Soạn bài: Xem người ta kìa! (trang 54) Ngữ văn 6 tập 2

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Lạc Thanh là tác giả của văn bản nghị luận Xem người ta kìa!, in trên tạp chí Sông Lam (số 8/2020).

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: Trích từ tạp chí Sông Lam, số 8/2020.
  • Thể loại / Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận (phương thức biểu đạt chính là nghị luận, có đan xen tự sự và biểu cảm).
  • Ngôi kể: Ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi”.
  • Vấn đề nghị luận: Ý nghĩa của những điểm chung giữa mọi người và cái riêng biệt ở mỗi con người — vừa biết hòa đồng, vừa biết tôn trọng sự khác biệt.

3. Bố cục (4 phần)

  • Phần 1 (từ đầu → “ước mong điều đó”): Nêu vấn đề — cha mẹ luôn mong con hoàn hảo, giống người khác.
  • Phần 2 (tiếp → “mười phân vẹn mười”): Những lí do người mẹ muốn con giống người khác.
  • Phần 3 (tiếp → “trong mỗi con người”): Sự khác biệt ở mỗi cá nhân là điều rất đáng quý.
  • Phần 4 (còn lại): Kết luận — hòa đồng, gần gũi mọi người nhưng cũng phải giữ lại cái riêng và tôn trọng sự khác biệt.

4. Giá trị nội dung và nghệ thuật

  • Nội dung: Văn bản bàn về mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng. Mỗi người cần biết hòa đồng, gần gũi với mọi người, nhưng đồng thời phải biết tôn trọng, giữ gìn sự khác biệt của bản thân; chính cái riêng của mỗi cá nhân làm cho tập thể thêm phong phú.
  • Nghệ thuật: lập luận chặt chẽ; lí lẽ và bằng chứng cụ thể, gần gũi, giàu sức thuyết phục; cách vào bài bằng lời kể và kết thúc bằng câu hỏi tạo ấn tượng, khơi gợi suy nghĩ.

II. Trước khi đọc

Câu 1 (trang 53 SGK)

Trước một người bạn xuất sắc về nhiều mặt, em có suy nghĩ gì?

  • Cách 1: Em vừa ngưỡng mộ, vừa lấy bạn làm tấm gương để cố gắng học hỏi, hoàn thiện bản thân mình hơn.
  • Cách 2: Em thấy vui và tự hào khi có một người bạn giỏi; em muốn học những điểm tốt của bạn nhưng vẫn giữ được cá tính riêng của mình.
  • Cách 3: Em không tự ti mà coi đó là động lực để phấn đấu, bởi mỗi người đều có thế mạnh riêng và em cũng có giá trị của riêng mình.

Câu 2 (trang 53 SGK)

Trong cuộc sống, mỗi người có quyền thể hiện cái riêng của mình hay không? Vì sao?

  • Cách 1: Mỗi người có quyền thể hiện cái riêng của mình, vì cái riêng làm nên giá trị của mỗi cá nhân, giúp ta tự tin, không mặc cảm khi bị so sánh và làm cho cuộc sống thêm nhiều màu sắc.
  • Cách 2: Có. Bởi mỗi người là một cá thể độc lập với tính cách, sở thích, năng lực khác nhau; được thể hiện cái riêng chính là được sống thật với chính mình.
  • Cách 3: Em cho rằng ai cũng có quyền ấy, miễn là cái riêng đó không gây hại cho người khác; chính sự khác biệt của từng người góp phần làm tập thể phong phú và phát triển.

III. Đọc văn bản (Trong khi đọc)

Theo dõi 1 (trang 54 SGK)

Chú ý cách vào bài bằng lời kể. Phải chăng, kể chuyện cũng là một cách để nêu vấn đề cần bàn luận?

Tác giả mở đầu bằng lời kể về câu nói quen thuộc của người mẹ (“Xem người ta kìa!”). Đây quả là một cách nêu vấn đề: từ một câu chuyện đời thường, gần gũi, tác giả dẫn dắt người đọc đến vấn đề cần bàn luận một cách tự nhiên, hấp dẫn và dễ đồng cảm.

Theo dõi 2 (trang 54 SGK)

Lí do nào khiến mẹ muốn con giống người khác?

Mẹ muốn con giống người khác vì thương con, mong con bằng người, không thua kém ai, không làm xấu mặt gia đình, dòng tộc. “Người khác” trong hình dung của mẹ là người hoàn hảo, “mười phân vẹn mười” — tức là người thông minh, giỏi giang, được tin yêu và thành đạt.

Theo dõi 3 (trang 55 SGK)

Những bằng chứng nào chứng tỏ thế giới này là muôn màu muôn vẻ?

  • Vạn vật “trên rừng dưới biển” mỗi loài một khác.
  • Các bạn trong lớp mỗi người một vẻ: ngoại hình khác nhau, giọng nói khác nhau, thói quen và sở thích cũng khác nhau (người thích vẽ, người thích ca hát, người mê thể thao…).
  • Tính cách cũng đa dạng: sôi nổi, nhí nhảnh hay kín đáo, trầm tư đều có.
  • Đến cả “quỷ” (cách gọi vui học trò nghịch ngợm) cũng “chẳng quỷ nào giống quỷ nào”.

Suy luận (trang 55 SGK)

Việc kết thúc văn bản bằng các câu hỏi có ý nghĩa gì?

Kết thúc bằng các câu hỏi giúp để lại dư âm, khơi gợi để mỗi người đọc tự suy ngẫm và tự tìm câu trả lời cho riêng mình. Đồng thời, các câu hỏi ấy cũng bộc lộ cảm xúc, thái độ trân trọng sự khác biệt của tác giả, khiến lời nhắn nhủ trở nên nhẹ nhàng mà thấm thía.

IV. Sau khi đọc

Câu 1 (trang 56 SGK)

Khi thốt lên “Xem người ta kìa!”, người mẹ muốn con làm gì?

Khi thốt lên “Xem người ta kìa!”, người mẹ muốn con mình làm sao để bằng người, không thua em kém chị, không làm xấu mặt gia đình, dòng tộc và không để ai phải phàn nàn, kêu ca điều gì. Đó là mong ước rất giản dị, đời thường của hầu hết các bậc cha mẹ.

Câu 2 (trang 56 SGK)

Chỉ ra ở văn bản: a. Đoạn văn dùng lời kể để giới thiệu vấn đề. b. Đoạn văn là lời diễn giải có lí của người viết về vấn đề. c. Đoạn văn dùng bằng chứng để làm sáng tỏ vấn đề.

  • a. Đoạn dùng lời kể để giới thiệu vấn đề: đoạn mở đầu, từ “Xem người ta kìa!” – đó là câu mẹ tôi thường thốt lên… đến “…không ước mong điều đó?” — kể về câu nói quen thuộc của người mẹ.
  • b. Đoạn diễn giải có lí của người viết: đoạn “Mẹ tôi không phải không có lí khi đòi hỏi tôi phải lấy người khác làm chuẩn mực để noi theo…” đến “…mỗi lần nghe mẹ trách cứ.” — tác giả phân tích vì sao lời mẹ có lí.
  • c. Đoạn dùng bằng chứng để làm sáng tỏ vấn đề: đoạn “Từ khi biết nhìn nhận và suy nghĩ, tôi dần dần hiểu ra rằng, thế giới này là muôn màu muôn vẻ…” đến “…cái riêng của từng người” — nêu các dẫn chứng về sự đa dạng của con người.

Câu 3 (trang 56 SGK)

Nội dung văn bản nhấn mạnh ý nghĩa của sự khác nhau hay giống nhau giữa mọi người?

Văn bản nhấn mạnh ý nghĩa của sự khác nhau giữa mọi người. Tác giả khẳng định thế giới này muôn màu muôn vẻ: vạn vật trên rừng dưới biển đều khác nhau, con người càng khác nhau về ngoại hình, giọng nói, thói quen, sở thích, tính cách. Từ đó, tác giả đi đến kết luận sâu sắc: “Chỗ giống nhau nhất của mọi người trên thế gian này là… không ai giống ai cả”, và chính chỗ “không giống ai” lại là phần rất đáng quý trong mỗi con người. Như vậy, văn bản đề cao, trân trọng sự khác biệt.

Câu 4 (trang 56 SGK)

Đọc lại đoạn văn có câu: Mẹ tôi không phải không có lí khi đòi hỏi tôi phải lấy người khác làm chuẩn mực để noi theo. Hãy cho biết người mẹ có lí ở chỗ nào.

Người mẹ có lí ở chỗ: giữa mọi người luôn có nhiều điểm chung, nhiều điều ai cũng mong muốn — ai chẳng muốn thông minh, giỏi giang; ai chẳng muốn được tin yêu, tôn trọng; ai chẳng muốn thành đạt. Thành công của người này có thể là niềm ao ước của người kia. Vì vậy, việc lấy những người ưu tú làm tấm gương để noi theo, tự vượt lên chính mình là điều đúng đắn và nên làm. Mong muốn con giống “người hoàn hảo” cũng xuất phát từ tình thương và ý tốt của mẹ.

Câu 5 (trang 56 SGK)

Chính chỗ “không giống ai” nhiều khi lại là một phần rất đáng quý trong mỗi con người. Tác giả đưa ra những ví dụ nào để làm sáng tỏ ý ở câu trên? Qua tìm hiểu các ví dụ đó, em học được gì về cách sử dụng bằng chứng trong bài nghị luận?

Những ví dụ tác giả đưa ra
  • Vạn vật trên rừng dưới biển mỗi loài một vẻ; xã hội con người cũng vậy.
  • Các bạn trong lớp mỗi người một vẻ: ngoại hình, giọng nói khác nhau; thói quen, sở thích khác nhau (người thích vẽ, người ưa ca hát, nhảy múa, người mê thể thao).
  • Tính cách mỗi người mỗi khác: sôi nổi, nhí nhảnh hay kín đáo, trầm tư.
  • Ngay cả học trò bị gọi đùa là “quỷ” thì “chẳng quỷ nào giống quỷ nào”.
Bài học về cách sử dụng bằng chứng
  • Cách 1: Bằng chứng cần cụ thể, gần gũi, lấy từ thực tế đời sống thì lí lẽ mới sáng tỏ và thuyết phục.
  • Cách 2: Nên chọn những bằng chứng đa dạng, nhiều mặt (ngoại hình, sở thích, tính cách…) để vấn đề được soi chiếu toàn diện, người đọc dễ tin và dễ đồng tình.
  • Cách 3: Bằng chứng phải bám sát, phục vụ cho lí lẽ và ý kiến; cách dẫn chứng tự nhiên, sinh động sẽ khiến bài nghị luận thêm hấp dẫn, lôi cuốn.

Câu 6 (trang 56 SGK)

Biết hòa đồng, gần gũi mọi người, nhưng cũng phải biết giữ lại cái riêng và tôn trọng sự khác biệt — em có đồng ý với ý kiến này không? Vì sao?

  • Cách 1: Em hoàn toàn đồng ý. Hòa đồng, gần gũi giúp ta gắn kết, học hỏi và cùng tiến bộ với tập thể; còn giữ lại cái riêng giúp ta sống thật với bản thân và đóng góp giá trị độc đáo của mình. Kết hợp cả hai, ta vừa hòa nhập được, vừa không đánh mất chính mình — đó chính là “hòa nhập chứ không hòa tan”.
  • Cách 2: Em đồng ý. Nếu chỉ biết hòa đồng mà đánh mất cái riêng, mỗi người sẽ trở thành “bản sao” của người khác, xã hội sẽ đơn điệu. Ngược lại, nếu chỉ khư khư giữ cái riêng mà không hòa đồng thì khó hợp tác, chia sẻ. Vì vậy cần biết dung hòa cả hai.
  • Cách 3: Em tán thành ý kiến này, vì biết tôn trọng sự khác biệt của người khác cũng chính là tôn trọng bản thân mình; đó là chìa khóa để mỗi người sống hạnh phúc và tập thể trở nên phong phú.

Câu 7 (trang 56 SGK)

Từ việc đọc hiểu văn bản Xem người ta kìa!, em hãy rút ra những yếu tố quan trọng của một bài nghị luận.

Một bài nghị luận quan trọng cần có:

  • Ý kiến (vấn đề nghị luận): quan điểm rõ ràng mà người viết muốn khẳng định (ở đây là: cần tôn trọng sự khác biệt bên cạnh việc hòa đồng).
  • Lí lẽ: những lời diễn giải có lí để làm sáng tỏ ý kiến (ví dụ: “Ai cũng cần hòa nhập, nhưng sự hòa nhập có nhiều lối chứ không phải một… Sự độc đáo của từng cá nhân làm cho tập thể trở nên phong phú”).
  • Bằng chứng: những ví dụ cụ thể, xác thực lấy từ đời sống để chứng minh cho lí lẽ.
  • Ngoài ra, các ý kiến, lí lẽ, bằng chứng cần liên kết chặt chẽ, sắp xếp hợp lí; có thể kết hợp tự sự, biểu cảm để bài viết thêm sinh động, thuyết phục.

V. Viết kết nối với đọc

Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) trình bày suy nghĩ của em về vấn đề: Ai cũng có cái riêng của mình.

Cách 1:

Trong cuộc sống, ai cũng có cái riêng của mình. Cái riêng ấy thể hiện ở ngoại hình, giọng nói, tính cách, sở thích và năng lực của mỗi người — không ai hoàn toàn giống ai. Chính những nét riêng đó làm nên giá trị độc đáo của từng cá nhân và khiến cuộc sống trở nên muôn màu muôn vẻ. Nếu ai cũng giống nhau, thế giới sẽ thật đơn điệu và tẻ nhạt. Vì vậy, mỗi người hãy biết trân trọng, phát huy cái riêng của bản thân, đồng thời tôn trọng sự khác biệt của người khác. Khi biết giữ gìn cái riêng mà vẫn hòa đồng với mọi người, ta sẽ vừa sống thật với chính mình, vừa đóng góp được điều quý giá cho tập thể.

Cách 2:

“Ai cũng có cái riêng của mình” – đó là một sự thật giản dị mà sâu sắc. Mỗi chúng ta sinh ra đều mang một dấu ấn riêng: có người hát hay, có người vẽ đẹp, có người giỏi thể thao, lại có người sống nội tâm, sâu lắng. Cái riêng ấy chính là điểm mạnh, là màu sắc làm nên con người mình mà không cần phải vay mượn của ai. Thay vì tự ti hay cố gắng trở thành bản sao của người khác, em nghĩ mỗi người nên nhận ra và nuôi dưỡng giá trị riêng của bản thân. Tất nhiên, giữ cái riêng không có nghĩa là tách biệt, mà vẫn cần hòa đồng, học hỏi mọi người xung quanh. Có như vậy, cái riêng của mỗi người mới thực sự tỏa sáng và góp phần làm đẹp cho cuộc sống chung.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng