Soạn bài: Thách thức đầu tiên: Mỗi ngày một cuốn sách (trang 99) Ngữ văn 6 tập 2

I. Tri thức ngữ văn

1. Văn bản nghị luận văn học

Văn bản nghị luận văn học là một loại của văn nghị luận, có nội dung bàn về một vấn đề văn học như tác giả, tác phẩm, thể loại… Nghị luận văn học sử dụng lí lẽbằng chứng để làm sáng tỏ vấn đề văn học được nói tới.

2. Lí lẽ và bằng chứng

  • Lí lẽ trong nghị luận văn học chính là những nhận xét cụ thể của người viết về tác giả, tác phẩm, thể loại…
  • Bằng chứng thường được lấy từ tác phẩm văn học (các câu thơ, câu văn, chi tiết…) để minh họa, làm rõ cho lí lẽ.

Giải thích nhanh: trong một bài nghị luận văn học, lí lẽ trả lời cho câu hỏi “người viết nghĩ gì?”, còn bằng chứng trả lời cho câu hỏi “căn cứ vào đâu mà nói vậy?”. Lí lẽ và bằng chứng luôn đi cùng nhau để bài viết có sức thuyết phục.

II. Trước khi đọc

Câu 1 (trang 99 SGK)

Cùng thiết kế một góc đọc sách nhỏ trong lớp học. Hãy mang đến lớp một vài cuốn sách mà em muốn cùng đọc với các bạn.

Em và các bạn cùng dành một góc lớp (ví dụ một kệ nhỏ hoặc một chiếc tủ) để làm “Góc đọc sách”. Mỗi bạn mang đến vài cuốn sách yêu thích, sắp xếp gọn gàng, trang trí thêm hoa, tranh ảnh, lời giới thiệu sách cho sinh động. Em có thể mang đến những cuốn như Dế Mèn phiêu lưu kí, Hoàng tử bé, Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh, Hạt giống tâm hồn… để chia sẻ với các bạn.

Câu 2 (trang 99 SGK)

Chia sẻ những điều thú vị nhất mà em cảm nhận được từ cuốn sách mới đọc.

  • Cách 1: Em mới đọc Hoàng tử bé (Ăng-toan đơ Xanh-tơ Ê-xu-pe-ri). Điều thú vị nhất là những bài học giản dị mà sâu sắc về tình bạn và tình yêu thương, đặc biệt câu nói “người ta chỉ thấy rõ với trái tim” khiến em nhớ mãi.
  • Cách 2: Em vừa đọc Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh (Nguyễn Nhật Ánh). Cuốn sách đưa em về một tuổi thơ trong trẻo ở làng quê, với tình anh em và những rung động đầu đời thật đẹp và đáng nhớ.
  • Cách 3: Em đọc Hạt giống tâm hồn. Mỗi câu chuyện nhỏ trong sách là một bài học về nghị lực, lòng nhân ái và cách sống lạc quan, giúp em thêm yêu cuộc sống.

Câu 3 (trang 99 SGK)

Kể tên một cuốn sách mà em cho là cần đọc trong tuần này và thuyết phục các bạn cùng đọc.

  • Cách 1: Tuần này, mình muốn giới thiệu cuốn Hoàng tử bé. Đây là một câu chuyện ngắn nhưng chứa đựng những triết lí sâu sắc về tình bạn, tình yêu và cách nhìn cuộc sống. Đọc sách, các bạn sẽ thấy lòng mình lắng lại và học được cách trân trọng những điều giản dị quanh ta.
  • Cách 2: Mình đề xuất cuốn Dế Mèn phiêu lưu kí của Tô Hoài. Cuốn sách vừa hấp dẫn với những cuộc phiêu lưu kì thú, vừa gửi gắm bài học về lòng dũng cảm và tình bạn. Đọc xong, chắc chắn các bạn sẽ thấy yêu thế giới loài vật hơn.
  • Cách 3: Mình muốn rủ cả lớp cùng đọc Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh. Văn phong nhẹ nhàng, trong trẻo của Nguyễn Nhật Ánh sẽ đưa các bạn trở về với những kỉ niệm tuổi thơ ấm áp và đầy xúc động.

III. Sách hay cùng đọc

Chọn hai trong số các chủ đề đã học để định hướng việc đọc sách; với mỗi chủ đề, tìm một cuốn sách liên quan và giới thiệu bằng pô-xtơ theo gợi ý: (a) tên sách, tác giả, NXB, năm xuất bản; (b) tóm tắt nội dung; (c) câu/đoạn văn yêu thích hoặc nhận định về sách.

Bài làm tham khảo — Chọn hai chủ đề: Thế giới cổ tíchQuê hương yêu dấu.

a) Chủ đề Thế giới cổ tích — cuốn Truyện cổ tích Việt Nam

  • Thông tin sách: tuyển tập Truyện cổ tích Việt Nam, nhiều tác giả sưu tầm, NXB Kim Đồng.
  • Tóm tắt nội dung: tập hợp những truyện cổ quen thuộc như Tấm Cám, Cây tre trăm đốt, Thạch Sanh… Mỗi truyện đều thể hiện ước mơ của nhân dân về một xã hội công bằng, ở hiền gặp lành, cái thiện chiến thắng cái ác.
  • Câu văn yêu thích: “Ở hiền gặp lành, ở ác gặp dữ” — triết lí xuyên suốt thế giới cổ tích.

b) Chủ đề Quê hương yêu dấu — cuốn Quê nội

  • Thông tin sách: Quê nội, tác giả Võ Quảng, NXB Kim Đồng.
  • Tóm tắt nội dung: truyện kể về cuộc sống của hai thiếu niên Cục và Cù Lao ở một làng quê bên sông Thu Bồn (Quảng Nam) những ngày đầu Cách mạng tháng Tám. Qua đó, tác giả tái hiện vẻ đẹp bình dị của làng quê và tình yêu quê hương đất nước.
  • Nhận định: cuốn sách giúp người đọc thêm yêu vẻ đẹp mộc mạc của làng quê Việt Nam và trân trọng những kỉ niệm tuổi thơ.

Lưu ý: Em có thể chọn các chủ đề và cuốn sách khác mà mình yêu thích, miễn là nội dung sách phù hợp với chủ đề và trình bày đủ ba ý a, b, c như trên.

IV. Cuốn sách yêu thích

Chọn đọc một cuốn sách yêu thích và suy nghĩ về: (1) nhan đề; (2) phần mở đầu; (3) thế giới từ trang sách; (4) bài học từ trang sách.

Bài làm tham khảo — cuốn Dế Mèn phiêu lưu kí (Tô Hoài):

  • Nhan đề: “Dế Mèn phiêu lưu kí” nghĩa là ghi chép về những cuộc phiêu lưu của Dế Mèn. Nhan đề gợi sự tò mò, hấp dẫn về một hành trình đầy thú vị của nhân vật chính.
  • Mở đầu: Cuốn sách mở đầu bằng lời tự giới thiệu của Dế Mèn về ngoại hình cường tráng và cuộc sống tự lập của mình. Cách mở đầu này khiến nhân vật hiện lên sinh động, gần gũi như một con người.
  • Thế giới từ trang sách: Qua trang sách, em được gặp Dế Mèn, Dế Choắt, chị Cốc, Dế Trũi… và đi qua biết bao vùng đất của thế giới loài vật — từ bờ ao, cánh đồng đến những miền xa lạ.
  • Bài học từ trang sách: Em nhớ mãi bài học về sự khiêm tốn, lòng dũng cảm và tình bạn. Em thích cuốn sách này vì nó vừa hấp dẫn, vừa dạy em cách sống tốt đẹp hơn.

Lưu ý: Em hoàn toàn có thể chọn một cuốn sách khác (sách văn học hoặc sách khoa học) và trả lời theo bốn gợi ý trên bằng cảm nhận của riêng mình.

V. Gặp gỡ tác giả

1. Tìm hiểu chung

  • Văn bản: Nhà thơ Lò Ngân Sủn – người con của núi (Minh Khoa), đăng trên báo điện tử Giáo dục Việt Nam, tháng 12/2020.
  • Thể loại: Văn bản nghị luận văn học — bàn về một vấn đề văn học, cụ thể là về nhà thơ Lò Ngân Sủn.
  • Vấn đề bàn luận: điều gì đã nuôi dưỡng nên vẻ đẹp thơ mộng và mãnh liệt trong thơ Lò Ngân Sủn.
  • Lí lẽ: những nhận định của tác giả về thơ Lò Ngân Sủn (thơ ông như những đỉnh núi xa thơ mộng và mãnh liệt; núi là một phần hồn thơ của ông…).
  • Bằng chứng: những câu thơ của Lò Ngân Sủn được trích dẫn (Chiều biên giới, Đi trên chín khúc Bản Xèo…).

2. Trả lời câu hỏi

Câu a (trang 102 SGK)

Vì sao nhà thơ Lò Ngân Sủn được tác giả bài viết gọi là “người con của núi”?

Nhà thơ Lò Ngân Sủn được gọi là “người con của núi” vì ông sinh ra và lớn lên ở Bản Qua, huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai — một vùng núi rừng biên cương. Ngay từ nhỏ, ông đã đắm mình trong hơi thở của cỏ cây, hoa lá núi rừng, thả hồn cùng vẻ đẹp hùng vĩ của “dốc dựng, thác đổ, suối tuôn”. Chính núi rừng đã nuôi dưỡng tâm hồn và trở thành một phần hồn thơ của ông.

Câu b (trang 102 SGK)

Xác định câu văn nêu vấn đề chính được bàn luận trong bài.

Câu văn nêu vấn đề chính được bàn luận là: “Vậy điều gì đã nuôi dưỡng và bồi đắp nên vẻ đẹp thơ mộng và mãnh liệt ấy trong thơ ông?”

Đây là câu hỏi đặt ở cuối phần mở đầu, có vai trò định hướng cho toàn bộ bài viết. Cả bài nghị luận sau đó sẽ đi tìm câu trả lời cho câu hỏi này.

Giải thích nhanh: trong SGK, ngay sau câu này có phần chỉ dẫn “Theo dõi: Vấn đề được nêu ra để bàn luận” — xác nhận đây chính là câu nêu vấn đề chính của bài.

Câu c (trang 102 SGK)

Những câu thơ được dẫn đóng vai trò gì trong bài viết?

Những câu thơ được dẫn đóng vai trò là bằng chứng trong bài nghị luận. Chúng được lấy trực tiếp từ các tác phẩm của Lò Ngân Sủn (Chiều biên giới, Đi trên chín khúc Bản Xèo…) để minh họa, làm sáng tỏ cho những lí lẽ, nhận định mà người viết đưa ra về vẻ đẹp thơ mộng, mãnh liệt và tình yêu núi rừng trong thơ ông. Nhờ có những bằng chứng này, bài viết trở nên cụ thể và có sức thuyết phục.

Câu d (trang 102 SGK)

Câu cuối cùng của bài viết có mối quan hệ như thế nào với câu nêu vấn đề ở phần mở đầu?

Câu cuối cùng có quan hệ tổng hợp và kết luận đối với câu nêu vấn đề ở phần mở đầu.

  • Phần mở đầu đặt câu hỏi: điều gì đã nuôi dưỡng nên vẻ đẹp thơ mộng và mãnh liệt trong thơ Lò Ngân Sủn?
  • Câu cuối đưa ra câu trả lời, khẳng định lại: chính tình yêu tha thiết với núi rừng, với quê hương đã tạo nên những câu thơ “vạm vỡ”, âm vang của ông.

→ Như vậy, câu kết đã khép lại vấn đề một cách trọn vẹn, hô ứng chặt chẽ với câu nêu vấn đề ở đầu bài, làm cho bài nghị luận mạch lạc và hoàn chỉnh.

VI. Phiêu lưu cùng trang sách

Cùng xem một bộ phim được chuyển thể từ một cuốn sách hoặc tác phẩm văn học; thảo luận, so sánh điểm tương đồng và khác biệt giữa nội dung, hình thức của phim và tác phẩm.

Bài làm tham khảo — so sánh truyện cổ tích Tấm Cám và phim Tấm Cám: Chuyện chưa kể:

  • Điểm tương đồng: Phim giữ được cốt truyện chính của truyện cổ tích — kể về cuộc đời cô Tấm hiền lành, trải qua nhiều thử thách, bị mẹ con Cám hãm hại nhưng cuối cùng vẫn được hưởng hạnh phúc; thể hiện ước mơ “ở hiền gặp lành”, cái thiện chiến thắng cái ác.
  • Điểm khác biệt:
    • Hình thức: truyện dùng ngôn ngữ kể chuyện, người đọc tự tưởng tượng; phim dùng hình ảnh, âm thanh, diễn xuất, kĩ xảo… nên trực quan, sinh động và hấp dẫn người xem hơn.
    • Nội dung: phim bổ sung, sáng tạo thêm nhiều tình tiết mới (các cảnh hành động, yếu tố cung đình…) mà truyện cổ tích không có, nhằm tăng tính li kì, kịch tính.

→ Mỗi loại hình có một thế mạnh riêng: truyện giàu sức gợi và để lại không gian tưởng tượng cho người đọc, còn phim đem lại trải nghiệm trực quan, sống động.

Một số bộ phim khác được chuyển thể từ tác phẩm văn học: Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh, Tây du kí, Tam quốc diễn nghĩa, Trạng Tí

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng