Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh từ chất thải trồng trọt
- 1. Ý nghĩa
- 2. Quy trình sản xuất (5 bước)
- II. Sản xuất thức ăn ủ chua cho trâu, bò từ chất thải trồng trọt
- 1. Ý nghĩa
- 2. Quy trình sản xuất (3 bước)
- III. Vai trò của công nghệ vi sinh trong bảo vệ môi trường trồng trọt
- 1. Phân hủy chất thải hữu cơ và làm sạch môi trường
- 2. Thay thế phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học
- IV. Sơ đồ tư duy
- V. Sai lầm thường gặp
I. Sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh từ chất thải trồng trọt
1. Ý nghĩa
Nếu không được xử lý, chất thải trồng trọt sẽ trở thành nguồn gây ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, thay vì bỏ phí, chúng ta hoàn toàn có thể tận dụng nguồn chất thải này để sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh. Cách làm này mang lại lợi ích kép: vừa giải quyết vấn đề ô nhiễm, vừa tạo ra nguồn phân bón chất lượng cao phục vụ trồng trọt.
2. Quy trình sản xuất (5 bước)
Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng
Lựa chọn vị trí cao ráo, thoát nước tốt, có diện tích đủ rộng cho đống ủ. Tiến hành đào hố, nén chặt đáy rồi lót bạt hoặc nylon phía dưới đáy hố.
Bước 2: Xử lý nguyên liệu
Thu gom các loại chất thải hữu cơ từ trồng trọt (rơm, rạ, vỏ trấu, vỏ cà phê…) và tập kết tại khu vực ủ. Loại bỏ các tạp chất không phân hủy được như nylon, đất, đá…
Bước 3: Ủ nguyên liệu
Xếp chất thải trồng trọt thành từng lớp dày khoảng 20 – 30 cm. Trên mỗi lớp, bổ sung chế phẩm vi sinh vật với liều lượng theo hướng dẫn ghi trên bao bì sản phẩm.

Bước 4: Theo dõi và đảo trộn đống ủ
Sau vài ngày ủ, nhiệt độ đống ủ sẽ tăng lên khoảng 40°C – 50°C. Nhiệt độ cao khiến nguyên liệu bị khô và lượng không khí cần cho vi sinh vật hoạt động giảm dần. Vì vậy, cứ khoảng 7 – 10 ngày cần tiến hành kiểm tra và đảo trộn: đảo từ trên xuống dưới, từ trong ra ngoài và ngược lại, nhằm giúp khối ủ đồng đều, cung cấp thêm oxygen và giải phóng bớt nhiệt để vi sinh vật tiếp tục phân hủy nguyên liệu.

Bước 5: Trộn bổ sung chế phẩm vi sinh vật
Sau khoảng 42 – 45 ngày ủ, sản phẩm thu được là phân bón hữu cơ, có thể sử dụng trực tiếp để bón cho cây trồng. Nếu muốn nâng cao chất lượng, có thể bổ sung thêm chế phẩm vi sinh vật vào sản phẩm để tạo ra phân bón hữu cơ vi sinh.

II. Sản xuất thức ăn ủ chua cho trâu, bò từ chất thải trồng trọt
1. Ý nghĩa
Tại Việt Nam, vào mùa đông giá rét, trâu bò thường phải đối mặt với tình trạng thiếu thức ăn. Ứng dụng công nghệ vi sinh để ủ chua các phụ phẩm trồng trọt (rơm, rạ, thân cây ngô, thân cây lạc…) mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
- Tăng giá trị dinh dưỡng: hàm lượng protein tăng lên, tỉ lệ tiêu hóa cao hơn so với thức ăn chưa qua xử lý.
- Tăng hiệu quả chăn nuôi: trâu bò ăn được nhiều hơn và cho năng suất cao hơn.
- Bảo quản lâu dài: thức ăn ủ chua giữ được khoảng 3 – 4 tháng, giúp dự trữ nguồn thức ăn cho mùa đông.
2. Quy trình sản xuất (3 bước)

Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
Với mỗi mẻ ủ cần chuẩn bị:
- 100 kg chất thải trồng trọt (rơm, rạ, thân cây ngô, thân cây lạc…) đã nhặt sạch tạp chất, dùng máy hoặc tay để làm nhỏ.
- Khoảng 5 kg mật rỉ đường (có thể thay bằng 5 – 10 kg cám ngô hoặc cám gạo).
- Khoảng 0,5 – 1 kg muối ăn để bổ sung khoáng chất cho gia súc.
- Chế phẩm vi sinh vật với tỉ lệ theo hướng dẫn trên bao bì.
Hình 27.4a – Chất thải trồng trọt đã được làm nhỏ
Bước 2: Trộn nguyên liệu
Rải từng lớp chất thải trồng trọt lên bạt, cho thêm mật rỉ đường, muối ăn và chế phẩm vi sinh vật với tỉ lệ phù hợp, sau đó trộn đều tất cả.
Bước 3: Ủ nguyên liệu
Có hai cách ủ:
- Ủ bằng túi ủ: Cho nguyên liệu đã trộn vào túi càng nhanh càng tốt. Mỗi lớp cao khoảng 15 – 20 cm, dùng tay nén chặt trên toàn bộ bề mặt, xung quanh và các góc. Tiếp tục cho các lớp tiếp theo đến khi đầy túi. Buộc chặt miệng túi, ghi ngày tháng ủ, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Ủ bằng hố ủ: Lót đáy hố bằng gạch hoặc rơm khô, xung quanh dùng bạt dứa hoặc nylon. Cho nguyên liệu vào tương tự như ủ túi. Khi đầy hố, phủ thêm một lớp rơm rồi đậy kín bằng bạt, đảm bảo không khí và nước mưa không lọt vào.
Hình 27.4b – Ủ nguyên liệu trong túi ủ
Sau khoảng một tháng ủ, thức ăn có thể lấy ra cho trâu bò ăn. Thời gian bảo quản khoảng 3 – 4 tháng.
Hình 27.4c – Bò ăn thức ăn sau khi ủ
III. Vai trò của công nghệ vi sinh trong bảo vệ môi trường trồng trọt
Công nghệ vi sinh đóng vai trò thiết yếu trong việc xử lý và bảo vệ môi trường nông nghiệp, thể hiện qua hai khía cạnh chính:
1. Phân hủy chất thải hữu cơ và làm sạch môi trường
Các chế phẩm vi sinh được sản xuất từ những chủng vi sinh vật có lợi thuộc nhóm Bacillus, Pseudomonas, Streptomyces… Những vi sinh vật này có khả năng phân hủy nhanh các chất thải hữu cơ thành mùn. Đồng thời, chúng cạnh tranh dinh dưỡng và ức chế các vi sinh vật gây thối, nhờ đó giảm đáng kể mùi hôi thối và góp phần làm sạch môi trường.
2. Thay thế phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học
Công nghệ vi sinh còn tạo ra các loại phân bón hữu cơ vi sinh và chế phẩm bảo vệ thực vật sinh học – những sản phẩm thân thiện với môi trường. Việc sử dụng các sản phẩm này thay thế dần phân bón hóa học và thuốc trừ sâu hóa học giúp hạn chế ô nhiễm, bảo vệ môi trường trong trồng trọt và hướng tới nền nông nghiệp bền vững.
IV. Sơ đồ tư duy
1. Sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh từ chất thải trồng trọt
- 1.1. Ý nghĩa: Vừa xử lý ô nhiễm, vừa tạo phân bón chất lượng
- 1.2. Nguyên liệu: Rơm, rạ, vỏ trấu, vỏ cà phê + chế phẩm vi sinh vật
- 1.3. Quy trình 5 bước:
- B1: Chuẩn bị mặt bằng (cao ráo, thoát nước, lót bạt/nylon)
- B2: Xử lý nguyên liệu (thu gom, loại bỏ tạp chất)
- B3: Ủ nguyên liệu (xếp lớp 20–30 cm + chế phẩm vi sinh)
- B4: Theo dõi, đảo trộn (mỗi 7–10 ngày, cung cấp oxygen, giải phóng nhiệt)
- B5: Trộn bổ sung chế phẩm vi sinh (sau 42–45 ngày → phân hữu cơ vi sinh)
2. Sản xuất thức ăn ủ chua cho trâu, bò
- 2.1. Ý nghĩa: Tăng protein, tỉ lệ tiêu hóa; bảo quản 3–4 tháng; giải quyết thiếu thức ăn mùa đông
- 2.2. Nguyên liệu: 100 kg chất thải + 5 kg mật rỉ đường + 0,5–1 kg muối + chế phẩm vi sinh
- 2.3. Quy trình 3 bước:
- B1: Chuẩn bị nguyên liệu (làm nhỏ, nhặt sạch)
- B2: Trộn nguyên liệu (rải lớp, trộn đều)
- B3: Ủ nguyên liệu (túi ủ hoặc hố ủ, nén chặt, đậy kín → khoảng 1 tháng)
3. Công nghệ vi sinh trong bảo vệ môi trường trồng trọt
- 3.1. Phân hủy chất thải: Vi sinh vật hữu ích (Bacillus, Pseudomonas, Streptomyces…) phân hủy hữu cơ thành mùn, ức chế vi sinh vật gây thối, giảm mùi hôi
- 3.2. Thay thế hóa chất: Tạo phân hữu cơ vi sinh + chế phẩm BVTV sinh học thay thế phân bón và thuốc BVTV hóa học → hạn chế ô nhiễm, phát triển nông nghiệp bền vững
V. Sai lầm thường gặp
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Cho rằng chất thải trồng trọt chỉ là rác, không có giá trị sử dụng. | Chất thải trồng trọt (rơm, rạ, vỏ trấu, thân cây ngô…) hoàn toàn có thể tái sử dụng: làm nguyên liệu sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh hoặc thức ăn ủ chua cho gia súc. |
| 2 | Nghĩ rằng không cần đảo trộn đống ủ trong quá trình sản xuất phân hữu cơ vi sinh. | Việc đảo trộn mỗi 7–10 ngày là bắt buộc để cung cấp thêm oxygen, giải phóng nhiệt và giúp vi sinh vật tiếp tục phân hủy nguyên liệu. Không đảo trộn sẽ khiến vi sinh vật thiếu không khí và ngừng hoạt động. |
| 3 | Nhầm lẫn rằng phân hữu cơ và phân hữu cơ vi sinh là giống nhau. | Phân hữu cơ là sản phẩm sau khi ủ xong (khoảng 42–45 ngày). Phân hữu cơ vi sinh là khi bổ sung thêm chế phẩm vi sinh vật vào phân hữu cơ, nâng cao chất lượng và hiệu quả sử dụng. |
| 4 | Cho rằng thức ăn ủ chua chỉ để giữ thức ăn khỏi hỏng, không tăng giá trị dinh dưỡng. | Quá trình ủ chua nhờ vi sinh vật không chỉ bảo quản thức ăn mà còn tăng hàm lượng protein và tăng tỉ lệ tiêu hóa, giúp trâu bò ăn nhiều hơn và cho năng suất cao hơn. |
| 5 | Nghĩ rằng ủ thức ăn chua không cần nén chặt và đậy kín. | Nén chặt và đậy kín là yêu cầu quan trọng. Nếu không khí và nước mưa lọt vào sẽ làm hỏng quá trình lên men, gây mốc và thối, thức ăn không sử dụng được. |
| 6 | Cho rằng công nghệ vi sinh chỉ dùng để ủ phân, không liên quan đến bảo vệ môi trường. | Công nghệ vi sinh có vai trò rộng hơn: vi sinh vật hữu ích phân hủy chất thải thành mùn, ức chế vi khuẩn gây thối, giảm mùi hôi. Ngoài ra còn tạo ra phân bón vi sinh và chế phẩm BVTV sinh học thay thế hóa chất, góp phần bảo vệ môi trường toàn diện. |

ThS. Hồ Thị Thư
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Công Nghệ THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Công nghệ, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Hoàng Hoa Thám
