Bài tập Toán 11 Bài 9: Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm (25 bài tập)

Lớp 11 · Toán Bài 9

Các Số Đặc Trưng Đo Xu Thế Trung Tâm

Số trung bình · Trung vị · Tứ phân vị · Mốt

1
Số trung bình của mẫu số liệu ghép nhóm
Công thức
Cho mẫu số liệu ghép nhóm gồm $k$ nhóm với tần số tương ứng:
Nhóm$[a_1; a_2)$$[a_2; a_3)$...$[a_k; a_{k+1})$
Tần số$m_1$$m_2$...$m_k$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
Số trung bình của mẫu được tính theo công thức:
$\bar{x} = \dfrac{m_1 x_1 + m_2 x_2 + \ldots + m_k x_k}{n}$
📍 Các ký hiệu
• $n = m_1 + m_2 + \ldots + m_k$ là cỡ mẫu (tổng số phần tử).
• $x_i = \dfrac{a_i + a_{i+1}}{2}$ là giá trị đại diện của nhóm $[a_i; a_{i+1})$ — chính là trung điểm của nhóm.
• $\bar{x}$ là ước lượng cho số trung bình của mẫu số liệu gốc.
🔧 Các bước tính
Bước 1: Tính giá trị đại diện $x_i$ của mỗi nhóm (trung điểm).
Bước 2: Tính cỡ mẫu $n = m_1 + m_2 + \ldots + m_k$.
Bước 3: Áp dụng công thức $\bar{x} = \dfrac{\sum m_i x_i}{n}$.
💡 Ví dụ minh hoạ
Cân nặng (kg) của $30$ học sinh lớp 11A được cho như sau. Tính cân nặng trung bình.
Cân nặng$[40;50)$$[50;60)$$[60;70)$$[70;80)$
Số HS$5$$12$$8$$5$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
B1.Giá trị đại diện: $x_1 = \dfrac{40+50}{2} = 45$; $x_2 = 55$; $x_3 = 65$; $x_4 = 75$. B2.Cỡ mẫu: $n = 5 + 12 + 8 + 5 = 30$. B3.Áp dụng công thức: $\bar{x} = \dfrac{5 \cdot 45 + 12 \cdot 55 + 8 \cdot 65 + 5 \cdot 75}{30} = \dfrac{225 + 660 + 520 + 375}{30} = \dfrac{1780}{30} \approx 59{,}33$ (kg). Vậy cân nặng trung bình của $30$ học sinh là khoảng $59{,}33$ kg.
2
Trung vị của mẫu số liệu ghép nhóm
Công thức
Giả sử nhóm chứa trung vị là nhóm thứ $p$: $[a_p; a_{p+1})$. Khi đó:
$M_e = a_p + \dfrac{\dfrac{n}{2} - (m_1 + m_2 + \ldots + m_{p-1})}{m_p} \cdot (a_{p+1} - a_p)$
🔍 Cách xác định nhóm chứa trung vị
• Trung vị nằm ở vị trí thứ $\dfrac{n}{2}$ trong mẫu đã sắp xếp.
• Lập bảng tần số tích luỹ: cộng dồn các tần số từ trái sang phải.
• Tìm nhóm đầu tiên mà tần số tích luỹ không nhỏ hơn $\dfrac{n}{2}$ — đó là nhóm chứa trung vị.
• Quy ước: nếu $p = 1$ thì $m_1 + m_2 + \ldots + m_{p-1} = 0$.
🔧 Các bước tính trung vị
Bước 1: Tính cỡ mẫu $n$ và lập bảng tần số tích luỹ.
Bước 2: Xác định nhóm chứa vị trí $\dfrac{n}{2}$ → đó là nhóm thứ $p$.
Bước 3: Xác định $a_p$, $m_p$, tần số tích luỹ trước nhóm $p$ và độ dài nhóm $h = a_{p+1} - a_p$.
Bước 4: Thay vào công thức.
💡 Ví dụ minh hoạ
Thời gian (phút) tự học mỗi ngày của một số học sinh được cho như sau. Tính trung vị.
Thời gian$[0;10)$$[10;20)$$[20;30)$$[30;40)$
Tần số $m_i$$5$$12$$8$$5$
TS tích luỹ$5$$17$$25$$30$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
B1.Cỡ mẫu: $n = 30 \Rightarrow \dfrac{n}{2} = 15$. B2.Vị trí $15$ nằm trong khoảng $(5; 17]$ → thuộc nhóm $[10; 20)$, là nhóm thứ $p = 2$. B3.Xác định: $a_p = 10$, $m_p = 12$, $m_1 = 5$, $h = 20 - 10 = 10$. B4.Áp dụng công thức: $M_e = 10 + \dfrac{15 - 5}{12} \cdot 10 = 10 + \dfrac{100}{12} \approx 18{,}33$ (phút). Có khoảng $50\%$ học sinh tự học dưới $18{,}33$ phút mỗi ngày.
3
Tứ phân vị của mẫu số liệu ghép nhóm
Định nghĩa
Ba tứ phân vị $Q_1, Q_2, Q_3$ chia mẫu số liệu thành $4$ phần bằng nhau, mỗi phần chứa $25\%$ giá trị:
• $Q_1$: tứ phân vị thứ nhất (có khoảng $25\%$ giá trị nhỏ hơn $Q_1$).
• $Q_2 = M_e$: trung vị (chính là tứ phân vị thứ hai).
• $Q_3$: tứ phân vị thứ ba (có khoảng $75\%$ giá trị nhỏ hơn $Q_3$).
⚡ Công thức $Q_1$
$Q_1 = a_p + \dfrac{\dfrac{n}{4} - (m_1 + \ldots + m_{p-1})}{m_p} \cdot (a_{p+1} - a_p)$
Nhóm chứa $Q_1$ là nhóm chứa vị trí thứ $\dfrac{n}{4}$.
⚡ Công thức $Q_3$
$Q_3 = a_p + \dfrac{\dfrac{3n}{4} - (m_1 + \ldots + m_{p-1})}{m_p} \cdot (a_{p+1} - a_p)$
Nhóm chứa $Q_3$ là nhóm chứa vị trí thứ $\dfrac{3n}{4}$.
📍 Ghi nhớ nhanh
• Công thức $Q_1, Q_2, Q_3$ có dạng chung — chỉ khác ở vị trí cần tìm ($\dfrac{n}{4}, \dfrac{n}{2}, \dfrac{3n}{4}$).
• $\dfrac{r \cdot n}{4}$ giá trị nhỏ hơn $Q_r$ (với $r = 1, 2, 3$).
💡 Ví dụ minh hoạ
Cho bảng tần số ghép nhóm về số giờ ngủ của $40$ học sinh. Tính $Q_1$ và $Q_3$.
Giờ ngủ$[4;6)$$[6;8)$$[8;10)$$[10;12)$
Tần số$6$$18$$12$$4$
TS tích luỹ$6$$24$$36$$40$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
Tính $Q_1$: $\dfrac{n}{4} = \dfrac{40}{4} = 10$ → vị trí $10$ thuộc nhóm $[6;8)$ (vì $6 < 10 \leq 24$), $p = 2$. $Q_1 = 6 + \dfrac{10 - 6}{18} \cdot 2 = 6 + \dfrac{8}{18} \approx 6{,}44$. Tính $Q_3$: $\dfrac{3n}{4} = 30$ → vị trí $30$ thuộc nhóm $[8;10)$ (vì $24 < 30 \leq 36$), $p = 3$. $Q_3 = 8 + \dfrac{30 - 24}{12} \cdot 2 = 8 + 1 = 9$. Có khoảng $25\%$ học sinh ngủ dưới $6{,}44$ giờ và $75\%$ học sinh ngủ dưới $9$ giờ.
4
Mốt của mẫu số liệu ghép nhóm
Công thức
Giả sử nhóm chứa mốt là nhóm có tần số lớn nhất, là nhóm thứ $j$: $[a_j; a_{j+1})$. Khi đó:
$M_o = a_j + \dfrac{m_j - m_{j-1}}{(m_j - m_{j-1}) + (m_j - m_{j+1})} \cdot h$
📍 Các ký hiệu và quy ước
• $m_j$: tần số của nhóm chứa mốt.
• $m_{j-1}$, $m_{j+1}$: tần số nhóm liền trướcliền sau nhóm chứa mốt.
• $h = a_{j+1} - a_j$: độ dài nhóm.
• Quy ước: $m_0 = m_{k+1} = 0$ (khi nhóm chứa mốt là nhóm đầu hoặc cuối).
⚠️ Lưu ý quan trọng
• Chỉ tính mốt khi các nhóm có độ dài bằng nhau.
• Khi tần số các nhóm bằng nhau, mẫu không có mốt.
• Một mẫu có thể có nhiều hơn một mốt (khi có nhiều nhóm cùng tần số lớn nhất).
🔧 Các bước tính mốt
Bước 1: Kiểm tra độ dài các nhóm — phải bằng nhau.
Bước 2: Tìm nhóm có tần số lớn nhất → nhóm thứ $j$.
Bước 3: Xác định $a_j$, $m_j$, $m_{j-1}$, $m_{j+1}$, $h$.
Bước 4: Thay vào công thức.
💡 Ví dụ minh hoạ
Chiều cao (cm) của $40$ học sinh lớp 11B được cho như sau. Tính mốt.
Chiều cao$[150;155)$$[155;160)$$[160;165)$$[165;170)$
Số HS$6$$10$$16$$8$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
B1.Các nhóm đều có độ dài $h = 5$ ✓. B2.Tần số lớn nhất là $16$ → nhóm chứa mốt là $[160; 165)$, $j = 3$. B3.$a_j = 160$, $m_j = 16$, $m_{j-1} = 10$, $m_{j+1} = 8$, $h = 5$. B4.Áp dụng công thức: $M_o = 160 + \dfrac{16 - 10}{(16-10) + (16-8)} \cdot 5 = 160 + \dfrac{6}{14} \cdot 5 \approx 162{,}14$ (cm). Chiều cao phổ biến nhất của học sinh lớp 11B là khoảng $162{,}14$ cm.
5
Hiệu chỉnh dữ liệu rời rạc & ý nghĩa các số đặc trưng
Khi nào cần hiệu chỉnh?
Với dữ liệu rời rạc cho dạng $k_1 - k_2$ (trong đó $k_1, k_2 \in \mathbb{N}$), nhóm $k_1 - k_2$ được hiểu là gồm các giá trị $k_1, k_1+1, \ldots, k_2$. Để áp dụng các công thức cho mẫu số liệu ghép nhóm, ta hiệu chỉnh như sau:
$k_1 - k_2 \longrightarrow [k_1 - 0{,}5; k_2 + 0{,}5)$
💡 Ví dụ hiệu chỉnh
Điểm thi môn Toán (thang $10$, làm tròn đến $1$) của một lớp:
Điểm gốc$1-4$$5-7$$8-10$
Số HS$5$$20$$10$
Hiệu chỉnh$[0{,}5; 4{,}5)$$[4{,}5; 7{,}5)$$[7{,}5; 10{,}5)$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
📌 Ý nghĩa các số đặc trưng
Số trung bình $\bar{x}$: giá trị "trung tâm" của mẫu, cho biết mức trung bình.
Trung vị $M_e$: chia mẫu thành hai phần, $50\%$ giá trị nhỏ hơn $M_e$. Ít chịu ảnh hưởng của giá trị bất thường (so với $\bar{x}$).
Tứ phân vị: $25\%$ giá trị nhỏ hơn $Q_1$; $75\%$ giá trị nhỏ hơn $Q_3$.
Mốt $M_o$: giá trị phổ biến (xuất hiện nhiều) nhất trong mẫu.
🎯 Mẹo đọc đề
• "$25\%$ giá trị nhỏ hơn ..." → tìm $Q_1$.
• "$50\%$ giá trị nhỏ hơn ..." → tìm $M_e$ (trung vị).
• "$75\%$ giá trị nhỏ hơn ..." → tìm $Q_3$.
• "$75\%$ giá trị lớn hơn hoặc bằng ..." → vẫn là tìm $Q_1$ (vì $100\% - 25\% = 75\%$).
• "Giá trị phổ biến nhất" → tìm mốt $M_o$.
6
Tổng kết công thức
📋 Bảng tổng hợp công thức
Số đặc trưngCông thứcVị trí cần tìm
Số trung bình $\bar{x}$ $\dfrac{\sum m_i x_i}{n}$
$x_i = \dfrac{a_i + a_{i+1}}{2}$
Trung vị $M_e$ $a_p + \dfrac{\frac{n}{2} - \sum_{i<p} m_i}{m_p} \cdot h$ $\dfrac{n}{2}$
Tứ phân vị $Q_1$ $a_p + \dfrac{\frac{n}{4} - \sum_{i<p} m_i}{m_p} \cdot h$ $\dfrac{n}{4}$
Tứ phân vị $Q_3$ $a_p + \dfrac{\frac{3n}{4} - \sum_{i<p} m_i}{m_p} \cdot h$ $\dfrac{3n}{4}$
Mốt $M_o$ $a_j + \dfrac{m_j - m_{j-1}}{(m_j-m_{j-1})+(m_j-m_{j+1})} \cdot h$ Tần số max
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
📚 Xem thêm: Bài viết chi tiết về các số đặc trưng đo xu thế trung tâm của mẫu số liệu ghép nhóm trên edus.vn
1
Điểm: 0/25
🎯

Luyện tập các số đặc trưng đo xu thế trung tâm!

25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh