Bài 27: Đường tròn – Chu vi và Diện tích hình tròn | Lý thuyết, Bài tập

Lớp 5 · Toán Bài 27

Đường Tròn. Chu Vi Và Diện Tích Hình Tròn

Nhận biết đường tròn, hình tròn và cách tính chu vi, diện tích

1
Đường tròn và hình tròn

Đường tròn là đường cong khép kín mà mọi điểm trên nó đều cách đều một điểm cố định. Điểm cố định đó gọi là tâm, thường kí hiệu là $O$.

Hình tròn là phần mặt phẳng nằm bên trong đường tròn (kể cả đường tròn).

Đường tròn tâm $O$
Đường tròn tâm O, bán kính OB kí hiệu r, đường kính AB kí hiệu d

Bán kính (kí hiệu $r$) là đoạn thẳng nối tâm $O$ với một điểm bất kì trên đường tròn. Trong một đường tròn, mọi bán kính đều bằng nhau.

Đường kính (kí hiệu $d$) là đoạn thẳng đi qua tâm $O$ và có hai đầu mút nằm trên đường tròn.

💡Mối quan hệ quan trọng:
Đường kính gấp đôi bán kính:  $d = r \times 2$
Bán kính bằng nửa đường kính:  $r = d : 2$
📝 Ví dụ áp dụng
• Hình tròn có bán kính $r = 5$ cm thì đường kính $d = 5 \times 2 = \mathbf{10}$ cm.
• Hình tròn có đường kính $d = 14$ dm thì bán kính $r = 14 : 2 = \mathbf{7}$ dm.
Vẽ đường tròn bằng com pa
Ba bước vẽ đường tròn bằng com pa: mở com pa bằng bán kính, đặt đầu nhọn tại tâm, quay một vòng
📌Các bước vẽ đường tròn bằng com pa:
1. Dùng thước kẻ mở com pa đúng bằng độ dài bán kính.
2. Đặt đầu nhọn của com pa tại tâm $O$.
3. Quay com pa một vòng, ta được đường tròn tâm $O$.
2
Chu vi hình tròn

Chu vi hình tròn (còn gọi là độ dài đường tròn) chính là độ dài đường cong bao quanh hình tròn. Em hãy tưởng tượng lấy một sợi dây quấn vừa khít quanh hình tròn rồi duỗi thẳng ra — độ dài sợi dây đó chính là chu vi.

Chu vi là độ dài đường bao quanh
Sợi dây quấn quanh hình tròn rồi duỗi thẳng ra để minh hoạ chu vi hình tròn
Công thức tính chu vi hình tròn
$C = 3{,}14 \times d$
hoặc  $C = 3{,}14 \times r \times 2$
• $C$ là chu vi hình tròn
• $d$ là đường kính, $r$ là bán kính
• $3{,}14$ là số $\pi$ (đọc là "pi") viết gần đúng

Chọn công thức nào là tuỳ theo đề bài cho gì:

👉 Nếu đề cho đường kính $d$ thì dùng $C = 3{,}14 \times d$ cho nhanh.

👉 Nếu đề cho bán kính $r$ thì dùng $C = 3{,}14 \times r \times 2$.

📝 Ví dụ 1 — Đề cho đường kính
Hình tròn có đường kính $d = 6$ dm. Tính chu vi.
Bài giải:
$C = 3{,}14 \times d = 3{,}14 \times 6 = 18{,}84$ (dm)
Chu vi hình tròn là $\mathbf{18{,}84}$ dm
📝 Ví dụ 2 — Đề cho bán kính
Hình tròn có bán kính $r = 5$ m. Tính chu vi.
Bài giải:
Cách 1: Tính đường kính trước: $d = 5 \times 2 = 10$ (m)
Sau đó tính chu vi: $C = 3{,}14 \times 10 = 31{,}4$ (m)
Cách 2: Tính gộp một lần: $C = 3{,}14 \times 5 \times 2 = 31{,}4$ (m)
Chu vi hình tròn là $\mathbf{31{,}4}$ m
🎯Mẹo nhớ: Dù đề cho $r$ hay $d$ thì cũng luôn nhân với $3{,}14$. Nếu đề cho bán kính thì nhớ nhân thêm $2$.
⚠️Bài toán tìm ngược:
Biết chu vi, tìm đường kính:  $d = C : 3{,}14$
Biết chu vi, tìm bán kính:  $r = C : 3{,}14 : 2$
3
Diện tích hình tròn

Diện tích hình tròn là độ lớn của phần mặt phẳng nằm bên trong đường tròn.

Hình tròn bán kính $r$
Hình tròn tâm O được tô màu, có bán kính r, minh hoạ diện tích hình tròn
Công thức tính diện tích hình tròn
$S = 3{,}14 \times r \times r$
• $S$ là diện tích hình tròn
• $r$ là bán kính hình tròn
• Phải dùng bán kính, không dùng đường kính
• Nếu đề cho đường kính thì đổi $r = d : 2$ trước rồi mới tính
📝 Ví dụ 1 — Đề cho bán kính
Hình tròn có bán kính $r = 10$ cm. Tính diện tích.
Bài giải:
$S = 3{,}14 \times r \times r = 3{,}14 \times 10 \times 10 = 314$ (cm²)
Diện tích hình tròn là $\mathbf{314}$ cm²
📝 Ví dụ 2 — Đề cho đường kính
Hình tròn có đường kính $d = 20$ dm. Tính diện tích.
Bài giải:
Bước 1: Tìm bán kính: $r = 20 : 2 = 10$ (dm)
Bước 2: Tính diện tích: $S = 3{,}14 \times 10 \times 10 = 314$ (dm²)
Diện tích hình tròn là $\mathbf{314}$ dm²
⚠️Sai lầm hay gặp nhất:
❌ Lấy $S = 3{,}14 \times d \times d$ — dùng thẳng đường kính là sai.
✅ Phải chia đôi để ra bán kính trước: $r = d : 2$, rồi mới tính $S = 3{,}14 \times r \times r$.
📌Phân biệt đơn vị: Chu vi là độ dài nên đơn vị là cm, dm, m, … Còn diện tích thì đơn vị phải có mũ hai: cm², dm², m², …
4
Tổng hợp công thức và cách làm bài

Bảng so sánh hai công thức:

Chu vi
$C = 3{,}14 \times d$
hoặc $C = 3{,}14 \times r \times 2$
Diện tích
$S = 3{,}14 \times r \times r$
luôn dùng bán kính $r$

Bốn bước làm bài:

1
Đọc kĩ đề: đề cho bán kính hay đường kính? Đề hỏi chu vi hay diện tích?
2
Đổi đơn vị nếu các số đo chưa cùng đơn vị (ví dụ $1$ dm $= 10$ cm).
3
Chọn đúng công thức:
• Tính chu vi thì dùng $C = 3{,}14 \times d$
• Tính diện tích thì tìm $r$ trước, rồi dùng $S = 3{,}14 \times r \times r$
4
Tính cẩn thận và ghi đúng đơn vị: chu vi ghi cm, dm, m; diện tích ghi cm², dm², m².
💡Bài toán tìm ngược từ chu vi:
• Tìm đường kính: $d = C : 3{,}14$
• Tìm bán kính: $r = C : 3{,}14 : 2$
Nửa hình tròn
Nửa hình tròn bán kính r, có đường kính d nằm ngang làm cạnh thẳng
🧠Nửa hình tròn:
• Diện tích nửa hình tròn $=$ diện tích cả hình tròn chia đôi:  $S = 3{,}14 \times r \times r : 2$
• Chu vi nửa hình tròn $=$ nửa đường tròn cộng thêm đường kính:  $C = 3{,}14 \times r + d$
🎯Cách tự kiểm tra: Diện tích hình tròn luôn bé hơn diện tích hình vuông có cạnh bằng đường kính. Ví dụ hình tròn đường kính $10$ cm có $S = 78{,}5$ cm², nhỏ hơn $10 \times 10 = 100$ cm² ✓
1
Điểm: 0/25

Sẵn sàng luyện tập chưa?

25 câu: 15 trắc nghiệm · 5 tư duy · 5 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên