Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
Thép Mới (1925 – 1991), tên khai sinh là Hà Văn Lộc, quê ở quận Tây Hồ, Hà Nội (sinh tại thành phố Nam Định). Ông là nhà văn, nhà báo nổi tiếng; tác phẩm của ông giàu chất trữ tình, nổi bật là cảm hứng ca ngợi tinh thần yêu nước của nhân dân ta.
2. Tác phẩm
- Xuất xứ: Bài Cây tre Việt Nam (1955) là lời bình cho bộ phim cùng tên của các nhà làm phim Ba Lan.
- Thể loại: Bút kí chính luận trữ tình.
- Phương thức biểu đạt: Miêu tả kết hợp biểu cảm.
3. Bố cục
- Phần 1: Giới thiệu chung — cây tre là người bạn thân của nhân dân Việt Nam.
- Phần 2: Vẻ đẹp và sự gắn bó của tre với con người trong lao động, đời sống và kháng chiến.
- Phần 3: Tre với dân tộc Việt Nam trong hiện tại và tương lai.
4. Giá trị nội dung và nghệ thuật
- Nội dung: Bài văn thể hiện tình yêu quê hương, đất nước và niềm tự hào của tác giả qua hình ảnh cây tre — loài cây mang những phẩm chất đẹp đẽ, cao quý, đã trở thành biểu tượng của dân tộc Việt Nam.
- Nghệ thuật: lời văn giàu hình ảnh, nhạc điệu; sử dụng linh hoạt các biện pháp tu từ (nhân hóa, điệp ngữ, ẩn dụ, hoán dụ); giọng văn tha thiết, đậm chất trữ tình.
II. Trả lời câu hỏi
Câu 1 (trang 99 SGK)
Vẻ đẹp của cây tre Việt Nam được tác giả miêu tả cụ thể qua những chi tiết, hình ảnh nào?
Vẻ đẹp của cây tre được miêu tả qua nhiều chi tiết, hình ảnh:
- Dáng vẻ, màu sắc: mầm măng mọc thẳng; “dáng tre vươn mộc mạc, màu tre tươi nhũn nhặn”; tre “thanh cao, giản dị, chí khí như người”.
- Sức sống: “Vào đâu, tre cũng sống. Ở đâu, tre cũng xanh tốt”; lớn lên thì “cứng cáp, dẻo dai, vững chắc”.
- Phẩm chất: “Như tre mọc thẳng, con người không chịu khuất phục”; “Tre là thẳng thắn, bất khuất”.
Câu 2 (trang 99 SGK)
Những từ ngữ nào trong văn bản biểu đạt rõ nhất đặc điểm của cây tre?
Những từ ngữ biểu đạt rõ nhất đặc điểm của cây tre: mộc mạc, nhũn nhặn, cứng cáp, dẻo dai, vững chắc, thanh cao, giản dị, chí khí, ngay thẳng, thủy chung, can đảm, bất khuất.
→ Đây đều là những từ ngữ vừa tả cây tre, vừa gợi lên phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam.
Câu 3 (trang 99 SGK)
Khi nói về cây tre, tác giả đồng thời nói đến khung cảnh, cuộc sống, văn hoá của Việt Nam. Hãy chỉ ra những chi tiết đó trong bài.
- Khung cảnh làng quê: “Bóng tre trùm lên âu yếm làng, bản, xóm, thôn”; “thấp thoáng mái đình mái chùa cổ kính”.
- Văn hóa lâu đời: “Dưới bóng tre xanh, ta gìn giữ một nền văn hoá lâu đời”.
- Cuộc sống lao động: dưới bóng tre, người dân “dựng nhà, dựng cửa, vỡ ruộng, khai hoang”; tre là “cánh tay của người nông dân”, giúp người “hàng nghìn công việc khác nhau” (cối xay tre, giang chẻ lạt…).
- Đời sống tình cảm, tinh thần: tre gắn với tình quê, lứa đôi (“Lạt này gói bánh chưng xanh / Cho mai lấy trúc, cho anh lấy nàng”); là nguồn vui tuổi thơ (que đánh chắt); là khúc nhạc đồng quê (sáo tre, sáo trúc, diều lá tre); là điệu múa sạp ngày chiến thắng Điện Biên.
Câu 4 (trang 99 SGK)
Vì sao tác giả có thể khẳng định: “Cây tre mang những đức tính của người hiền là tượng trưng cao quý của dân tộc Việt Nam”?
- Cách 1: Vì cây tre mang những phẩm chất giống hệt con người Việt Nam: mộc mạc, giản dị, ngay thẳng, thủy chung, cần cù, bất khuất, can đảm. Tre gắn bó với dân tộc từ lao động đến chiến đấu, nên tự nhiên trở thành biểu tượng cao quý của dân tộc.
- Cách 2: Bởi suốt chiều dài lịch sử, tre luôn sát cánh cùng con người — vừa làm ăn, vừa đánh giặc giữ nước. Những đức tính của tre cũng chính là vẻ đẹp tâm hồn, khí phách của người Việt, vì thế tre xứng đáng là tượng trưng cho dân tộc.
- Cách 3: Vì hình ảnh cây tre hội tụ những đức tính của “người hiền”: khiêm nhường mà kiên cường, giản dị mà thanh cao. Đó đều là những giá trị tốt đẹp của con người Việt Nam, nên tre trở thành biểu tượng thiêng liêng, cao quý của dân tộc.
Câu 5 (trang 99 SGK)
Tìm một số chi tiết, hình ảnh cụ thể làm rõ cho lời khẳng định của tác giả: “Cây tre là người bạn thân của nông dân Việt Nam, bạn thân của nhân dân Việt Nam”.
- Tre có mặt ở khắp nơi: “Tre Đồng Nai, nứa Việt Bắc, tre ngút ngàn Điện Biên Phủ, luỹ tre thân mật làng tôi… đâu đâu ta cũng có nứa tre làm bạn”.
- Trong lao động: tre là “cánh tay của người nông dân”; “cối xay tre nặng nề quay, từ nghìn đời nay, xay nắm thóc”.
- Trong sinh hoạt cả đời người: “từ thuở lọt lòng trong chiếc nôi tre, đến khi nhắm mắt xuôi tay, nằm trên giường tre”; “tre với mình, sống có nhau, chết có nhau, chung thuỷ”.
- Trong chiến đấu: “Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín”; “Tre, anh hùng lao động! Tre, anh hùng chiến đấu!”.
Câu 6 (trang 99 SGK)
Em đang sống ở thời điểm “ngày mai” mà tác giả nhắc đến, khi “sắt thép có thể nhiều hơn tre nứa”. Theo em, vì sao cây tre vẫn là một hình ảnh vô cùng thân thuộc với đất nước, con người Việt Nam?
- Cách 1: Dù sắt thép, bê tông ngày càng nhiều, cây tre vẫn thân thuộc vì nó đã gắn bó với người Việt qua bao thế hệ, trở thành một phần kí ức và văn hóa dân tộc. Tre nhắc ta nhớ về cội nguồn và truyền thống “uống nước nhớ nguồn”.
- Cách 2: Vì cây tre mang những phẩm chất cao quý tượng trưng cho con người Việt Nam — ngay thẳng, kiên cường, thủy chung. Những giá trị ấy không bao giờ cũ, nên tre vẫn sống mãi trong tâm hồn người Việt.
- Cách 3: Bởi hình ảnh lũy tre làng, bóng tre xanh đã đi vào thơ ca, hội họa, vào đời sống tinh thần của dân tộc. Tre còn xuất hiện trong những biểu tượng thiêng liêng (măng non trên huy hiệu thiếu nhi), nên dù xã hội hiện đại đến đâu, tre vẫn gần gũi và đáng tự hào.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
