Thể tích của hình hộp chữ nhật | Lý thuyết, Bài tập Toán 5

Lớp 5 · Toán Bài 52

Thể Tích Của Hình Hộp Chữ Nhật

Công thức $V = a \times b \times c$ và ứng dụng thực tế

1
Thể tích là gì?

Thể tích của một hình khối là phần không gian mà hình khối đó chiếm chỗ.

Ví dụ: thể tích hộp sữa cho biết lượng sữa chứa được bên trong, thể tích bể cá cho biết lượng nước có thể đổ vào bể.

💡Ba đơn vị đo thể tích đã học:
• $\text{cm}^3$ (xăng-ti-mét khối) dùng cho vật nhỏ
• $\text{dm}^3$ (đề-xi-mét khối) dùng cho vật vừa
• $\text{m}^3$ (mét khối) dùng cho vật lớn

Cách hiểu trực quan: Hãy tưởng tượng xếp thật đầy các hình lập phương nhỏ vào trong hộp. Đếm được bao nhiêu hình lập phương nhỏ thì đó chính là thể tích của hộp.

Xếp các hình lập phương cạnh $1$ dm vào hộp
Hình hộp chữ nhật dài 6 đề-xi-mét, rộng 5 đề-xi-mét, cao 4 đề-xi-mét được chia thành các hình lập phương nhỏ
📝 Đếm số hình lập phương nhỏ
Hộp có chiều dài $6$ dm, chiều rộng $5$ dm, chiều cao $4$ dm.
Mỗi tầng xếp được: $6 \times 5 = 30$ (hình lập phương nhỏ)
Có $4$ tầng nên tất cả có: $30 \times 4 = 120$ (hình lập phương nhỏ)
Mỗi hình nhỏ có thể tích $1\ \text{dm}^3$.
Thể tích của hộp $= 120\ \text{dm}^3$
🎯Cách đếm theo tầng ở trên chính là nguồn gốc của công thức tính thể tích: lấy số ô một tầng ($a \times b$) nhân với số tầng ($c$).
2
Công thức tính thể tích
Công thức thể tích hình hộp chữ nhật
$V = a \times b \times c$
• $V$ là thể tích
• $a$ là chiều dài
• $b$ là chiều rộng
• $c$ là chiều cao
• Ba kích thước phải cùng một đơn vị đo
Ba kích thước của hình hộp chữ nhật
Hình hộp chữ nhật với chiều dài a, chiều rộng b và chiều cao c
📝 Ví dụ 1 — Ba kích thước cùng đơn vị
Hình hộp chữ nhật có chiều dài $8$ cm, chiều rộng $5$ cm, chiều cao $6$ cm.
$V = 8 \times 5 \times 6 = 240$ $\left(\text{cm}^3\right)$
Thể tích $= 240\ \text{cm}^3$
📝 Ví dụ 2 — Cần đổi đơn vị trước
Hình hộp chữ nhật có chiều dài $1{,}2$ m, chiều rộng $8$ dm, chiều cao $5$ dm.
Bước 1: Đổi chiều dài về đề-xi-mét: $1{,}2$ m $= 12$ dm
Bước 2: $V = 12 \times 8 \times 5 = 480$ $\left(\text{dm}^3\right)$
Thể tích $= 480\ \text{dm}^3$
⚠️Hai điều dễ sai nhất:
• Quên đổi về cùng đơn vị trước khi nhân.
• Ghi thiếu số mũ ở đơn vị. Đơn vị thể tích luôn có số mũ $3$: $\text{cm}^3$, $\text{dm}^3$, $\text{m}^3$.
3
Đổi đơn vị thể tích

Hai đơn vị đo thể tích liền nhau hơn kém nhau $1\,000$ lần, chứ không phải $10$ hay $100$ lần như đơn vị đo độ dài và diện tích.

TừSangCách đổi
$\text{m}^3$$\text{dm}^3$$\times\ 1\,000$
$\text{dm}^3$$\text{cm}^3$$\times\ 1\,000$
$\text{m}^3$$\text{cm}^3$$\times\ 1\,000\,000$
$\text{cm}^3$$\text{dm}^3$$:\ 1\,000$
$\text{dm}^3$$\text{m}^3$$:\ 1\,000$
🎯Vì sao lại là $1\,000$ lần?
Vì $1$ dm $= 10$ cm, mà thể tích tính theo cả ba chiều nên:
$1\ \text{dm}^3 = 10 \times 10 \times 10 = 1\,000\ \text{cm}^3$
Tương tự, $1$ m $= 10$ dm nên $1\ \text{m}^3 = 1\,000\ \text{dm}^3$.
📌Liên hệ với đơn vị đo dung tích:
• $1\ \text{dm}^3 = 1$ lít
• $1\ \text{m}^3 = 1\,000$ lít
• $1\ \text{cm}^3 = 1$ mi-li-lít
4
Các dạng bài thường gặp
1
Xác định ba kích thước: chiều dài, chiều rộng, chiều cao.
2
Kiểm tra đơn vị: nếu chưa cùng đơn vị thì phải đổi trước.
3
Áp dụng công thức: nhân ba kích thước với nhau.
4
Ghi đúng đơn vị có số mũ $3$ ở kết quả.
🧠Dạng tìm ngược một kích thước: Khi biết thể tích và hai kích thước, ta lấy thể tích chia cho tích hai kích thước đã biết.
• Biết $V$, $b$, $c$ thì $a = V : (b \times c)$
• Biết $V$, $a$, $c$ thì $b = V : (a \times c)$
• Biết $V$, $a$, $b$ thì $c = V : (a \times b)$
📝 Ví dụ — Tìm chiều cao
Biết $V = 360\ \text{cm}^3$, chiều dài $12$ cm, chiều rộng $6$ cm. Tìm chiều cao.
Diện tích đáy $= 12 \times 6 = 72$ $\left(\text{cm}^2\right)$
Chiều cao $= 360 : 72 = 5$ (cm)
Chiều cao $= 5$ cm
⚠️Dạng tính lượng nước trong bể: Phải dùng chiều cao của mực nước, không dùng chiều cao của bể. Nước chưa đầy bể thì mực nước thấp hơn thành bể.
💡Dạng vật chìm trong nước: Khi thả một vật chìm hẳn vào bể, mực nước dâng lên. Thể tích của vật đúng bằng thể tích phần nước dâng thêm.
1
Điểm: 0/20
📦

Sẵn sàng luyện tập chưa?

20 câu: 13 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên