Thái Lan từ 2017 đến 2020.
a) Nhận xét xu thế của thị phần xuất khẩu gạo Thái Lan từ 2017 đến 2020.
b) Lập bảng thống kê thị phần xuất khẩu gạo của Việt Nam trong giai đoạn này.

Lời giải chi tiết:
a) Đọc thị phần xuất khẩu gạo Thái Lan từ biểu đồ: 2017: 24%; 2018: 23%; 2019: 17%; 2020: 14%.
Nhận xét: Thị phần xuất khẩu gạo của Thái Lan giảm liên tục từ 24% (năm 2017) xuống 14% (năm 2020). Đặc biệt, mức giảm mạnh nhất là giai đoạn 2018–2019 (giảm 6 điểm phần trăm).
b) Bảng thống kê thị phần xuất khẩu gạo Việt Nam:
| Năm | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Thị phần (%) | 12 | 13 | 15 | 12 |
Sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Đính chính |
|---|---|
| Nhìn chiều cao cột để kết luận “gấp đôi, gấp ba” mà không đọc giá trị | Luôn đọc giá trị thực từ trục đứng. Kiểm tra gốc trục đứng có phải 0 không. Nếu gốc ≠ 0 thì chiều cao cột không phản ánh đúng tỉ lệ số liệu. |
| Dựa vào độ dốc biểu đồ đoạn thẳng để kết luận “tăng/giảm nhanh” mà không kiểm tra trục ngang | Nếu trục ngang chia không đều, độ dốc sẽ bị sai lệch. Ví dụ: nhảy từ 2016 sang 2020 trông dốc nhưng thực tế là 4 năm, không phải 1 năm. |
| Quên kiểm tra tổng tỉ lệ phần trăm khi đọc biểu đồ quạt tròn | Tổng các tỉ lệ phải bằng 100%. Nếu không → có thành phần bị thiếu hoặc số liệu sai. |
| Nhầm biểu đồ biểu diễn tỉ lệ với biểu đồ biểu diễn số lượng | Tỉ lệ tăng không có nghĩa là số lượng tăng (và ngược lại). Ví dụ: tỉ lệ nhóm tuổi 0–14 giảm có thể do tổng dân số tăng, không nhất thiết số trẻ em giảm. |
| Khi so sánh hai biểu đồ, quên rằng chúng có thể biểu diễn cùng một dữ liệu nhưng trông khác nhau | Cùng dữ liệu nhưng cách vẽ khác (gốc trục khác, tỉ lệ khác) → biểu đồ trông hoàn toàn khác. Luôn lập bảng thống kê để kiểm chứng. |
Mẹo giải nhanh
Mẹo 1 — “Check gốc 0”: Mỗi khi đọc biểu đồ cột, nhìn ngay xuống gốc trục đứng. Nếu không phải 0 → cảnh giác, không so sánh chiều cao cột.
Mẹo 2 — “Check khoảng cách đều”: Mỗi khi đọc biểu đồ đoạn thẳng, nhìn ngay trục ngang. Các điểm có cách đều không? Nếu không → không kết luận gì về độ dốc.
Mẹo 3 — Từ quạt tròn sang số lượng: Số lượng = Tổng × tỉ lệ %. Công thức đơn giản nhưng hay quên đổi phần trăm thành số thập phân (ví dụ: 40,95% = 0,4095).
Mẹo 4 — Lập bảng thống kê luôn là bước an toàn: Khi gặp bất kỳ biểu đồ nào, hãy lập bảng thống kê trước. Từ bảng số liệu, mọi so sánh và nhận xét sẽ chính xác hơn so với “nhìn bằng mắt” trên biểu đồ.
Tổng kết
Qua Bài 20, các em cần nắm vững:
Hai lưu ý quan trọng khi đọc biểu đồ: Biểu đồ cột có gốc trục đứng khác 0 sẽ phóng đại sự khác biệt giữa các cột. Biểu đồ đoạn thẳng có trục ngang chia không đều sẽ sai lệch về độ dốc. Luôn kiểm tra hai yếu tố này trước khi rút ra kết luận.
Kỹ năng đọc và phân tích: Đọc giá trị từ biểu đồ quạt tròn rồi tính số lượng từ tỉ lệ phần trăm. Đọc biểu đồ đoạn thẳng kép để so sánh xu thế hai đại lượng. Kết hợp thông tin từ nhiều biểu đồ để nhận xét toàn diện.
Ba dạng bài tập cốt lõi: nhận biết biểu đồ gây hiểu lầm, đọc biểu đồ quạt tròn và tính toán số lượng, đọc và nhận xét xu thế từ biểu đồ đoạn thẳng. Đây là bài cuối cùng trong chương Thống kê, giúp các em hoàn thiện kỹ năng phân tích dữ liệu — một kỹ năng rất thực tế trong cuộc sống.

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du

