Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Khái niệm về hệ thống kĩ thuật
Hệ thống kĩ thuật là một tập hợp các phần tử bao gồm đầu vào, đầu ra và bộ phận xử lí, được liên kết với nhau nhằm thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Nói cách khác, bất kỳ thiết bị, máy móc hay công trình nào mà trong đó các thành phần phối hợp hoạt động để hoàn thành một chức năng nhất định đều có thể được xem là một hệ thống kĩ thuật.
Ví dụ minh họa – Hệ thống cảnh báo cháy:

| Thành phần | Thiết bị cụ thể |
|---|---|
| Đầu vào | Đầu báo khói, đầu báo nhiệt, nút ấn báo cháy |
| Bộ phận xử lí | Tủ trung tâm báo cháy |
| Đầu ra | Chuông báo cháy, còi kết hợp đèn chớp, đèn báo vị trí |
Lưu ý: Hệ thống cảnh báo cháy không cần tất cả tín hiệu đầu vào cùng lúc mới hoạt động – chỉ cần một trong các đầu báo phát hiện tín hiệu (khói, nhiệt hoặc nút ấn) là hệ thống sẽ kích hoạt đầu ra.
Ví dụ minh họa – Mạch điều khiển tự động bật/tắt đèn:

Nguyên lý: Nguồn điện 220V AC cấp cho bóng đèn thông qua công tắc cảm biến ánh sáng. Khi ánh sáng môi trường yếu (trời tối), cảm biến kích hoạt → đèn bật. Khi ánh sáng đủ mạnh (ban ngày), cảm biến ngắt → đèn tắt. Đây là nguyên lý hoạt động tự động dựa trên tín hiệu đầu vào là cường độ ánh sáng.
II. Cấu trúc của một hệ thống kĩ thuật
1. Ba thành phần chính
Mọi hệ thống kĩ thuật đều được cấu thành từ ba thành phần cơ bản, tuy nhiên các phần tử cụ thể trong mỗi thành phần sẽ khác nhau tùy theo nhiệm vụ mà hệ thống cần thực hiện.

a) Đầu vào
Đầu vào là nơi tiếp nhận các yếu tố cần được xử lí, bao gồm ba dạng: vật liệu, năng lượng và thông tin cần xử lí.
b) Bộ phận xử lí
Bộ phận xử lí đảm nhận việc biến đổi các yếu tố đầu vào thành kết quả mong muốn ở đầu ra. Tùy theo nhiệm vụ, bộ phận này có thể thực hiện một hoặc nhiều chức năng:
- Biến đổi vật liệu, năng lượng, thông tin
- Vận chuyển vật liệu, năng lượng, thông tin
- Lưu trữ vật liệu, năng lượng, thông tin
Ví dụ về các chức năng:
| Chức năng | Ví dụ |
|---|---|
| Biến đổi vật liệu | Máy xát gạo (biến thóc thành gạo) |
| Vận chuyển năng lượng | Hệ thống truyền tải và phân phối điện |
| Lưu trữ thông tin | Bộ nhớ ngoài của máy tính (ổ cứng, USB…) |
c) Đầu ra
Đầu ra là kết quả sau khi bộ phận xử lí hoàn thành nhiệm vụ, bao gồm: vật liệu, năng lượng và thông tin đã được xử lí.
2. Hai loại hệ thống kĩ thuật: Mạch hở và Mạch kín

a) Hệ thống kĩ thuật mạch hở
Trong hệ thống mạch hở, tín hiệu đi theo một chiều duy nhất: từ đầu vào → qua bộ phận xử lí → đến đầu ra. Không có tín hiệu phản hồi từ đầu ra quay lại bộ phận xử lí.
$$\text{Đầu vào} \longrightarrow \text{Bộ phận xử lí} \longrightarrow \text{Đầu ra}$$
Ví dụ: Máy tăng âm (ampli) – tín hiệu âm thanh đầu vào được bộ khuếch đại xử lí và phát ra âm thanh lớn hơn ở đầu ra, không có cơ chế tự điều chỉnh.
b) Hệ thống kĩ thuật mạch kín
Hệ thống mạch kín có thêm đường tín hiệu phản hồi từ đầu ra quay ngược về bộ phận xử lí. Nhờ tín hiệu phản hồi này, hệ thống có thể tự điều chỉnh hoạt động để đạt kết quả mong muốn. Hệ thống mạch kín được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực điều khiển và tự động hóa.
$$\text{Đầu vào} \longrightarrow \text{Bộ phận xử lí} \longrightarrow \text{Đầu ra}$$ $$\text{Tín hiệu phản hồi} \longleftarrow$$
Ví dụ: Bàn là điện – bộ phận xử lí chuyển đổi điện năng thành nhiệt năng. Cảm biến nhiệt độ ở bàn là đóng vai trò tín hiệu phản hồi: khi nhiệt độ đạt mức cài đặt, hệ thống tự ngắt điện; khi nhiệt giảm, hệ thống tự bật lại. Đây chính là cơ chế mạch kín giúp duy trì nhiệt độ ổn định.

III. Sơ đồ tư duy
HỆ THỐNG KĨ THUẬT
1. Khái niệm
- Hệ thống gồm các phần tử đầu vào, đầu ra và bộ phận xử lí liên kết với nhau
- Mục đích: thực hiện một nhiệm vụ cụ thể
- Ví dụ: hệ thống cảnh báo cháy, hệ thống cấp nước tự động, mạch tự động bật/tắt đèn…
2. Cấu trúc – Ba thành phần chính
- 2.1. Đầu vào: vật liệu / năng lượng / thông tin cần xử lí
- 2.2. Bộ phận xử lí: thực hiện các chức năng
- Biến đổi (VD: máy xát gạo)
- Vận chuyển (VD: hệ thống truyền tải điện)
- Lưu trữ (VD: bộ nhớ ngoài máy tính)
- 2.3. Đầu ra: vật liệu / năng lượng / thông tin đã xử lí
3. Phân loại hệ thống kĩ thuật
- 3.1. Mạch hở
- Tín hiệu đi một chiều: Đầu vào → Xử lí → Đầu ra
- Không có tín hiệu phản hồi
- VD: máy tăng âm
- 3.2. Mạch kín
- Có thêm tín hiệu phản hồi từ đầu ra → bộ phận xử lí
- Hệ thống tự điều chỉnh
- Ứng dụng nhiều trong điều khiển và tự động hóa
- VD: bàn là điện (phản hồi nhiệt độ), máy điều hòa (phản hồi nhiệt độ phòng)
IV. Sai lầm thường gặp
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Nhầm lẫn rằng hệ thống kĩ thuật chỉ là các máy móc phức tạp, công nghệ cao. | Hệ thống kĩ thuật bao gồm cả những thiết bị đơn giản. Bất kỳ hệ thống nào có đầu vào, bộ phận xử lí và đầu ra liên kết với nhau để thực hiện nhiệm vụ đều là hệ thống kĩ thuật (kể cả xe đạp, bàn là, đèn pin…). |
| 2 | Cho rằng hệ thống cảnh báo cháy cần tất cả tín hiệu đầu vào cùng hoạt động mới kích hoạt được. | Hệ thống cảnh báo cháy chỉ cần một trong các tín hiệu đầu vào (báo khói, báo nhiệt hoặc nút ấn) phát hiện sự cố là đã đủ để kích hoạt đầu ra (chuông, còi, đèn). |
| 3 | Không phân biệt được mạch hở và mạch kín. | Điểm khác biệt mấu chốt: mạch kín có tín hiệu phản hồi từ đầu ra quay về bộ phận xử lí, giúp hệ thống tự điều chỉnh. Mạch hở không có phản hồi, tín hiệu đi một chiều. |
| 4 | Nghĩ rằng đầu vào của hệ thống kĩ thuật chỉ là vật liệu. | Đầu vào có thể là một trong ba dạng hoặc kết hợp: vật liệu, năng lượng và thông tin. Ví dụ: đầu vào của bàn là là điện năng (năng lượng), đầu vào của hệ thống báo cháy là tín hiệu nhiệt/khói (thông tin). |
| 5 | Cho rằng bộ phận xử lí chỉ có chức năng biến đổi. | Bộ phận xử lí có thể thực hiện ba chức năng khác nhau: biến đổi, vận chuyển và lưu trữ – tùy thuộc vào nhiệm vụ cụ thể của hệ thống. |
| 6 | Nhầm lẫn rằng mạch hở không có ứng dụng thực tế, chỉ mạch kín mới quan trọng. | Cả hai loại đều có ứng dụng thực tế. Mạch hở phù hợp với các hệ thống đơn giản không cần tự điều chỉnh (máy tăng âm, máy xay sinh tố…). Mạch kín phù hợp với các hệ thống cần tự động điều chỉnh (điều hòa, bàn là, hệ thống cấp nước tự động…). |

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám

