Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Khái niệm
Biệt ngữ xã hội là những từ ngữ có đặc điểm riêng (về ngữ âm, ngữ nghĩa), hình thành trên những quy ước riêng của một nhóm người nào đó, do vậy chỉ sử dụng trong phạm vi hẹp.
Nhóm người ở đây có thể là những người cùng nghề nghiệp, cùng lứa tuổi, cùng sinh hoạt, cùng sở thích…
2. Đặc điểm nhận biết
a) Biệt ngữ có đặc điểm riêng về ngữ âm – là những từ chưa có trong vốn từ chung của tiếng Việt.
Ví dụ:
“Anh đi công tử không vòm, Ngày mai kện rệp biết mòm vào đâu.” (Nguyên Hồng, Bỉ vỏ)
→ vòm là nhà, kện rệp là hết gạo, mòm là ăn. Đây là biệt ngữ của giới giang hồ, trộm cắp đầu thế kỉ XX.
b) Biệt ngữ có đặc điểm riêng về ngữ nghĩa — là những từ đã có trong vốn từ tiếng Việt nhưng được dùng với nghĩa khác.
Ví dụ: “Tớ chỉ nhường tháng này thôi, tháng sau thì tớ cho cậu ngửi khói.”
→ ngửi khói vốn nghĩa là dùng mũi để nhận biết mùi khói, nhưng trong câu lại có nghĩa là tụt lại phía sau (biệt ngữ của giới trẻ).
c) Cách trình bày: do có đặc điểm khác biệt, trong văn bản, biệt ngữ xã hội thường được in nghiêng hoặc đặt trong dấu ngoặc kép và được chú thích về nghĩa.
3. Tác dụng và phạm vi sử dụng
- Đối với nhà văn: việc sử dụng biệt ngữ để miêu tả cuộc sống, sinh hoạt của một nhóm người đặc biệt đôi khi rất cần thiết, giúp bức tranh đời sống trở nên sinh động, chân thực.
- Trong giao tiếp hằng ngày: chỉ nên sử dụng biệt ngữ một cách hạn chế, phù hợp với đối tượng và mục đích giao tiếp, tránh lạm dụng để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt.
II. Luyện tập
Bài 1 (trang 16, SGK Ngữ văn 8, tập 1): Chỉ ra biệt ngữ xã hội ở những câu sau và cho biết dựa vào đâu em khẳng định như vậy. Hãy giải nghĩa các biệt ngữ đó.
a. Biệt ngữ: “gà”.
- Dấu hiệu nhận biết: từ được đặt trong dấu ngoặc kép; nghĩa trong câu không giống nghĩa vốn có (theo từ điển, gà là một loại gia cầm nuôi để lấy thịt hoặc trứng).
- Giải nghĩa trong câu: chỉ những người có tố chất tốt, được lựa chọn để đào tạo, huấn luyện chuyên biệt (ở đây là học sinh được tuyển vào lớp năng khiếu).
b. Biệt ngữ: “tủ”.
- Dấu hiệu nhận biết: từ được đặt trong dấu ngoặc kép; nghĩa trong câu không giống nghĩa vốn có (theo từ điển, tủ là đồ dùng bằng gỗ, hình hộp đứng, có vách ngăn để cất, chứa đồ đạc).
- Giải nghĩa trong câu: chỉ việc học sinh chỉ tập trung học một số nội dung mà mình đoán sẽ thi vào, không ôn tập toàn diện theo yêu cầu (học theo kiểu may rủi).
Bài 2 (trang 16, SGK Ngữ văn 8, tập 1): Vì sao ở câu trên, người kể chuyện phải giải thích cụm từ “đánh một tiếng bạc lớn”? Theo em, tác giả dùng cụm từ đó với mục đích gì?
- Vì sao phải giải thích: “đánh một tiếng bạc lớn” là cụm từ chuyên dùng của giới giang hồ, trộm cắp. Người đọc thông thường không thể hiểu hoặc dễ hiểu sai nghĩa, nên người kể chuyện cần giải thích để bạn đọc nắm được nội dung câu chuyện.
- Mục đích của tác giả:
- Tái hiện chân thực cách nói năng trong nội bộ một nhóm người chuyên làm những việc mờ ám.
- Khắc hoạ sinh động chân dung nhân vật Cai Xanh — một tay giang hồ táo tợn, dám thực hiện những vụ cướp lớn.
- Tăng tính chân thực, hấp dẫn cho tác phẩm.
Bài 3 (trang 16, SGK Ngữ văn 8, tập 1): Nêu tác dụng của việc sử dụng biệt ngữ xã hội (in đậm) trong các trường hợp trên. Đọc tác phẩm văn học, gặp những biệt ngữ như thế, việc đầu tiên cần làm là gì?
a) Các biệt ngữ và nhóm người sử dụng:
- Trong Tôi kéo xe (Tam Lang): “làm xe” là biệt ngữ của những người lao động nghèo làm nghề kéo xe — nghĩa là làm nghề thuê xe kéo (nhận xe của người cai và phải trả lại xe cùng một khoản thuế vào cuối mỗi ngày).
- Trong Cạm bẫy người (Vũ Trọng Phụng): “chim mòng”, “nhà đi săn”, “viên đạn” là biệt ngữ của giới hành nghề cờ bạc bịp.
- chim mòng: nạn nhân bị bọn lừa bịp đưa vào bẫy để lừa lấy hết tiền.
- nhà đi săn: những kẻ lừa đảo, đặt bẫy để lừa gạt người nhẹ dạ, tham lam.
- viên đạn: tiền kẻ lừa đảo bỏ ra để khơi gợi lòng tham của nạn nhân.
b) Tác dụng:
- Khắc hoạ sống động ngôn ngữ, đặc điểm của nhân vật cùng cuộc sống sinh hoạt của họ.
- Giúp người đọc hình dung chân thực bối cảnh xã hội thu nhỏ của một nhóm người cụ thể.
- Làm trang văn thêm sinh động, lôi cuốn.
c) Khi gặp biệt ngữ trong tác phẩm văn học, việc đầu tiên cần làm là giải nghĩa các biệt ngữ đó. Có thể tìm hiểu bằng cách:
- Đọc phần chú thích trong tác phẩm (có thể tác giả đã giải nghĩa).
- Tìm hiểu hoàn cảnh sáng tác và bối cảnh xã hội (không gian, thời gian) được tác giả xây dựng.
Bài 4 (trang 17, SGK Ngữ văn 8, tập 1): Chỉ ra biệt ngữ xã hội trong các đoạn hội thoại sau và nhận xét về việc sử dụng biệt ngữ của người nói.
a. Biệt ngữ: “lầy” — biệt ngữ của giới trẻ, nghĩa là chơi không đẹp, chơi xấu, lôi thôi.
→ Nhận xét: Ngữ cảnh là cuộc trò chuyện giữa hai bố con, có khoảng cách về tuổi tác. Việc dùng biệt ngữ của giới trẻ khi nói với bố là chưa phù hợp, vì bố có thể không hiểu nghĩa của biệt ngữ và cách dùng từ ấy cũng không thể hiện sự tôn trọng với bề trên.
b. Biệt ngữ: “hem” — cách viết lệch âm chuẩn của “không”, biệt ngữ của giới trẻ.
→ Nhận xét: Ngữ cảnh là cuộc trò chuyện của hai người bạn cùng trang lứa, nội dung là sự việc thường ngày, nên việc sử dụng biệt ngữ ở đây có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, vì nội dung trao đổi liên quan đến tâm trạng của bạn, nếu muốn thể hiện sự quan tâm chân thành thì nên dùng cách trả lời nghiêm túc hơn sẽ phù hợp hơn.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
