Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Sử dụng và bảo quản phân bón hoá học
1.1. Cách sử dụng
Tuỳ vào đặc điểm của từng loại phân hoá học mà áp dụng cách bón phù hợp:
| Loại phân | Cách bón | Cơ sở khoa học |
|---|---|---|
| Phân đạm, phân kali | Chủ yếu dùng bón thúc | Tỉ lệ dinh dưỡng cao, dễ hoà tan trong nước → cây hấp thụ nhanh, cho hiệu quả nhanh |
| Phân lân | Dùng bón lót | Phân lân ít tan trong nước → cần thời gian để hoà tan, vì vậy phải bón trước khi trồng. Riêng phân lân thiên nhiên chỉ hiệu quả khi bón cho đất chua |
| Phân hỗn hợp NPK | Có thể dùng bón lót hoặc bón thúc | Chứa nhiều nguyên tố dinh dưỡng nên linh hoạt trong cách sử dụng |
Lưu ý quan trọng: Bón phân đạm và kali liên tục nhiều năm sẽ khiến đất bị hoá chua → cần bón vôi định kì để cải tạo đất.
Các nguyên tắc khi bón phân hoá học:
- Chọn đúng loại phân: Mỗi loại phân phù hợp với từng loại cây trồng và loại đất khác nhau. Chọn đúng loại sẽ phát huy tối đa hiệu quả, giúp cây đạt năng suất cao nhất.
- Bón đúng thời điểm, đúng liều lượng: Mỗi loại cây ở mỗi giai đoạn sinh trưởng cần lượng dinh dưỡng khác nhau. Bón quá nhiều → lãng phí, hại cây và đất. Bón quá ít → cây thiếu dinh dưỡng, giảm năng suất.
- Cân nhắc yếu tố thời tiết, khí hậu, đất đai: Không bón phân vào ngày mưa vì nước mưa sẽ cuốn trôi phân bón, gây lãng phí.
1.2. Cách bảo quản
Phân bón hoá học cần tuân thủ 4 nguyên tắc bảo quản cơ bản:
| Nguyên tắc | Nội dung chi tiết |
|---|---|
| Chống ẩm | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Không đặt trực tiếp trên nền đất hay nền xi măng (nên đặt trên giá gỗ, cách mặt đất). Có thể dùng chum, vại sành hoặc bao nylon buộc kín |
| Chống để lẫn lộn | Mỗi gian kho để riêng một loại phân. Nếu chung gian thì phải chia ngăn riêng, đánh dấu rõ ràng để tránh nhầm lẫn |
| Chống acid | Một số phân bón có tính acid (ammonium sulfate, ammonium chloride, ammonium nitrate, super lân) → nền kho phải bằng xi măng hoặc gạch, không dùng gỗ, tre, nứa |
| Chống nóng | Một số phân bón gặp nóng có thể gây nổ (ammonium nitrate, potassium nitrate, calcium nitrate) → bảo quản nơi thoáng mát, tránh nguồn nhiệt và ánh nắng trực tiếp |
Nguyên tắc chung cho tất cả các loại phân hoá học: chống ẩm và chống để lẫn lộn.
2. Sử dụng và bảo quản phân bón hữu cơ
2.1. Cách sử dụng
Phân hữu cơ chủ yếu dùng để bón lót và cần bón sớm (xa ngày gieo trồng). Cơ sở khoa học: phân hữu cơ phân giải chậm, cây không hấp thụ trực tiếp được mà phải qua quá trình khoáng hoá → cần thời gian để vi sinh vật chuyển hoá thành chất khoáng.
Các lưu ý khi sử dụng:
- Phải sử dụng phân hữu cơ đã được ủ hoai mục. Khi ủ, nên trộn cùng phân lân thiên nhiên (apatite, phosphorite) hoặc phân lân chế biến (super lân) → vừa giúp phân hữu cơ mau hoai mục, vừa làm phân lân dễ tiêu hơn
- Do hàm lượng dinh dưỡng thấp → phải bón với lượng lớn mới đủ dinh dưỡng cho cây
- Hiệu lực chậm hơn phân hoá học nhưng bền hơn, kéo dài nhiều vụ, nhiều năm
- Nên phối hợp với phân bón vô cơ và chú ý công thức luân canh để nâng cao hiệu quả
- Độ sâu vùi phân tuỳ thuộc điều kiện khí hậu, mùa vụ và thành phần cơ giới của đất
2.2. Cách bảo quản
Khi bảo quản phân hữu cơ cần phủ bạt hoặc trát bùn để đảm bảo vệ sinh môi trường. Có ba phương pháp ủ (bảo quản):
| Phương pháp | Điều kiện | Đặc điểm | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| Ủ nóng (ủ xốp) | Hiếu khí – để đống thoáng khí | Nhiệt độ tăng nhanh, đạt khoảng 60°C – 70°C. VSV hoạt động mạnh → phân chóng hoai mục | Khi cần phân bón kịp thời cho mùa vụ |
| Ủ nguội (ủ chặt) | Kị khí – nén chặt, tưới nước đẩy hết không khí | Phân phân giải từ từ, chậm hơn ủ nóng | Khi cần dự trữ phân bón, cây trồng chưa cần ngay |
| Ủ hỗn hợp | Kết hợp: ủ nóng trước, ủ nguội sau | Khi nhiệt độ đạt 60–70°C → nén đống ủ, tưới nước → nhiệt giảm xuống 20–35°C, giữ độ ẩm 60–70% | Phương pháp linh hoạt, phân giải thuận lợi |
3. Sử dụng và bảo quản phân bón vi sinh
3.1. Cách sử dụng
- Có thể trộn hoặc tẩm vào hạt, rễ cây trước khi gieo trồng
- Bón trực tiếp vào đất để làm tăng số lượng vi sinh vật có ích trong đất
- Cây ngắn ngày → thường dùng bón lót; cây dài ngày → thường bón sau mỗi vụ thu hoạch
- Khi bón cần đảm bảo độ ẩm của đất để vi sinh vật hoạt động tốt nhất
3.2. Cách bảo quản
- Bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp
- Để xa khu vực ẩm ướt và nơi có nước đọng
- Thời hạn bảo quản: mùa hè khoảng 4 tháng, mùa đông khoảng 6 tháng
4. Bảng so sánh tổng hợp sử dụng và bảo quản ba loại phân bón
| Tiêu chí | Phân bón hoá học | Phân bón hữu cơ | Phân bón vi sinh |
|---|---|---|---|
| Cách bón chính | Bón thúc là chính (trừ phân lân dùng bón lót) | Bón lót là chính, bón sớm xa ngày gieo trồng | Trộn/tẩm vào hạt, rễ hoặc bón trực tiếp vào đất |
| Tốc độ hiệu quả | Nhanh (dễ tan, cây hấp thụ ngay) | Chậm (phải qua khoáng hoá) nhưng bền, kéo dài nhiều vụ | Phụ thuộc vào hoạt động của VSV trong đất |
| Tác dụng cải tạo đất | Bón nhiều năm có thể gây hoá chua | Tăng độ phì nhiêu, tơi xốp cho đất | Tăng VSV có ích, cải tạo đất |
| Yêu cầu bảo quản | Chống ẩm, chống lẫn lộn, chống acid, chống nóng | Phủ bạt/trát bùn; ủ nóng, ủ nguội hoặc ủ hỗn hợp | Nơi thoáng mát, tránh nắng, xa ẩm ướt. HSD ngắn (4–6 tháng) |
II. Sơ đồ tư duy
┌──────────────────────────────────────────┐
│ BÀI 8: SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN PHÂN BÓN │
└───────────────────┬──────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┼─────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ 1. PHÂN HOÁ HỌC │ │ 2. PHÂN HỮU CƠ │ │ 3. PHÂN VI SINH │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
┌────┴────┐ ┌────┴────┐ ┌────┴────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼ ▼
┌───────┐┌───────┐ ┌───────┐┌───────┐ ┌───────┐┌───────┐
│SỬ DỤNG││BẢO │ │SỬ DỤNG││BẢO │ │SỬ DỤNG││BẢO │
│ ││QUẢN │ │ ││QUẢN │ │ ││QUẢN │
│Đạm, ││ │ │Bón lót││ │ │Trộn/ ││ │
│kali: ││Chống │ │là ││Phủ bạt│ │tẩm vào││Thoáng │
│bón ││ẩm │ │chính ││trát │ │hạt, rễ││mát │
│thúc ││ │ │ ││bùn │ │ ││ │
│ ││Chống │ │Bón ││ │ │Bón ││Tránh │
│Lân: ││lẫn lộn│ │sớm, ││Ủ nóng │ │trực ││nắng │
│bón lót││ │ │lượng ││60-70°C│ │tiếp ││ │
│ ││Chống │ │lớn ││hiếu │ │vào đất││Xa ẩm │
│NPK: ││acid │ │ ││khí │ │ ││ướt │
│lót ││ │ │Phải ủ ││ │ │Đảm bảo││ │
│hoặc ││Chống │ │hoai ││Ủ nguội│ │độ ẩm ││HSD: │
│thúc ││nóng │ │mục ││kị khí │ │đất ││Hè: 4 │
│ ││ │ │ ││ │ │ ││tháng │
│Nguyên ││ │ │Phối ││Ủ hỗn │ │Cây ││Đông: │
│tắc: ││ │ │hợp ││hợp │ │ngắn ││6 │
│đúng ││ │ │phân ││nóng + │ │ngày: ││tháng │
│loại, ││ │ │vô cơ ││nguội │ │bón lót││ │
│đúng ││ │ │ ││ │ │Cây dài││ │
│lượng, ││ │ │ ││ │ │ngày: ││ │
│đúng ││ │ │ ││ │ │bón sau││ │
│thời ││ │ │ ││ │ │thu ││ │
│điểm ││ │ │ ││ │ │hoạch ││ │
└───────┘└───────┘ └───────┘└───────┘ └───────┘└───────┘
III. Bảng sai lầm thường gặp
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Cho rằng phân lân có thể dùng để bón thúc giống phân đạm và kali. | Phân lân ít tan trong nước nên cần thời gian dài để hoà tan → chỉ phù hợp để bón lót (bón trước khi trồng). Phân đạm và kali dễ tan, hiệu quả nhanh nên mới dùng bón thúc. |
| 2 | Nhầm lẫn rằng phân lân thiên nhiên bón được cho mọi loại đất. | Phân lân thiên nhiên (apatite, phosphorite) chỉ có hiệu quả khi bón cho đất chua. Trên đất trung tính hoặc kiềm, phân lân thiên nhiên rất khó phát huy tác dụng. |
| 3 | Cho rằng phân hữu cơ tươi (chưa ủ) có thể bón trực tiếp cho cây. | Phân hữu cơ bắt buộc phải ủ hoai mục trước khi sử dụng. Phân tươi chứa mầm bệnh, kí sinh trùng và khi phân giải có thể sinh nhiệt, tạo khí độc gây hại cho rễ cây. |
| 4 | Không phân biệt được ba phương pháp ủ phân hữu cơ (ủ nóng, ủ nguội, ủ hỗn hợp). | Ba phương pháp khác nhau ở điều kiện phân giải: ủ nóng (hiếu khí, thoáng khí, 60–70°C, phân mau hoai), ủ nguội (kị khí, nén chặt, phân giải chậm, dự trữ lâu), ủ hỗn hợp (nóng trước + nguội sau, linh hoạt nhất). |
| 5 | Nghĩ rằng phân bón vi sinh bảo quản được lâu như phân hoá học. | Phân vi sinh chứa vi sinh vật sống có đời sống giới hạn → thời hạn bảo quản rất ngắn: mùa hè chỉ khoảng 4 tháng, mùa đông khoảng 6 tháng. Khác hẳn phân hoá học có thể bảo quản lâu nếu đúng nguyên tắc. |
| 6 | Cho rằng tất cả phân bón hoá học đều cần chống acid và chống nóng khi bảo quản. | Chỉ một số loại cụ thể cần chống acid (ammonium sulfate, ammonium chloride, ammonium nitrate, super lân) và chống nóng (ammonium nitrate, potassium nitrate, calcium nitrate). Nguyên tắc chung cho tất cả phân hoá học là chống ẩm và chống để lẫn lộn. |
| 7 | Khi so sánh ba loại phân bón, chỉ nêu cách sử dụng mà quên cách bảo quản (hoặc ngược lại). | Đề bài yêu cầu so sánh cả sử dụng lẫn bảo quản. Cần trình bày đủ cả hai khía cạnh cho mỗi loại phân: cách bón (bón lót hay bón thúc, liều lượng, lưu ý) và cách bảo quản (nguyên tắc, phương pháp, thời hạn). |

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
