Bài tập Toán 11 Bài 32: Các quy tắc tính đạo hàm (25 bài tập)

Lớp 11 · Toán Bài 32

Các Quy Tắc Tính Đạo Hàm

Tổng · Hiệu · Tích · Thương · Hàm hợp · Lượng giác · Mũ - lôgarit

1
Đạo hàm cơ bản: $x^n$ và $\sqrt{x}$
Công thức 1 — Đạo hàm $y = x^n$
Với mọi $n \in \mathbb{N}^*$, hàm số $y = x^n$ có đạo hàm tại mọi $x$ và:
$(x^n)' = nx^{n-1}$
Công thức 2 — Đạo hàm $y = \sqrt{x}$
Hàm số $y = \sqrt{x}$ có đạo hàm trên khoảng $(0; +\infty)$:
$(\sqrt{x})' = \dfrac{1}{2\sqrt{x}}$
📌 Ví dụ áp dụng
• $(x^4)' = 4x^3$
• $(x^5)' = 5x^4$
• $(x^{10})' = 10x^9$
• Tại $x = 4$: $(\sqrt{x})'\big|_{x=4} = \dfrac{1}{2\sqrt{4}} = \dfrac{1}{4}$
2
Quy tắc tổng, hiệu, tích, thương
Bốn quy tắc cơ bản
Giả sử $u = u(x)$ và $v = v(x)$ có đạo hàm trên khoảng $(a; b)$. Khi đó:
Quy tắcCông thức
Đạo hàm của tổng$(u + v)' = u' + v'$
Đạo hàm của hiệu$(u - v)' = u' - v'$
Đạo hàm của tích$(uv)' = u'v + uv'$
Đạo hàm của thương$\left(\dfrac{u}{v}\right)' = \dfrac{u'v - uv'}{v^2}$   $(v \neq 0)$
Nhân với hằng số$(ku)' = ku'$
Đạo hàm nghịch đảo$\left(\dfrac{1}{v}\right)' = -\dfrac{v'}{v^2}$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
🎯 Mẹo nhớ đạo hàm thương
"Tử đạo nhân mẫu, trừ tử nhân mẫu đạo, tất cả chia mẫu bình phương".
Quy tắc tổng/hiệu áp dụng được cho nhiều hàm số.
💡 Ví dụ 1 — Đạo hàm đa thức
Tính đạo hàm của hàm số $y = \dfrac{1}{3}x^3 - x^2 + 2x + 1$
Áp dụng quy tắc đạo hàm tổng/hiệu và $(ku)' = ku'$: $y' = \dfrac{1}{3}(x^3)' - (x^2)' + 2(x)' + (1)'$ $= \dfrac{1}{3} \cdot 3x^2 - 2x + 2 + 0 = x^2 - 2x + 2$
💡 Ví dụ 2 — Đạo hàm phân thức
Tính đạo hàm của hàm số $y = \dfrac{2x + 1}{x - 1}$
Đặt $u = 2x + 1$ ($u' = 2$) và $v = x - 1$ ($v' = 1$). Với $x \neq 1$: $y' = \dfrac{u'v - uv'}{v^2} = \dfrac{2(x - 1) - (2x + 1) \cdot 1}{(x - 1)^2}$ $= \dfrac{2x - 2 - 2x - 1}{(x - 1)^2} = \dfrac{-3}{(x - 1)^2}$
3
Đạo hàm của hàm số hợp
Định nghĩa hàm hợp
Cho $u = g(x)$ xác định trên $(a; b)$, có tập giá trị chứa trong $(c; d)$ và $y = f(u)$ xác định trên $(c; d)$. Khi đó hàm số $y = f(g(x))$ được gọi là hàm số hợp của $y = f(u)$ với $u = g(x)$.
Công thức đạo hàm hàm hợp
Nếu $u = g(x)$ có đạo hàm $u'_x$ tại $x$ và $y = f(u)$ có đạo hàm $y'_u$ tại $u$ thì:
$y'_x = y'_u \cdot u'_x$
🎯 Mẹo nhớ
Đạo hàm hàm hợp = Đạo hàm "ngoài" $\times$ Đạo hàm "trong"
Hàm sốĐạo hàm hàm hợp
$y = u^n$$(u^n)' = n u^{n-1} \cdot u'$
$y = \dfrac{1}{u}$$\left(\dfrac{1}{u}\right)' = -\dfrac{u'}{u^2}$
$y = \sqrt{u}$$(\sqrt{u})' = \dfrac{u'}{2\sqrt{u}}$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
💡 Ví dụ — Đạo hàm hàm hợp
Tính đạo hàm của hàm số $y = \sqrt{x^2 + 1}$
Đặt $u = x^2 + 1$, ta có $y = \sqrt{u}$. Tính: $u'_x = 2x$ và $y'_u = \dfrac{1}{2\sqrt{u}}$ Áp dụng $y'_x = y'_u \cdot u'_x$: $y' = \dfrac{1}{2\sqrt{x^2 + 1}} \cdot 2x = \dfrac{x}{\sqrt{x^2 + 1}}$ Cách viết ngắn: $(\sqrt{u})' = \dfrac{u'}{2\sqrt{u}}$, áp dụng trực tiếp
💡 Ví dụ — Hàm lũy thừa hợp
Tính đạo hàm của $y = (2x - 3)^{10}$
Đặt $u = 2x - 3$ thì $y = u^{10}$. Có $u' = 2$ $y' = 10 u^9 \cdot u' = 10(2x - 3)^9 \cdot 2 = 20(2x - 3)^9$
4
Đạo hàm hàm số lượng giác
Bốn công thức cơ bản
Hàm sốĐạo hàmĐiều kiện
$y = \sin x$$(\sin x)' = \cos x$$\forall x \in \mathbb{R}$
$y = \cos x$$(\cos x)' = -\sin x$$\forall x \in \mathbb{R}$
$y = \tan x$$(\tan x)' = \dfrac{1}{\cos^2 x}$$x \neq \dfrac{\pi}{2} + k\pi$
$y = \cot x$$(\cot x)' = -\dfrac{1}{\sin^2 x}$$x \neq k\pi$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
📍 Công thức hàm hợp lượng giác
Với $u = u(x)$:
• $(\sin u)' = u' \cdot \cos u$
• $(\cos u)' = -u' \cdot \sin u$
• $(\tan u)' = \dfrac{u'}{\cos^2 u}$
• $(\cot u)' = -\dfrac{u'}{\sin^2 u}$
💡 Ví dụ 1 — $\sin$ của hàm bậc nhất
Tính đạo hàm của $y = \sin\left(2x + \dfrac{\pi}{8}\right)$
Đặt $u = 2x + \dfrac{\pi}{8}$, ta có $u' = 2$ $y' = u' \cdot \cos u = 2 \cos\left(2x + \dfrac{\pi}{8}\right)$
💡 Ví dụ 2 — $\cos$ của hàm bậc nhất
Tính đạo hàm của $y = \cos\left(4x - \dfrac{\pi}{3}\right)$
Đặt $u = 4x - \dfrac{\pi}{3}$, ta có $u' = 4$ $y' = -u' \cdot \sin u = -4 \sin\left(4x - \dfrac{\pi}{3}\right)$
💡 Ví dụ 3 — $\tan$ của hàm bậc nhất
Tính đạo hàm của $y = \tan\left(2x + \dfrac{\pi}{4}\right)$
Đặt $u = 2x + \dfrac{\pi}{4}$, ta có $u' = 2$ $y' = \dfrac{u'}{\cos^2 u} = \dfrac{2}{\cos^2\left(2x + \dfrac{\pi}{4}\right)}$
5
Đạo hàm hàm mũ và hàm lôgarit
Hàm số mũ
Hàm sốĐạo hàm cơ bảnĐạo hàm hàm hợp
$y = e^x$$(e^x)' = e^x$$(e^u)' = e^u \cdot u'$
$y = a^x$   $(0 < a \neq 1)$$(a^x)' = a^x \ln a$$(a^u)' = a^u \cdot u' \cdot \ln a$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
Hàm số lôgarit
Hàm sốĐạo hàm cơ bảnĐạo hàm hàm hợp
$y = \ln x$   $(x > 0)$$(\ln x)' = \dfrac{1}{x}$$(\ln u)' = \dfrac{u'}{u}$
$y = \log_a x$$(\log_a x)' = \dfrac{1}{x \ln a}$$(\log_a u)' = \dfrac{u'}{u \ln a}$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
💡 Ví dụ 1 — Hàm mũ
Tính đạo hàm của $y = 2^{x^2 - x}$
Đặt $u = x^2 - x$, ta có $u' = 2x - 1$ Áp dụng $(a^u)' = a^u \cdot u' \cdot \ln a$ với $a = 2$: $y' = 2^{x^2 - x} \cdot (2x - 1) \cdot \ln 2$
💡 Ví dụ 2 — Hàm lôgarit tự nhiên
Tính đạo hàm của $y = \ln(x^2 + 1)$
Đặt $u = x^2 + 1 > 0$, ta có $u' = 2x$ Áp dụng $(\ln u)' = \dfrac{u'}{u}$: $y' = \dfrac{2x}{x^2 + 1}$
💡 Ví dụ 3 — Hàm lôgarit cơ số $a$
Tính đạo hàm của $y = \log_2(2x - 1)$
Đặt $u = 2x - 1$, ta có $u' = 2$ Áp dụng $(\log_a u)' = \dfrac{u'}{u \ln a}$ với $a = 2$: $y' = \dfrac{2}{(2x - 1) \ln 2}$
6
Tổng kết bảng đạo hàm
📋 Bảng đạo hàm cơ bản
Hàm sốĐạo hàm
$(c)'$$0$
$(x^n)'$$n x^{n-1}$
$\left(\dfrac{1}{x}\right)'$$-\dfrac{1}{x^2}$
$(\sqrt{x})'$$\dfrac{1}{2\sqrt{x}}$
$(\sin x)'$$\cos x$
$(\cos x)'$$-\sin x$
$(\tan x)'$$\dfrac{1}{\cos^2 x}$
$(\cot x)'$$-\dfrac{1}{\sin^2 x}$
$(e^x)'$$e^x$
$(a^x)'$$a^x \ln a$
$(\ln x)'$$\dfrac{1}{x}$
$(\log_a x)'$$\dfrac{1}{x \ln a}$
← Cuộn ngang để xem đầy đủ →
📌 Lưu ý khi giải bài tập
• Với hàm hợp: nhân thêm đạo hàm hàm trong $u'$.
• Vận tốc tức thời: $v(t) = s'(t)$. Vật đạt vị trí cực trị khi $v = 0$. Vật chạm đất khi $h(t) = 0$.
• Luôn kiểm tra điều kiện xác định (đặc biệt với $\sqrt{u}$, $\dfrac{1}{u}$, $\ln u$, $\tan u$, $\cot u$).
📚 Xem thêm: Bài viết chi tiết về các quy tắc tính đạo hàm trên edus.vn
1
Điểm: 0/25
🎯

Luyện tập Các quy tắc tính đạo hàm!

25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh