Bài 37: Tỉ lệ bản đồ và ứng dụng | Lý thuyết, Bài tập Toán 5

Lớp 5 · Toán Bài 37

Tỉ Lệ Bản Đồ Và Ứng Dụng

Hiểu tỉ lệ bản đồ, tính độ dài thật và độ dài trên bản đồ

1
Tỉ lệ bản đồ là gì?

Khi vẽ bản đồ, người ta thu nhỏ kích thước thật lại theo một tỉ lệ nhất định. Tỉ lệ này gọi là tỉ lệ bản đồ.

Định nghĩa tỉ lệ bản đồ
Tỉ lệ 1 : N  hay  $\dfrac{1}{N}$
1 đại diện cho kích thước trên bản đồ
N đại diện cho kích thước thật (cùng đơn vị)
• Nghĩa là: thực tế lớn gấp N lần bản đồ
📝 Ví dụ cụ thể
Bản đồ ghi tỉ lệ 1 : 10 000.
→ Mỗi 1 cm trên bản đồ tương ứng 10 000 cm ngoài thực tế.
→ 10 000 cm = 100 m = 0,1 km
1 cm trên bản đồ = 100 m ngoài thực tế
💡Số N càng lớn → bản đồ thu nhỏ càng nhiều.
• 1 : 1 000 → thu nhỏ 1 000 lần (bản đồ chi tiết, khu phố)
• 1 : 1 000 000 → thu nhỏ 1 triệu lần (bản đồ cả tỉnh, quốc gia)
📌Tỉ lệ bản đồ thường gặp:
• 1 : 500 — bản vẽ nhà, phòng
• 1 : 1 000 — bản đồ sân trường, công viên
• 1 : 10 000 — bản đồ quận, khu vực
• 1 : 1 000 000 — bản đồ tỉnh, thành phố
• 1 : 10 000 000 — bản đồ quốc gia
2
Tính độ dài thật từ bản đồ

Khi biết độ dài trên bản đồtỉ lệ, ta tính được độ dài thật ngoài thực tế.

Công thức tìm độ dài thật
Độ dài thật = Độ dài bản đồ × N
• Kết quả ban đầu có đơn vị giống bản đồ (thường là cm)
• Sau đó đổi sang đơn vị phù hợp (m hoặc km)
📝 Ví dụ — Tìm độ dài thật
Trên bản đồ tỉ lệ 1 : 1 000, khu vườn hoa dài 6 cm.
Hỏi chiều dài thật của khu vườn hoa là bao nhiêu mét?
Giải:
Bước 1: Tính độ dài thật (cm): 6 × 1 000 = 6 000 cm
Bước 2: Đổi sang mét: 6 000 : 100 = 60 m
Chiều dài thật: 60 m
🎯Ghi nhớ đổi đơn vị:
• 1 m = 100 cm
• 1 km = 1 000 m = 100 000 cm
3
Tính độ dài trên bản đồ

Khi biết độ dài thậttỉ lệ, ta tìm được kích thước trên bản đồ.

Công thức tìm độ dài bản đồ
Độ dài bản đồ = Độ dài thật : N
Quan trọng: Phải đổi độ dài thật về cùng đơn vị với bản đồ (thường là cm) trước khi chia!
📝 Ví dụ — Tìm độ dài bản đồ
Chiều rộng thật của khu vui chơi là 50 m.
Bản đồ tỉ lệ 1 : 1 000. Hỏi chiều rộng trên bản đồ?
Giải:
Bước 1: Đổi 50 m = 5 000 cm
Bước 2: Độ dài trên bản đồ: 5 000 : 1 000 = 5 cm
Chiều rộng trên bản đồ: 5 cm
📝 Ví dụ — Quãng đường km
Quãng đường thật 160 km. Bản đồ tỉ lệ 1 : 1 000 000.
Giải:
Bước 1: 160 km = 160 × 100 000 = 16 000 000 cm
Bước 2: Trên bản đồ: 16 000 000 : 1 000 000 = 16 cm
Trên bản đồ: 16 cm
⚠️Sai lầm hay gặp:
❌ Quên đổi đơn vị (dùng m hoặc km chia luôn → sai!)
✅ Phải đổi về cm trước khi chia cho N.
4
Bảng đổi đơn vị & Tổng hợp

Bảng đổi đơn vị độ dài thường dùng:

TừSangCách đổi
1 kmm× 1 000
1 kmcm× 100 000
1 mcm× 100
cmm: 100
cmkm: 100 000
mkm: 1 000
Tìm độ dài thật
Bản đồ × N
rồi đổi đơn vị
Tìm độ dài bản đồ
Thật (cm) : N
đổi về cm trước
1
Đọc tỉ lệ: 1 : N → xác định N (số lần thu nhỏ).
2
Xác định yêu cầu: Tìm độ dài thật hay tìm độ dài bản đồ?
3
Đổi đơn vị nếu cần (đặc biệt khi đề cho m, km → đổi về cm).
4
Nhân hoặc chia cho N, rồi đổi kết quả về đơn vị phù hợp.
1
Điểm: 0/15
🗺️

Sẵn sàng luyện tập chưa?

15 câu: 8 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên