Soạn bài: Hai loại khác biệt (trang 58) Ngữ văn 6 tập 2

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Giong-mi Mun (Youngme Moon) sinh năm 1964, người Hàn Quốc, là Tiến sĩ Trường Đại học Kinh doanh Ha-vớt (Harvard).

2. Tác phẩm

  • Xuất xứ: Trích từ cuốn sách Khác biệt – thoát khỏi bầy đàn cạnh tranh (Dương Ngọc Lâm dịch, NXB Khoa học xã hội và An-pha-búc, Hà Nội, 2017).
  • Thể loại / Kiểu văn bản: Văn bản nghị luận.
  • Phương thức biểu đạt: nghị luận kết hợp tự sự.
  • Ngôi kể: ngôi thứ nhất, người kể xưng “tôi” (chính là tác giả – người trong cuộc).

3. Bố cục (4 phần)

  • Phần 1 (từ đầu → “vi phạm nội quy nhà trường”): Giới thiệu bài tập của thầy giáo và mục đích “trở nên khác biệt”.
  • Phần 2 (tiếp → “khá là mẫu mực”): Những bằng chứng về cách thể hiện sự khác biệt của số đông các bạn trong lớp và của J.
  • Phần 3 (tiếp → “khác biệt có ý nghĩa”): Rút ra hai loại khác biệt — vô nghĩa và có ý nghĩa.
  • Phần 4 (còn lại): Kết luận về ý nghĩa của sự khác biệt thật sự.

4. Giá trị nội dung và nghệ thuật

  • Nội dung: Từ một kỉ niệm tuổi học trò, tác giả bàn về hai loại khác biệt: “khác biệt vô nghĩa” (qua cách thể hiện của số đông) và “khác biệt có ý nghĩa” (qua cách thể hiện của J). Qua đó, văn bản khẳng định: con người cần tạo ra sự khác biệt, nhưng phải là sự khác biệt có ý nghĩa, làm nên giá trị riêng và bản sắc của mỗi người; người ta chỉ thực sự nể phục những khác biệt có ý nghĩa.
  • Nghệ thuật: kết hợp kể chuyện với bàn luận khiến bài nghị luận nhẹ nhàng, hấp dẫn, dễ tiếp nhận; lập luận chặt chẽ, lí lẽ xác đáng, bằng chứng chân thực, sinh động.

II. Trước khi đọc

Câu 1 (trang 58 SGK)

Em có muốn thể hiện sự khác biệt so với các bạn trong lớp hay không? Vì sao?

  • Cách 1: Em muốn thể hiện sự khác biệt, vì điều đó giúp em khẳng định cá tính, màu sắc riêng của bản thân; nhưng em muốn đó là sự khác biệt có ý nghĩa (học tốt, sống đẹp) chứ không phải khác biệt lố lăng bề ngoài.
  • Cách 2: Em muốn, bởi mỗi người là một cá thể riêng; được là chính mình giúp em tự tin và đóng góp giá trị riêng cho tập thể.
  • Cách 3: Em không quá đặt nặng việc cố tỏ ra khác biệt, mà chỉ cần sống thật, làm tốt việc của mình; giá trị thực sự sẽ tự nhiên tạo nên sự khác biệt mà không cần phô trương.

Câu 2 (trang 58 SGK)

Em suy nghĩ như thế nào về một bạn không hề cố tỏ ra khác biệt, nhưng vẫn có những ưu điểm vượt trội?

  • Cách 1: Đó hẳn là một người ưu tú, có thực lực. Bạn ấy không cần phô trương mà giá trị tự bộc lộ, rất đáng để em ngưỡng mộ và học hỏi.
  • Cách 2: Em rất nể phục bạn ấy, vì sự vượt trội đến từ năng lực và phẩm chất bên trong, đó mới là sự khác biệt bền vững và đáng quý.
  • Cách 3: Bạn ấy cho em hiểu rằng người giỏi thật sự thường khiêm tốn, giản dị; điều quan trọng là giá trị thực chứ không phải vẻ bề ngoài.

III. Đọc văn bản (Trong khi đọc)

Theo dõi 1 (trang 58 SGK)

Bài tập mà thầy giáo giao cho học sinh thực hiện nhằm mục đích gì?

Mục đích của bài tập là tạo cơ hội để học sinh bộc lộ một phiên bản chân thật hơn về bản thân trước những người xung quanh (trong suốt 24 tiếng phải cố gắng trở nên khác biệt, nhưng không được gây hại, làm phiền người khác hay vi phạm nội quy nhà trường).

Theo dõi 2 (trang 58 SGK)

Bằng chứng thể hiện sự khác biệt của số đông học sinh trong lớp.

Số đông học sinh thể hiện khác biệt qua vẻ bề ngoài và hành động gây chú ý: mặc quần áo quái lạ, để kiểu tóc kì quặc, làm trò với trang sức và phấn trang điểm, tham gia những hoạt động gây ồn ào (một nhóm con gái nắm tay nhau vừa đi vừa hát như trẻ mẫu giáo, một bạn nữ nhào lộn trong phòng ăn trưa…).

Theo dõi 3 (trang 59 SGK)

Bằng chứng cho thấy sự khác biệt của J?

J đến trường ăn mặc bình thường như mọi ngày, nhưng: đứng lên trả lời câu hỏi mỗi khi được gọi; nói năng từ tốn, dõng dạc, lễ độ và chân thành; gọi thầy là “Thưa thầy”, gọi các bạn bằng “anh, chị”; cuối tiết học còn tiến lên bắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng.

Suy luận (trang 59 SGK)

Vì sao các bạn học sinh trong lớp ngạc nhiên về J?

Vì trong khi cả lớp cố tỏ ra khác biệt bằng trang phục, kiểu tóc, hành động lạ lùng, thì J lại ăn mặc và trông hệt như mọi ngày, nhưng cư xử hết sức nghiêm túc, chững chạc và chân thành trong từng tiết học. Cách thể hiện trái ngược ấy khiến các bạn bất ngờ, ban đầu còn tưởng cậu đùa.

Theo dõi 4 (trang 60 SGK)

Kết luận nào được người viết rút ra sau khi trình bày lí lẽ và bằng chứng?

Người viết rút ra kết luận: khi suy xét kĩ, người ta sẽ tách những người “khác biệt vô nghĩa” ra khỏi những người “khác biệt có ý nghĩa”; bỏ qua nhóm thứ nhất vì họ chẳng có gì thực sự khác biệt, và chỉ đặc biệt chú ý, nể phục nhóm thứ hai — những người khác biệt thật sự.

IV. Sau khi đọc

Câu 1 (trang 61 SGK)

Văn bản có kể một câu chuyện mà tác giả là người trong cuộc. Theo em, giữa việc kể lại câu chuyện và rút ra bài học từ câu chuyện, điều nào quan trọng hơn? Căn cứ vào đâu mà em xác định như vậy?

  • Cách 1: Theo em, việc rút ra bài học quan trọng hơn. Câu chuyện chỉ là phương tiện, là cái cớ để dẫn đến bài học. Căn cứ: tác giả “tạm gọi bạn ấy là J” — chứng tỏ nhân vật là ai không quan trọng; phần bàn luận, chiêm nghiệm chiếm dung lượng lớn và là đích đến của cả văn bản.
  • Cách 2: Em cho rằng bài học quan trọng hơn, vì đây là văn bản nghị luận; câu chuyện chỉ đóng vai trò làm bằng chứng. Nếu thiếu bài học, câu chuyện sẽ trở nên rời rạc, không có giá trị thuyết phục.
  • Cách 3: Theo em, hai phần gắn bó chặt chẽ, nhưng bài học vẫn là cốt lõi. Câu chuyện làm cho bài học trở nên sinh động, dễ tin; còn bài học mới là điều tác giả muốn người đọc ghi nhớ và làm theo.

Câu 2 (trang 61 SGK)

Việc thể hiện sự khác biệt của số đông các bạn trong lớp và của J hoàn toàn khác nhau. Sự khác nhau ấy biểu hiện cụ thể như thế nào?

  • Số đông các bạn trong lớp: thể hiện khác biệt ở vẻ bề ngoài và hành động gây chú ý — mặc quần áo quái lạ, để tóc kì quặc, trang điểm lạ lùng, làm những trò ồn ào, ngu ngốc. Vì ai cũng làm như vậy nên hóa ra lại không hề khác biệt.
  • J: thể hiện khác biệt ở thái độ và cách ứng xử — ăn mặc bình thường nhưng đứng lên phát biểu từ tốn, dõng dạc, lễ độ; gọi thầy là “thưa thầy”, gọi bạn bằng “anh, chị”; bắt tay cảm ơn thầy cuối giờ. Đó là sự khác biệt nghiêm trang, chững chạc, có chiều sâu.

Câu 3 (trang 61 SGK)

Trong văn bản này, tác giả đi từ thực tế để rút ra điều cần bàn luận hay nêu điều cần bàn trước, sau đó mới đưa ra bằng chứng từ thực tế để chứng minh? Hãy nhận xét về sự lựa chọn cách triển khai này.

  • Trong văn bản, tác giả đi từ thực tế để rút ra điều cần bàn luận: trước hết kể câu chuyện (bài tập của thầy giáo, cách thể hiện của cả lớp và của J), sau đó mới rút ra kết luận về hai loại khác biệt.
  • Nhận xét: cách triển khai này khiến bài nghị luận nhẹ nhàng, gần gũi, sinh động, dễ tiếp nhận, tránh được sự khô khan, áp đặt. Người đọc theo dõi câu chuyện một cách tự nhiên rồi tự thấy bài học là hợp lí, từ đó dễ đồng tình và bị thuyết phục.

Câu 4 (trang 61 SGK)

Tác giả phân chia sự khác biệt thành hai loại: sự “khác biệt vô nghĩa” (qua cách thể hiện của số đông các bạn trong lớp) và sự “khác biệt có ý nghĩa” (qua cách thể hiện của J). Em có đồng tình với cách phân chia như thế không? Vì sao?

  • Cách 1: Em đồng tình với cách phân chia này. Vì “khác biệt vô nghĩa” chỉ là sự lạ lùng bề ngoài, dễ dãi, ai cũng làm được nên thực ra không có giá trị; còn “khác biệt có ý nghĩa” thể hiện ở nhận thức, bản lĩnh và cách ứng xử, làm nên giá trị riêng của con người — nên rất đáng trân trọng.
  • Cách 2: Em tán thành, bởi cách phân chia ấy giúp ta phân biệt rạch ròi: khác biệt phô trương, hời hợt thì chóng tàn và không ai nhớ; còn khác biệt xuất phát từ phẩm chất, năng lực mới khiến người khác nể phục lâu dài.
  • Cách 3: Em đồng ý, vì thực tế đúng như vậy: rất nhiều người cố tạo sự khác biệt bằng hình thức bên ngoài, nhưng điều thực sự khiến một người nổi bật và được tôn trọng lại nằm ở giá trị bên trong.

Câu 5 (trang 61 SGK)

Do đâu số đông thường thể hiện sự khác biệt vô nghĩa? Muốn tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa, con người cần có những năng lực và phẩm chất gì?

Vì sao số đông thường thể hiện sự khác biệt vô nghĩa

Vì đó là cách dễ dàng nhất, không tốn nhiều tâm sức: chỉ cần thay đổi trang phục, kiểu tóc, làm vài hành động gây chú ý là tạo được sự “lạ”. Ai cũng có thể bắt chước, không đòi hỏi suy nghĩ hay năng lực gì đặc biệt, nên số đông thường chọn loại khác biệt này.

Năng lực và phẩm chất để tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa
  • Cách 1: Con người cần có trí tuệ, hiểu biết, biết nhận thức về các giá trị; có bản lĩnh, sự tự tin và tinh thần nghiêm túc, chân thành trong suy nghĩ, hành động.
  • Cách 2: Cần có tư duy nhạy bén, sự quan sát, hứng thú khám phá, cùng ý thức rèn luyện đạo đức và năng lực bản thân một cách bền bỉ.
  • Cách 3: Cần biết sống có mục đích, dám là chính mình, có chiều sâu trong nhận thức và sự tử tế trong cách ứng xử — những phẩm chất không phải ai cũng dễ dàng có được.

Câu 6 (trang 61 SGK)

Theo em, bài học về sự khác biệt được rút ra từ văn bản này có phải chỉ có giá trị đối với lứa tuổi học sinh hay không? Vì sao?

  • Cách 1: Theo em, bài học này không chỉ có giá trị với lứa tuổi học sinh mà có ý nghĩa với mọi lứa tuổi. Vì ở bất cứ độ tuổi nào, con người cũng cần phân biệt được khác biệt vô nghĩa và khác biệt có ý nghĩa, để sống đúng đắn và khẳng định giá trị bản thân.
  • Cách 2: Em cho rằng bài học có giá trị với tất cả mọi người. Ngay cả người trưởng thành đôi khi vẫn chạy theo những khác biệt hời hợt bề ngoài; vì thế lời nhắc nhở của tác giả là cần thiết cho bất cứ ai. (Bản thân tác giả viết cuốn sách này cho cả những người đã trưởng thành.)
  • Cách 3: Theo em, bài học vượt khỏi phạm vi tuổi học trò. Bởi khác biệt có ý nghĩa làm nên bản sắc của mỗi con người, mà nhu cầu khẳng định giá trị bản thân thì lứa tuổi nào cũng có.

V. Viết kết nối với đọc

Với câu mở đầu: Tôi không muốn khác biệt vô nghĩa…, hãy viết tiếp 5 – 7 câu để hoàn thành một đoạn văn.

Cách 1:

Tôi không muốn khác biệt vô nghĩa. Bởi sự khác biệt ấy chỉ là vẻ lạ lùng bề ngoài, ai cũng có thể tạo ra mà chẳng để lại giá trị gì. Nếu chỉ chạy theo trang phục kì dị hay những trò gây chú ý, tôi sẽ mãi hòa lẫn vào đám đông và sớm bị lãng quên. Điều tôi mong muốn là tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa — sự khác biệt đến từ tri thức, bản lĩnh và cách sống tử tế của chính mình. Muốn vậy, tôi cần chăm chỉ học tập, rèn luyện phẩm chất và dám là chính mình. Tôi tin rằng khi sống chân thành và nỗ lực mỗi ngày, giá trị thật của tôi sẽ tự nhiên tỏa sáng. Đó mới là sự khác biệt khiến người khác thực sự nể phục.

Cách 2:

Tôi không muốn khác biệt vô nghĩa, vì đó là kiểu khác biệt dễ dãi và chóng tàn. Quanh tôi, nhiều người cố tỏ ra nổi bật bằng những hành động khác người, nhưng rốt cuộc lại chẳng để lại điều gì đáng nhớ. Tôi hiểu rằng giá trị của một con người không nằm ở vẻ ngoài, mà ở những gì họ suy nghĩ và làm được. Vì thế, tôi muốn khác biệt bằng chính năng lực và tấm lòng của mình: học thật giỏi, biết quan tâm đến mọi người và dám bảo vệ điều đúng đắn. Sự khác biệt như vậy tuy không dễ, nhưng lại bền vững và đáng trân trọng. Tôi sẽ kiên trì từng ngày để trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình. Bởi tôi tin, khác biệt có ý nghĩa mới là điều làm nên giá trị thật sự của mỗi người.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng