Soạn bài: Chuyện cổ tích về loài người (trang 40) Ngữ văn 6 tập 1

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Xuân Quỳnh (1942 – 1988), tên thật là Nguyễn Thị Xuân Quỳnh, quê ở La Khê, Hà Đông (nay thuộc Hà Nội). Bà được xem là một trong những nhà thơ nữ hàng đầu của nửa cuối thế kỉ XX. Truyện và thơ viết cho thiếu nhi của bà tràn đầy tình yêu thương, trìu mến, có hình thức giản dị, ngôn ngữ trong trẻo, phù hợp với cách cảm, cách nghĩ của trẻ em. Một số tác phẩm tiêu biểu: Lời ru trên mặt đất, Bầu trời trong quả trứng, Bến tàu trong thành phố

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: Trích từ tập thơ Lời ru trên mặt đất (NXB Tác phẩm mới, Hà Nội, 1978).
  • Thể loại: Thơ năm chữ (ngũ ngôn).
  • Phương thức biểu đạt: biểu cảm kết hợp tự sự và miêu tả.
  • Nhân vật: trẻ con, mẹ, bà, bố, thầy giáo… trong đó nhân vật chính là trẻ em.

3. Bố cục (2 phần)

  • Phần 1 (khổ 1): Thế giới trước khi trẻ con ra đời.
  • Phần 2 (các khổ còn lại): Thế giới sau khi trẻ con ra đời — sự xuất hiện của thiên nhiên, của mẹ, bà, bố và thầy giáo.

4. Giá trị nội dung và nghệ thuật

  • Nội dung: Bài thơ kể về sự ra đời của loài người và mọi vật bằng trí tưởng tượng độc đáo, qua đó bộc lộ tình yêu thương, trân trọng đối với con người, nhất là trẻ em. Mọi điều sinh ra trên đời đều là vì trẻ em — hãy dành những gì tốt đẹp nhất cho tuổi thơ.
  • Nghệ thuật: thể thơ năm chữ trong sáng; phương thức biểu cảm (mượn tự sự để bộc lộ cảm xúc); sử dụng các biện pháp tu từ điệp ngữ, liệt kê, so sánh và nhiều hình ảnh giàu sức gợi.

II. Trước khi đọc

Câu 1 (trang 39 SGK)

Nêu tên một truyện kể về nguồn gốc loài người trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam hoặc văn học nước ngoài mà em biết. Trong truyện kể đó, sự ra đời của loài người có điều gì kì lạ?

  • Cách 1: Truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên (Việt Nam). Điều kì lạ: loài người (người Việt) sinh ra từ bọc trăm trứng của mẹ Âu Cơ, rồi chia nhau lên rừng, xuống biển cai quản các vùng đất.
  • Cách 2: Thần thoại Nữ Oa (Trung Quốc). Điều kì lạ: nữ thần Nữ Oa đã dùng đất sét nặn ra con người và thổi sự sống vào họ.
  • Cách 3: Câu chuyện trong Kinh Thánh. Điều kì lạ: Thượng đế tạo ra con người đầu tiên (A-đam, Ê-va) từ đất và từ chiếc xương sườn.

Câu 2 (trang 39 SGK)

Đọc một bài thơ hoặc đoạn thơ viết về tình cảm gia đình mà em biết.

  • Cách 1: Ca dao về công ơn cha mẹ: “Công cha như núi Thái Sơn / Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.”
  • Cách 2: Bài thơ Mây và sóng (Ta-go) — ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, không gì thay thế được.
  • Cách 3: Bài thơ Con cò (Chế Lan Viên) — mượn hình ảnh cánh cò trong lời ru để nói về tình mẹ bao la dành cho con.

III. Đọc văn bản (Trong khi đọc)

Theo dõi: Số lượng tiếng trong một dòng thơ

Mỗi dòng thơ đều có 5 tiếng → bài thơ được viết theo thể thơ năm chữ.

Hình dung: Hình ảnh trái đất khi trẻ con được sinh ra

Trái đất còn trụi trần, chưa có cây cỏ, chưa có mặt trời, chỉ toàn bóng đêm và một màu đen — một thế giới hoang sơ, tối tăm, lạnh lẽo.

Hình dung: Sự thay đổi của trái đất sau khi trẻ con được sinh ra

Mặt trời nhô cao cho trẻ nhìn rõ; cỏ cây, hoa lá mang màu xanh, màu đỏ; chim hót, gió truyền âm thanh; sông, biển, mây, con đường lần lượt xuất hiện → thế giới từ tối tăm trở nên tươi sáng, rực rỡ và tràn đầy sự sống.

Theo dõi: Các nhân vật, sự việc được kể trong bài thơ

  • Nhân vật: trẻ con, mẹ, bà, bố, thầy giáo.
  • Sự việc: sự ra đời của trẻ con, của thiên nhiên, của gia đình và của xã hội (trường lớp).

Hình dung: Sự chăm sóc, yêu thương của mẹ dành cho con

Mẹ sinh ra để bế bồng, chăm sóc và mang đến cho con tiếng hát, lời ru — gắn với những hình ảnh thân thương như cái bống cái bang, cánh cò trắng, vị gừng… Đó là tình yêu dịu dàng, đong đầy.

Hình dung: Hình ảnh bà và thế giới trong những câu chuyện cổ bà kể

Bà kể cho trẻ nghe chuyện con cóc, nàng tiên, cô Tấm ở hiền, Lý Thông ở ác… Mái tóc bà bạc, con mắt bà vui — một thế giới cổ tích nhân hậu, dạy trẻ biết sống lương thiện, ở hiền gặp lành.

Hình dung: Sự yêu thương, chăm sóc mà bố dành cho con

Bố dạy con biết ngoan, biết nghĩ và mở mang hiểu biết về thế giới: biển rộng, đường dài, núi xanh và xa, trái đất hình tròn…

Hình dung: Khung cảnh mái trường thân yêu

Chữ viết, bàn ghế, lớp trường, thầy giáo lần lượt ra đời; cái bảng bằng cái chiếu, cục phấn từ đá — một mái trường tuy đơn sơ, mộc mạc nhưng ấm áp và thiêng liêng.

IV. Sau khi đọc

Câu 1 (trang 43 SGK)

Em hãy nêu những căn cứ để xác định Chuyện cổ tích về loài người là một bài thơ.

Có thể dựa vào những căn cứ sau:

  • Được viết theo thể thơ năm chữ (mỗi dòng năm tiếng), chia thành nhiều khổ.
  • vần, nhịp điệu và tính nhạc.
  • Ngôn ngữ cô đọng, giàu hình ảnh, sử dụng nhiều biện pháp tu từ (điệp ngữ, so sánh, liệt kê…).
  • Thiên về bộc lộ tình cảm, cảm xúc (chất trữ tình) chứ không chỉ kể sự việc.

Giải thích nhanh: thơ là hình thức sáng tác có vần, nhịp, ngôn từ hàm súc và thiên về biểu cảm — khác với văn xuôi.

Câu 2 (trang 43 SGK)

Trong tưởng tượng của nhà thơ, thế giới đã biến đổi ra sao sau khi trẻ con ra đời?

Sau khi trẻ con ra đời, thế giới lần lượt biến đổi:

  • Thiên nhiên: mặt trời nhô cao cho trẻ nhìn rõ; cỏ cây, hoa lá có màu sắc; chim hót, gió truyền âm thanh; sông, biển, mây, con đường xuất hiện để trẻ tắm mát, đi lại.
  • Gia đình: mẹ ra đời mang đến tình yêu và lời ru; bà ra đời kể cho trẻ những câu chuyện cổ; bố ra đời đem đến sự hiểu biết.
  • Xã hội: chữ viết, bàn ghế, lớp trường và thầy giáo ra đời để dạy dỗ trẻ em.

→ Tất cả mọi thứ sinh ra đều là vì trẻ em.

Câu 3 (trang 43 SGK)

Món quà tình cảm nào mà theo nhà thơ, chỉ có mẹ mới đem đến được cho trẻ?

Món quà tình cảm chỉ mẹ mới đem đến được cho trẻ chính là tình yêu thương và lời ru — sự bế bồng, vỗ về, chăm sóc dịu dàng. Tình yêu ấy nuôi dưỡng cho trẻ một trái tim ấm áp và một tâm hồn giàu cảm xúc.

Câu 4 (trang 43 SGK)

Bà đã kể cho trẻ nghe những câu chuyện gì? Hãy nêu những điều bà muốn gửi gắm trong những câu chuyện đó.

  • Những câu chuyện bà kể: chuyện con cóc, nàng tiên, chuyện cô Tấm ở hiền, chuyện Lý Thông ở ác…
  • Điều bà muốn gửi gắm: giúp trẻ hiểu biết về cội nguồn, về cuộc sống xưa và nay; bồi đắp cho trẻ những bài học đạo lí — sống nhân hậu, lương thiện, ở hiền gặp lành.

Câu 5 (trang 43 SGK)

Theo cách nhìn của nhà thơ, điều bố dành cho trẻ có gì khác so với điều bà và mẹ dành cho trẻ?

  • Cách 1: Mẹ và bà bồi đắp tâm hồn, tình cảm cho trẻ (tình yêu, lời ru, những câu chuyện cổ nhân hậu); còn bố mở mang trí tuệ, hiểu biết — dạy trẻ biết ngoan, biết nghĩ và hiểu về thế giới rộng lớn.
  • Cách 2: Nếu mẹ trao tình yêu thương, bà trao những bài học nhân hậu thì bố lại trao cho trẻ tri thức và sự khám phá cuộc sống, giúp trẻ trưởng thành về lí trí.
  • Cách 3: Mẹ và bà nuôi dưỡng trái tim, cảm xúc của trẻ; còn bố nuôi dưỡng khối óc, dạy trẻ cách hiểu và lí giải thế giới xung quanh.

Câu 6 (trang 43 SGK)

Trong khổ thơ cuối, em thấy hình ảnh trường lớp và thầy giáo hiện lên như thế nào?

  • Cách 1: Trường lớp hiện lên đơn sơ, mộc mạc (chữ viết, bàn ghế, bảng bằng cái chiếu, phấn từ đá) nhưng rất thiêng liêng; thầy giáo là người dạy chữ, mở ra cho trẻ tri thức về “chuyện loài người”.
  • Cách 2: Hình ảnh mái trường giản dị cùng người thầy tận tụy cho thấy việc học cũng ra đời là để dành cho trẻ; thầy giáo gieo những bài học đầu tiên về cuộc sống và nuôi dưỡng ước mơ cho trẻ thơ.
  • Cách 3: Khung cảnh trường lớp tuy nghèo nàn, đơn sơ nhưng ấm áp; thầy giáo được nhắc đến đầy trân trọng, là người dẫn dắt trẻ bước vào thế giới của chữ nghĩa và hiểu biết.

Câu 7 (trang 43 SGK)

Nhan đề Chuyện cổ tích về loài người gợi cho em suy nghĩ gì?

  • Cách 1: Nhan đề gợi liên tưởng đến những câu chuyện cổ tích tưởng tượng, kì ảo nhằm lí giải nguồn gốc loài người; chữ “cổ tích” mang sắc thái hồn nhiên, bay bổng, rất hợp với trẻ thơ.
  • Cách 2: Nhan đề kết hợp giữa tự sự (kể chuyện) và biểu cảm, cho thấy đây là cách kể độc đáo về sự ra đời của loài người, trong đó trẻ em là trung tâm.
  • Cách 3: Nhan đề khiến em nghĩ đến một câu chuyện đẹp, giàu tình yêu thương về loài người, được kể bằng giọng điệu cổ tích ấm áp dành cho thiếu nhi.

Câu 8 (trang 43 SGK)

Câu chuyện về nguồn gốc loài người qua lời thơ của tác giả Xuân Quỳnh có gì khác so với những câu chuyện về nguồn gốc loài người mà em đã biết? Sự khác biệt ấy có ý nghĩa như thế nào?

  • Cách 1: Trong các truyện như Con Rồng cháu Tiên hay thần thoại Nữ Oa, loài người do thần linh tạo ra; còn ở đây, trẻ em được sinh ra trước nhất, mọi thứ (thiên nhiên, gia đình, xã hội) đều ra đời sau và vì trẻ em. → Ý nghĩa: đề cao, trân trọng trẻ em và nhắc nhở hãy dành những điều tốt đẹp nhất cho tuổi thơ.
  • Cách 2: Các câu chuyện khác lí giải nguồn gốc loài người bằng yếu tố thần kì, bằng đấng sáng tạo; còn Xuân Quỳnh đặt trẻ em làm trung tâm của vũ trụ. Sự khác biệt ấy thể hiện cái nhìn yêu thương, nâng niu trẻ thơ.
  • Cách 3: Nếu các truyện cổ thường lí giải bằng thần linh thì bài thơ lại cho rằng mọi sự ra đời đều bắt nguồn từ và hướng về trẻ em. Điều đó gửi gắm thông điệp: hãy yêu thương, chăm sóc và dành mọi điều đẹp đẽ cho trẻ.

V. Viết kết nối với đọc

Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) thể hiện cảm xúc của em về một đoạn thơ mà em yêu thích trong bài thơ Chuyện cổ tích về loài người.

Đoạn văn tham khảo (cảm xúc về đoạn thơ viết về mẹ):

Trong bài thơ Chuyện cổ tích về loài người của Xuân Quỳnh, em yêu thích nhất đoạn thơ viết về tình yêu thương của mẹ. Khi trẻ con cần được vỗ về, người mẹ đã ra đời để bế bồng, chăm sóc và mang đến cho con những lời ru ngọt ngào. Lời ru ấy chứa đựng cả một thế giới thân thương: từ cái bống cái bang, cánh cò trắng cho đến vị gừng đắng và bãi sông cát vắng. Những hình ảnh giản dị, gần gũi ấy khiến em cảm nhận được tình mẫu tử thật thiêng liêng và ấm áp. Đoạn thơ đã nhắc em biết trân trọng và yêu thương mẹ của mình nhiều hơn.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng