Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Thể loại
Ca dao là thể thơ dân gian Việt Nam được truyền miệng, thường viết theo thể lục bát (6/8) để dễ nhớ, bộc lộ tâm tình, tình cảm của con người về đủ mọi đề tài trong cuộc sống.
Ca dao trào phúng là một bộ phận của ca dao, dùng tiếng cười để phê phán, châm biếm những thói hư tật xấu trong xã hội.
2. Tác phẩm
- Thể loại: ca dao trào phúng (thơ lục bát).
- Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm.
- Xuất xứ: ba bài ca dao trích trong Ca dao người Việt, quyển 3 (Nguyễn Xuân Kính chủ biên, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, 2015).
- Bố cục (3 phần — mỗi bài ca dao là một phần):
- Bài 1 (Chập chập rồi lại cheng cheng…): Buổi lễ của ông thầy cúng tham lam.
- Bài 2 (Con mèo mà trèo cây cau…): Cuộc thăm viếng của mèo đến nhà chuột.
- Bài 3 (Anh là con trai học trò…): Việc thách cưới của nhà gái với anh học trò nghèo.
II. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Bài ca dao số 1 nói về hoạt động nào của con người? Em căn cứ vào đâu để nhận biết điều đó?
Hoạt động: bài ca dao số 1 nói về hoạt động cúng bái, hành nghề mê tín của ông thầy cúng.
Căn cứ nhận biết:
- Âm thanh đặc trưng: các từ tượng thanh “chập chập”, “cheng cheng” mô phỏng tiếng chiêng, tiếng mõ trong buổi lễ cúng.
- Đồ lễ: “con gà sống lớn”, “đơm xôi cho đầy” – những lễ vật quen thuộc trong các buổi cúng bái dân gian.
- Nhân vật: từ “thầy” trong câu “để riêng cho thầy” chỉ thẳng vào người thầy cúng.
Câu 2: Bài ca dao số 1 phê phán đối tượng nào? Tại sao đối tượng đó lại bị phê phán?
Đối tượng bị phê phán: ông thầy cúng tham lam, hành nghề mê tín lừa bịp.
Lí do bị phê phán:
- Khi làm lễ, thầy không hề chú tâm vào việc cúng bái mà chỉ để ý đến đồ lễ.
- Đòi hỏi đồ lễ phải hậu hĩnh: gà phải “sống lớn”, xôi phải “đơm cho đầy”, “với đĩa thì thầy không ưa”.
- Đó là kẻ tham lam, vụ lợi, lợi dụng tâm linh, tín ngưỡng của người khác để trục lợi cá nhân.
→ Bài ca dao là lời mỉa mai, châm biếm thói mê tín dị đoan; đồng thời cảnh tỉnh những người cả tin đừng để bị lừa bởi những kẻ hành nghề mê tín dởm.
Câu 3: Bài ca dao số 2 tạo dựng sự tương phản, đối nghịch dựa trên yếu tố nào? Bài ca dao đó thể hiện tính cách gì của mèo và quan hệ như thế nào giữa mèo với chuột?
Sự tương phản, đối nghịch dựa trên hai nhân vật: mèo và chuột.
Tính cách của mèo: giả tạo, giả nhân giả nghĩa. Mèo vốn là kẻ thù truyền kiếp của chuột (bắt chuột để ăn thịt), vậy mà lại “trèo cây cau” đến nhà chuột “hỏi thăm” một cách thân tình. Đó chính là sự nguỵ trang tinh vi để dụ dỗ con mồi.
Quan hệ giữa mèo và chuột: là mối quan hệ loại trừ, không đội trời chung. Chuột hiểu rõ điều này nên đã khéo léo “đi chợ đường xa”, lại còn ngầm châm biếm mèo qua câu “mua mắm mua muối giỗ cha con mèo”.
→ Bài ca dao phản ánh thực trạng trong xã hội: kẻ mạnh ức hiếp kẻ yếu, và kẻ mạnh thường nguỵ trang dưới bộ mặt giả nhân giả nghĩa.
Câu 4: Ở bài ca dao số 3, anh học trò đem bán những thứ gì để có tiền dẫn cưới? Hãy nhận xét về đồ dẫn cưới của anh học trò nghèo. Những điều này có thể có trong thực tế không?
Anh học trò đem bán: “bán bể, bán sông” để có tiền dẫn cưới.
Đồ dẫn cưới gồm: trăm tám ông sao, trăm tấm lụa đào, một trăm con trâu, một nghìn con lợn, bồ câu tám nghìn, tám vạn quan tiền, một chĩnh vàng hoa, mười chum vàng cốm bạc, ba chum mật ong, mười thúng mỡ muỗi, ba nong quýt…
Nhận xét:
- Số lượng đồ dẫn cưới được phóng đại, nói quá đến mức phi thực tế.
- Có những món lễ vật kì quặc, không tồn tại (làm sao có “mỡ muỗi” hay “ông sao” để dẫn cưới?).
- Đây là cách anh học trò chế giễu, mỉa mai lại yêu cầu thách cưới quá đáng của nhà gái – vừa lém lỉnh, vừa táo bạo.
→ Những điều này không thể có trong thực tế. Việc “bán bể, bán sông” hay những lễ vật phóng đại đều là biện pháp nói quá nhằm tạo tiếng cười và phê phán hủ tục thách cưới.
Câu 5: Bài ca dao số 3 lên án hủ tục gì? Cách lên án có tạo ra sự căng thẳng không? Vì sao?
Hủ tục bị lên án: hủ tục thách cưới quá đáng trong xã hội xưa. Hủ tục này khiến nhiều đôi lứa yêu nhau không thể nên duyên vì nhà trai không đủ khả năng đáp ứng yêu cầu của nhà gái.
Cách lên án không tạo ra căng thẳng, vì:
- Anh học trò không phản đối gay gắt mà tỏ ra bình thản, thậm chí còn “dẫn lễ” vượt nhiều lần yêu cầu của cô gái.
- Sử dụng biện pháp phóng đại, nói quá với hàng loạt số lượng phi thực tế (trăm, nghìn, vạn…).
- Liệt kê dồn dập các lễ vật kì quặc (mỡ muỗi, mật ong, quýt…) tạo cảm giác hài hước.
- Dấu ba chấm cuối bài để ngỏ khả năng còn liệt kê tiếp, càng làm tăng tiếng cười.
→ Cách lên án nhẹ nhàng, hài hước, dí dỏm nhưng vẫn sâu sắc, khiến người đọc vừa cười vừa thấm thía về sự vô lí của hủ tục thách cưới.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
