Bài tập Toán 11 Bài 3: Hàm số lượng giác (26 bài tập)

Lớp 11 · Toán Bài 3

Hàm Số Lượng Giác

Tập xác định · Tính chẵn lẻ - Tuần hoàn · Đồ thị & Tính chất

1
Định nghĩa hàm số lượng giác & Tập xác định
Định nghĩa
Với mỗi số thực $x$, ta xác định được duy nhất một điểm $M$ trên đường tròn lượng giác sao cho số đo của góc lượng giác $(OA,\ OM) = x$. Từ đó xác định được các giá trị lượng giác của $x$ ($\sin x,\ \cos x,\ \tan x,\ \cot x$).
Đường tròn lượng giác minh hoạ định nghĩa các hàm số lượng giác
Hình minh hoạ: Đường tròn lượng giác và điểm biểu diễn $M$ của góc $x$.

Bốn hàm số lượng giác cơ bản:

Hàm sốĐịnh nghĩaTập xác định $D$
Hàm sin$y = \sin x$$\mathbb{R}$
Hàm côsin$y = \cos x$$\mathbb{R}$
Hàm tang$y = \tan x = \dfrac{\sin x}{\cos x}$$\mathbb{R} \setminus \left\{\dfrac{\pi}{2} + k\pi\ \big|\ k \in \mathbb{Z}\right\}$
Hàm côtang$y = \cot x = \dfrac{\cos x}{\sin x}$$\mathbb{R} \setminus \{k\pi\ \big|\ k \in \mathbb{Z}\}$

Giải thích tập xác định:

$y = \sin x,\ y = \cos x$: luôn xác định với mọi $x$ vì $\sin x,\ \cos x$ là tung độ, hoành độ của điểm $M$ → TXĐ là $\mathbb{R}$.
$y = \tan x = \dfrac{\sin x}{\cos x}$: đòi hỏi $\cos x \ne 0$, tức $x \ne \dfrac{\pi}{2} + k\pi$.
$y = \cot x = \dfrac{\cos x}{\sin x}$: đòi hỏi $\sin x \ne 0$, tức $x \ne k\pi$.
📍 Mẹo nhớ tập xác định
Tan → loại điểm mà $\cos = 0$ → loại $\dfrac{\pi}{2} + k\pi$.
Cot → loại điểm mà $\sin = 0$ → loại $k\pi$.

Phương pháp tìm tập xác định:

Biểu thức trong hàm sốĐiều kiện
Chứa $\tan u$$\cos u \ne 0 \Leftrightarrow u \ne \dfrac{\pi}{2} + k\pi$
Chứa $\cot u$$\sin u \ne 0 \Leftrightarrow u \ne k\pi$
Chứa $\dfrac{1}{\sin u}$$\sin u \ne 0$
Chứa $\dfrac{1}{\cos u}$$\cos u \ne 0$
Chứa $\sqrt{f(x)}$$f(x) \ge 0$
Phân thức $\dfrac{A}{B}$$B \ne 0$
Ví dụ 1 — Tìm TXĐ đơn giản

Tìm tập xác định của hàm số $y = \dfrac{1}{\cos x}$.

Hàm có dạng phân thức → mẫu phải khác $0$.
Điều kiện: $\cos x \ne 0 \Leftrightarrow x \ne \dfrac{\pi}{2} + k\pi$  ($k \in \mathbb{Z}$).
$D = \mathbb{R} \setminus \left\{\dfrac{\pi}{2} + k\pi\ \big|\ k \in \mathbb{Z}\right\}$.
Ví dụ 2 — TXĐ chứa căn thức

Tìm TXĐ của $y = \sqrt{\dfrac{1+\cos x}{2-\cos x}}$.

Điều kiện: $\dfrac{1+\cos x}{2-\cos x} \ge 0$.
Xét tử số $1 + \cos x$: vì $-1 \le \cos x \le 1$ nên $1 + \cos x \ge 0$ → tử số luôn không âm.
Xét mẫu số $2 - \cos x$: vì $\cos x \le 1$ nên $2 - \cos x \ge 2 - 1 = 1 > 0$ → mẫu luôn dương.
Biểu thức luôn xác định → $D = \mathbb{R}$.
2
Tính chẵn lẻ & Tính tuần hoàn
Hàm số chẵn, lẻ
Cho hàm số $y = f(x)$ có tập xác định $D$.

• $f(x)$ là hàm số chẵn nếu $\forall x \in D$ thì $-x \in D$ và $f(-x) = f(x)$.
• $f(x)$ là hàm số lẻ nếu $\forall x \in D$ thì $-x \in D$ và $f(-x) = -f(x)$.
📍 Đặc trưng hình học
• Đồ thị hàm chẵn: đối xứng qua trục $Oy$.
• Đồ thị hàm lẻ: đối xứng qua gốc toạ độ $O$.

Tính chẵn lẻ của 4 hàm lượng giác cơ bản:

Hàm sốChẵn / Lẻ
$y = \sin x$Lẻ: $\sin(-x) = -\sin x$
$y = \cos x$Chẵn: $\cos(-x) = \cos x$
$y = \tan x$Lẻ: $\tan(-x) = -\tan x$
$y = \cot x$Lẻ: $\cot(-x) = -\cot x$
💡Mẹo nhớ: Chỉ có COS là hàm Chẵn (chữ "C" - Chẵn). Ba hàm còn lại $\sin, \tan, \cot$ đều là hàm lẻ.

Phương pháp xét tính chẵn lẻ — 4 bước:

B1.Tìm tập xác định $D$ của hàm số.
B2.Kiểm tra: $\forall x \in D$ thì $-x \in D$? (tập xác định đối xứng qua $O$?)
B3.Tính $f(-x)$ và rút gọn.
B4.So sánh: $f(-x) = f(x)$ → chẵn; $f(-x) = -f(x)$ → lẻ; nếu không phải cả hai → không chẵn không lẻ.

Quy tắc tổ hợp (nhanh):

Tổ hợpKết quả
Chẵn $\pm$ ChẵnChẵn
Lẻ $\pm$ LẻLẻ
Chẵn $\times$ ChẵnChẵn
Lẻ $\times$ LẻChẵn
Chẵn $\times$ LẻLẻ
Chẵn $\pm$ LẻKhông chẵn không lẻ
Ví dụ 3 — Xét tính chẵn lẻ

Xét tính chẵn lẻ của $f(x) = x \sin x$.

B1.TXĐ: $D = \mathbb{R}$ → đối xứng qua $O$. ✓
B2.$f(-x) = (-x) \cdot \sin(-x) = (-x)(-\sin x) = x\sin x = f(x)$.
Vậy $f(x) = x\sin x$ là hàm số chẵn.
(Nhanh: $x$ lẻ × $\sin x$ lẻ = chẵn — theo bảng quy tắc tổ hợp.)
Hàm số tuần hoàn
Hàm số $y = f(x)$ có TXĐ $D$ được gọi là tuần hoàn nếu tồn tại số $T \ne 0$ sao cho với mọi $x \in D$:
• $x + T \in D$ và $x - T \in D$.
• $f(x + T) = f(x)$.

Số $T$ dương nhỏ nhất thoả mãn (nếu có) gọi là chu kì của hàm số.

Chu kì của 4 hàm lượng giác cơ bản:

Hàm sốChu kì $T$
$y = \sin x$$T = 2\pi$
$y = \cos x$$T = 2\pi$
$y = \tan x$$T = \pi$
$y = \cot x$$T = \pi$
Công thức tổng quát
$y = A\sin(\omega x + \varphi)$ hoặc $y = A\cos(\omega x + \varphi)$  ($\omega \ne 0$):
$T = \dfrac{2\pi}{|\omega|}$

$y = A\tan(\omega x + \varphi)$ hoặc $y = A\cot(\omega x + \varphi)$  ($\omega \ne 0$):
$T = \dfrac{\pi}{|\omega|}$
Ví dụ 4 — Tìm chu kì

a) Hàm $y = \sin 2x$ có chu kì $T = \dfrac{2\pi}{|2|} = \pi$.

b) Hàm $y = \cos\dfrac{\pi t}{3}$ có $\omega = \dfrac{\pi}{3}$ nên $T = \dfrac{2\pi}{\pi/3} = 6$.

c) Hàm $y = \tan\dfrac{x}{2}$ có $\omega = \dfrac{1}{2}$ nên $T = \dfrac{\pi}{1/2} = 2\pi$.

3
Hàm số $y = \sin x$

Bảng giá trị:

$x$$-\pi$$-\dfrac{3\pi}{4}$$-\dfrac{\pi}{2}$$-\dfrac{\pi}{4}$$0$$\dfrac{\pi}{4}$$\dfrac{\pi}{2}$$\dfrac{3\pi}{4}$$\pi$
$\sin x$$0$$-\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$-1$$-\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$0$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$1$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$0$

Đồ thị:

Đồ thị hàm số y = sin x (đường hình sin)
Đồ thị hàm số $y = \sin x$ (gọi là đường hình sin).

Các tính chất quan trọng:

Tập xác định$D = \mathbb{R}$
Tập giá trị$[-1;\ 1]$
Chẵn / lẻHàm số lẻ (đồ thị đối xứng qua $O$)
Chu kì$T = 2\pi$
Đồng biếnTrên mỗi khoảng $\left(-\dfrac{\pi}{2} + k2\pi;\ \dfrac{\pi}{2} + k2\pi\right)$
Nghịch biếnTrên mỗi khoảng $\left(\dfrac{\pi}{2} + k2\pi;\ \dfrac{3\pi}{2} + k2\pi\right)$
Giá trị lớn nhất$y_{\max} = 1$ tại $x = \dfrac{\pi}{2} + k2\pi$
Giá trị nhỏ nhất$y_{\min} = -1$ tại $x = -\dfrac{\pi}{2} + k2\pi$
💡Mẹo nhớ đồ thị sin: Xuất phát từ $O$, đi lên đạt max tại $\dfrac{\pi}{2}$, quay về $O$ tại $\pi$, đi xuống đạt min tại $\dfrac{3\pi}{2}$, lại quay về $O$ tại $2\pi$ — lặp lại tuần hoàn.
Ví dụ 5 — Đọc đồ thị

Trên đoạn $\left[-\dfrac{\pi}{2};\ \dfrac{3\pi}{2}\right]$, xác định các giá trị của $x$ để:

a) $\sin x = 0$.

Đồ thị cắt trục hoành tại $x = 0$ và $x = \pi$ (trong đoạn đã cho).
$x = 0$ hoặc $x = \pi$.

b) $\sin x > 0$.

Đồ thị nằm phía trên trục hoành trong khoảng $x \in (0;\ \pi)$.
$x \in (0;\ \pi)$.
4
Hàm số $y = \cos x$

Bảng giá trị:

$x$$-\pi$$-\dfrac{3\pi}{4}$$-\dfrac{\pi}{2}$$-\dfrac{\pi}{4}$$0$$\dfrac{\pi}{4}$$\dfrac{\pi}{2}$$\dfrac{3\pi}{4}$$\pi$
$\cos x$$-1$$-\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$0$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$1$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$0$$-\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$-1$

Đồ thị:

Đồ thị hàm số y = cos x
Đồ thị hàm số $y = \cos x$.

Các tính chất quan trọng:

Tập xác định$D = \mathbb{R}$
Tập giá trị$[-1;\ 1]$
Chẵn / lẻHàm số chẵn (đồ thị đối xứng qua $Oy$)
Chu kì$T = 2\pi$
Đồng biếnTrên mỗi khoảng $(-\pi + k2\pi;\ k2\pi)$
Nghịch biếnTrên mỗi khoảng $(k2\pi;\ \pi + k2\pi)$
Giá trị lớn nhất$y_{\max} = 1$ tại $x = k2\pi$
Giá trị nhỏ nhất$y_{\min} = -1$ tại $x = \pi + k2\pi$
📍 Quan hệ giữa sin và cos
$\cos x = \sin\left(x + \dfrac{\pi}{2}\right)$

→ Đồ thị $y = \cos x$ chính là đồ thị $y = \sin x$ dịch sang trái $\dfrac{\pi}{2}$ đơn vị.
Ví dụ 6 — Đọc đồ thị cos

Trên đoạn $\left[-\dfrac{3\pi}{2};\ \dfrac{\pi}{2}\right]$, xác định các giá trị của $x$ để:

a) $\cos x = 0$.

$x = -\dfrac{3\pi}{2},\ x = -\dfrac{\pi}{2},\ x = \dfrac{\pi}{2}$.

b) $\cos x < 0$.

Đồ thị nằm phía dưới trục hoành trong khoảng $\left(-\dfrac{3\pi}{2};\ -\dfrac{\pi}{2}\right)$.
$x \in \left(-\dfrac{3\pi}{2};\ -\dfrac{\pi}{2}\right)$.
5
Hàm số $y = \tan x$ và $y = \cot x$

▸ Hàm số $y = \tan x$

Bảng giá trị:

$x$$-\dfrac{\pi}{3}$$-\dfrac{\pi}{4}$$-\dfrac{\pi}{6}$$0$$\dfrac{\pi}{6}$$\dfrac{\pi}{4}$$\dfrac{\pi}{3}$
$\tan x$$-\sqrt{3}$$-1$$-\dfrac{\sqrt{3}}{3}$$0$$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$$1$$\sqrt{3}$

Đồ thị:

Đồ thị hàm số y = tan x
Đồ thị hàm số $y = \tan x$ với các đường tiệm cận đứng $x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi$.

Các tính chất quan trọng:

Tập xác định$D = \mathbb{R} \setminus \left\{\dfrac{\pi}{2} + k\pi\ \big|\ k \in \mathbb{Z}\right\}$
Tập giá trị$\mathbb{R}$
Chẵn / lẻHàm số lẻ
Chu kì$T = \pi$
Đơn điệuLuôn đồng biến trên mỗi khoảng $\left(-\dfrac{\pi}{2} + k\pi;\ \dfrac{\pi}{2} + k\pi\right)$
Tiệm cận đứngCác đường thẳng $x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi$
Đối xứngĐối xứng qua gốc toạ độ $O$
📍 Đặc điểm quan trọng
Hàm $\tan x$ luôn đồng biến trên mỗi khoảng xác định (giá trị tăng dần từ $-\infty$ đến $+\infty$ trên mỗi khoảng).

▸ Hàm số $y = \cot x$

Bảng giá trị:

$x$$\dfrac{\pi}{6}$$\dfrac{\pi}{4}$$\dfrac{\pi}{3}$$\dfrac{\pi}{2}$$\dfrac{2\pi}{3}$$\dfrac{3\pi}{4}$$\dfrac{5\pi}{6}$
$\cot x$$\sqrt{3}$$1$$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$$0$$-\dfrac{\sqrt{3}}{3}$$-1$$-\sqrt{3}$

Đồ thị:

Đồ thị hàm số y = cot x
Đồ thị hàm số $y = \cot x$ với các đường tiệm cận đứng $x = k\pi$.

Các tính chất quan trọng:

Tập xác định$D = \mathbb{R} \setminus \{k\pi\ |\ k \in \mathbb{Z}\}$
Tập giá trị$\mathbb{R}$
Chẵn / lẻHàm số lẻ
Chu kì$T = \pi$
Đơn điệuLuôn nghịch biến trên mỗi khoảng $(k\pi;\ \pi + k\pi)$
Tiệm cận đứngCác đường thẳng $x = k\pi$
Đối xứngĐối xứng qua gốc toạ độ $O$
So sánh tan và cot:
• $\tan x$ → luôn ĐỒNG biến trên mỗi khoảng xác định.
• $\cot x$ → luôn NGHỊCH biến trên mỗi khoảng xác định.
• Cả hai đều có chu kì $T = \pi$ và tập giá trị là $\mathbb{R}$.

Tập giá trị — công thức nhanh:

Tập giá trị của hàm $y = a\sin u + b$ hoặc $y = a\cos u + b$
$y_{\min} = b - |a|$  |  $y_{\max} = b + |a|$

Tập giá trị: $[b - |a|;\ b + |a|]$
Ví dụ 7 — Tìm tập giá trị

Tìm tập giá trị của $y = 2\sin x - 1$.

$-1 \le \sin x \le 1$
$\Rightarrow -2 \le 2\sin x \le 2$ (nhân với $2$).
$\Rightarrow -3 \le 2\sin x - 1 \le 1$ (trừ $1$).
Tập giá trị: $[-3;\ 1]$.
6
Tổng kết

Bảng so sánh 4 hàm số lượng giác:

$\sin x$$\cos x$$\tan x$$\cot x$
TXĐ$\mathbb{R}$$\mathbb{R}$$\mathbb{R}\setminus\{\dfrac{\pi}{2}+k\pi\}$$\mathbb{R}\setminus\{k\pi\}$
Tập giá trị$[-1;1]$$[-1;1]$$\mathbb{R}$$\mathbb{R}$
Chẵn / LẻLẻChẵnLẻLẻ
Chu kì$2\pi$$2\pi$$\pi$$\pi$
Đơn điệuThay đổiThay đổiLuôn đồng biếnLuôn nghịch biến
Đối xứngQua $O$Qua $Oy$Qua $O$Qua $O$
📍 Một số bài toán dao động / sóng thường gặp
Với hàm dạng $y = A\sin(\omega t + \varphi)$ hoặc $y = A\cos(\omega t + \varphi)$:
Biên độ: $|A|$
Chu kì: $T = \dfrac{2\pi}{|\omega|}$
Tần số: $f = \dfrac{1}{T} = \dfrac{|\omega|}{2\pi}$
Pha ban đầu: $\varphi$
Chiều cao sóng (max - min) $= 2|A|$
📚 Xem thêm bài viết chi tiết
Hàm số lượng giác — đồ thị, tính chất và phương pháp giải
1
Điểm: 0/26
📈

Luyện tập Hàm số lượng giác!

26 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh