Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Công nghệ trong lĩnh vực luyện kim, cơ khí
- 1. Công nghệ luyện kim
- 2. Công nghệ đúc
- 3. Công nghệ gia công cắt gọt
- 4. Công nghệ gia công áp lực
- 5. Công nghệ hàn
- II. Công nghệ trong lĩnh vực điện – điện tử
- 1. Công nghệ sản xuất điện năng
- 2. Công nghệ điện – quang
- 3. Công nghệ điện – cơ
- 4. Công nghệ điều khiển và tự động hóa
- 5. Công nghệ truyền thông không dây
- III. Bảng tổng hợp 10 công nghệ phổ biến
- IV. Sơ đồ tư duy
- V. Sai lầm thường gặp
I. Công nghệ trong lĩnh vực luyện kim, cơ khí
1. Công nghệ luyện kim
Khái niệm: Công nghệ luyện kim là công nghệ điều chế kim loại và hợp kim phục vụ đời sống từ các loại quặng hoặc nguyên liệu khác.
Sản phẩm: Kim loại đen hoặc kim loại màu ở dạng thô – thường được dùng làm nguyên liệu đầu vào cho các công nghệ chế tạo vật liệu kim loại tiếp theo.
Phân loại:
| Loại | Sản phẩm tạo ra |
|---|---|
| Luyện kim đen | Gang, thép |
| Luyện kim màu | Nhôm, đồng, vàng, chì, kẽm… |

2. Công nghệ đúc
Khái niệm: Công nghệ đúc kim loại là phương pháp chế tạo sản phẩm bằng cách nấu chảy kim loại thành dạng lỏng, rót vào khuôn có hình dạng và kích thước theo yêu cầu. Khi kim loại đông đặc, ta thu được vật đúc hoàn chỉnh.
Sản phẩm: Rất đa dạng, chia thành hai dạng:
- Chi tiết đúc: sản phẩm sử dụng được ngay sau khi đúc.
- Phôi đúc: cần gia công cơ khí thêm để nâng cao độ chính xác kích thước và độ bóng bề mặt.
Công nghệ đúc có khả năng tạo ra các chi tiết phức tạp (thân máy công cụ, vỏ động cơ…), được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo cơ khí, trang trí và mĩ thuật.
Phân loại: Đúc trong khuôn cát, đúc trong khuôn kim loại, đúc li tâm, đúc áp lực, đúc khuôn mẫu nóng chảy…

3. Công nghệ gia công cắt gọt
Khái niệm: Là công nghệ lấy bớt một phần kim loại từ phôi dưới dạng phoi (mạt kim loại) bằng các dụng cụ cắt và máy cắt kim loại, nhằm tạo ra chi tiết có hình dạng, kích thước đúng yêu cầu.
Sản phẩm: Các chi tiết máy có độ chính xác và độ nhẵn bề mặt cao, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực: cơ khí, công nghiệp, nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản…
Phân loại: Tiện, phay, bào, mài… và các phương pháp hiện đại như gia công bằng tia lửa điện, tia nước, laser…

4. Công nghệ gia công áp lực
Khái niệm: Là công nghệ khai thác tính dẻo của kim loại, sử dụng ngoại lực từ thiết bị để làm kim loại biến dạng theo hình dáng mong muốn.
Sản phẩm: Được dùng phổ biến trong các xưởng cơ khí để chế tạo phôi, ngoài ra còn ứng dụng trong xây dựng, cầu đường và hàng tiêu dùng.
Phân loại: Cán, kéo, rèn và dập.
| Phương pháp | Mô tả |
|---|---|
| Cán | Cho phôi đi qua khe hở giữa hai trục cán quay ngược chiều → phôi bị biến dạng: chiều dày giảm, chiều dài tăng. |
| Kéo | Kéo dài phôi qua lỗ khuôn → tạo ra sản phẩm dạng thỏi hoặc ống có chiều dài không hạn chế. |

5. Công nghệ hàn
Khái niệm: Là công nghệ nối các chi tiết kim loại thành một khối không thể tháo rời bằng cách nung nóng chỗ nối đến trạng thái hàn (chảy hoặc dẻo). Kim loại lỏng sẽ hóa rắn, hoặc kim loại ở trạng thái dẻo sẽ hóa rắn thông qua lực ép.
Sản phẩm: Ứng dụng rất đa dạng – từ đồ gia dụng (cổng, cửa sắt, giàn giáo, bàn ghế) đến xây dựng (kết cấu nhà khung thép, thiết bị nhà máy) và cả sản phẩm mĩ thuật.
Phân loại:
| Loại | Đặc điểm |
|---|---|
| Hàn nóng chảy | Chỗ hàn và que hàn bổ sung đều được nung đến trạng thái nóng chảy. |
| Hàn áp lực | Chỗ nối được nung đến trạng thái dẻo, sau đó dùng ngoại lực ép lại tạo thành mối hàn bền vững. |

II. Công nghệ trong lĩnh vực điện – điện tử
1. Công nghệ sản xuất điện năng
Khái niệm: Là công nghệ chuyển đổi các dạng năng lượng khác thành điện năng.
Phân loại (theo nguồn năng lượng đầu vào):
| Nguồn năng lượng | Công nghệ sản xuất điện |
|---|---|
| Năng lượng nước | Thủy điện |
| Năng lượng nguyên tử | Điện hạt nhân |
| Năng lượng gió | Điện gió |
| Năng lượng mặt trời | Điện mặt trời |
| Năng lượng nhiệt | Nhiệt điện |

2. Công nghệ điện – quang
Khái niệm: Là công nghệ chuyển đổi điện năng thành quang năng (ánh sáng).
Phân loại (theo nguyên lý hoạt động):
| Loại đèn | Nguyên lý |
|---|---|
| Đèn sợi đốt (1879) | Dòng điện qua sợi đốt → điện năng → nhiệt năng → quang năng |
| Đèn phóng điện (1934) | Điện áp đặt vào hai điện cực → phóng điện → tia tử ngoại → tác dụng lên bột huỳnh quang → phát sáng |
| Đèn LED (2006) | Dòng điện một chiều chạy qua diode → điện năng → quang năng |

3. Công nghệ điện – cơ
Khái niệm: Là công nghệ chuyển đổi năng lượng điện thành cơ năng (chuyển động).
Phân loại (theo dạng chuyển động đầu ra):
| Dạng chuyển động | Sản phẩm tiêu biểu | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Dạng quay | Động cơ điện | Quạt điện, máy xay xát, máy hút bụi, máy bơm nước, động cơ dẫn động công nghiệp |
| Dạng tịnh tiến | Van điện từ, relay điện | Hệ thống điều khiển van, mạch đóng ngắt điện |

4. Công nghệ điều khiển và tự động hóa
Khái niệm: Là công nghệ thiết kế, xây dựng và vận hành các hệ thống điều khiển nhằm tự động hóa các quá trình sản xuất tại nhà máy, xí nghiệp.
Sản phẩm: Các dây chuyền sản xuất tự động trong công nghiệp, nơi máy móc và robot thay thế con người thực hiện các thao tác. Kết quả là tăng năng suất lao động, giảm nhân công, tiết kiệm thời gian và chi phí.

5. Công nghệ truyền thông không dây
Khái niệm: Là công nghệ cho phép truyền tải thông tin qua khoảng cách mà không cần dây dẫn làm môi trường truyền. Dữ liệu được truyền nhận bằng sóng điện từ trong không gian, thông tin được thực hiện trên băng tần xác định với dung lượng và băng thông tần số cố định ở mỗi kênh.
Phân loại: Công nghệ Wi-Fi, công nghệ Bluetooth, công nghệ mạng di động.

III. Bảng tổng hợp 10 công nghệ phổ biến
| STT | Công nghệ | Lĩnh vực | Bản chất (ngắn gọn) |
|---|---|---|---|
| 1 | Luyện kim | Luyện kim, cơ khí | Điều chế kim loại/hợp kim từ quặng |
| 2 | Đúc | Luyện kim, cơ khí | Nấu chảy kim loại → rót khuôn → đông đặc |
| 3 | Gia công cắt gọt | Luyện kim, cơ khí | Lấy bớt kim loại từ phôi bằng dụng cụ cắt |
| 4 | Gia công áp lực | Luyện kim, cơ khí | Dùng ngoại lực làm biến dạng kim loại dẻo |
| 5 | Hàn | Luyện kim, cơ khí | Nối kim loại thành khối không tháo rời |
| 6 | Sản xuất điện năng | Điện – điện tử | Biến đổi năng lượng khác → điện năng |
| 7 | Điện – quang | Điện – điện tử | Biến đổi điện năng → quang năng |
| 8 | Điện – cơ | Điện – điện tử | Biến đổi điện năng → cơ năng |
| 9 | Điều khiển & tự động hóa | Điện – điện tử | Tự động hóa quá trình sản xuất |
| 10 | Truyền thông không dây | Điện – điện tử | Truyền thông tin bằng sóng điện từ |
IV. Sơ đồ tư duy
CÁC CÔNG NGHỆ PHỔ BIẾN
1. Lĩnh vực luyện kim, cơ khí
- 1.1. Công nghệ luyện kim
- Điều chế kim loại, hợp kim từ quặng
- SP: kim loại đen/màu dạng thô
- PL: luyện kim đen (gang, thép) / luyện kim màu (nhôm, đồng, vàng…)
- 1.2. Công nghệ đúc
- Nấu chảy → rót khuôn → đông đặc → vật đúc
- SP: chi tiết đúc (dùng ngay) / phôi đúc (cần gia công thêm)
- PL: khuôn cát, khuôn kim loại, li tâm, áp lực, khuôn mẫu nóng chảy
- 1.3. Công nghệ gia công cắt gọt
- Lấy bớt kim loại dưới dạng phoi → chi tiết chính xác, nhẵn bề mặt
- PL: tiện, phay, bào, mài, tia lửa điện, tia nước, laser
- 1.4. Công nghệ gia công áp lực
- Dùng ngoại lực làm biến dạng kim loại (dựa vào tính dẻo)
- PL: cán, kéo, rèn, dập
- 1.5. Công nghệ hàn
- Nối kim loại thành khối không tháo rời bằng nung nóng đến trạng thái hàn
- PL: hàn nóng chảy / hàn áp lực
2. Lĩnh vực điện – điện tử
- 2.1. Công nghệ sản xuất điện năng
- Biến đổi năng lượng khác → điện năng
- PL: thủy điện, điện hạt nhân, điện gió, điện mặt trời, nhiệt điện
- 2.2. Công nghệ điện – quang
- Biến đổi điện năng → quang năng
- PL: đèn sợi đốt (1879), đèn phóng điện (1934), đèn LED (2006)
- 2.3. Công nghệ điện – cơ
- Biến đổi điện năng → cơ năng
- PL: dạng quay (động cơ điện) / dạng tịnh tiến (van điện từ, relay)
- 2.4. Công nghệ điều khiển và tự động hóa
- Tự động hóa sản xuất bằng máy móc, robot
- SP: dây chuyền sản xuất tự động
- 2.5. Công nghệ truyền thông không dây
- Truyền thông tin bằng sóng điện từ, không cần dây dẫn
- PL: Wi-Fi, Bluetooth, mạng di động
V. Sai lầm thường gặp
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Nhầm lẫn công nghệ luyện kim đen và luyện kim màu. | Luyện kim đen tạo ra gang và thép (chứa sắt). Luyện kim màu tạo ra các kim loại không chứa sắt như nhôm, đồng, vàng, chì, kẽm. Cách phân loại dựa theo sản phẩm tạo ra, không phải theo màu sắc bề ngoài. |
| 2 | Cho rằng sản phẩm đúc luôn dùng được ngay, không cần gia công thêm. | Sản phẩm đúc có hai dạng: chi tiết đúc (sử dụng ngay) và phôi đúc (cần gia công cơ khí thêm để nâng độ chính xác kích thước và độ bóng bề mặt). |
| 3 | Không phân biệt được gia công cắt gọt và gia công áp lực. | Cắt gọt là lấy bớt kim loại từ phôi (phôi bị mất vật liệu). Gia công áp lực là dùng lực làm biến dạng phôi theo hình dáng mong muốn (phôi không mất vật liệu, chỉ thay đổi hình dạng nhờ tính dẻo). |
| 4 | Nhầm lẫn hàn nóng chảy và hàn áp lực. | Hàn nóng chảy: kim loại tại chỗ hàn được nung đến trạng thái chảy lỏng, không cần lực ép. Hàn áp lực: kim loại chỉ nung đến trạng thái dẻo, cần dùng ngoại lực ép lại mới tạo thành mối hàn. |
| 5 | Nghĩ rằng đèn LED và đèn sợi đốt hoạt động theo cùng nguyên lý. | Đèn sợi đốt hoạt động theo chuỗi: điện năng → nhiệt năng → quang năng (hiệu suất thấp vì phần lớn năng lượng tỏa nhiệt). Đèn LED chuyển trực tiếp điện năng → quang năng khi dòng điện một chiều chạy qua diode (hiệu suất cao hơn nhiều). |
| 6 | Cho rằng công nghệ điện – cơ chỉ tạo ra chuyển động quay. | Công nghệ điện – cơ tạo ra hai dạng chuyển động: dạng quay (động cơ điện – quạt, máy bơm…) và dạng tịnh tiến (van điện từ, relay điện…). |
| 7 | Nhầm lẫn rằng truyền thông không dây chỉ có Wi-Fi. | Truyền thông không dây bao gồm ba loại chính: Wi-Fi, Bluetooth và mạng di động. Mỗi loại có phạm vi hoạt động và ứng dụng khác nhau. |

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
