Giá Trị Lượng Giác Của Góc Lượng Giác
Góc lượng giác · Đơn vị đo · Đường tròn lượng giác · Công thức cơ bản
Kí hiệu: $(Ou,\ Ov)$. Số đo: $\text{sđ}(Ou,\ Ov)$.
Quy ước chiều quay:
Số đo của góc lượng giác:
$\text{sđ}(Ou,\ Ov) = \alpha + k \cdot 360°,\ \ k \in \mathbb{Z}$
Cho góc hình học $\widehat{uOv} = 60°$. Xác định số đo các góc lượng giác $(Ou,\ Ov)$ và $(Ov,\ Ou)$.
$$\text{sđ}(Ou,\ Ov) = \text{sđ}(Ox,\ Ov) - \text{sđ}(Ox,\ Ou) + k \cdot 360°$$ Công thức này dùng để tính số đo góc $(Ou,\ Ov)$ khi biết số đo của $(Ox,\ Ou)$ và $(Ox,\ Ov)$ qua một tia gốc chung $Ox$.
Cho $\text{sđ}(Ox,\ Ou) = -270°$ và $\text{sđ}(Ox,\ Ov) = 135°$. Tìm $\text{sđ}(Ou,\ Ov)$.
Hai đơn vị đo góc:
$\alpha° = \alpha \cdot \dfrac{\pi}{180}$ rad | $\alpha$ rad $= \alpha \cdot \dfrac{180°}{\pi}$
Còn khi viết số đo bằng độ, luôn có kí hiệu $°$ (ví dụ $30°,\ 90°$).
Bảng các góc đặc biệt — cần thuộc:
| Độ | $0°$ | $30°$ | $45°$ | $60°$ | $90°$ | $120°$ | $135°$ | $150°$ | $180°$ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| rad | $0$ | $\dfrac{\pi}{6}$ | $\dfrac{\pi}{4}$ | $\dfrac{\pi}{3}$ | $\dfrac{\pi}{2}$ | $\dfrac{2\pi}{3}$ | $\dfrac{3\pi}{4}$ | $\dfrac{5\pi}{6}$ | $\pi$ |
a) Đổi sang radian: $45°$, $150°$.
b) Đổi sang độ: $\dfrac{\pi}{3}$, $\dfrac{5\pi}{4}$.
Độ dài cung tròn:
($R$: bán kính, $\alpha$: số đo cung tính bằng RADIAN)
Tính độ dài cung tròn có số đo $\dfrac{2\pi}{3}$ trên đường tròn bán kính $R = 2$ cm.
Tính độ dài cung tròn có số đo $30°$ trên đường tròn bán kính $R = 6$ cm.
• Tâm $O$ — gốc toạ độ.
• Bán kính $R = 1$.
• Điểm gốc $A(1;\ 0)$ trên trục $Ox$.
• Chiều dương quy ước là chiều ngược kim đồng hồ.
Điểm biểu diễn góc lượng giác:
Xác định điểm biểu diễn của các góc: $\dfrac{13\pi}{4}$ và $-150°$.
$\sin\alpha = y$ (tung độ)
$\tan\alpha = \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha}$ ($\cos\alpha \ne 0$)
$\cot\alpha = \dfrac{\cos\alpha}{\sin\alpha}$ ($\sin\alpha \ne 0$)
• $\tan\alpha$ xác định khi $\alpha \ne \dfrac{\pi}{2} + k\pi$ (tức $\cos\alpha \ne 0$).
• $\cot\alpha$ xác định khi $\alpha \ne k\pi$ (tức $\sin\alpha \ne 0$).
Miền giá trị và tính tuần hoàn:
Dấu của các giá trị lượng giác theo góc phần tư:
| Góc phần tư | $\cos\alpha$ | $\sin\alpha$ | $\tan\alpha$ | $\cot\alpha$ |
|---|---|---|---|---|
| I ($0$→$\dfrac{\pi}{2}$) | + | + | + | + |
| II ($\dfrac{\pi}{2}$→$\pi$) | − | + | − | − |
| III ($\pi$→$\dfrac{3\pi}{2}$) | − | − | + | + |
| IV ($\dfrac{3\pi}{2}$→$2\pi$) | + | − | − | − |
All (góc I) — tất cả dương.
Sin (góc II) — chỉ $\sin$ dương.
Tan (góc III) — chỉ $\tan, \cot$ dương.
Cos (góc IV) — chỉ $\cos$ dương.
Bảng giá trị lượng giác của các góc đặc biệt — cần thuộc:
| $\alpha$ | $0$ | $\dfrac{\pi}{6}$ | $\dfrac{\pi}{4}$ | $\dfrac{\pi}{3}$ | $\dfrac{\pi}{2}$ |
|---|---|---|---|---|---|
| $\sin$ | $0$ | $\dfrac{1}{2}$ | $\dfrac{\sqrt{2}}{2}$ | $\dfrac{\sqrt{3}}{2}$ | $1$ |
| $\cos$ | $1$ | $\dfrac{\sqrt{3}}{2}$ | $\dfrac{\sqrt{2}}{2}$ | $\dfrac{1}{2}$ | $0$ |
| $\tan$ | $0$ | $\dfrac{\sqrt{3}}{3}$ | $1$ | $\sqrt{3}$ | KXĐ |
| $\cot$ | KXĐ | $\sqrt{3}$ | $1$ | $\dfrac{\sqrt{3}}{3}$ | $0$ |
$\sin = \dfrac{\sqrt{0}}{2},\ \dfrac{\sqrt{1}}{2},\ \dfrac{\sqrt{2}}{2},\ \dfrac{\sqrt{3}}{2},\ \dfrac{\sqrt{4}}{2}$
$\cos$ — đảo ngược thứ tự của $\sin$.
Tính các giá trị lượng giác của góc $\alpha = -\dfrac{\pi}{3}$.
Bốn công thức lượng giác cơ bản:
$1 + \tan^2\alpha = \dfrac{1}{\cos^2\alpha}$ ($\alpha \ne \dfrac{\pi}{2} + k\pi$)
$1 + \cot^2\alpha = \dfrac{1}{\sin^2\alpha}$ ($\alpha \ne k\pi$)
$\tan\alpha \cdot \cot\alpha = 1$ ($\alpha \ne \dfrac{k\pi}{2}$)
Bước 2. Dùng công thức Pythagore $\sin^2 + \cos^2 = 1$ để tính $\sin$ hoặc $\cos$ còn lại.
Bước 3. Tính $\tan = \dfrac{\sin}{\cos}$, $\cot = \dfrac{1}{\tan}$.
Cho $\sin\alpha = \dfrac{3}{5}$ và $\dfrac{\pi}{2} < \alpha < \pi$. Tính $\cos\alpha,\ \tan\alpha,\ \cot\alpha$.
Giá trị lượng giác của các góc có liên quan đặc biệt:
$\tan(-\alpha) = -\tan\alpha$ | $\cot(-\alpha) = -\cot\alpha$
$\tan(\pi - \alpha) = -\tan\alpha$ | $\cot(\pi - \alpha) = -\cot\alpha$
$\tan\left(\dfrac{\pi}{2} - \alpha\right) = \cot\alpha$ | $\cot\left(\dfrac{\pi}{2} - \alpha\right) = \tan\alpha$
$\tan(\pi + \alpha) = \tan\alpha$ | $\cot(\pi + \alpha) = \cot\alpha$
• Với góc dạng $\dfrac{\pi}{2} \pm \alpha$ → ĐỔI TÊN (sin ↔ cos, tan ↔ cot).
• Với góc dạng $\pi \pm \alpha$ hoặc $-\alpha$ → GIỮ TÊN.
• Xác định DẤU bằng cách coi $\alpha$ là góc nhọn rồi xét góc gốc thuộc góc phần tư nào.
Tính $\cos\left(-\dfrac{11\pi}{4}\right)$ và $\cot(-675°)$.
a) $\cos\left(-\dfrac{11\pi}{4}\right)$:
b) $\cot(-675°)$:
| Nội dung | Công thức chính |
|---|---|
| Số đo góc lượng giác | $\alpha + k \cdot 360°,\ k \in \mathbb{Z}$ (hoặc $\alpha + k \cdot 2\pi$ với rad) |
| Hệ thức Chasles | $\text{sđ}(Ou, Ov) + \text{sđ}(Ov, Ow) = \text{sđ}(Ou, Ow) + k \cdot 360°$ |
| Đổi đơn vị | $\alpha° = \alpha \cdot \dfrac{\pi}{180}$ rad | $\alpha$ rad $= \alpha \cdot \dfrac{180°}{\pi}$ |
| Độ dài cung tròn | $l = R \cdot \alpha$ ($\alpha$ tính bằng rad) |
| Định nghĩa GTLG | $\cos\alpha = x,\ \sin\alpha = y$ với $M(x;y)$ trên đường tròn lượng giác |
| Hệ thức cơ bản | $\sin^2\alpha + \cos^2\alpha = 1$ $1 + \tan^2\alpha = \dfrac{1}{\cos^2\alpha}$ $1 + \cot^2\alpha = \dfrac{1}{\sin^2\alpha}$ $\tan\alpha \cdot \cot\alpha = 1$ |
| Dấu theo góc phần tư | ASTC — All (I), Sin (II), Tan (III), Cos (IV) |
| Góc liên quan | $-\alpha$: cos giữ, sin đổi dấu $\pi - \alpha$: sin giữ, cos đổi dấu $\dfrac{\pi}{2} - \alpha$: đổi tên sin↔cos $\pi + \alpha$: tan, cot giữ; sin, cos đổi dấu |
• Góc lượng giác có vô số số đo sai khác bội của $360°$ (hay $2\pi$ rad).
• Đổi đơn vị: $180° = \pi$ rad. Học thuộc bảng góc đặc biệt.
• Độ dài cung: $l = R \cdot \alpha$ — $\alpha$ phải tính bằng radian.
• Đường tròn LG: $\cos\alpha$ = hoành độ, $\sin\alpha$ = tung độ của điểm biểu diễn.
• Dấu GTLG theo góc phần tư — ghi nhớ ASTC.
• Tính GTLG còn lại từ 1 GTLG đã biết: dùng $\sin^2 + \cos^2 = 1$ và xét dấu theo góc phần tư.
• Góc liên quan đặc biệt: "$\pi/2 \pm \alpha$" → đổi tên; "$\pi \pm \alpha$" hoặc "$-\alpha$" → giữ tên.
Giá trị lượng giác của góc lượng giác — lý thuyết, phương pháp giải →
Luyện tập Giá trị lượng giác!
25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
