Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
Ngô gia văn phái là một nhóm tác giả thuộc dòng họ Ngô Thì ở làng Tả Thanh Oai, Hà Nội ngày nay. Đây là một dòng họ lớn có truyền thống nghiên cứu và sáng tác văn chương, với những tên tuổi tiêu biểu như: Ngô Thì Ức (1709 – 1736), Ngô Thì Sĩ (1726 – 1780), Ngô Thì Nhậm (1746 – 1803), Ngô Thì Chí (1753 – 1788), Ngô Thì Du (1772 – 1840), Ngô Thì Hương (1774 – 1821)…
2. Tác phẩm
- Thể loại: tiểu thuyết lịch sử (viết theo lối chương hồi).
- Xuất xứ: Hoàng Lê nhất thống chí là cuốn tiểu thuyết lịch sử viết bằng chữ Hán, gồm 17 hồi. Tác phẩm phản ánh những biến động của lịch sử nước nhà từ cuối thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XIX; phơi bày sự thối nát, sụp đổ tất yếu của tập đoàn phong kiến Lê – Trịnh, đồng thời ca ngợi cuộc khởi nghĩa Tây Sơn do người anh hùng áo vải Nguyễn Huệ lãnh đạo. Văn bản trích thuộc hồi thứ 14 của tác phẩm.
- Phương thức biểu đạt chính: tự sự.
- Bố cục (3 phần):
- Phần 1 (từ đầu đến “hôm ấy nhằm vào ngày 25 tháng Chạp năm Mậu Thân (1788)”): được tin quân Thanh chiếm Thăng Long, Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế và cầm quân dẹp giặc.
- Phần 2 (tiếp đến “tiến binh đến Thăng Long, rồi kéo vào thành”): cuộc hành quân thần tốc và chiến thắng lẫy lừng của vua Quang Trung.
- Phần 3 (còn lại): hình ảnh thảm bại của quân xâm lược và bọn tay sai bán nước.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Kể tên một số nhân vật lịch sử mà em biết. Em thích nhất nhân vật nào? Vì sao?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Một số nhân vật lịch sử em biết: Hai Bà Trưng, Ngô Quyền, Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Nguyễn Huệ… Em thích nhất Trần Hưng Đạo – vị anh hùng đã ba lần chỉ huy quân dân Đại Việt đánh tan quân Nguyên – Mông hung bạo, để lại cho hậu thế áng văn bất hủ Hịch tướng sĩ.
- Cách 2: Em thích nhất Lê Lợi – vị anh hùng áo vải khởi nghĩa Lam Sơn, sau mười năm gian khổ đã đánh đuổi giặc Minh, giành lại độc lập cho đất nước.
Câu 2: Chia sẻ những hiểu biết của em về người anh hùng Quang Trung – Nguyễn Huệ.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Nguyễn Huệ (1753 – 1792), còn gọi là vua Quang Trung, là người anh hùng áo vải lập nên những chiến công hiển hách: đánh tan quân Xiêm ở phía Nam, đại phá hơn 20 vạn quân Thanh ở phía Bắc, thực hiện khát vọng thống nhất đất nước vào cuối thế kỉ XVIII.
- Cách 2: Quang Trung – Nguyễn Huệ là vị vua tài ba, văn võ song toàn. Ông không chỉ giỏi cầm quân mà còn quan tâm đến việc xây dựng đất nước sau chiến tranh: đề cao chữ Nôm, mở mang giáo dục, chăm lo đời sống nhân dân.
III. Trong khi đọc
1. Theo dõi: Thời điểm diễn ra các sự kiện và thái độ, phản ứng của Bắc Bình Vương
- Thời điểm: ngày 20 tháng 11 (Mậu Thân), Sở lui về Tam Điệp; ngày 24, Tuyết vào đến thành Phú Xuân báo tin.
- Phản ứng: nghe tin báo, Bắc Bình Vương giận lắm, liền họp các tướng sĩ, định thân chinh cầm quân đi ngay. → Thái độ quyết liệt, dứt khoát.
2. Theo dõi: Những công việc vua Quang Trung đã tiến hành và thời điểm hạ lệnh xuất quân
- Nghe lời khuyên của tướng sĩ, đắp đàn ở núi Bân, tế cáo trời đất, lên ngôi hoàng đế, đổi niên hiệu thành Quang Trung.
- Hạ lệnh xuất quân: ngày 25 tháng Chạp năm Mậu Thân (1788).
3. Theo dõi: Nội dung lời dụ quân lính của vua Quang Trung
- Khẳng định chủ quyền: đất nào sao ấy, phương Nam, phương Bắc chia nhau cai trị.
- Tố cáo tội ác giặc: từ đời Hán đến nay, chúng đã mấy phen cướp bóc, giết hại nhân dân.
- Nhắc lại truyền thống đánh giặc: Trưng Nữ Vương, Đinh Tiên Hoàng, Lê Đại Hành, Trần Hưng Đạo, Lê Thái Tổ…
- Kêu gọi đồng tâm hiệp lực và răn đe kẻ ăn ở hai lòng.
4. Theo dõi: Lời của vua Quang Trung nói với các tướng lĩnh
- Khiển trách Sở, Lân để mất Thăng Long nhưng cũng ghi nhận kế sách rút quân là đúng.
- Khen Ngô Thì Nhậm là người có mưu trí, khéo léo.
- Vạch sẵn phương lược: chẳng qua mươi ngày có thể đuổi được người Thanh; lo xa cả việc bang giao mười năm sau.
5. Dự đoán: Kết quả trận đánh giữa quân Tây Sơn và quân Thanh sẽ như thế nào? Dựa vào đâu em dự đoán như vậy?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Em dự đoán quân Tây Sơn sẽ chiến thắng, vì vua Quang Trung tài giỏi, có sự chuẩn bị kĩ lưỡng, hành quân thần tốc, lại biết địch biết ta.
- Cách 2: Quân Tây Sơn chắc chắn thắng. Quang Trung đã vạch sẵn phương lược, chia quân năm đạo, lại tự tin hẹn ngày mồng 7 vào Thăng Long mở tiệc ăn mừng – điều đó cho thấy nhà vua đã nắm chắc phần thắng.
6. Đối chiếu: Em có đoán đúng kết quả trận đánh không?
Em đã đoán đúng. Quân Tây Sơn thắng lớn: hạ đồn Hà Hồi, phá đồn Ngọc Hồi, quân Thanh đại bại, giày xéo lên nhau mà chết.
7. Theo dõi: Những chi tiết miêu tả hành động, thái độ của Tôn Sĩ Nghị
Tôn Sĩ Nghị sợ mất mật, ngựa không kịp đóng yên, người không kịp mặc giáp, dẫn lính kị mã chuồn trước qua cầu phao, nhằm hướng bắc mà chạy. → Một viên tướng nhút nhát, hèn nhát, thảm hại.
8. Theo dõi: Hành động, thái độ của vua Lê Chiêu Thống khi nghe tin quân Tây Sơn kéo vào thành
- Vội vã cùng bọn Lê Quýnh, Trịnh Hiến đưa thái hậu chạy trốn.
- Cướp thuyền của người đánh cá để sang sông.
- Chạy mấy ngày không ăn, không nghỉ, ai nấy mệt lử.
- Khi nghe tin Tây Sơn đuổi đến, cuống quýt, cùng nhìn nhau than thở, oán giận chảy nước mắt.
→ Hình ảnh ông vua hèn nhát, bạc nhược, thảm hại.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Đoạn trích có thể chia thành mấy phần? Nêu nội dung chính của từng phần.
Đoạn trích chia thành 3 phần:
- Phần 1 (từ đầu đến “hôm ấy nhằm vào ngày 25 tháng Chạp năm Mậu Thân (1788)”): được tin quân Thanh chiếm Thăng Long, Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế và cầm quân dẹp giặc.
- Phần 2 (tiếp đến “tiến binh đến Thăng Long, rồi kéo vào thành”): cuộc hành quân thần tốc và chiến thắng lẫy lừng của vua Quang Trung.
- Phần 3 (còn lại): hình ảnh thảm bại của quân xâm lược nhà Thanh và bọn vua tôi Lê Chiêu Thống bán nước.
Câu 2: Liệt kê những nhân vật và sự kiện lịch sử được tác giả đề cập trong văn bản.
Nhân vật lịch sử:
- Phe yêu nước, đánh giặc: Quang Trung – Nguyễn Huệ, Ngô Thì Nhậm, Ngô Văn Sở, Phan Văn Lân, Nguyễn Văn Tuyết, Hám Hổ Hầu, Nguyễn Thiếp (La Sơn Phu Tử).
- Phe bán nước và cướp nước: Lê Chiêu Thống, Lê Quýnh, Trịnh Hiến, Tôn Sĩ Nghị, Sầm Nghi Đống.
Sự kiện lịch sử chính:
- Ngày 25 tháng Chạp năm Mậu Thân (1788): Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế, lấy hiệu Quang Trung, đem quân ra Bắc.
- Ngày 29: đến Nghệ An, tuyển quân, duyệt binh, đọc lời dụ.
- Ngày 30 Tết: hội quân ở Tam Điệp, mở tiệc khao quân, lên đường.
- Đêm mồng 3 tháng Giêng năm Kỉ Dậu (1789): hạ đồn Hà Hồi.
- Mờ sáng mồng 5: hạ đồn Ngọc Hồi, quân Thanh đại bại.
- Tôn Sĩ Nghị bỏ chạy, Lê Chiêu Thống chạy theo quân Thanh.
Câu 3: Những chi tiết tiêu biểu miêu tả thái độ, lời nói và hành động của Bắc Bình Vương khi nghe tin báo quân Thanh xâm lược. Những chi tiết đó cho thấy đặc điểm tính cách gì?
Chi tiết tiêu biểu:
- Giận lắm, liền họp các tướng sĩ, định thân chinh cầm quân đi ngay.
- Nghe lời tướng sĩ, đắp đàn tế cáo trời đất, lên ngôi hoàng đế để chính danh.
- Hạ lệnh xuất quân ngay trong ngày lên ngôi (25/12 Mậu Thân).
- Tự mình đốc suất đại binh, vừa hành quân vừa tuyển quân, duyệt binh ở Nghệ An.
- Mời Nguyễn Thiếp vào hỏi mưu kế.
- Đọc lời dụ để khích lệ quân sĩ.
Tính cách:
- Mạnh mẽ, quyết đoán, dứt khoát: nghe tin là hành động ngay.
- Trí tuệ sáng suốt, có tầm nhìn xa: chọn thời điểm lên ngôi để “chính danh”, tập hợp lòng người.
- Biết lắng nghe lời quân thần, người tài.
- Ý chí tự tôn dân tộc, tinh thần quyết chiến, quyết thắng.
Câu 4: Nêu cảm nhận của em về nhân vật vua Quang Trung được khắc hoạ trong đoạn trích, qua đó nhận xét cảm hứng của các tác giả đối với vị anh hùng dân tộc này.
a) Cảm nhận về vua Quang Trung:
Với tư cách một vị vua:
- Yêu nước, thương dân: tố cáo tội ác giặc, lo cho dân khỏi cảnh chiến tranh kéo dài.
- Trí tuệ sáng suốt, tầm nhìn xa rộng: biết địch – biết ta, tính cả phương lược bang giao mười năm sau.
- Tài dùng người, xét đoán bề tôi: biết rõ ưu – nhược của Sở, Lân, Ngô Thì Nhậm; thưởng phạt công bằng.
- Mạnh mẽ, quyết đoán trong mọi hành động.
Với tư cách một vị tướng:
- Chỉ huy cuộc hành quân thần tốc: từ Phú Xuân ra Tam Điệp chưa đầy một tuần, vừa đi vừa tuyển quân.
- Sáng tạo trong chiến thuật: bắt giết quân do thám để giữ bí mật, dùng bức ván tẩm rơm ướt che cho lính khi đánh đồn Ngọc Hồi.
- Vừa là chủ soái, vừa là tướng tiên phong: cưỡi voi đốc thúc binh sĩ giữa chiến trường, oai phong lẫm liệt.
→ Quang Trung là linh hồn của cuộc kháng chiến, là vị anh hùng dân tộc kết tinh sức mạnh, trí tuệ và khát vọng của toàn dân tộc.
b) Cảm hứng của các tác giả: Dù Ngô gia văn phái là cựu thần nhà Lê nhưng họ vẫn dành cho Quang Trung sự khâm phục, ngưỡng mộ, ngợi ca chân thành. Đó là kết quả của tinh thần tôn trọng sự thật lịch sử và lòng yêu nước, tự hào dân tộc sâu sắc.
Câu 5: Nhân vật Lê Chiêu Thống được khắc hoạ rõ nét qua những chi tiết tiêu biểu nào? Phân tích một chi tiết đặc sắc.
Những chi tiết tiêu biểu:
- Vội vã đưa thái hậu chạy trốn khỏi điện.
- Cướp thuyền của người đánh cá để sang sông.
- Chạy mấy ngày không ăn không nghỉ, ai nấy mệt lử.
- Phải nhờ người thổ hào giết gà thết đãi.
- Khi nghe tin Tây Sơn đuổi đến, cuống quýt van xin chỉ đường.
- Đến doanh Tôn Sĩ Nghị, cùng nhìn nhau than thở, oán giận chảy nước mắt.
Phân tích một chi tiết đặc sắc – chi tiết “cướp thuyền đánh cá”: Vốn là bậc đế vương nhưng Lê Chiêu Thống lại phải đi cướp thuyền của người đánh cá để chạy trốn. Chi tiết nhỏ ấy đã phơi bày trọn vẹn bản chất của ông vua bán nước: hèn nhát, bạc nhược, mất hết tư cách của một bậc quân vương. Vì lợi ích riêng của dòng họ mà rước giặc về dày xéo quê hương, để rồi nhận lấy kết cục thảm hại của kẻ vong quốc.
→ Thái độ của tác giả: vừa lên án, phê phán kẻ bán nước, vừa có chút ngậm ngùi, xót xa trước hình ảnh suy tàn của vương triều nhà Lê (do Ngô gia văn phái nhiều đời chịu ơn nhà Lê).
Câu 6: Sự đối lập giữa hai nhân vật Quang Trung và Lê Chiêu Thống, giữa quân Tây Sơn và quân Thanh có tác dụng như thế nào trong việc thể hiện chủ đề? Hãy khái quát chủ đề đó.
Tác dụng của sự đối lập:
| Quang Trung / Quân Tây Sơn | Lê Chiêu Thống / Quân Thanh | |
|---|---|---|
| Tư thế | Oai phong, mạnh mẽ, chủ động | Hèn nhát, bị động, thảm hại |
| Tinh thần | Đồng lòng, quyết chiến quyết thắng | Hoảng loạn, tan tác bỏ chạy |
| Kết cục | Chiến thắng vang dội | Đại bại nhục nhã |
→ Sự đối lập làm nổi bật vẻ đẹp phi thường của Quang Trung và quân Tây Sơn, đồng thời phơi bày bản chất xấu xa, hèn kém của bè lũ bán nước và cướp nước.
Chủ đề: Đoạn trích ca ngợi người anh hùng áo vải Quang Trung cùng chiến công thần tốc đại phá quân Thanh; đồng thời phê phán, tố cáo bọn cướp nước nhà Thanh và bè lũ vua tôi Lê Chiêu Thống bán nước.
Câu 7: Những yếu tố đặc trưng nào của truyện lịch sử đã được tác giả sử dụng? Nhận xét về nghệ thuật kể chuyện.
Các yếu tố đặc trưng của truyện lịch sử:
- Bối cảnh: tái hiện sự kiện lịch sử có thật – chiến thắng mùa xuân năm Kỉ Dậu (1789), Quang Trung đánh tan hơn 20 vạn quân Thanh.
- Nhân vật: chủ yếu là các nhân vật lịch sử có thật (Quang Trung, Lê Chiêu Thống, Tôn Sĩ Nghị, Ngô Thì Nhậm…), giữ nguyên tên gọi, chức tước.
- Cốt truyện: xây dựng trên cơ sở các sự kiện lịch sử có thật, sắp xếp theo trình tự thời gian và quan hệ nhân quả.
- Ngôn ngữ: dùng nhiều từ Hán Việt, từ cổ, từ thuộc lĩnh vực quân sự, phù hợp với thời đại và vị thế của từng nhân vật.
Nhận xét nghệ thuật kể chuyện:
- Trình tự kể theo diễn biến sự kiện, lời kể ngắn gọn, mạch lạc, dễ theo dõi.
- Kết hợp tự sự với miêu tả sinh động (cảnh hành quân, cảnh trận Ngọc Hồi, cảnh tháo chạy của quân Thanh).
- Khắc hoạ nhân vật bằng các chi tiết tiêu biểu (lời nói, hành động, thái độ).
- Sử dụng nghệ thuật đối lập để làm nổi bật chủ đề.
→ Văn bản vừa có sự chính xác của một ký sự lịch sử, vừa có sức sống của một tác phẩm văn chương (văn – sử bất phân).
V. Viết kết nối với đọc
Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) nêu cảm nhận về một chi tiết trong văn bản Quang Trung đại phá quân Thanh để lại cho em ấn tượng sâu sắc nhất.
Đoạn văn tham khảo 1 — Cảm nhận về chi tiết trận Ngọc Hồi:
Trong văn bản Quang Trung đại phá quân Thanh, chi tiết để lại cho em ấn tượng sâu sắc nhất là cảnh quân Tây Sơn công phá đồn Ngọc Hồi. Mờ sáng mồng 5 Tết, vua Quang Trung cho ghép sáu chục tấm ván thành hai mươi bức, bên ngoài phủ rơm tẩm nước, kén lính khoẻ mạnh khênh ván tiến lên, hai mươi người khác cầm binh khí theo sau, dàn thành trận chữ “nhất”. Khi quân Thanh phun khói lửa hòng làm rối loạn quân ta, trời bỗng trở gió nam, khiến chúng tự làm hại mình. Quân Tây Sơn xông thẳng lên, quăng ván xuống đất, cầm dao ngắn chém bừa, khiến quân Thanh chống không nổi, giày xéo lên nhau mà chết. Hình ảnh vua Quang Trung cưỡi voi đốc thúc giữa khói lửa mịt mù thật oai phong, lẫm liệt. Chi tiết ấy không chỉ cho thấy sự sáng tạo, mưu lược của vị tướng tài ba mà còn dựng nên khí thế hào hùng của quân Tây Sơn. Đọc đến đây, em vô cùng tự hào về truyền thống đánh giặc giữ nước của dân tộc và càng thêm khâm phục người anh hùng áo vải Quang Trung – Nguyễn Huệ.
Đoạn văn tham khảo 2 — Cảm nhận về lời dụ quân lính của vua Quang Trung ở Nghệ An:
Trong đoạn trích Quang Trung đại phá quân Thanh, chi tiết để lại cho em ấn tượng sâu sắc nhất là lời dụ quân lính của vua Quang Trung ở Nghệ An. Đứng trước hàng vạn quân sĩ, nhà vua khẳng định chủ quyền dân tộc: “đất nào sao ấy đều đã phân biệt rõ ràng, phương Nam, phương Bắc chia nhau mà cai trị”. Ngài tố cáo tội ác của giặc phương Bắc qua bao đời, nhắc lại truyền thống đánh giặc oai hùng của cha ông từ Trưng Nữ Vương đến Lê Thái Tổ, rồi kêu gọi toàn quân đồng tâm hiệp lực để dựng nên công lớn. Lời dụ ngắn gọn mà đanh thép, vừa khơi dậy lòng tự hào dân tộc, vừa khích lệ tinh thần chiến đấu, lại vừa răn đe nghiêm khắc kẻ ăn ở hai lòng. Qua lời dụ ấy, em thấy hiện lên hình ảnh một vị vua trí tuệ sáng suốt, yêu nước thương dân và có tài hùng biện. Đó cũng là lí do quân sĩ răm rắp đồng thanh “Xin vâng lệnh, không dám hai lòng!”, tạo nên sức mạnh thần kỳ làm nên chiến thắng vang dội mùa xuân năm Kỉ Dậu.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
