Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
1. ĐỌC
Phần I: Chọn phương án đúng
Câu 1: Yếu tố nào không có tác dụng giúp em nhận biết đoạn trích trên đây mang những đặc điểm của thể loại truyện lịch sử?
→ Đáp án: B. Ngôi kể trong đoạn trích.
Lí giải: Sự kiện, nhân vật và ngôn ngữ nhân vật đều là những đặc trưng quan trọng để nhận biết truyện lịch sử (sự kiện thời Trần, nhân vật lịch sử Trần Quốc Tuấn – Trần Ích Tắc – Yết Kiêu, ngôn ngữ mang sắc thái cổ xưa). Còn ngôi kể thì có ở mọi thể loại truyện, không phải đặc điểm riêng của truyện lịch sử.
Câu 2: Đoạn trích kể lại câu chuyện xảy ra vào thời nào ở nước ta?
→ Đáp án: B. Thời nhà Trần.
Lí giải: Các nhân vật trong đoạn trích đều là nhân vật lịch sử thời Trần: Trần Quốc Tuấn (Hưng Đạo Vương), Trần Ích Tắc (Chiêu Quốc Vương), Yết Kiêu – gia tướng nổi tiếng của Trần Hưng Đạo.
Câu 3: Câu nào sau đây không đúng với nhân vật đô Trâu?
→ Đáp án: B. Một đô vật có tinh thần thượng võ.
Lí giải: Đô Trâu là tay sai của Trần Ích Tắc, đã từng “vật chết nhiều người hào kiệt” không chịu khuất phục. Hắn thi đấu với mục đích hãm hại chứ không phải tranh tài thượng võ. Hắn cũng kiêu ngạo, khinh thường đối thủ – hoàn toàn trái với tinh thần thượng võ.
Câu 4: Câu “Bây giờ Yết Kiêu đứng kia, ngay bên cạnh ông.” cho biết cuộc đấu vật diễn ra vào lúc nào?
→ Đáp án: C. Cuộc đấu vật từng diễn ra trước đây.
Lí giải: Câu này cho thấy thời điểm hiện tại của truyện là khi Yết Kiêu đã trở thành tướng dưới quyền của Trần Quốc Tuấn. Câu chuyện đấu vật được kể lại như một hồi tưởng về sự kiện đã xảy ra trước đây.
Câu 5: Trong câu “Đô Trâu đã bị quật ngã tênh hênh trên mặt đất.”, từ tênh hênh được dùng với sắc thái gì?
→ Đáp án: C. Giễu cợt.
Lí giải: Từ “tênh hênh” gợi hình ảnh ngã ngửa, phơi bày một cách lố bịch, không tự chủ – mang sắc thái giễu cợt, mỉa mai sự thảm bại của đô Trâu – kẻ vốn kiêu căng, ngạo mạn.
Câu 6: Câu nào sau đây khái quát đúng nội dung của đoạn trích?
→ Đáp án: B. Đoạn trích miêu tả một trận đấu vật đầy kịch tính, qua đó cho thấy rõ bản chất của các nhân vật.
Lí giải: Trận đấu vật giữa đô Trâu và Yết Kiêu chính là tâm điểm của đoạn trích. Qua đó, bản chất của các nhân vật được bộc lộ rõ: đô Trâu kiêu ngạo, độc ác; Yết Kiêu gan dạ, mưu trí; Trần Quốc Tuấn nhân ái, biết nhìn người; Trần Ích Tắc nham hiểm, thâm độc.
Phần II: Trả lời câu hỏi
Câu 1: Hãy ghi tuần tự các sự việc được kể trong đoạn trích.
Các sự việc trong đoạn trích diễn ra theo trình tự sau:
- Trần Quốc Tuấn đang uống rượu, trò chuyện với Trần Ích Tắc thì một bô lão hớt hải vào báo có một thiếu niên lạ mặt xin đấu vật tranh giải nhất với đô Trâu. Trần Quốc Tuấn bảo bô lão khuyên cậu ta tranh giải thấp hơn.
- Bô lão quay lại báo cậu bé vẫn nằng nặc xin tranh giải nhất. Trần Quốc Tuấn đồng ý cho đấu và đứng dậy ra sới vật cầm trống trịch; Trần Ích Tắc cũng theo ra.
- Trận đấu diễn ra: đô Trâu kiêu ngạo dùng đòn cao định bốc cậu bé quật xuống nhưng không thành. Cậu bé luồn lách trơn nhẫy như chạch; sau đó dùng toàn đòn thấp ép đô Trâu phải cúi xuống chống đỡ.
- Đến keo thứ sáu, đô Trâu bị cậu bé bất ngờ tung đòn cao, quật ngã tênh hênh trên mặt đất.
- Trần Quốc Tuấn thu nhận cậu bé vào đội gia nô của mình. Cậu bé ấy chính là Yết Kiêu – người sau này trở thành tướng tài bên cạnh Trần Hưng Đạo.
Câu 2: Câu chuyện trong đoạn trích được kể bằng lời của người kể chuyện ngôi thứ mấy? Qua lời kể, em nhận thấy người kể chuyện không có thiện cảm với những nhân vật nào?
- Ngôi kể: câu chuyện được kể bằng lời của người kể chuyện ngôi thứ ba – kiểu người kể chuyện ẩn danh (không xưng “tôi”, không xuất hiện trực tiếp trong câu chuyện).
- Người kể chuyện không có thiện cảm với: Trần Ích Tắc và đô Trâu.
- Với Trần Ích Tắc: được khắc hoạ là kẻ thâm hiểm (“đã dùng đô Trâu vật chết nhiều người hào kiệt”), suốt buổi “không hề hé răng” – tỏ vẻ lạnh lùng, độc ác.
- Với đô Trâu: được miêu tả với những từ ngữ tiêu cực (“nôn nóng”, “khinh thường địch thủ”, “ỷ sức”) và đặc biệt cảnh thua trận “quật ngã tênh hênh” mang sắc thái giễu cợt rõ rệt.
Câu 3: Những cặp nhân vật nào trong đoạn trích có sự đối lập nhau? Sự đối lập đó có tác dụng làm nổi bật điều gì?
Hai cặp nhân vật đối lập trong đoạn trích:
Cặp 1: Trần Quốc Tuấn ↔ Trần Ích Tắc
| Trần Quốc Tuấn | Trần Ích Tắc |
|---|---|
| Cởi mở, gần dân (“cười”, “ngẫm nghĩ”); biết nhìn người, trọng dụng người tài. | Lạnh lùng, “không hề hé răng”; dung dưỡng kẻ ác (đô Trâu) để hãm hại hào kiệt. |
| Nhân ái, bao dung | Thâm hiểm, độc ác |
→ Làm nổi bật tấm lòng nhân ái, tài thu phục người của Trần Quốc Tuấn, đồng thời vạch trần bản chất hẹp hòi, nham hiểm của Trần Ích Tắc.
Cặp 2: Yết Kiêu ↔ đô Trâu
| Yết Kiêu (cậu bé) | Đô Trâu |
|---|---|
| Tuổi trẻ (mười bảy tuổi), hồn nhiên nhưng gan lì, mưu trí; chuyển đòn linh hoạt, kết thúc bằng đòn cao bất ngờ. | To lớn, dày dạn kinh nghiệm; kiêu ngạo, khinh địch, dùng đòn quen thuộc một cách máy móc. |
| Quả cảm, nhanh nhẹn, sáng tạo | Hợm hĩnh, nôn nóng, cứng nhắc |
→ Làm nổi bật vẻ đẹp tài năng và phẩm chất của Yết Kiêu, đồng thời giễu cợt sự thảm bại của kẻ kiêu ngạo, độc ác.
Câu 4: Trong đoạn trích, tác giả nhiều lần dùng cụm từ thằng bé để chỉ Yết Kiêu – một chàng trai trạc mười bảy tuổi. Theo em, cụm từ thằng bé được sử dụng ở đây có sắc thái nghĩa như thế nào? Thử tìm từ ngữ khác thay thế và rút ra nhận xét.
- Sắc thái nghĩa của “thằng bé”: mang sắc thái thân mật, gần gũi, đồng thời gợi nét ương ngạnh, gan lì đáng yêu của một chàng trai trẻ tuổi nhưng quả cảm. Khi ghép với câu “thằng bé cứ nằng nặc xin cái giải nhất”, ta thấy thấp thoáng cả sự trìu mến, thích thú của người kể chuyện (và của cả Trần Quốc Tuấn) dành cho nhân vật.
- Từ ngữ khác có thể thay thế: cậu bé, thiếu niên, chàng trai trẻ…
- Nhận xét:
- Nếu thay bằng “cậu bé” sẽ trang trọng hơn nhưng mất đi sắc thái thân mật, ương ngạnh đặc biệt.
- Nếu thay bằng “thiếu niên” hoặc “chàng trai” sẽ quá nghiêm túc, không gợi được sự gần gũi, trìu mến của người kể.
→ Việc dùng “thằng bé” là một lựa chọn tinh tế, làm cho hình tượng Yết Kiêu hiện lên vừa hồn nhiên, đáng yêu, vừa gan dạ, đáng phục.
Câu 5: Theo em, chi tiết Trần Quốc Tuấn thu nhận Yết Kiêu vào đội quân gia nô của mình nói lên điều gì?
Chi tiết này cho thấy:
- Trần Quốc Tuấn là người có tầm nhìn xa, biết nhìn người: chỉ qua một trận đấu vật, ông đã nhận ra phẩm chất gan dạ, mưu trí, ý chí kiên cường của Yết Kiêu – những phẩm chất quý báu của một dũng tướng tương lai.
- Ông là người trọng dụng người tài bất kể xuất thân: Yết Kiêu chỉ là một thiếu niên dân thường nhưng vẫn được Trần Quốc Tuấn thu nhận, đào tạo, tin dùng.
- Đó cũng là bước chuẩn bị lâu dài, kĩ lưỡng của Trần Quốc Tuấn cho sự nghiệp lớn – cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông sau này.
→ Qua chi tiết nhỏ, hình ảnh Hưng Đạo Đại Vương hiện lên với phẩm chất của một vị tướng tài ba, một nhà lãnh đạo nhân ái và sáng suốt.
2. VIẾT
Thực hiện việc tìm ý, lập dàn ý và viết phần Mở bài cho đề tài: Một chuyến tham quan thú vị.
a. Tìm ý
Để viết bài về một chuyến tham quan thú vị, cần xác định các ý chính sau:
- Chuyến tham quan đó là chuyến nào? Đi đâu, thời gian nào, với ai?
- Lí do thực hiện chuyến tham quan (do nhà trường tổ chức, do gia đình, do cá nhân…).
- Quá trình chuẩn bị và hành trình đến nơi.
- Những hoạt động, cảnh sắc, sự việc tiêu biểu trong chuyến tham quan.
- Cảm xúc, suy nghĩ của bản thân trong và sau chuyến đi.
- Bài học, ấn tượng đọng lại sau chuyến tham quan.
b. Lập dàn ý
Mở bài: Giới thiệu khái quát về chuyến tham quan (địa điểm, thời gian, người cùng đi) và cảm xúc chung khi nhớ lại.
Thân bài:
1) Trước chuyến đi:
- Lí do và mục đích của chuyến tham quan.
- Sự chuẩn bị (vật dụng, tâm trạng háo hức…).
2) Trên đường đi:
- Khung cảnh dọc đường.
- Tâm trạng của em và mọi người trong đoàn.
3) Tại nơi tham quan (phần trọng tâm):
- Ấn tượng đầu tiên khi đặt chân đến.
- Kể lại các hoạt động, cảnh sắc, sự việc tiêu biểu (theo trình tự thời gian):
- Tham quan các địa điểm/công trình nổi bật.
- Những điều thú vị, mới mẻ học hỏi được.
- Các kỉ niệm đáng nhớ với bạn bè, người thân.
- Kết hợp kể với miêu tả cảnh vật và biểu cảm.
4) Trên đường về:
- Cảnh vật, tâm trạng khi rời nơi tham quan.
Kết bài:
- Cảm nghĩ về chuyến đi: vui, bổ ích, đáng nhớ…
- Bài học, ấn tượng sâu sắc và mong muốn được đi tiếp lần sau.
c. Viết phần Mở bài
Mở bài tham khảo:
Trong tâm trí của mỗi người, hẳn đều có một chuyến đi nào đó để lại dấu ấn không thể nào quên. Với em, đó là chuyến tham quan Cố đô Huế vào dịp hè vừa qua cùng gia đình. Sau khi đọc về các vương triều phong kiến Việt Nam trong sách Lịch sử, em đã ao ước được một lần đặt chân đến mảnh đất kinh kì xưa để tận mắt chiêm ngưỡng những lăng tẩm, đền đài còn lưu dấu một thời vàng son. Và rồi giấc mơ ấy đã thành hiện thực. Chuyến đi kéo dài bốn ngày ngắn ngủi nhưng đã mang đến cho em biết bao trải nghiệm thú vị, bổ ích – không chỉ là cuộc du ngoạn mà còn là hành trình em được sống lại với những trang sử hào hùng của dân tộc.
3. NÓI VÀ NGHE
Đề tài: Kiêu căng và hiếu thắng – những thói xấu cần tránh.
Chuẩn bị nội dung bài nói
1. Mở đầu
- Có thể dẫn dắt từ chính câu chuyện Một cuộc đấu vật vừa đọc: đô Trâu là kẻ to lớn, dày dạn kinh nghiệm nhưng vì quá kiêu căng, khinh thường đối thủ là một thiếu niên mà cuối cùng bị quật ngã tênh hênh trên mặt đất.
- Từ đó nêu vấn đề: kiêu căng và hiếu thắng là hai thói xấu phổ biến mà mỗi người chúng ta cần nhận diện và tránh xa.
2. Triển khai
(1) Thế nào là kiêu căng và hiếu thắng?
- Kiêu căng là thái độ tự cao tự đại, cho rằng mình hơn người khác, coi thường mọi người xung quanh.
- Hiếu thắng là tính hay tranh giành phần thắng về mình, không chấp nhận thua kém, bất chấp đúng – sai, lẽ phải.
- Hai thói xấu này thường đi đôi với nhau: kẻ kiêu căng thường hiếu thắng, và ngược lại.
(2) Biểu hiện của kiêu căng, hiếu thắng
- Hay khoe khoang thành tích, không lắng nghe ý kiến người khác.
- Coi thường, miệt thị những người không bằng mình.
- Trong tranh luận, học tập, công việc luôn cố giành phần đúng, phần thắng về mình.
- Khi thắng thì kiêu ngạo, khi thua thì cay cú, không phục.
(3) Tác hại
- Đối với bản thân: dễ chủ quan, dễ thất bại (như đô Trâu trong câu chuyện); ngày càng cô lập vì không ai muốn gần gũi; đánh mất cơ hội học hỏi.
- Đối với mọi người xung quanh: tạo ra không khí căng thẳng, mất đoàn kết; làm tổn thương người khác bằng thái độ và lời nói.
- Đối với tập thể, xã hội: cản trở sự hợp tác, tiến bộ chung.
(4) Cách khắc phục
- Rèn luyện đức tính khiêm tốn, biết lắng nghe, biết thừa nhận khuyết điểm của mình.
- Tôn trọng người khác, không phân biệt giàu nghèo, giỏi kém.
- Đặt mục tiêu tiến bộ chứ không phải thắng người khác.
- Học cách chấp nhận thất bại và xem đó là bài học để vươn lên.
3. Kết thúc
- Khẳng định lại: kiêu căng và hiếu thắng là những thói xấu cần loại bỏ để hoàn thiện bản thân.
- Liên hệ và đưa ra thông điệp: mỗi học sinh hãy rèn luyện đức tính khiêm tốn, hợp tác – đó là chìa khoá để trưởng thành và thành công.
Tập luyện và lưu ý khi trình bày
- Nói với giọng vừa phải, mạch lạc, có cảm xúc; nhấn mạnh ở các luận điểm quan trọng.
- Kết hợp dẫn chứng cụ thể (từ văn bản, từ thực tế đời sống) để tăng sức thuyết phục.
- Giao tiếp với người nghe bằng ánh mắt, cử chỉ phù hợp.
- Lắng nghe ý kiến phản hồi của các bạn và sẵn sàng trao đổi, làm rõ thêm.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
