Soạn Bài: Lai Tân (Hồ Chí Minh) (trang 85) Ngữ Văn 8 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Hồ Chí Minh (1890 – 1969) là vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc và cách mạng Việt Nam, đồng thời là nhà văn, nhà thơ lớn. Người được UNESCO công nhận là Danh nhân văn hoá thế giới. Trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Người đã sử dụng nhiều tên gọi khác nhau: Nguyễn Tất Thành, Văn Ba, Nguyễn Ái Quốc, Hồ Chí Minh…

2. Tác phẩm

  • Thể loại: thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật (chữ Hán).
  • Xuất xứ: Lai Tân là bài thứ 96 trong tập Nhật kí trong tù.
  • Hoàn cảnh sáng tác: Tập Nhật kí trong tù gồm 133 bài thơ chữ Hán được Hồ Chí Minh sáng tác trong thời gian bị giam giữ và giải đi qua nhiều nhà tù của Quốc dân đảng tại tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc (từ ngày 29/8/1942 đến ngày 10/9/1943).
  • Phương thức biểu đạt: biểu cảm.
  • Bố cục (2 phần):
    • Ba câu đầu: hiện thực xã hội Lai Tân – chân dung của bộ máy quan lại.
    • Câu cuối: lời bình luận, châm biếm của tác giả.

II. Trước khi đọc

Câu 1: Bác Hồ (Nguyễn Ái Quốc, Hồ Chí Minh) đã bôn ba khắp năm châu bốn biển để tìm con đường cứu nước. Kể tên một số nơi Bác đã từng đặt chân tới.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Trong hành trình tìm đường cứu nước, Bác Hồ đã đặt chân tới nhiều nước như: Pháp, Anh, Mỹ, Liên Xô, Trung Quốc, Thái Lan…
  • Cách 2: Bác Hồ đã đi qua nhiều châu lục – châu Á, châu Âu, châu Phi, châu Mỹ – đến nhiều nước như Pháp, Mỹ, Anh, Liên Xô, Trung Quốc… để tìm con đường giải phóng dân tộc.

Câu 2: Nêu tên một số bài thơ của Hồ Chí Minh mà em biết.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Một số bài thơ của Hồ Chí Minh: Cảnh khuya, Rằm tháng giêng, Tức cảnh Pác Bó, Ngắm trăng, Đi đường
  • Cách 2: Em đã được học và biết một số bài thơ của Bác như: Cảnh khuya, Rằm tháng giêng, Ngắm trăng, Lai Tân, Chiều tối

III. Trong khi đọc

1. Theo dõi: Vị trí xã hội của các nhân vật

  • Ban trưởng: chức quan coi ngục, đứng đầu nhà giam.
  • Cảnh trưởng: cảnh sát trưởng, người thực thi pháp luật.
  • Huyện trưởng: quan đứng đầu một huyện, người cai quản hành chính.

→ Cả ba đều là quan chức trong bộ máy chính quyền, đáng lẽ phải thực thi công lí, bảo vệ pháp luật.

2. Theo dõi: Hành động của các nhân vật

  • Ban trưởng: chuyên đánh bạc (ngày ngày đánh bạc).
  • Cảnh trưởng: kiếm ăn quanh (ăn tiền hối lộ của phạm nhân khi áp giải).
  • Huyện trưởng: chong đèn làm công việc (thực chất là hút thuốc phiện).

→ Tất cả đều làm những việc trái với bổn phận, hoàn toàn vô trách nhiệm.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Bài thơ Lai Tân thuộc thể thơ nào? Nêu những dấu hiệu giúp em nhận biết được điều đó.

Bài thơ thuộc thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. Dấu hiệu nhận biết:

  • Số câu, số chữ: bài thơ có 4 câu, mỗi câu 7 chữ.
  • Gieo vần: vần được gieo ở chữ cuối các câu 1, 2 và 4 (trong phiên âm: đổ – tiền – thiên).
  • Niêm, luật, đối: tuân thủ niêm, luật bằng – trắc của thể thơ Đường luật.

Câu 2: Em hãy cho biết mục đích những việc thường làm của ban trưởng nhà giam và cảnh trưởng. Căn cứ vào đâu em khẳng định như vậy?

  • Ban trưởng nhà giam: ngày ngày đánh bạc – mục đích là ăn chơi sa đoạ, vơ vét tiền bạc. Căn cứ vào câu thơ “Ban trưởng nhà lao chuyên đánh bạc” — chữ “chuyên” cho thấy đây là việc làm thường xuyên, công khai.
  • Cảnh trưởng: kiếm ăn quanh khi áp giải phạm nhân – mục đích là tham lam ăn hối lộ, bòn rút tiền của phạm nhân và gia đình họ. Căn cứ vào câu thơ “Giải người, cảnh trưởng kiếm ăn quanh”.

→ Cả hai đều là người thực thi pháp luật nhưng lại làm những việc trái pháp luật, vô trách nhiệm với bổn phận.

Câu 3: Phải chăng sau khi chê những thói xấu của ban trưởng và cảnh trưởng, tác giả muốn dành tặng lời khen cho huyện trưởng vì đã làm việc chăm chỉ? Em thử suy đoán huyện trưởng “chong đèn” để làm việc gì.

Không, tác giả không hề khen huyện trưởng. Câu thơ thoạt nghe như khen (“Chong đèn, huyện trưởng làm công việc”), nhưng thực chất là một lời mỉa mai, châm biếm kín đáo.

Huyện trưởng “chong đèn” thực ra là để hút thuốc phiện (việc hút thuốc phiện cần đốt đèn dầu, thường diễn ra vào ban đêm). Cũng giống như ban trưởng và cảnh trưởng, huyện trưởng – người đứng đầu một huyện – lại sa đoạ, ăn chơi, không lo việc công.

→ Đây là cách phê phán rất tinh tế: hình thức tưởng nghiêm túc nhưng bên trong là một tệ nạn xấu xa.

Câu 4: Giọng điệu trào phúng của câu thơ thứ ba có gì khác biệt so với hai câu thơ đầu?

  • Hai câu thơ đầu: giọng điệu châm biếm trực tiếp, rõ ràng, gọi thẳng tên hành vi xấu (đánh bạc, kiếm ăn quanh).
  • Câu thơ thứ ba: giọng điệu châm biếm kín đáo, thâm thuý hơn, nhìn bề ngoài như đang ngợi khen một viên quan chăm chỉ làm việc khuya, nhưng thực chất ẩn chứa lời mỉa mai sâu cay – “chong đèn” thực ra là để hút thuốc phiện.

→ Cách trào phúng ở câu 3 đặc biệt độc đáo, buộc người đọc phải suy ngẫm mới nhận ra dụng ý của tác giả.

Câu 5: Các nhân vật trong bài thơ Lai Tân thuộc thành phần nào trong xã hội? Hãy làm rõ dụng ý của tác giả khi nhằm vào nhóm đối tượng này.

Các nhân vật trong bài thơ đều thuộc tầng lớp quan lại trong bộ máy chính quyền Quốc dân đảng – những người nắm giữ pháp luật, có trách nhiệm bảo vệ công lí, giữ gìn trật tự xã hội.

Dụng ý của tác giả:

  • Phơi bày bộ mặt thối nát, sa đoạ của bộ máy quan lại Quốc dân đảng từ trên xuống dưới, từ huyện trưởng đến ban trưởng, cảnh trưởng – ai cũng tham nhũng, ăn chơi, vô trách nhiệm.
  • Phê phán tình trạng thối nát phổ biến của xã hội Trung Quốc thời Tưởng Giới Thạch: kẻ thực thi pháp luật lại chính là kẻ phạm pháp.
  • Qua đó cho thấy thực trạng đáng buồn của một xã hội mà sự xấu xa đã trở thành “thường ngày”.

Câu 6: Theo em, nội dung câu kết có mâu thuẫn với nội dung của các câu thơ trước không? Vì sao?

Nhìn bề ngoài, câu kết “Trời đất Lai Tân vẫn thái bình” có vẻ mâu thuẫn với ba câu thơ trước: ba câu trên phơi bày một xã hội nhốn nháo, thối nát, nhưng câu cuối lại khẳng định Lai Tân “vẫn thái bình”.

Tuy nhiên, đây là mâu thuẫn cố ý mà tác giả tạo ra để bật lên tiếng cười trào phúng. Cụ thể:

  • “Thái bình” ở đây mang nghĩa mỉa mai, châm biếm. Đó không phải là sự thái bình thực sự mà là sự thái bình giả tạo.
  • Những việc xấu xa (đánh bạc, ăn hối lộ, hút thuốc phiện) đã diễn ra “y cựu” (như cũ, ngày này qua ngày khác) đến mức trở thành chuyện bình thường trong xã hội Lai Tân.
  • Câu kết chính là đòn đả kích sâu cay nhất, phơi bày bản chất của một xã hội thối nát đến tận gốc rễ – nơi cái xấu đã trở thành lẽ thường, nơi sự thật bị bóp méo một cách trần trụi.

→ Vì vậy, câu kết không mâu thuẫn mà thống nhất với ba câu trước, tạo nên giọng điệu trào phúng nhẹ nhàng mà sâu cay đặc sắc của bài thơ.

V. Viết kết nối với đọc

Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) làm rõ chất trào phúng nhẹ nhàng mà sâu cay của bài thơ Lai Tân qua lời nhận xét: “Trời đất Lai Tân vẫn thái bình”.

Đoạn văn tham khảo 1:

Câu thơ kết “Trời đất Lai Tân vẫn thái bình” trong bài thơ Lai Tân của Hồ Chí Minh đã làm bật lên chất trào phúng nhẹ nhàng mà sâu cay của cả tác phẩm. Ba câu thơ trước phơi bày một hiện thực nhốn nháo: ban trưởng nhà lao đánh bạc, cảnh trưởng kiếm ăn quanh, huyện trưởng chong đèn hút thuốc phiện. Vậy mà ở câu cuối, tác giả lại thản nhiên kết luận Lai Tân “vẫn thái bình”. Sự đối lập giữa hiện thực thối nát và lời khẳng định “thái bình” tạo nên một mâu thuẫn trào phúng đặc sắc. Đó không phải là sự thái bình thực sự mà là sự thái bình giả tạo, bởi những việc xấu xa đã trở thành “chuyện thường ngày”, không còn ai phê phán. Giọng điệu thản nhiên, nhẹ nhàng của câu thơ càng làm cho tiếng cười châm biếm thêm thấm thía và sâu cay. Qua câu thơ ấy, Hồ Chí Minh đã phơi bày bản chất thối nát đến tận gốc rễ của bộ máy quan lại Quốc dân đảng và xã hội Trung Quốc thời Tưởng Giới Thạch. Một câu thơ ngắn mà chứa đựng cả một đòn đả kích mạnh mẽ — đó chính là tài nghệ trào phúng bậc thầy của Bác.

Đoạn văn tham khảo 2:

Trong bài thơ Lai Tân, lời nhận xét “Trời đất Lai Tân vẫn thái bình” là tinh hoa của nghệ thuật trào phúng nhẹ nhàng mà sâu cay. Đọc thoạt qua, câu thơ tưởng như chỉ là một lời bình luận khách quan, vô tư, không có gì đáng nói. Nhưng khi đặt cạnh ba câu thơ trên — nơi mỗi viên quan lại làm một việc xấu xa, trái pháp luật — thì hai chữ “thái bình” lập tức trở nên mỉa mai, chua chát. Tác giả không lớn tiếng phê phán mà chỉ nhẹ nhàng nhận xét, vậy mà tiếng cười châm biếm vẫn bật ra một cách thấm thía. Hai chữ “y cựu” (như cũ) cho thấy những tệ nạn ấy không phải mới có mà đã diễn ra từ lâu, trở thành thói quen, thành “thường lệ” của Lai Tân. Hoá ra, ở cái đất ấy, sự thối nát đã trở thành chuẩn mực của “thái bình”. Tiếng cười của Bác vì thế vừa nhẹ nhàng vừa thấm thía, vừa hài hước vừa đầy phẫn nộ. Đó chính là phong cách trào phúng đặc trưng của Hồ Chí Minh: ý nhị, hàm súc mà sức tố cáo lại vô cùng mạnh mẽ.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng