Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
Hà Ánh Minh là tác giả của bài tuỳ bút Ca Huế trên sông Hương được tuyển in trong sách Ngữ văn.
2. Tác phẩm
- Kiểu văn bản: văn bản thông tin (giới thiệu về một loại hình nghệ thuật truyền thống).
- Đối tượng giới thiệu: ca Huế – một thể loại âm nhạc cổ truyền của cố đô Huế.
- Mục đích: cung cấp thông tin về nguồn gốc, đặc điểm, cách biểu diễn và thưởng thức ca Huế; đồng thời thể hiện tình yêu, niềm tự hào của tác giả về một di sản văn hoá độc đáo.
- Bố cục (2 phần):
- Phần 1 (từ đầu đến “lí hoài nam”): giới thiệu chung về các điệu hò xứ Huế.
- Phần 2 (còn lại): giới thiệu chi tiết về một buổi biểu diễn ca Huế trên sông Hương.
II. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Các điệu hò xứ Huế gắn bó như thế nào với cuộc sống của con người?
Các điệu hò xứ Huế gắn bó mật thiết, sâu sắc với cuộc sống của người dân:
- Gắn với mọi hoạt động lao động, sinh hoạt: hò khi đánh cá trên sông ngòi, biển cả; hò lúc cấy cày, gặt hái, trồng cây, chăn tằm…
- Nội dung phong phú: mỗi câu hò dù ngắn hay dài đều gửi gắm ít ra một ý tình trọn vẹn; thể hiện “lòng khao khát, nỗi mong chờ hoài vọng thiết tha của tâm hồn Huế”.
- Ca từ tài ba, phong phú và mang đậm màu sắc địa phương xứ Huế.
- Đa dạng làn điệu: chèo cạn, bài thai, hò đưa linh, hò giã gạo, ru em, giã vôi, giã điệp, bài chòi, bài tiệm, nàng vung, hò lơ, hò ô, xay lúa, hò nện…
→ Các điệu hò được sinh ra, nuôi dưỡng từ cuộc sống, lao động của người dân xứ Huế và phản ánh sống động tâm hồn, tiếng lòng của họ.
Câu 2: Ca Huế được trình diễn trong thời gian, không gian đặc biệt nào? Theo em, thời gian, không gian ấy tác động như thế nào đến việc thưởng thức ca Huế?
a) Thời gian: vào ban đêm — từ khi đêm xuống (thành phố lên đèn) đến lúc trời sắp sáng (tiếng gà gáy, tiếng chuông chùa Thiên Mụ vang lên).
b) Không gian:
- Trên thuyền rồng rộng rãi, thoáng mát, sàn gỗ bào nhẵn, mui vòm trang trí lộng lẫy — không gian vốn dành cho vua chúa xưa.
- Trôi giữa dòng sông Hương thơ mộng, dưới ánh trăng, gió mơn man.
- Xa xa là chùa Thiên Mụ, tháp Phước Duyên mờ ảo trong ánh trăng.
c) Tác động đến việc thưởng thức ca Huế:
- Không gian trang trọng, cổ kính, thơ mộng tạo nên sự độc đáo riêng có của ca Huế.
- Thời gian khuya tĩnh lặng giúp tâm hồn người nghe lắng lại, dễ dàng đắm chìm vào lời ca tiếng nhạc.
- Du khách không chỉ thưởng thức âm nhạc mà còn cảm nhận được vẻ đẹp thiên nhiên, văn hoá, lịch sử của đất cố đô.
Câu 3: Theo văn bản, ca Huế được hình thành từ đâu? Nguồn gốc đặc biệt ấy mang lại cho ca Huế vẻ đẹp gì?
Nguồn gốc: ca Huế được hình thành từ hai dòng:
- Ca nhạc dân gian.
- Ca nhạc cung đình, nhã nhạc trang trọng, uy nghi.
Vẻ đẹp đặc biệt: ca Huế vừa có cái giản dị, trong sáng, tươi vui của ca nhạc dân gian, vừa có cái trang trọng, uy nghi của ca nhạc cung đình. Sự kết hợp ấy tạo nên:
- Hai dòng lớn: điệu Bắc (sôi nổi, tươi vui) và điệu Nam (buồn man mác, thương cảm, bi ai).
- Trên sáu mươi tác phẩm thanh nhạc và khí nhạc phong phú.
- Thú nghe ca Huế tao nhã, đầy sức quyến rũ.
Câu 4: Nêu tác dụng của việc kết hợp các yếu tố có vai trò kể chuyện, miêu tả, bộc lộ cảm xúc, bình luận… trong văn bản.
Các yếu tố được kết hợp:
- Thuyết minh (yếu tố chủ đạo): cung cấp thông tin về không gian, thời gian, nhạc cụ, nhạc khúc, ngón đàn, lời ca…
- Kể chuyện: câu chuyện của nhân vật “tôi” trên hành trình du ngoạn nghe ca Huế, kể theo trình tự thời gian (từ đêm xuống đến trời sáng).
- Miêu tả: khung cảnh sông Hương, thuyền rồng, trang phục ca công, giai điệu tiết tấu của các khúc nhạc.
- Biểu cảm: cảm xúc của nhân vật “tôi” — từ háo hức, chờ đợi đến ngạc nhiên, say mê, “xao động tận đáy hồn người”.
- Bình luận: đánh giá về đặc điểm và giá trị của ca Huế (“Thú nghe ca Huế tao nhã, đầy sức quyến rũ”).
Tác dụng:
- Giúp người đọc hiểu sâu sắc, toàn diện về nguồn gốc, đặc điểm, cách biểu diễn và thưởng thức ca Huế.
- Thể hiện tình cảm, thái độ của người viết — tình yêu, niềm tự hào với di sản văn hoá quê hương.
- Nhấn mạnh vị trí, ý nghĩa của ca Huế trong văn hoá dân tộc.
Câu 5: Nhận xét về tình cảm tác giả dành cho ca Huế, xứ Huế.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Tác giả dành cho ca Huế và xứ Huế tình yêu sâu sắc, niềm tự hào chân thành. Qua từng câu văn, ta thấy Hà Ánh Minh không chỉ giới thiệu thông tin mà còn dành những lời đẹp nhất để ngợi ca một thú chơi tao nhã của con người núi Ngự sông Hương. Đó cũng là thái độ nâng niu, trân trọng và ý thức gìn giữ, tôn vinh những di sản tinh thần quý giá của dân tộc.
- Cách 2: Tác giả thể hiện một tình cảm gắn bó, say mê với ca Huế và xứ Huế. Sự đắm chìm của “lữ khách” trong khung cảnh sông Hương, sự thán phục trước tài năng của ca công, nhạc công và cảm giác “xao động tận đáy hồn người” khi nghe ca Huế cho thấy tác giả thực sự trân quý loại hình nghệ thuật này. Qua đó, tác giả cũng gửi đến người đọc thông điệp về việc giữ gìn và phát huy những giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc.
- Cách 3: Bằng giọng văn nhẹ nhàng, tha thiết, Hà Ánh Minh đã bộc lộ tình yêu thiết tha dành cho ca Huế và đất cố đô. Đối với tác giả, ca Huế không chỉ là một loại hình âm nhạc mà còn là biểu tượng của tâm hồn, văn hoá Huế — vừa giản dị, vừa tao nhã. Tình cảm ấy thể hiện một tâm hồn nhạy cảm, một trái tim yêu nước và một ý thức công dân muốn bảo tồn di sản cha ông.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
