Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
Lê Anh Tuấn sinh năm 1960, quê ở thành phố Huế. Ông là chuyên gia nghiên cứu về môi trường, tài nguyên thiên nhiên và biến đổi khí hậu; là thành viên Ban cố vấn Mạng lưới sông ngòi Việt Nam và Mạng lưới Đồng bằng sông Mê Kông. Ông đã xuất bản hơn 50 bài báo, tài liệu hội thảo, sách bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh.
2. Tác phẩm
- Thể loại: văn bản thông tin (giải thích một hiện tượng tự nhiên).
- Xuất xứ: trích tạp chí Kinh tế Sài Gòn Online, ngày 06/02/2022.
- Phương thức biểu đạt chính: thuyết minh (kết hợp nghị luận).
- Bố cục (3 phần):
- Phần 1 (từ đầu đến “chào đón lũ”): đặt vấn đề – vai trò của lũ ở Đồng bằng sông Cửu Long.
- Phần 2 (tiếp đến “ở các thời đoạn khó khăn”): quá trình hình thành châu thổ và ích lợi của lũ.
- Phần 3 (còn lại): thái độ “chào đón lũ” của người dân vùng đồng bằng.
II. Trước khi đọc
Câu 1: Hãy nêu tên một sáng tác dân gian có nói đến hiện tượng lũ lụt. Theo em, trong sáng tác đó, lũ lụt đã để lại ấn tượng nổi bật gì?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Truyền thuyết Sơn Tinh, Thuỷ Tinh là sáng tác dân gian nói đến hiện tượng lũ lụt. Trong truyện, lũ lụt được tái hiện qua hình ảnh Thuỷ Tinh hô mưa gọi gió, dâng nước cuồn cuộn nhấn chìm đồi núi, gây tai hoạ khủng khiếp cho con người – để lại ấn tượng về sức tàn phá ghê gớm của thiên nhiên.
- Cách 2: Câu ca dao “Ơn trời mưa nắng phải thì / Nơi thì bừa cạn, nơi thì cày sâu” hay “Lạy trời mưa xuống / Lấy nước tôi uống / Lấy ruộng tôi cày…” cũng nói đến hiện tượng mưa lũ. Ấn tượng nổi bật là sự lệ thuộc của người nông dân vào thời tiết, mong mưa thuận gió hoà để mùa màng tươi tốt.
Câu 2: Em hiểu thế nào về nội dung của thành ngữ sống chung với lũ? Thử suy đoán về nguồn gốc của thành ngữ này.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Thành ngữ sống chung với lũ nghĩa là chấp nhận, thích nghi với hoàn cảnh lũ lụt xảy ra hằng năm, tìm cách thích nghi để sinh sống thay vì né tránh. Thành ngữ có thể bắt nguồn từ cuộc sống của người dân vùng Đồng bằng sông Cửu Long – nơi mỗi năm đều có mùa nước nổi.
- Cách 2: Sống chung với lũ chỉ thái độ chấp nhận và thích nghi trước khó khăn, nghịch cảnh không thể tránh khỏi. Thành ngữ này có lẽ ra đời từ kinh nghiệm thực tế của người dân miền sông nước, sau đó được dùng rộng rãi cả nghĩa đen và nghĩa bóng trong đời sống.
III. Trong khi đọc
1. Theo dõi: Phần sa-pô báo hiệu điều gì sẽ được triển khai trong văn bản?
Sa-pô báo hiệu nội dung chính của văn bản: cần thay đổi tư duy về lũ ở Đồng bằng sông Cửu Long – từ “sống chung với lũ” (chấp nhận, chịu đựng) sang “chào đón lũ” (chủ động, tích cực) vì lũ có vai trò quan trọng đối với vùng đất này.
2. Theo dõi: Tác giả giải thích như thế nào về quá trình kiến tạo đồng bằng nói chung?
Nước mưa rơi xuống → thấm vào lòng đất, chảy theo trọng lực qua các mạch nước, dòng suối, nhánh sông → tụ về sông lớn xuôi ra biển. Trên đường đi, dòng nước hoà tan các chất, cuốn theo đất cát, sỏi cuội về phía hạ lưu. Khi đến vùng thấp, dòng chảy chậm lại, các trầm tích lắng đọng, tích tụ qua hàng nghìn năm tạo nên đồng bằng trù phú.
3. Chú ý: Những điểm đặc biệt trong sự hình thành vùng châu thổ sông Cửu Long là gì?
- Có tuổi địa chất trẻ.
- Nằm tận cùng của một lưu vực sông rộng nhất Đông Nam Á (sông Mê Kông).
- Dòng chảy bắt nguồn từ dãy Hi-ma-lay-a cao nhất thế giới, băng qua cao nguyên Tây Tạng, đồi núi Trường Sơn, đồng bằng Chùa Tháp và Biển Hồ trước khi đổ về Việt Nam.
- Quá trình trầm tích diễn ra liên tục hơn 5 000 – 7 000 năm.
4. Hình dung: Sự trù phú của vùng Đồng bằng sông Cửu Long được biểu hiện như thế nào?
| Sản vật | Sản lượng tiêu biểu |
|---|---|
| Lúa | 7 – 8 triệu tấn / 100 ngày |
| Rau củ, trái cây | Khoảng 5 triệu tấn / vụ mùa mưa 3 – 4 tháng |
| Cá tôm, thuỷ sản | 1,2 – 1,5 triệu tấn (năm có lũ lớn) |
5. Theo dõi: Vì sao có lũ lớn lại là điều được người dân miền sông nước mong đợi?
Vì lũ lớn mang lại nhiều lợi ích: nhiều cá, chim, sản vật (rùa, rắn, ếch, ốc…); năm sau canh tác trúng mùa, sản lượng cao; lượng phân bón, nông dược sử dụng ít đi vì lũ mang phù sa màu mỡ, làm vệ sinh đồng ruộng và bổ sung nguồn nước tại chỗ.
6. Chú ý: Hiện tượng ngập lụt đã tạo nên những kết nối quan trọng nào?
Ngập lụt đã tạo nên ba kết nối quan trọng cho hệ sinh thái Đồng bằng sông Cửu Long:
- Thứ nhất: kết nối dòng chảy giữa sông thượng lưu và hạ lưu (vận chuyển nước, cá, phù sa).
- Thứ hai: kết nối giữa sông và hai bên bờ (mang phù sa, tôm cá tràn lên bờ).
- Thứ ba: kết nối thuỷ vực từ dòng sông, cửa sông ra ven biển, thềm lục địa và biển cả (nuôi dưỡng rừng ngập mặn, tạo nguồn dinh dưỡng cho sinh vật biển).
7. Suy luận: Đoạn văn cuối có sự kết nối như thế nào với nhan đề của văn bản?
Đoạn văn cuối khẳng định lại quan điểm đã nêu ở nhan đề: lũ không phải mối lo ngại mà là niềm tin tâm linh đem lại sự giàu có, sung túc. Người dân châu thổ mong được đón lũ – đó chính là tư duy “chào đón lũ” mà nhan đề đề xuất. Đoạn cuối khép lại văn bản một cách trọn vẹn, thống nhất với chủ đề.
IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi
Câu 1: Thông tin chính mà tác giả muốn chuyển tải qua văn bản này là gì?
Thông tin chính: lũ ở miền châu thổ sông Cửu Long không phải tai ương mà là hiện tượng tự nhiên đáng mong đợi, mang lại nhiều lợi ích lớn lao cho vùng đất này. Vì vậy, cần thay đổi tư duy từ “sống chung với lũ” (chấp nhận, chịu đựng) sang “chào đón lũ” (chủ động, tích cực).
Câu 2: Có thể xếp văn bản này vào kiểu văn bản giải thích một hiện tượng tự nhiên được không? Vì sao?
Có thể xếp văn bản vào kiểu văn bản giải thích một hiện tượng tự nhiên. Vì:
- Văn bản tập trung giải thích bản chất, nguyên nhân của hiện tượng lũ ở Đồng bằng sông Cửu Long.
- Trình bày tường tận quá trình kiến tạo đồng bằng nói chung và châu thổ sông Cửu Long nói riêng.
- Phân tích tác động tích cực của lũ đối với vùng đất này (mang phù sa, sản vật, kết nối hệ sinh thái…).
- Dùng các căn cứ, lập luận khoa học và số liệu cụ thể để giải thích.
Câu 3: Thông tin trong văn bản được trình bày theo trật tự hay quan hệ nào? Nêu nhận xét về hiệu quả của cách trình bày đó.
Trật tự và quan hệ trình bày:
- Chủ yếu theo quan hệ nhân – quả: Lũ → kết nối dòng chảy, bồi đắp phù sa, cung cấp dinh dưỡng → tạo nên đồng bằng màu mỡ.
- Trình bày theo mức độ quan trọng của đối tượng: ví dụ đoạn nói về ba kết nối của ngập lụt, tác giả liệt kê “thứ nhất”, “thứ hai”, “thứ ba”.
- Trình bày từ khái quát đến cụ thể: từ quy luật chung của vùng châu thổ → đặc điểm riêng của châu thổ sông Cửu Long.
Hiệu quả: Cách trình bày giúp thông tin rõ ràng, mạch lạc, có hệ thống; người đọc dễ theo dõi và hiểu rõ mối liên hệ giữa các sự việc; tăng tính thuyết phục cho luận điểm “chào đón lũ”.
Câu 4: Hiện tượng lũ ở miền châu thổ sông Cửu Long đã được soi chiếu từ những góc nhìn nào? Sự phối hợp các góc nhìn như vậy có ý nghĩa gì?
Các góc nhìn:
- Góc nhìn của nhà khoa học: lũ là hiện tượng thuỷ văn bình thường, có lợi cho con người (kiến tạo đồng bằng, kết nối hệ sinh thái…). Cách phân tích cặn kẽ, mang tính chuyên môn.
- Góc nhìn của người nông dân – “những vị lão nông tri điền”: dựa trên quan sát thực tế và kinh nghiệm sản xuất – lũ lớn thì cá nhiều, mùa sau trúng đậm.
- Góc nhìn của nhà quản lí: từ chỗ coi lũ là thiên tai phải “sống chung” đến chỗ nhận ra cần “chào đón” lũ.
Ý nghĩa của sự phối hợp:
- Giúp người đọc nhìn nhận hiện tượng lũ đa chiều, toàn diện.
- Tăng sức thuyết phục cho luận điểm: lũ là hiện tượng đáng mong đợi.
- Có lợi cho việc đề xuất các chiến lược ứng phó bền vững với lũ.
Câu 5: Vì sao tác giả hầu như không nói đến tác hại của lũ, dù không quên nhắc đến một số “trận lũ lớn lịch sử”?
- Mục đích của văn bản đã được xác định rõ ngay ở nhan đề: kêu gọi chuyển đổi tư duy sang “chào đón lũ”, nhấn mạnh mặt tích cực của lũ ở vùng châu thổ này.
- Trên thực tế, nguồn lợi từ lũ là rất lớn, trong khi tác hại chỉ là nhỏ và có tính đột xuất ở những “trận lũ lớn lịch sử”.
- Đây không phải là thiếu sót mà là cách lựa chọn trọng tâm có chủ ý của tác giả, phù hợp với mục đích văn bản.
- Việc nhắc đến “trận lũ lớn lịch sử” qua hình ảnh những hòn đá tròn dưới lòng đất giúp văn bản thêm chân thực, khách quan mà không làm lệch đi chủ đề chính.
Câu 6: Những thông tin được đưa đến trong văn bản có điểm gì mới so với điều em đã biết?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Trước đây em chỉ biết lũ là thiên tai gây thiệt hại cho con người. Văn bản đã giúp em hiểu rằng ở Đồng bằng sông Cửu Long, lũ lại là điều người dân mong đợi vì mang phù sa, tôm cá, tạo nên sự trù phú cho vùng đất.
- Cách 2: Điểm mới đối với em là cách giải thích khoa học về quá trình kiến tạo đồng bằng: nhờ trầm tích từ thượng nguồn qua hàng nghìn năm mà có châu thổ trù phú như ngày nay. Em cũng biết thêm về ba kết nối quan trọng mà ngập lụt tạo nên cho hệ sinh thái.
- Cách 3: Em ấn tượng với việc người dân gọi mùa lũ là “mùa nước nổi” – một cách gọi gần gũi, thân thương, phản ánh sự gắn bó giữa con người và thiên nhiên ở vùng đất này.
Câu 7: Theo em, những nhận định của tác giả về lũ ở miền châu thổ sông Cửu Long có thể được áp dụng để nói về lũ ở mọi lưu vực sông khác hay không? Vì sao?
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
- Cách 1: Không thể áp dụng cho mọi lưu vực sông khác. Vì những nhận định của tác giả gắn với đặc điểm riêng của Đồng bằng sông Cửu Long: địa hình thấp, phẳng; nguồn phù sa dồi dào từ sông Mê Kông; người dân quen với “mùa nước nổi”; sản xuất nông – ngư nghiệp dựa vào lũ. Ở những vùng khác (như miền Trung, miền núi), lũ thường xảy ra dữ dội, đột ngột, gây thiệt hại lớn, không mang lại lợi ích tương tự.
- Cách 2: Chỉ có thể áp dụng một phần. Quy luật khoa học về quá trình lũ kiến tạo đồng bằng là chung cho mọi lưu vực sông. Nhưng tác động cụ thể của lũ đến đời sống con người thì khác nhau tuỳ địa hình, khí hậu và tập quán sinh sống của từng vùng.
V. Viết kết nối với đọc
Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) nêu những thu nhận bổ ích của em qua việc đọc văn bản Miền châu thổ sông Cửu Long cần chuyển đổi từ sống chung sang chào đón lũ.
Đoạn văn tham khảo 1:
Đọc văn bản Miền châu thổ sông Cửu Long cần chuyển đổi từ sống chung sang chào đón lũ của Lê Anh Tuấn, em đã thu nhận được nhiều điều bổ ích. Trước hết, em hiểu rõ hơn về quá trình kiến tạo đồng bằng – nhờ những trận lũ hằng năm vận chuyển trầm tích qua hàng nghìn năm mà có những vùng châu thổ trù phú như ngày nay. Em cũng biết thêm về đặc điểm riêng của châu thổ sông Cửu Long: tuổi địa chất trẻ, nằm tận cùng lưu vực sông Mê Kông rộng lớn nhất Đông Nam Á. Điều khiến em bất ngờ nhất là vai trò tích cực của lũ: lũ không chỉ mang phù sa màu mỡ mà còn đem theo tôm cá, làm vệ sinh đồng ruộng và kết nối các hệ sinh thái. Từ chỗ coi lũ là thiên tai, em đã thay đổi cách nhìn: ở vùng đất này, lũ là “niềm tin tâm linh” đem lại sự giàu có cho người dân. Văn bản còn cho em bài học về cách ứng xử hài hoà với thiên nhiên: thay vì chống lại, hãy thấu hiểu và nương theo quy luật của tự nhiên. Đó là cách sống bền vững và đáng học hỏi trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày nay.
Đoạn văn tham khảo 2:
Văn bản Miền châu thổ sông Cửu Long cần chuyển đổi từ sống chung sang chào đón lũ của Lê Anh Tuấn đã mở ra cho em nhiều hiểu biết mới mẻ. Em ấn tượng nhất với cách gọi gần gũi “mùa nước nổi” mà người nông dân vùng đồng bằng đã dùng từ hàng trăm năm nay – cho thấy sự gắn bó mật thiết giữa con người và thiên nhiên. Qua văn bản, em hiểu rằng ngập lụt tạo nên ba kết nối quan trọng cho hệ sinh thái: kết nối dòng chảy thượng lưu – hạ lưu, kết nối sông – bờ và kết nối sông – cửa sông – biển. Em cũng khâm phục sự trù phú của vùng đất này: chỉ trong 100 ngày, người dân có thể sản xuất ra 7 – 8 triệu tấn lúa, năm có lũ lớn còn đánh bắt được tới 1,5 triệu tấn thuỷ sản. Văn bản giúp em nhận ra rằng cùng một hiện tượng tự nhiên nhưng nếu nhìn từ những góc độ khác nhau sẽ có những đánh giá khác nhau. Quan trọng nhất, em rút ra bài học: cần chủ động, tích cực trước những thay đổi của tự nhiên, biết tận dụng nguồn lợi mà thiên nhiên ban tặng. Đó cũng là cách thể hiện trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với quê hương và môi trường sống.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
