Soạn Bài: Thách thức đầu tiên: Đọc như một hành trình (trang 117) Ngữ Văn 8 tập 2

I. Trước khi đọc

Câu 1: Xây dựng mục tiêu đọc sách của cá nhân em hoặc nhóm học tập trước khi thực hiện dự án đọc sách.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1 — Mục tiêu cá nhân:
    • Tìm hiểu thêm các văn bản cùng chủ đề với hệ thống bài học trong Ngữ văn 8.
    • Mở rộng kiến thức, hiểu biết về văn học, lịch sử, đời sống.
    • Rèn luyện tính kiên trì, tập trung, khả năng tự học.
    • Nuôi dưỡng tâm hồn, hoàn thiện nhân cách.
  • Cách 2 — Mục tiêu nhóm học tập:
    • Cùng nhau đọc và thảo luận về các cuốn sách hay theo từng chủ đề.
    • Chia sẻ cảm nhận, mở rộng góc nhìn cho nhau.
    • Hình thành thói quen đọc sách thường xuyên trong nhóm.
    • Phát triển kĩ năng giới thiệu sách, trình bày trước tập thể.

Câu 2: Lập danh mục sách theo chủ đề và thể loại phù hợp với mục tiêu đọc sách đã xây dựng và lên kế hoạch cụ thể để thực hiện hoạt động đọc sách hiệu quả.

Danh mục sách gợi ý (theo chủ đề các bài học Ngữ văn 8):

Chủ đề Tên sách Tác giả Nhà xuất bản
Câu chuyện lịch sử Lá cờ thêu sáu chữ vàng Nguyễn Huy Tưởng Kim Đồng
Truyện cười, châm biếm Truyện tiếu lâm Việt Nam Nguyễn Cừ – Phan Trọng Thưởng Văn học
Tin yêu và ước vọng Những tấm lòng cao cả Et-môn-đô Đơ A-mi-xi Văn học
Chân dung cuộc sống Túp lều bác Tôm Harriet Beecher Stowe Văn học
Hôm nay và ngày mai Mê Kông kí sự / Du kí xanh (nhiều tác giả) (nhiều NXB)

Kế hoạch đọc sách hiệu quả:

  • Mỗi ngày dành 30 phút đến 1 giờ cho việc đọc sách (tốt nhất là sau khi học bài hoặc trước khi đi ngủ).
  • Chọn không gian yên tĩnh, đủ ánh sáng.
  • Ghi chép nhật kí đọc sách: tóm tắt nội dung, chi tiết ấn tượng, cảm nhận cá nhân.
  • Trao đổi với bạn bè, thầy cô sau khi đọc xong mỗi cuốn.

II. Cùng đọc và trải nghiệm — Đọc như sự đón đợi

A. Tìm hiểu chung về văn bản Lời giới thiệu cuốn sách “Nhóc Ni-cô-la: những chuyện chưa kể”

  • Tác giả: An-nơ Gô-xi-nhi sinh năm 1968, người Pháp, là con gái nhà văn Rơ-nê Gô-xi-nhi – tác giả bộ truyện về nhân vật nhóc Ni-cô-la.
  • Xuất xứ: Trích lời giới thiệu trong cuốn Nhóc Ni-cô-la: những chuyện chưa kể, tập 3 (NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 2017). Nhan đề do người biên soạn đặt.
  • Thể loại: văn bản thông tin – giới thiệu một cuốn sách.
  • Bố cục (4 phần):
    • Phần 1: nhan đề, thể loại, hoàn cảnh ra đời của cuốn sách.
    • Phần 2: đề tài và đặc điểm nội dung, nghệ thuật của cuốn sách.
    • Phần 3: điểm đáng chú ý về tác giả và giá trị độc đáo của cuốn sách.
    • Phần 4: cách thu hút và khích lệ người đọc tìm đến cuốn sách.

B. Sau khi đọc — Trả lời câu hỏi

Câu 1: Có điều gì đáng lưu ý về mối quan hệ giữa nhan đề, hoàn cảnh ra đời và sức hấp dẫn của cuốn sách trong lời giới thiệu của người viết?

  • Nhan đề “Nhóc Ni-cô-la: những chuyện chưa kể” gợi sự tò mò, hứng thú vì nhóc Ni-cô-la là nhân vật đã quen thuộc, nay lại có thêm những câu chuyện “chưa kể”.
  • Hoàn cảnh ra đời: đây là tập 3 của bộ truyện, gồm 45 mẩu chuyện từng xuất hiện trên các tờ báo Tây Nam Chủ nhậtHoa tiêu từ năm 1959 đến 1965, nay được tập hợp và công bố lần đầu sau hàng chục năm nằm trong tài liệu lưu trữ.
  • Mối quan hệ: nhan đề và hoàn cảnh ra đời cùng tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt – đánh trúng tâm lí mong chờ của độc giả: vừa có yếu tố quen thuộc (nhân vật cũ), vừa có yếu tố mới mẻ (những chuyện chưa được kể).

Câu 2: Theo lời giới thiệu, đề tài và đặc điểm nội dung, nghệ thuật của cuốn sách có gì đặc biệt?

  • Đề tài: xoay quanh cậu học trò tiểu học Ni-cô-la – cậu nhóc nổi tiếng nhất trong số những cậu nhóc tiểu học.
  • Nội dung: những câu pha trò mới tinh, những tình huống bất ngờ; mỗi câu chuyện “khi thì tươi mới, dịu dàng, lúc lại hài hước và đôi chỗ xúc động”; gợi lên “niềm vui thích vô tư lự khi được là một đứa trẻ” hoặc khi “được nhớ lại kỉ niệm thơ ấu”.
  • Nghệ thuật: sự kết hợp tuyệt vời giữa ngôn ngữ trẻ thơ của Rơ-nê Gô-xi-nhi với nét vẽ thi vị, vui nhộn của Giăng-giắc Xăng-pê → tạo nên “phép màu” thu hút mọi thế hệ độc giả.

Câu 3: Người giới thiệu nhấn mạnh điều gì về mối quan hệ đặc biệt giữa các tác giả và sự độc đáo của cuốn sách?

  • Mối quan hệ đặc biệt: cuốn sách là thành quả sinh ra từ tình bạn của hai nhà sáng tạo Rơ-nê Gô-xi-nhi và Giăng-giắc Xăng-pê. Chính những kỉ niệm thơ ấu của hai nhà kịch nghệ này là khởi nguồn cho sự sáng tạo.
  • Sự độc đáo của cuốn sách:
    • Là tác phẩm “không thể xếp hạng và vô cùng lí thú”, quyến rũ mọi thế hệ độc giả.
    • Tuy bề ngoài đầy chất hiện thực nhưng thực ra miêu tả một “thế giới kì diệu” nơi con trẻ nhìn người lớn với con mắt “tỉnh táo, châm biếm nhưng vẫn luôn trìu mến”, còn người lớn thì “giải quyết một cách non nớt các vấn đề cứ như là thực”.

Câu 4: Cách thu hút và khích lệ người đọc tìm hiểu cuốn sách trong lời giới thiệu có điểm gì đáng chú ý?

  • Người viết khéo léo đặt câu hỏi tu từ gợi tò mò: “Phải chăng buổi trình diễn đã thực sự kết thúc?” – rồi tự trả lời “Có lẽ là không…”
  • Sử dụng hình ảnh so sánh độc đáo – ví cuốn sách như một buổi trình diễn sân khấu, nơi cậu nhóc Ni-cô-la sẽ tiếp tục “bước ra sân khấu” để khán giả vỗ tay tán thưởng.
  • Lời kết ngắn gọn, đầy ấn tượng: “Và đây là lần bước ra sân khấu ấy!” – như một lời mời gọi đầy thuyết phục.

→ Cách thu hút này tạo nên sự gần gũi, sinh động và kích thích trí tưởng tượng của độc giả, khiến họ muốn ngay lập tức mở cuốn sách ra để thưởng thức.

C. Viết kết nối với đọc

Tìm đọc một cuốn sách có liên quan đến một chủ đề hoặc thuộc một thể loại trong bài học của Ngữ văn 8 và viết lời giới thiệu cuốn sách đó (khoảng 8 – 10 câu).

Đoạn văn tham khảo 1 — Giới thiệu Lá cờ thêu sáu chữ vàng:

Lá cờ thêu sáu chữ vàng là cuốn truyện lịch sử nổi tiếng của nhà văn Nguyễn Huy Tưởng, được xuất bản lần đầu năm 1960. Tác phẩm gồm 18 phần, viết về cuộc đời và những chiến công của thiếu niên anh hùng Trần Quốc Toản trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông thời nhà Trần. Mở đầu là cảnh Trần Quốc Toản đứng trên bờ bến Bình Than, vì chưa đủ tuổi nên không được dự bàn việc nước; chàng tủi hờn đến mức bóp nát quả cam vua ban lúc nào không hay. Sau đó, chàng về chiêu binh mãi mã, dựng lá cờ thêu sáu chữ vàng “Phá cường địch báo hoàng ân” và lập nhiều chiến công lừng lẫy. Nguyễn Huy Tưởng đã khéo léo kết hợp giữa các sự kiện lịch sử có thật với khả năng tưởng tượng phong phú, tạo nên một bức tranh hào hùng về thời nhà Trần. Ngôn ngữ truyện trong sáng, giàu hình ảnh, đậm sắc thái lịch sử với những từ Hán Việt cổ. Đọc cuốn sách, em không chỉ hiểu thêm về một giai đoạn lịch sử oai hùng của dân tộc mà còn cảm phục tấm gương yêu nước của người anh hùng nhỏ tuổi. Lá cờ thêu sáu chữ vàng xứng đáng là cuốn sách gối đầu giường của mọi thiếu niên Việt Nam, khơi dậy lòng tự hào dân tộc và tinh thần yêu nước trong mỗi chúng ta.

Đoạn văn tham khảo 2 — Giới thiệu Chuyện con mèo dạy hải âu bay:

Chuyện con mèo dạy hải âu bay là cuốn tiểu thuyết nhỏ nhưng đầy ý nghĩa của nhà văn Chi-lê Lu-i Xê-pun-vê-đa, được dịch ra hàng chục thứ tiếng và rất được yêu thích ở Việt Nam. Cuốn sách kể về chú mèo mun Gióc-ba sống ở thành phố cảng Ham-bua. Một ngày, chú vô tình cứu được một cô hải âu sắp chết vì ngộ độc váng dầu. Trước khi qua đời, hải âu mẹ đã đẻ một quả trứng và cầu xin Gióc-ba ba điều: ấp quả trứng, chăm sóc chú hải âu con và dạy nó bay. Gióc-ba đã giữ đúng lời hứa, cùng những người bạn mèo của mình nuôi dạy chú hải âu Lắc-ki khôn lớn và cuối cùng giúp Lắc-ki tự tin tung cánh bay vào bầu trời. Tác giả đã sử dụng giọng văn nhẹ nhàng, giàu chất thơ và đầy ắp tình yêu thương để dựng nên một câu chuyện cảm động về tình bạn, lòng dũng cảm và tinh thần trách nhiệm. Đặc biệt, cuốn sách còn lồng ghép thông điệp sâu sắc về bảo vệ môi trường biển. Đây là cuốn sách thực sự đáng đọc, không chỉ với thiếu nhi mà còn với cả người lớn – để chúng ta hiểu rằng: tình yêu thương có thể vượt qua mọi ranh giới khác biệt.

III. Đọc như một cuộc thám hiểm

Sau khi chọn cuốn sách yêu thích, em hãy lập nhật kí đọc sách. Dưới đây là gợi ý trả lời 7 câu hỏi với một cuốn sách tiêu biểu.

Ví dụ minh hoạ với cuốn “Lá cờ thêu sáu chữ vàng” (Nguyễn Huy Tưởng):

Câu 1: Nhan đề của cuốn sách có gì đáng chú ý? Chỉ ra mối quan hệ giữa nhan đề với một số yếu tố trong tác phẩm.

  • Nhan đề “Lá cờ thêu sáu chữ vàng” gợi sự tò mò: lá cờ ấy thuộc về ai? Sáu chữ vàng là chữ gì?
  • Nhan đề gắn trực tiếp với nhân vật chính Trần Quốc Toản và thể loại truyện lịch sử: lá cờ thêu sáu chữ vàng “Phá cường địch báo hoàng ân” chính là biểu tượng cho ý chí, tấm lòng yêu nước của người anh hùng nhỏ tuổi.

Câu 2: Đề tài gì được tác giả khai thác? Cách chọn đề tài cho thấy tác giả quan tâm đến những vấn đề nào của đời sống?

  • Đề tài: cuộc kháng chiến chống quân Nguyên – Mông thời nhà Trần và hình tượng người anh hùng thiếu niên Trần Quốc Toản.
  • Cách chọn đề tài cho thấy tác giả Nguyễn Huy Tưởng quan tâm đến lịch sử dân tộc, truyền thống yêu nước và muốn giáo dục thế hệ trẻ về lòng tự hào dân tộc.

Câu 3: Những sự việc, chi tiết nào thể hiện dấu ấn của trí tưởng tượng trong tác phẩm?

  • Cảnh Trần Quốc Toản đứng trên bờ Bình Than, tâm trạng tủi nhục, day dứt được khắc hoạ tinh tế.
  • Chi tiết bóp nát quả cam vua ban – tuy lịch sử có ghi nhưng tác giả đã tưởng tượng và miêu tả sống động.
  • Các đoạn đối thoại, miêu tả nội tâm nhân vật đều là sản phẩm của trí tưởng tượng.

Câu 4: Vì sao tác phẩm trở nên hấp dẫn đối với người đọc?

  • Cốt truyện kịch tính, hấp dẫn (xông xuống thuyền rồng, gặp vua, bóp nát quả cam…).
  • Nhân vật Trần Quốc Toản gần gũi với độc giả nhỏ tuổi: thiếu niên có khát vọng lớn lao.
  • Kết hợp khéo léo giữa sự kiện lịch sử và yếu tố hư cấu.
  • Ngôn ngữ trong sáng, mang đậm sắc thái lịch sử.

Câu 5: Những chi tiết, sự việc hoặc nhân vật nào để lại cho em ấn tượng sâu đậm nhất?

Chi tiết Trần Quốc Toản bóp nát quả cam để lại cho em ấn tượng sâu đậm nhất. Chi tiết nhỏ mà chứa đựng cả tâm hồn bồng bột, nhiệt huyết và lòng yêu nước mãnh liệt của một thiếu niên.

Câu 6: Nếu được nhà văn cho phép thay đổi một số chi tiết, sự việc trong tác phẩm, em sẽ chọn thay đổi điều gì? Vì sao?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em mong tác phẩm có thêm những đoạn miêu tả chiến công cụ thể của Trần Quốc Toản trên chiến trường, để hình tượng người anh hùng được khắc hoạ trọn vẹn hơn.
  • Cách 2: Em mong có thêm cảnh đoàn tụ giữa Trần Quốc Toản và mẹ sau khi chàng lập công, để câu chuyện thêm phần ấm áp về tình mẫu tử.

Câu 7: Chủ đề của tác phẩm là gì? Chủ đề này có liên quan như thế nào với những vấn đề của đời sống hiện tại?

  • Chủ đề: ca ngợi lòng yêu nước, ý chí quyết tâm bảo vệ Tổ quốc của thế hệ trẻ Việt Nam qua hình tượng người anh hùng Trần Quốc Toản.
  • Liên quan đến đời sống hiện tại: chủ đề này vẫn còn nguyên giá trị – nhắc nhở thế hệ trẻ hôm nay phải biết yêu nước, có trách nhiệm với quê hương, đất nước, sẵn sàng đóng góp sức mình để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

IV. Đọc để đồng hành và chia sẻ

1. Trả lời câu hỏi về bài thơ Nói với con (Y Phương)

Câu a: Lời tâm tình của nhà thơ Y Phương cho biết điều gì về hoàn cảnh ra đời của bài thơ Nói với con? Hoàn cảnh ấy có tác động như thế nào đến sự biểu đạt cảm xúc và hình tượng trong bài thơ?

  • Hoàn cảnh ra đời: bài thơ được viết năm 1980, khi đất nước vừa thoát ra khỏi cuộc chiến tranh chống đế quốc Mỹ, đang gặp vô vàn khó khăn. Vợ chồng nhà thơ vừa sinh con gái đầu lòng (1979). Bài thơ là lời tâm sự của tác giả với đứa con đầu lòng, đồng thời cũng là tâm sự với chính mình.
  • Tác giả viết bài thơ trong thời điểm “không biết lấy gì để vịn, để tin” – khi xã hội đang chạy theo giá trị vật chất, ông muốn bám vào văn hoá để vượt qua khó khăn.
  • Tác động: hoàn cảnh ấy khiến bài thơ mang giọng điệu tha thiết, chân thành; cảm xúc dồn nén, vừa là lời nhắn nhủ con vừa là sự tự khẳng định niềm tin vào giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc.

Câu b: Không chỉ nói về tình phụ tử, tình cảm gia đình, câu thơ “Người đồng mình thô sơ da thịt / Chẳng mấy ai nhỏ bé đâu con” còn thể hiện ý nghĩa gì? Vì sao nhà thơ thực sự trăn trở, tâm huyết với điều đó?

  • Ý nghĩa khác: câu thơ thể hiện niềm tự hào về truyền thống văn hoá dân tộc (đặc biệt là văn hoá Tày của tác giả); khẳng định ý chí mạnh mẽ, không khuất phục trước hoàn cảnh khó khăn của người miền núi. “Thô sơ da thịt” nhưng không hề nhỏ bé về tinh thần, văn hoá.
  • Câu thơ còn là lời nhắn nhủ: đừng viện cớ thiếu thốn, khó khăn mà đánh mất đạo đức, văn hoá.
  • Lí do nhà thơ trăn trở: vì ông thấy nhiều người dân tộc thiểu số ngày nay không còn mặn mà với văn hoá truyền thống mà tự nguyện “nhập ngoại, lai căng”. Là người Tày, ông luôn tự hào về văn hoá dân tộc mình và muốn truyền tình yêu, niềm tự hào ấy cho thế hệ sau.

Câu c: Qua lời giải thích của nhà thơ Y Phương, những hình ảnh trong các dòng thơ “Chân phải bước tới cha / Chân trái bước tới mẹ”“Vách nhà ken câu hát” là hình ảnh thực hay tưởng tượng? Vì sao?

  • Cả hai đều là hình ảnh thực trong cuộc sống đời thường của người dân tộc Tày:
    • “Chân phải bước tới cha / Chân trái bước tới mẹ” – chỉ khởi điểm của một con người: đứa con sinh ra phải có cha có mẹ; khi tập đi cũng bước tới cha mẹ.
    • “Vách nhà ken câu hát” – nói về phong tục hát giao duyên của người Tày: người con trai ngồi ngoài vách, người con gái ở trong vách, họ hát cho nhau nghe suốt đêm.
  • Tuy là hình ảnh thực nhưng đã được nâng lên thành biểu tượng văn hoá: bức vách không còn là vách đất, vách đá đơn thuần mà trở thành “một chủ thể văn hoá”.

Câu d: Theo em, điều gì làm nhà thơ xúc động, trăn trở nhất khi viết bài thơ Nói với con?

Điều khiến nhà thơ xúc động, trăn trở nhất là niềm tin vào những giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc. Trong hoàn cảnh đất nước khó khăn, xã hội đang chạy theo vật chất, ông trăn trở mong muốn con mình – và cả thế hệ sau – biết giữ gìn, kế thừa và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc; biết sống tử tế, có cội nguồn, không đánh mất chính mình trước sự cám dỗ của lối sống thực dụng.

2. Chọn một tác phẩm của tác giả mà em đã biết và mong muốn tiếp tục tìm hiểu, khám phá.

Câu hỏi mở, em chọn một tác phẩm yêu thích để trả lời. Dưới đây là gợi ý với bài thơ “Bếp lửa” (Bằng Việt).

Câu a: Hoàn cảnh ra đời của tác phẩm có điều gì đáng chú ý? Hoàn cảnh ấy có tác động như thế nào đến việc lựa chọn đề tài, thể hiện nội dung của tác phẩm?

  • Bài thơ Bếp lửa được Bằng Việt sáng tác năm 1963, khi tác giả đang là sinh viên học ngành Luật ở nước ngoài (Liên Xô cũ).
  • Tác động: xa quê, nhớ về quê hương và người bà thân thương, tác giả đã chọn hình ảnh quen thuộc nhất – bếp lửa và người bà – làm đề tài. Nỗi nhớ da diết của một người cháu phương xa đã khiến tình cảm trong bài thơ trở nên đặc biệt sâu lắng, chân thành.

Câu b: Việc chọn đề tài, thể hiện nội dung, chủ đề của tác phẩm cho thấy tác giả quan tâm, xúc động, trăn trở nhất về điều gì?

Tác giả quan tâm, xúc động và trăn trở nhất về người bà – người đã thay cha mẹ chăm sóc, nuôi dạy cháu trong những năm tháng chiến tranh gian khổ; về kỉ niệm tuổi thơ ấm áp bên bếp lửa và tình bà cháu thiêng liêng. Qua đó, tác giả cũng gửi gắm tình yêu quê hương, gia đình sâu nặng.

Câu c: Tưởng tượng nếu em là tác giả, điều gì sẽ làm em hứng thú nhất và đâu là điều em cảm thấy khó khăn nhất khi viết tác phẩm này?

Câu hỏi mở, em có thể chọn cách trả lời sau:

  • Điều hứng thú nhất: sự sáng tạo hình ảnh bếp lửa – một hình ảnh vừa cụ thể, gần gũi vừa giàu sức gợi, làm điểm tựa khơi gợi mọi kỉ niệm và cảm xúc về bà.
  • Điều khó khăn nhất: lựa chọn ngôn từ và cách diễn đạt sao cho truyền tải được trọn vẹn tình cảm tha thiết, sâu lắng của người cháu dành cho bà – đủ để người đọc có thể đồng cảm.

Câu d: Sau khi đã tìm hiểu kĩ tác phẩm, em nhận thấy nhan đề có mối liên quan như thế nào với đặc điểm nội dung, nghệ thuật của tác phẩm?

  • “Bếp lửa”hình ảnh quen thuộc trong mỗi gia đình Việt Nam, đã trở thành biểu tượng cho kỉ niệm ấm áp của tình bà cháu.
  • Bếp lửa là nơi bà khơi dậy tình yêu, niềm tin và những khát vọng trong lòng cháu.
  • Nhan đề vừa gợi hình (bếp lửa cụ thể) vừa gợi nghĩa hàm ẩn (ngọn lửa của tình yêu, niềm tin, kỉ niệm) – là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, kết nối toàn bộ mạch cảm xúc và hình tượng của bài thơ.
Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng