Câu 1: Nêu các thủ pháp trào phúng của thể loại hài kịch, truyện cười qua các văn bản đã học trong bài.
Qua các văn bản đã học (Trưởng giả học làm sang, Chùm truyện cười dân gian Việt Nam, Chùm ca dao trào phúng), có thể nhận ra một số thủ pháp trào phúng tiêu biểu sau:
- Tạo tình huống kịch tính, bất ngờ: đẩy nhân vật vào tình huống éo le, kết thúc bất ngờ (lỗi may áo hoa ngược lại được biện hộ là “mốt quý tộc”; nhà hàng Treo biển cuối cùng cất luôn cái biển…).
- Phóng đại, nói quá: đẩy sự việc đến mức phi lí để gây cười (chiếc ghe dài đến cả đời người chưa đi hết; cây cao đến mức hột đa rơi xuống đã thành bảy đời cây; lễ vật dẫn cưới gồm “mỡ muỗi”, “trăm tám ông sao”…).
- Thủ pháp tăng cấp: sự việc, lời nói được nâng dần lên qua mỗi lần lặp lại (đám thợ bạn lần lượt gọi “Ngài quý tộc” → “Tướng công” → “Đại nhân”; nhà hàng lần lượt bỏ từng chữ trên biển).
- Đối lập, tương phản: giữa các nhân vật, sự vật hoặc giữa cái bên ngoài và bên trong (mèo – chuột; cái háo danh của ông Giuốc-đanh với sự ngu dốt của ông; lễ phục lố lăng với điệu bộ tự đắc).
- Liệt kê dồn dập: kể ra hàng loạt chi tiết kì quặc để gây cười (chuỗi lễ vật trong bài ca dao số 3).
- Dùng điệu bộ, ngôn ngữ gây cười: tiếng cười “Hi, hí, hí…” của Ni-côn; lời thoại bỏ lửng (“Tao thì…”, “Tao mà…”); ông Giuốc-đanh đi đi lại lại như chú hề.
- Châm biếm, mỉa mai kín đáo: dùng lời khen hoặc câu nói bình thường để chế giễu (“Mua mắm mua muối giỗ cha con mèo”).
Câu 2: Từ các văn bản đã học đó, em nhận thấy tiếng cười có sức mạnh như thế nào đối với đời sống con người?
Tiếng cười trong các văn bản đã học cho thấy sức mạnh to lớn đối với đời sống con người:
- Giải trí, mua vui: tiếng cười sảng khoái mang đến niềm vui, giúp cuộc sống trở nên nhẹ nhàng, thư giãn (như tiếng cười khi đọc Lợn cưới, áo mới hay Nói dóc gặp nhau).
- Phê phán thói hư tật xấu: tiếng cười là vũ khí sắc bén để châm biếm, đả kích những thói khoe khoang, thiếu chính kiến, nói khoác, mê tín, giả nhân giả nghĩa, học đòi làm sang…
- Cảnh tỉnh, giáo dục: tiếng cười không lên án gay gắt mà nhẹ nhàng, kín đáo, giúp mỗi người tự soi lại bản thân để tránh xa thói xấu, hướng đến cách ứng xử phù hợp.
- Góp phần loại bỏ cái xấu, cái lạc hậu trong xã hội (như hủ tục thách cưới, thói mê tín dị đoan); thúc đẩy xã hội tiến bộ, tốt đẹp hơn.
→ Tiếng cười vừa là niềm vui sống, vừa là vũ khí tinh thần giúp con người hướng đến cái chân, thiện, mĩ.
Câu 3: Tìm đọc một số vở hài kịch và truyện cười viết về những thói xấu của con người. Chọn trong số đó một tác phẩm em thích nhất và trả lời các câu hỏi sau:
a. Tác phẩm phê phán thói xấu nào?
b. Thủ pháp trào phúng là gì?
c. Chi tiết nào em thấy thú vị nhất?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
Cách 1: Truyện Thầy bói xem voi
- a. Tác phẩm phê phán cách nhìn nhận sự vật phiến diện, chủ quan – chỉ thấy một phần mà đã vội kết luận về toàn thể, đồng thời chê trách thói bảo thủ, không chịu lắng nghe ý kiến người khác.
- b. Thủ pháp trào phúng: tạo tình huống éo le (năm thầy bói đều mù lại cùng đi xem voi); phóng đại lời phán của mỗi thầy (con voi giống cái đỉa, cái đòn càn, cái quạt thóc, cái cột đình, cái chổi sể cùn); kết thúc bất ngờ (năm thầy đánh nhau toác đầu, chảy máu).
- c. Chi tiết thú vị nhất: cảnh năm thầy bói tranh cãi rồi đánh nhau toác đầu, chỉ vì ai cũng khăng khăng cho rằng mình đúng. Chi tiết ấy vừa gây cười, vừa thấm thía bài học về cách nhìn nhận sự việc.
Cách 2: Truyện Tam đại con gà
- a. Tác phẩm phê phán thói dốt nát mà giấu dốt, sĩ diện hão của những người dạy học rởm trong xã hội xưa.
- b. Thủ pháp trào phúng: tạo tình huống bất ngờ (thầy đồ dạy nhầm chữ “dủ dỉ” thay cho “kê” nghĩa là gà); kết thúc bất ngờ (thầy biện hộ một cách lố bịch “dủ dỉ là con dù dì, dù dì là chị con công…”).
- c. Chi tiết thú vị nhất: cách thầy đồ ngụy biện cho cái sai của mình thành cả một dòng họ gà “tam đại con gà” – vừa khiến người đọc bật cười vừa thấy được sự lố bịch của kẻ giấu dốt.
Cách 3: Vở hài kịch Trưởng giả học làm sang (Mô-li-e)
- a. Tác phẩm phê phán thói học đòi làm sang, háo danh, hợm hĩnh của những người giàu có nhưng ít hiểu biết.
- b. Thủ pháp trào phúng: tạo tình huống kịch tính (áo may hoa ngược được biện hộ là “mốt quý tộc”); tăng cấp (xưng hô “Ngài quý tộc → Tướng công → Đại nhân”); dùng điệu bộ gây cười, lời thoại bỏ lửng.
- c. Chi tiết thú vị nhất: cảnh ông Giuốc-đanh hớn hở thưởng tiền cho đám thợ bạn mỗi khi được tâng bốc – sự ngu ngốc đến mức đáng thương ấy khiến em vừa cười vừa suy ngẫm về thói háo danh trong cuộc sống.
Câu 4: “Cười là một hình thức chế ngự cái xấu” (Phương Lựu – Trần Đình Sử – Lê Ngọc Trà, Lí luận văn học, tập 1, NXB Giáo dục, 1986, tr. 241). Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) trình bày suy nghĩ của em về ý kiến trên.
Đoạn văn tham khảo 1:
Ý kiến “Cười là một hình thức chế ngự cái xấu” đã khẳng định sức mạnh đặc biệt của tiếng cười trong đời sống con người. Tiếng cười không đơn thuần chỉ để giải trí, mua vui mà còn là một vũ khí tinh thần sắc bén giúp con người đấu tranh với những thói hư, tật xấu. Qua các tác phẩm hài kịch, truyện cười, ca dao trào phúng đã học, em thấy rõ tiếng cười đã vạch trần những thói xấu như khoe khoang, học đòi, mê tín, thiếu chính kiến, giả nhân giả nghĩa… Khi cái xấu bị đem ra cười nhạo, nó trở nên lố bịch, nhỏ bé đi rất nhiều, không còn đủ sức nguỵ trang dưới những lớp vỏ hào nhoáng nữa. Đồng thời, tiếng cười còn là lời cảnh tỉnh nhẹ nhàng mà sâu sắc, giúp mỗi người tự soi lại mình để tránh xa những điều chưa hay. So với cách lên án gay gắt, tiếng cười có sức lan toả hơn vì nó vui tươi, dễ tiếp nhận. Vì vậy, em hoàn toàn đồng tình với ý kiến trên: cười chính là một hình thức chế ngự cái xấu, hướng con người đến cái chân, thiện, mĩ.
Đoạn văn tham khảo 2:
Câu nói “Cười là một hình thức chế ngự cái xấu” đã mở ra một góc nhìn sâu sắc về sức mạnh của tiếng cười. Trong cuộc sống, không phải lúc nào chúng ta cũng có thể dùng lời lẽ nghiêm khắc để răn dạy người khác, nhưng một tiếng cười đúng lúc lại có thể làm được điều đó. Tiếng cười trong văn học – đặc biệt là trong hài kịch, truyện cười, ca dao trào phúng – đã phơi bày những thói hư tật xấu của con người: ông Giuốc-đanh với thói học đòi làm sang, anh chàng áo mới với thói khoe khoang, ông chủ nhà hàng với thói thiếu chính kiến… Khi đọc, ta cười, rồi sau tiếng cười ấy là những bài học giáo dục thấm thía. Cái xấu khi bị cười nhạo sẽ mất đi vẻ đáng sợ, trở nên đáng thương và đáng tránh xa. Tiếng cười còn giúp con người sống lạc quan, vui vẻ, có thêm nghị lực vượt qua những điều chưa hay trong cuộc sống. Bởi vậy, hãy biết cười đúng lúc, đúng cách – tiếng cười sẽ trở thành người bạn đồng hành, giúp ta hoàn thiện bản thân mỗi ngày.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
