Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Mai Văn Phấn
- II. Tác phẩm "Con chào mào"
- III. Nội dung bài thơ "Con chào mào"
- IV. Phân tích chi tiết bài thơ "Con chào mào"
- 1. Hình ảnh và tiếng hót của con chào mào (Khổ 1)
- 2. Cảm xúc của nhân vật "tôi" – muốn giữ con chim ở lại (Khổ 2, 3, 4)
- 3. Tiếng hót vang lên từ đâu?
- 4. Nghệ thuật điệp ngữ
- V. Tổng kết
- 1. Nghệ thuật
- 2. Nội dung
- 3. Ý nghĩa
- Sơ đồ tư duy
“Con chào mào” là bài thơ của nhà thơ Mai Văn Phấn, trích trong tập “Bầu trời không mái che” (2010). Bài thơ miêu tả vẻ đẹp của chú chim chào mào và tiếng hót trong trẻo của nó, qua đó thể hiện tình yêu thiên nhiên sâu sắc của con người. Từ ý muốn “nhốt” tiếng chim vào chiếc lồng trong ý nghĩ, nhân vật “tôi” dần nhận ra rằng vẻ đẹp của thiên nhiên cần được trân trọng chứ không thể chiếm hữu. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em tìm hiểu tác giả, tác phẩm và phân tích chi tiết bài thơ “Con chào mào” theo chương trình Ngữ văn lớp 6.
I. Tác giả Mai Văn Phấn
Mai Văn Phấn sinh năm 1955 tại Ninh Bình. Ông sáng tác thơ và viết tiểu luận phê bình. Thơ Mai Văn Phấn rất phong phú về đề tài, có những cách tân về nội dung và nghệ thuật. Một số bài thơ của ông được dịch ra nhiều thứ tiếng.

II. Tác phẩm “Con chào mào”
Bài thơ “Con chào mào” được trích trong tập thơ “Bầu trời không mái che”, NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 2010.
Đặc điểm tác phẩm:
- Thể loại: Thơ tự do.
- Bố cục: 3 phần.
- Phần 1 (Khổ 1): Hình ảnh và tiếng hót của con chào mào.
- Phần 2 (Khổ 2, 3, 4): Suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật “tôi” muốn giữ con chim ở lại bên mình.
- Phần 3 (Phần còn lại): Hình ảnh và tiếng chim chào mào đã được nhân vật “tôi” lưu giữ trong kí ức.
III. Nội dung bài thơ “Con chào mào”
Con chào mào đốm trắng mũ đỏ
Hót trên cây cao chót vót
triu… uýt… huýt… tu hìu…
Tôi vội vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ
Sợ chim bay đi
Vừa vẽ xong nó cất cánh
Tôi ôm khung nắng, khung gió
Nhành cây xanh hối hả đuổi theo
Trong vô tăm tích tôi nghĩ
Lát nữa chào mào sẽ mổ những con sâu
Trái cây chín đỏ
Từng giọt nước
Thanh sạch của tôi
triu… uýt… huýt… tu hìu…
Chẳng cần chim lại bay về
Tiếng hót ấy giờ tôi nghe rất rõ.
IV. Phân tích chi tiết bài thơ “Con chào mào”
1. Hình ảnh và tiếng hót của con chào mào (Khổ 1)
Ba dòng thơ mở đầu vẽ nên bức tranh thiên nhiên tươi đẹp, sinh động:
“Con chào mào đốm trắng mũ đỏ / Hót trên cây cao chót vót / triu… uýt… huýt… tu hìu…”
Hình ảnh con chào mào hiện lên với những màu sắc rực rỡ của thiên nhiên: đốm trắng, mũ đỏ – đó chính là những đặc điểm ngoại hình đặc trưng của loài chim chào mào (loài chim đầu có chỏm lông nhọn, tiếng hót trong, cao). Chú chim đậu trên “cây cao chót vót” – gợi lên khung cảnh thiên nhiên thoáng đãng, bình yên, rộng mở.
Đặc biệt, tiếng hót của chào mào được tác giả mô phỏng bằng những từ tượng thanh: “triu… uýt… huýt… tu hìu…” – một chuỗi âm thanh dài, trong trẻo, réo rắt giữa không gian yên tĩnh. Dấu ba chấm giữa các âm thanh tạo cảm giác tiếng hót ngân dài, vang vọng, lan tỏa trong không trung. Tiếng hót ấy đã thu hút, làm say đắm nhân vật “tôi”.
2. Cảm xúc của nhân vật “tôi” – muốn giữ con chim ở lại (Khổ 2, 3, 4)
a. Lúc đầu: muốn “độc chiếm” tiếng chim
Nghe tiếng chào mào hót, nhân vật “tôi” yêu thích đến mức “vội vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ” vì “sợ chim bay đi”. Hành động “vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ” cho thấy nhân vật “tôi” muốn giữ con chim ở lại bên mình, muốn tiếng chim là của riêng mình. Từ “vội” diễn tả sự hấp tấp, lo lắng – sợ mất đi vẻ đẹp mà mình vừa được chiêm ngưỡng.
Đây là phản ứng rất tự nhiên, rất con người: khi gặp điều đẹp đẽ, ai cũng muốn giữ lại, chiếm hữu, sở hữu nó.
b. Khi chim bay đi
Nhưng “vừa vẽ xong nó cất cánh” – chim chào mào đã bay đi, không để cho nhân vật “tôi” kịp “nhốt” vào chiếc lồng tưởng tượng. Nhân vật “tôi” chỉ còn “ôm khung nắng, khung gió” – ôm lấy khoảng không gian mà chú chim vừa hiện diện. Hình ảnh “nhành cây xanh hối hả đuổi theo” thật sinh động, gợi cảm giác nuối tiếc, luyến lưu khi chim bay mất.
Khi con chào mào đã “vô tăm tích” (biến mất không dấu vết), nhân vật “tôi” nghĩ về những điều tốt đẹp mà chú chim sẽ làm: mổ những con sâu, ăn trái cây chín đỏ, uống từng giọt nước thanh sạch. Những suy nghĩ ấy cho thấy nhân vật “tôi” đã dần hiểu rằng chim chào mào thuộc về thiên nhiên, nó có cuộc sống tự do của riêng mình, có ích cho thiên nhiên theo cách của nó.
c. Sự chuyển biến trong nhận thức
Tiếng hót “triu… uýt… huýt… tu hìu…” được lặp lại lần thứ hai – vang lên trong tâm trí nhân vật “tôi” dù chim đã bay xa. Và hai dòng thơ kết bài đánh dấu sự chuyển biến quan trọng trong nhận thức:
“Chẳng cần chim lại bay về / Tiếng hót ấy giờ tôi nghe rất rõ.”
Lúc đầu, nhân vật “tôi” sợ chim bay đi, muốn giữ chim lại. Nhưng cuối cùng lại khẳng định “chẳng cần chim lại bay về” mà vẫn “nghe rất rõ” tiếng hót. Đây là sự thay đổi từ muốn chiếm hữu sang biết trân trọng. Nhân vật “tôi” nhận ra rằng không cần phải nhốt chim vào lồng, không cần phải chiếm hữu vẻ đẹp – chỉ cần mở lòng yêu thương, trân trọng thì tiếng chim, vẻ đẹp của thiên nhiên sẽ mãi được lưu giữ trong tâm hồn.
3. Tiếng hót vang lên từ đâu?
Tiếng hót mà nhân vật “tôi” nghe “rất rõ” không phải vang lên từ cây cao chót vót ngoài kia, mà vang lên từ trong tâm hồn. Đó là tiếng hót đã được lưu giữ trong kí ức, trong trái tim của người yêu thiên nhiên. Tiếng hót ấy cho thấy trạng thái cảm xúc hạnh phúc, thanh thản của nhân vật “tôi” – hạnh phúc vì đã biết yêu thương và trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên đúng cách: không chiếm hữu mà để thiên nhiên được tự do.
4. Nghệ thuật điệp ngữ
Dòng thơ “triu… uýt… huýt… tu hìu…” được lặp lại hai lần trong bài. Việc lặp lại có tác dụng nhấn mạnh vẻ đẹp trong tiếng hót của con chào mào, tạo âm hưởng ngân vang cho bài thơ. Lần đầu, tiếng hót vang lên trong thực tại. Lần sau, tiếng hót vang lên trong kí ức, trong tâm hồn nhân vật “tôi” – cho thấy tiếng chim đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần.
V. Tổng kết
1. Nghệ thuật
- Thể thơ tự do phù hợp với mạch tâm trạng, cảm xúc tự nhiên.
- Sử dụng từ tượng thanh mô phỏng tiếng chim sinh động.
- Biện pháp điệp ngữ nhấn mạnh hình ảnh và vẻ đẹp tiếng hót con chào mào.
- Hình ảnh thơ giàu sức gợi: “chiếc lồng trong ý nghĩ”, “ôm khung nắng, khung gió”, “nhành cây xanh hối hả đuổi theo”.
2. Nội dung
Bài thơ miêu tả vẻ đẹp của chú chim chào mào với tiếng hót trong trẻo giữa thiên nhiên thoáng đãng. Qua đó, ta thấy được vẻ đẹp của thiên nhiên và tình yêu của con người đối với thiên nhiên.
3. Ý nghĩa
- Tình yêu thương không chỉ là tình cảm giữa con người với con người, mà còn là tình yêu, sự trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên.
- Yêu thiên nhiên đích thực là biết trân trọng và để thiên nhiên được tự do, không phải chiếm hữu.
- Khi ta biết yêu thương và trân trọng, vẻ đẹp sẽ mãi được lưu giữ trong tâm hồn.
Sơ đồ tư duy
CON CHÀO MÀO
(Mai Văn Phấn, trích "Bầu trời không mái che", 2010)
│
├── 1. TÁC GIẢ – TÁC PHẨM
│ ├── Mai Văn Phấn, sinh 1955, Ninh Bình
│ ├── Sáng tác thơ và tiểu luận phê bình
│ ├── Thơ phong phú đề tài, có cách tân nội dung và nghệ thuật
│ └── Thể loại: thơ tự do
│
├── 2. HÌNH ẢNH VÀ TIẾNG HÓT CON CHÀO MÀO (Khổ 1)
│ ├── Màu sắc: đốm trắng, mũ đỏ → vẻ đẹp thiên nhiên
│ ├── Không gian: cây cao chót vót → thoáng đãng, bình yên
│ └── Tiếng hót: "triu... uýt... huýt... tu hìu..." → trong trẻo, réo rắt
│
├── 3. CẢM XÚC NHÂN VẬT "TÔI" (Khổ 2, 3, 4)
│ ├── Lúc đầu:
│ │ ├── "Vội vẽ chiếc lồng trong ý nghĩ" → muốn giữ chim, chiếm hữu
│ │ └── "Sợ chim bay đi" → lo lắng mất vẻ đẹp
│ ├── Khi chim bay đi:
│ │ ├── "Ôm khung nắng, khung gió" → nuối tiếc
│ │ ├── Nghĩ về chim: mổ sâu, ăn trái, uống nước → hiểu chim thuộc về thiên nhiên
│ │ └── Tiếng hót lặp lại lần 2 → vang trong kí ức
│ └── Kết thúc:
│ ├── "Chẳng cần chim lại bay về" → không cần chiếm hữu
│ └── "Tiếng hót ấy giờ tôi nghe rất rõ" → lưu giữ trong tâm hồn
│
├── 4. NGHỆ THUẬT
│ ├── Thơ tự do, mạch cảm xúc tự nhiên
│ ├── Từ tượng thanh mô phỏng tiếng chim
│ ├── Điệp ngữ nhấn mạnh tiếng hót
│ └── Hình ảnh thơ giàu sức gợi
│
└── 5. BÀI HỌC Ý NGHĨA
├── Yêu thiên nhiên là trân trọng, không phải chiếm hữu
├── Vẻ đẹp thiên nhiên cần được bảo vệ, để tự do
└── Biết yêu thương → vẻ đẹp mãi lưu giữ trong tâm hồn

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
