Soạn Bài: Ta đi tới (trang 25) Ngữ Văn 8 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Tố Hữu (1920 – 2002) quê ở thành phố Huế, là nhà cách mạng, đồng thời là nhà thơ. Mỗi tập thơ của ông luôn gắn với một giai đoạn của cách mạng Việt Nam; thơ ông thường viết về những vấn đề trọng đại của dân tộc, mang tình cảm thời đại sâu sắc.

Các tập thơ tiêu biểu: Từ ấy (1946), Việt Bắc (1954), Gió lộng (1961), Ra trận (1971), Máu và hoa (1977), Một tiếng đờn (1992), Ta với ta (2000).

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: Bài thơ Ta đi tới in trong tập Việt Bắc.
  • Hoàn cảnh sáng tác: Sáng tác tháng 8 năm 1954 – khi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp vừa kết thúc thắng lợi, miền Bắc được giải phóng, dân tộc chuẩn bị cho công cuộc đấu tranh thống nhất nước nhà.
  • Thể thơ: tự do.
  • Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm.
  • Bố cục (2 phần):
    • Phần 1 (từ đầu đến “Tiếng của em thánh thót quanh làng”): niềm vui sướng, tự hào khi đất nước giành được độc lập, tự do và suy ngẫm về chặng đường kháng chiến vừa qua.
    • Phần 2 (còn lại): ước mong thống nhất đất nước và suy nghĩ về chặng đường sắp tới của dân tộc.

II. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Đọc trích đoạn bài thơ, em hình dung như thế nào về bối cảnh lịch sử (không gian, thời gian, những sự kiện quan trọng…) đã gợi nguồn cảm hứng thơ ca cho tác giả?

Bối cảnh lịch sử của bài thơ:

  • Không gian: rộng lớn, trải dài khắp mọi miền Tổ quốc – từ miền núi phía Bắc (Bắc Sơn, Đình Cả, Thái Nguyên, Tây Bắc, Điện Biên…) đến trung du (“rừng cọ, đồi chè, đồng xanh ngào ngạt”); từ Thủ đô Hà Nội đến khu Ba, khu Bốn; từ Tây Nguyên (Kon Tum, Đắk Lắk) đến Nam Bộ (Tiền Giang, Hậu Giang, Đồng Tháp…).
  • Thời gian: tháng Tám năm 1954 – nhìn lại suốt chín năm kháng chiến chống thực dân Pháp.
  • Sự kiện quan trọng: chiến thắng Điện Biên Phủ chấn động địa cầu, kết thúc cuộc kháng chiến trường kỳ; miền Bắc hoàn toàn giải phóng.

→ Bài thơ vừa ca ngợi chiến thắng, vừa gợi suy nghĩ về chặng đường sắp tới của dân tộc, chứa đựng những cảm xúc mang tính thời đại sâu sắc.

Câu 2: Nhìn lại chặng đường cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp “ba ngàn ngày không nghỉ”, nhà thơ đã bộc lộ cảm xúc gì? Theo em, đây chỉ là cảm xúc của cá nhân nhà thơ hay còn là cảm xúc chung của cộng đồng? Vì sao?

a) Cảm xúc của nhà thơ:

  • Tự hào trước sức mạnh, ý chí kiên cường của dân tộc (“Bắp chân, đầu gối vẫn săn gân”).
  • Vui sướng, xúc động trước chiến thắng vĩ đại (“Hôm nay ngày đẹp lắm!”, “Đẹp vô cùng, Tổ quốc ta ơi!”).
  • Biết ơn lãnh tụ và những hi sinh to lớn của dân tộc (“Cờ đỏ bay quanh tóc bạc Bác Hồ!”).
  • Tin tưởng vào tương lai tươi sáng của đất nước.

b) Đây vừa là cảm xúc cá nhân, vừa là cảm xúc chung của cộng đồng. Vì:

  • Tác giả liên tục dùng đại từ “ta” (“đường ta”, “Tổ quốc ta”, “trời thắm của ta”, “làng ta”, “đồng ta”…) – vừa là cái “tôi” cá nhân, vừa là cái “ta” chung của cả dân tộc.
  • Cách mạng và độc lập là mục tiêu chung của toàn dân tộc Việt Nam thời ấy, nên niềm vui chiến thắng cũng là niềm vui chung của mọi người.

Câu 3: Xác định hình ảnh trung tâm của đoạn trích. Hình ảnh đó có mối liên hệ với những hình ảnh nào khác trong đoạn trích?

Hình ảnh trung tâm: hình ảnh “con đường”.

Dấu hiệu: điệp ngữ “đường” xuất hiện dày đặc, kết hợp với phép liệt kê: đường cái, đường ta, đường Bắc Sơn, đường qua Tây Bắc, đường lên Điện Biên, đường cách mạng, đường xuôi về biển, đường ta về lại Thủ đô, đường tự do cuồn cuộn…

Ý nghĩa:

  • Gợi hình ảnh những con đường thực, dọc ngang đất nước, nối liền núi sông, gắn kết mọi miền.
  • Gợi hình ảnh con đường cách mạng, con đường kháng chiến mà cả dân tộc đã đi qua – gian khổ, hi sinh nhưng nay đã thu được thành quả ngọt ngào.
  • Gợi tiền đồ rộng mở của đất nước (“rộng thênh thang tám thước”, “tinh khôi màu đất đỏ tươi”).

Mối liên hệ với các hình ảnh khác: hình ảnh “con đường” gắn chặt với hình ảnh “đất nước”“ta”, làm nổi bật khí thế mạnh mẽ, vững vàng, tự tin của cả dân tộc khi bước vào thời kỳ mới.

Câu 4: Những địa danh nào được nhắc đến trong đoạn trích? Theo em, việc xuất hiện một loạt địa danh như vậy mang lại hiệu quả gì trong việc thể hiện tình cảm của tác giả?

Các địa danh được nhắc đến: Bắc Sơn, Đình Cả, Thái Nguyên, Tây Bắc, Điện Biên, sông Lô, Bình Ca, Phú Thọ, Trung Hà, Hưng Hoá, khu Ba, khu Bốn, sông Thao, Hà Nội, Nam Bộ, Tiền Giang, Hậu Giang, Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Tháp, Nam – Ngãi, Bình – Phú, Khánh Hoà, Phan Rang, Phan Thiết, Tây Nguyên, Kon Tum, Đắk Lắk, khu Năm, sông Hương, Bến Hải, Cửa Tùng…

Hiệu quả:

  • Gợi lên hình ảnh đất nước mênh mông, rộng lớn, tươi đẹp, trải dài từ Bắc vào Nam.
  • Mỗi địa danh đều gắn với những chiến thắng lẫy lừng hoặc kỉ niệm của cuộc kháng chiến chống Pháp (Bắc Sơn, Điện Biên, sông Lô…).
  • Thể hiện lòng yêu mến, tự hào của tác giả về sự giàu đẹp của mọi miền Tổ quốc và niềm tin vào tương lai rạng rỡ của dân tộc.
  • Đoạn nhắc đến các địa danh miền Nam còn gợi nỗi nhớ thươngkhát vọng thống nhất đất nước (“khúc ruột miền Trung”, “quê hương ta tha thiết”).

Câu 5: Trong đoạn trích, tác giả sử dụng lặp đi lặp lại cấu trúc “Ai…”, “Đường…”. Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ ấy.

Biện pháp tu từ: điệp cấu trúc “Ai…”“Đường…”, kết hợp với phép liệt kê.

Tác dụng:

  • Cấu trúc “Đường…” (đường Bắc Sơn, đường qua Tây Bắc, đường lên Điện Biên, đường cách mạng…): nhấn mạnh hình ảnh trung tâm – con đường – trải dài khắp đất nước; gợi khí thế tiến bước hào hùng của dân tộc trên con đường cách mạng.
  • Cấu trúc “Ai…” (Ai qua, Ai xuôi, Ai về, Ai vô, Ai lên…): đại từ phiếm chỉ “ai” không chỉ một người cụ thể mà có ý nghĩa khái quát, đại diện cho mọi người, cả dân tộc Việt Nam. Cách lặp này như lời mời gọi, gợi không khí náo nức, rộn ràng của những con người đã giành được tự do, đi khắp non sông để chứng kiến đất nước đẹp đẽ đã về ta.

→ Hai cấu trúc kết hợp tạo nên nhịp thơ sôi nổi, mạnh mẽ, thể hiện niềm vui phơi phới, tinh thần lạc quankhí thế đi lên của cả dân tộc.

Câu 6: Nhận xét về cách đặt nhan đề bài thơ.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Nhan đề Ta đi tới ngắn gọn, giản dị mà giàu ý nghĩa. “Ta” là đại từ vừa chỉ cá nhân nhà thơ, vừa chỉ cả dân tộc. “Đi tới” gợi tư thế chủ động, mạnh mẽ, hướng về phía trước. Nhan đề vừa ca ngợi chiến thắng vừa gợi suy nghĩ về con đường sắp tới mà dân tộc đang bước đi.
  • Cách 2: Nhan đề bài thơ thể hiện rõ tư thế hiên ngang, tự tin của dân tộc Việt Nam sau khi giành được độc lập. “Đi tới” chứa đựng niềm tin vào tương lai, vào con đường cách mạng đang rộng mở. Nhan đề ngắn nhưng cô đúc được cả tinh thần và chủ đề của tác phẩm.
  • Cách 3: Nhan đề Ta đi tới phù hợp với hình ảnh trung tâm của bài thơ – hình ảnh “con đường”. Ba tiếng ngắn gọn ấy vừa khẳng định thành quả của chặng đường kháng chiến đã qua, vừa thể hiện khát vọng tiếp tục đi tới để thống nhất đất nước.
Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng