Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Trạng ngữ là gì?
Trạng ngữ là thành phần phụ của câu, dùng để xác định thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, phương tiện, cách thức… của sự việc được nói đến trong câu.
Một số ví dụ về các loại trạng ngữ thường gặp:
- Trạng ngữ chỉ thời gian: Sáng nay, em đi học sớm.
- Trạng ngữ chỉ nơi chốn: Trong vườn, hoa nở rộ.
- Trạng ngữ chỉ nguyên nhân: Vì trời mưa to, đường ngập nước.
- Trạng ngữ chỉ mục đích: Để đạt học sinh giỏi, Lan chăm chỉ học bài.
- Trạng ngữ chỉ phương tiện: Bằng đôi tay khéo léo, mẹ đan chiếc khăn len.
- Trạng ngữ chỉ cách thức: Một cách lặng lẽ, ông lão bước vào nhà.
2. Vị trí của trạng ngữ
Trạng ngữ có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu, thường được ngăn cách với thành phần chính bằng dấu phẩy (phổ biến nhất là đứng đầu câu).
3. Chức năng của trạng ngữ
- Bổ sung ý nghĩa cho câu: trả lời cho các câu hỏi Khi nào? Ở đâu? Vì sao? Để làm gì? Bằng cách nào?…
- Liên kết câu: nhiều trạng ngữ còn có tác dụng nối câu chứa nó với câu đứng trước, giúp đoạn văn mạch lạc. Ví dụ: Cả tuần vừa rồi trời mưa to. Vì thế, nước sông dâng cao. → “Vì thế” vừa chỉ nguyên nhân, vừa liên kết với câu trước.
4. Thành ngữ
a. Khái niệm
Thành ngữ là loại cụm từ có cấu tạo cố định, biểu thị một ý nghĩa hoàn chỉnh. Nghĩa của thành ngữ có thể bắt nguồn trực tiếp từ nghĩa đen của các từ tạo nên nó, nhưng thường được hiểu thông qua một số phép chuyển nghĩa như ẩn dụ, so sánh…
b. Đặc điểm
- Thành ngữ có thể làm chủ ngữ, vị ngữ trong câu, hoặc làm phụ ngữ trong cụm danh từ, cụm động từ.
- Thành ngữ ngắn gọn, hàm súc, có tính hình tượng và tính biểu cảm cao.
c. Cách hiểu nghĩa
Khi gặp thành ngữ, ta có thể dựa vào nội dung của câu để hiểu đúng nghĩa của nó.
Một số ví dụ:
- Chung sức chung lòng: đoàn kết, nhất trí cùng làm một việc.
- Mười phân vẹn mười: toàn vẹn, không có khiếm khuyết.
- Mỗi người một vẻ: mỗi người có một nét riêng, không ai giống ai.
- Chậm như rùa: chậm chạp quá mức.
- Khỏe như voi: rất khỏe mạnh.
II. Hướng dẫn trả lời câu hỏi
Trạng ngữ
Câu 1 (trang 56 SGK)
Chỉ ra trạng ngữ trong các câu sau và cho biết chức năng của trạng ngữ ở từng câu:
a. Từ khi biết nhìn nhận và suy nghĩ, tôi dần dần hiểu ra rằng, thế giới này là muôn màu muôn vẻ, vô tận và hấp dẫn lạ lùng.
b. Giờ đây, mẹ tôi đã khuất và tôi cũng đã lớn.
c. Dù có ý định tốt đẹp, những người thân yêu của ta đôi lúc cũng chưa hẳn đúng khi không để ta được sống với con người thực của mình.
- Câu a: trạng ngữ là “Từ khi biết nhìn nhận và suy nghĩ” → trạng ngữ chỉ thời gian.
- Câu b: trạng ngữ là “Giờ đây” → trạng ngữ chỉ thời gian.
- Câu c: trạng ngữ là “Dù có ý định tốt đẹp” → trạng ngữ chỉ điều kiện – nhượng bộ (nêu lên một điều kiện, dù điều kiện ấy có thật thì kết quả vẫn xảy ra).
Câu 2 (trang 57 SGK)
Thử lược bỏ trạng ngữ trong các câu sau và chỉ ra sự khác nhau về nội dung giữa câu có trạng ngữ với câu không còn trạng ngữ:
a. Cùng với câu này, mẹ còn nói: “Người ta cười chết!”.
b. Trên đời, mọi người giống nhau nhiều điều lắm.
c. Tuy vậy, trong thâm tâm, tôi không hề cảm thấy dễ chịu mỗi lần nghe mẹ trách cứ.
- Câu a: trạng ngữ “Cùng với câu này”. Nếu lược bỏ, câu vẫn đủ ý nhưng mất sự liên kết với câu trước; người đọc không thấy được câu nói này gắn liền, đi cùng với câu nói đã nêu phía trước.
- Câu b: trạng ngữ “Trên đời”. Nếu lược bỏ, câu mất đi tính phổ quát, không còn nhấn mạnh rằng điều đó đúng với tất cả mọi người trong cuộc đời.
- Câu c: trạng ngữ “trong thâm tâm”. Nếu lược bỏ, câu không cho biết điều người nói muốn thú nhận tồn tại ở đâu (tận sâu trong lòng), nên cảm xúc được bộc lộ kém rõ ràng, kém chân thật hơn.
Giải thích nhanh: qua bài tập này có thể thấy trạng ngữ tuy là thành phần phụ nhưng giúp câu rõ nghĩa, cụ thể, giàu sắc thái và liên kết chặt chẽ hơn.
Câu 3 (trang 57 SGK)
Thêm trạng ngữ cho các câu sau:
a. Hoa đã bắt đầu nở.
b. Bố sẽ đưa cả nhà đi công viên nước.
c. Mẹ rất lo lắng cho tôi.
Câu a — Hoa đã bắt đầu nở.
- Cách 1: Vào mùa xuân, hoa đã bắt đầu nở. (trạng ngữ chỉ thời gian)
- Cách 2: Trong vườn, hoa đã bắt đầu nở. (trạng ngữ chỉ nơi chốn)
- Cách 3: Khi thời tiết ấm dần, hoa đã bắt đầu nở. (trạng ngữ chỉ thời gian / điều kiện)
Câu b — Bố sẽ đưa cả nhà đi công viên nước.
- Cách 1: Chủ nhật này, bố sẽ đưa cả nhà đi công viên nước. (thời gian)
- Cách 2: Để cả nhà được nghỉ ngơi, bố sẽ đưa cả nhà đi công viên nước. (mục đích)
- Cách 3: Sau kì thi căng thẳng, bố sẽ đưa cả nhà đi công viên nước. (thời gian)
Câu c — Mẹ rất lo lắng cho tôi.
- Cách 1: Vì tôi bị ốm, mẹ rất lo lắng cho tôi. (nguyên nhân)
- Cách 2: Suốt cả tuần qua, mẹ rất lo lắng cho tôi. (thời gian)
- Cách 3: Trong kì thi học kì, mẹ rất lo lắng cho tôi. (thời gian)
Nghĩa của từ ngữ
Câu 4 (trang 57 SGK)
Thành ngữ trong các câu sau có những cách giải thích khác nhau. Theo em, cách giải thích nào hợp lí?
a. Đòi hỏi chung sức chung lòng không có nghĩa là gạt bỏ cái riêng của từng người. — Chung sức chung lòng có nghĩa là: Đoàn kết, nhất trí / Giúp đỡ lẫn nhau / Quyết tâm cao độ.
b. Mẹ muốn tôi giống người khác, thì “người khác” đó trong hình dung của mẹ nhất định phải là người hoàn hảo, mười phân vẹn mười. — Mười phân vẹn mười có nghĩa là: Tài giỏi / Toàn vẹn, không có khiếm khuyết / Đầy đủ, toàn diện.
- a. Chung sức chung lòng: cách giải thích hợp lí là “đoàn kết, nhất trí”. Vì câu văn nói đến việc cùng nhau góp sức, đồng lòng vì mục tiêu chung (chứ không chỉ là giúp đỡ hay quyết tâm đơn thuần).
- b. Mười phân vẹn mười: cách giải thích hợp lí là “toàn vẹn, không có khiếm khuyết”. Vì câu văn nói “người khác” phải là người hoàn hảo, tức là tốt đẹp, trọn vẹn về mọi mặt, không có chỗ thiếu sót.
Câu 5 (trang 57 SGK)
Hãy xác định nghĩa của thành ngữ (in đậm) trong các câu sau:
a. Tôi đã hiểu ra, mỗi lần bảo tôi: “Xem người ta kìa!” là một lần mẹ mong tôi làm sao để bằng người, không thua em kém chị.
b. Nhớ các bạn trong lớp tôi ngày trước, mỗi người một vẻ, sinh động biết bao.
c. Người ta thường nói học trò “nghịch như quỷ“, ai ngờ quỷ cũng là cả một thế giới, chẳng “quỷ” nào giống “quỷ” nào!
- a. Thua em kém chị: thua kém mọi người nói chung, không bằng những người xung quanh.
- b. Mỗi người một vẻ: mỗi người có một nét riêng, một vẻ riêng, không ai giống ai.
- c. Nghịch như quỷ: vô cùng nghịch ngợm, hiếu động, nghịch quá mức bình thường.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
