Soạn bài: Thực hành Tiếng Việt trang 47 – Ngữ văn 6 tập 1

I. Lý thuyết trọng tâm

1. Biện pháp tu từ ẩn dụ

Ẩn dụ là biện pháp tu từ gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó, nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt. (Có thể hiểu ẩn dụ là một phép so sánh ngầm, lược bỏ vế được so sánh.)

2. Biện pháp tu từ điệp ngữ

Điệp ngữ là biện pháp lặp lại một từ ngữ (đôi khi cả câu) để nhấn mạnh ý và tạo nhịp điệu cho lời thơ, lời văn.

3. Dấu ngoặc kép

Dấu ngoặc kép thường dùng để: đánh dấu lời nói, đoạn dẫn trực tiếp; đánh dấu tên tác phẩm, tài liệu; đánh dấu từ ngữ được hiểu theo nghĩa đặc biệt.

4. Đại từ

Đại từ dùng để xưng hô (tôi, chúng ta, nó…) hoặc để hỏi (ai, gì, bao nhiêu…). Đại từ nhân xưng chia theo ngôi (1, 2, 3) và số (ít, nhiều). Riêng ngôi thứ nhất số nhiều có hai loại:

  • Gộp: chúng ta — bao gồm cả người nói và người nghe.
  • Trừ: chúng tôi, bọn tớ, chúng tớ — chỉ gồm người nói, không gồm người nghe.

II. Hướng dẫn trả lời câu hỏi

Biện pháp tu từ

Câu 1 (trang 47 SGK)

Trong bài thơ Mây và sóng, “mây” và “sóng” là những hình ảnh ẩn dụ. Hai hình ảnh ấy có thể gợi cho em liên tưởng tới những đối tượng nào?

Hai hình ảnh “mây” và “sóng” có thể gợi liên tưởng tới:

  • Thiên nhiên tươi đẹp, thơ mộng, kì ảo và hấp dẫn — một thế giới xa xôi, rộng lớn, đầy bí ẩn.
  • Những thú vui, lời mời gọi, cám dỗ quyến rũ trong cuộc đời mà con người, nhất là trẻ thơ, rất khó chối từ.

Câu 2 (trang 47 SGK)

Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong hình ảnh “bình minh vàng”, “vầng trăng bạc” và nêu tác dụng của biện pháp tu từ đó.

  • Biện pháp tu từ: ẩn dụ.
  • Tác dụng: “bình minh vàng” gợi ánh bình minh rực rỡ như được dát vàng, gợi sự quý giá của mỗi khoảnh khắc; “vầng trăng bạc” gợi vầng trăng sáng lấp lánh, lộng lẫy như làm bằng bạc. Hai hình ảnh ẩn dụ mở ra một không gian thiên nhiên rực rỡ, lung linh, quyến rũ, khơi dậy tình yêu thiên nhiên và sự trân trọng những khoảnh khắc đẹp của cuộc sống.

Giải thích nhanh: ẩn dụ ở đây dựa trên nét tương đồng về màu sắc, vẻ đẹp (bình minh ↔ vàng, trăng ↔ bạc).

Câu 3 (trang 47 SGK)

Xác định và nêu tác dụng của biện pháp tu từ điệp ngữ trong đoạn thơ sau:

Nhưng con biết trò chơi khác hay hơn. / Con là sóng và mẹ sẽ là bến bờ kì lạ, / Con lăn, lăn, lăn mãi rồi sẽ cười vang vỡ tan vào lòng mẹ. / Và không ai trên thế gian này biết mẹ con ta ở chốn nào.

  • Điệp ngữ: từ “lăn” được lặp lại ba lần (“Con lăn, lăn, lăn mãi”) — đây là điệp ngữ nối tiếp.
  • Tác dụng: vừa tả thực hành động em bé sà vào lòng mẹ hết lần này đến lần khác, vừa gợi hình ảnh những con sóng nối tiếp nhau xô vào bờ. Qua đó khắc họa em bé hồn nhiên, tinh nghịch, quấn quýt bên người mẹ dịu dàng, âu yếm; đồng thời tạo nhịp điệu, tính nhạc cho câu thơ.

Dấu câu

Câu 4 (trang 47 SGK)

Trong bài thơ Mây và sóng có nhiều đoạn dẫn lời nói trực tiếp của các nhân vật. Hãy cho biết dấu câu nào được dùng để đánh dấu những lời nói trực tiếp đó.

Dấu câu được dùng để đánh dấu những lời nói trực tiếp là dấu ngoặc kép (” “). Dấu ngoặc kép thường đi kèm với dấu hai chấm (:) đứng trước để dẫn vào lời nói.

Đại từ

Câu 5 (trang 47 SGK)

Bọn tớ trong những lời nói trực tiếp ở bài Mây và sóng dùng để chỉ những ai?

“Bọn tớ” trong những lời nói trực tiếp ở bài Mây và sóng dùng để chỉ những người “trên mây” và những người “trong sóng”.

Câu 6 (trang 47 SGK)

Trong tiếng Việt, ngoài bọn tớ còn có một số đại từ nhân xưng khác cũng thuộc ngôi thứ nhất số nhiều như chúng ta, chúng tôi, bọn mình, chúng tớ,… Có thể dùng một từ nào trong số đó để thay cho bọn tớ trong bản dịch không? Vì sao?

  • Có thể thay “bọn tớ” bằng “chúng tớ” (hoặc “bọn mình” khi hiểu theo nghĩa chỉ riêng người nói), vì chúng cùng là đại từ ngôi thứ nhất số nhiều chỉ gồm người nói (không gồm người nghe) và mang sắc thái gần gũi, thân mật — hợp với giọng điệu hồn nhiên của mây và sóng.
  • Không nên dùng “chúng ta”, vì “chúng ta” bao gồm cả người nghe (em bé), trong khi mây và sóng nói “bọn tớ” là chỉ riêng họ, không gồm em bé.
  • “Chúng tôi” tuy cũng chỉ người nói nhưng mang sắc thái trang trọng, xa cách hơn nên kém phù hợp.

Giải thích nhanh: mấu chốt là phân biệt đại từ ngôi thứ nhất số nhiều gộp (chúng ta — có cả người nghe) với loại trừ (chúng tôi, bọn tớ, chúng tớ — chỉ người nói).

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng