Soạn Bài: Bếp lửa (Bằng Việt) (trang 24) Ngữ Văn 8 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Bằng Việt sinh năm 1941, quê ở Hà Nội, thuộc thế hệ nhà thơ trưởng thành trong thời kì kháng chiến chống đế quốc Mỹ. Thơ ông trong trẻo, mượt mà, xúc cảm tinh tế, giàu suy tư. Một số tác phẩm tiêu biểu: Hương cây – Bếp lửa (1968, in chung), Những gương mặt, những khoảng trời (1973), Đất sau mưa (1977), Khoảng cách giữa lời (1984), Ném câu thơ vào gió (2001), Oẳn tù tì (2016)…

2. Tác phẩm

  • Thể loại: thơ tám chữ (có xen các câu khác số tiếng).
  • Hoàn cảnh sáng tác: bài thơ được sáng tác năm 1963, khi tác giả đang là sinh viên học tập ở nước ngoài.
  • Xuất xứ: in trong tập Hương cây – Bếp lửa (1968) — tập thơ đầu tay in chung của Bằng Việt và Lưu Quang Vũ.
  • Phương thức biểu đạt: biểu cảm kết hợp tự sự, miêu tả và bình luận.
  • Nhân vật trữ tình: người cháu.
  • Bố cục (4 phần):
    • Phần 1 (3 dòng thơ đầu): hình ảnh bếp lửa khơi nguồn cho dòng hồi tưởng, cảm xúc về bà.
    • Phần 2 (4 khổ thơ tiếp): hồi tưởng những kỉ niệm tuổi thơ sống bên bà và hình ảnh bà gắn liền với bếp lửa.
    • Phần 3 (khổ thơ thứ 6): những suy ngẫm về bà và cuộc đời bà.
    • Phần 4 (khổ cuối): người cháu đã trưởng thành, đi xa nhưng không nguôi nhớ về bà.

II. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Bài thơ là lời của nhân vật nào, thể hiện cảm xúc về ai? Cảm xúc đó được gợi lên từ điều gì?

  • Bài thơ là lời của nhân vật người cháu — đứa cháu nay đã trưởng thành, đang sống và học tập ở nước ngoài.
  • Thể hiện cảm xúc về người bà kính yêu — người đã nuôi nấng, chăm sóc và dạy dỗ cháu trong suốt những năm tháng tuổi thơ.
  • Cảm xúc đó được gợi lên từ hình ảnh “bếp lửa” — một hình ảnh thân thuộc gắn với những năm tháng tuổi thơ bên bà. Bếp lửa khơi nguồn cho dòng hồi tưởng và mọi cảm xúc thương nhớ của cháu về bà.

Câu 2: Em hãy xác định bố cục của bài thơ.

Bài thơ chia thành 4 phần:

  • Phần 1 (3 dòng thơ đầu): hình ảnh bếp lửa khơi nguồn cho dòng hồi tưởng, cảm xúc về bà.
  • Phần 2 (4 khổ thơ tiếp): hồi tưởng những kỉ niệm tuổi thơ sống bên bà — kỉ niệm năm bốn tuổi (nạn đói 1945), tám năm ròng cùng bà nhóm lửa và những năm giặc đốt làng.
  • Phần 3 (khổ thơ thứ 6): những suy ngẫm về cuộc đời bà và ý nghĩa của bếp lửa.
  • Phần 4 (khổ thơ cuối): người cháu đã trưởng thành, đi xa nhưng vẫn luôn nhớ về bà.

Câu 3: Nêu cảm nhận của em về hình ảnh người bà và tình cảm người cháu dành cho bà. Những dòng thơ nào giúp em có cảm nhận như vậy?

a) Hình ảnh người bà:

Người bà hiện lên là một người phụ nữ tần tảo, nhẫn nại, giàu đức hi sinh và yêu thương cháu vô bờ.

  • tần tảo, lận đận, một đời lo toan vất vả: “Cháu thương bà biết mấy nắng mưa”, “Lận đận đời bà biết mấy nắng mưa / Mấy chục năm rồi, đến tận bây giờ / Bà vẫn giữ thói quen dậy sớm”.
  • thay cha mẹ nuôi dạy cháu trong suốt tám năm ròng: “Cháu ở cùng bà, bà bảo cháu nghe / Bà dạy cháu làm, bà chăm cháu học”.
  • kiên cường, giàu nghị lực trước cảnh giặc đốt làng, vẫn vững vàng dặn cháu: “Bố ở chiến khu, bố còn việc bố / Mày có viết thư chớ kể này kể nọ / Cứ bảo nhà vẫn được bình yên!”.
  • Bà là người nhóm lửa, giữ lửa và truyền lửa — không chỉ nhóm bếp mà còn nhóm lên niềm yêu thương, niềm tin trong cháu: “Nhóm niềm yêu thương, khoai sắn ngọt bùi / Nhóm nồi xôi gạo mới sẻ chung vui / Nhóm dậy cả những tâm tình tuổi nhỏ…”.

b) Tình cảm người cháu dành cho bà:

Người cháu dành cho bà tình cảm yêu thương, biết ơn và kính trọng sâu sắc.

  • Cháu thương bà vì những lận đận, nắng mưa của đời bà: “Cháu thương bà biết mấy nắng mưa”.
  • Cháu trân trọng, biết ơn sự nuôi nấng, dạy dỗ của bà: “Nhóm bếp lửa nghĩ thương bà khó nhọc”.
  • Cháu kính phục, cảm động trước cuộc đời và phẩm chất của bà: “Ôi kì lạ và thiêng liêng – bếp lửa!”.
  • Dù đã đi xa, sống giữa cuộc sống hiện đại, cháu vẫn không nguôi nhớ về bà và những năm tháng tuổi thơ: “Giờ cháu đã đi xa. Có ngọn khói trăm tàu / Có lửa trăm nhà, niềm vui trăm ngả / Nhưng vẫn chẳng lúc nào quên nhắc nhở: / – Sớm mai này, bà nhóm bếp lên chưa?…”.

Câu 4: Trong bài thơ, hình ảnh bếp lửa được lặp lại nhiều lần. Theo em, việc lặp lại như vậy có tác dụng gì?

Hình ảnh bếp lửa được lặp lại nhiều lần trong bài thơ (khoảng 10 lần). Tác dụng:

  • Trở thành hình ảnh trung tâm, xuyên suốt toàn bài thơ, làm nổi bật chủ đề và cảm xúc.
  • Khơi nguồn và nối kết dòng hồi tưởng của cháu về bà và những năm tháng tuổi thơ.
  • Mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc:
    • Bếp lửa là biểu tượng cho gia đình, quê hương — nơi giữ gìn hơi ấm và những kỉ niệm thân thương.
    • Bếp lửa là biểu tượng cho tình bà cháu ấm áp, nồng đượm.
    • Bếp lửa là biểu tượng cho ngọn lửa của sự sống, niềm tin và tình yêu thương mà bà đã truyền lại cho cháu, cho các thế hệ nối tiếp.
  • Tạo nên giọng điệu trữ tình tha thiết, đầy cảm xúc cho bài thơ.

Câu 5: Bài thơ đã “vẽ” nên bức “chân dung cuộc sống” nào? Điều gì trong bức chân dung ấy gây ấn tượng sâu sắc nhất với em? Vì sao?

Bài thơ đã “vẽ” nên bức “chân dung cuộc sống” gồm nhiều mảnh ghép:

  • Chân dung người bà tần tảo, nhẫn nại, giàu yêu thương và đức hi sinh.
  • Chân dung người cháu đã trưởng thành, đi xa nhưng vẫn luôn nhớ về bà, yêu thương và biết ơn bà.
  • Chân dung tuổi thơ với cuộc sống thiếu thốn, gian khổ trong nạn đói năm 1945 và những năm kháng chiến chống Pháp (giặc đốt làng cháy tàn cháy rụi).
  • Chân dung tình cảm bà cháu ấm nồng, sâu sắc, gắn liền với hình ảnh bếp lửa.

Điều gây ấn tượng sâu sắc nhất với em:

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Điều gây ấn tượng sâu sắc nhất với em là hình ảnh người bà tần tảo, kiên cường giữa cảnh giặc đốt làng. Dù làng xóm tiêu điều, bà vẫn vững lòng dặn cháu giấu nỗi gian khổ để bố yên tâm công tác. Đó là vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam — âm thầm hi sinh, lặng lẽ làm hậu phương vững chắc cho tiền tuyến.
  • Cách 2: Em ấn tượng nhất với hình ảnh “ngọn lửa lòng bà” trong những câu thơ: “Rồi sớm rồi chiều lại bếp lửa bà nhen / Một ngọn lửa lòng bà luôn ủ sẵn / Một ngọn lửa chứa niềm tin dai dẳng…”. Bà không chỉ nhóm bếp bằng nhiên liệu mà còn nhóm bằng cả tình yêu thương và niềm tin. Hình ảnh ấy khiến em xúc động vì hiểu rằng bà chính là người đã truyền lửa — truyền sức sống và niềm tin cho cháu trên hành trình trưởng thành.
  • Cách 3: Điều ấn tượng nhất với em là tình cảm thuỷ chung, sâu nặng của người cháu dù đã đi xa. Giữa cuộc sống hiện đại với “ngọn khói trăm tàu”, “lửa trăm nhà”, “niềm vui trăm ngả”, cháu vẫn không nguôi nhớ về bếp lửa của bà và tự hỏi: “Sớm mai này, bà nhóm bếp lên chưa?”. Câu thơ ấy khiến em nhận ra giá trị của tình thân và lòng biết ơn — những điều giản dị nhưng vô cùng thiêng liêng.
Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng