Soạn Bài: Thiên Trường vãn vọng (trang 43) Ngữ Văn 8 tập 1

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Tìm hiểu chung

1. Tác giả

Trần Nhân Tông (1258 – 1308) là vị vua thứ ba của nhà Trần. Ông là vị hoàng đế anh minh đã lãnh đạo nhân dân ta đánh thắng hai cuộc xâm lược của quân Nguyên và khôi phục nền kinh tế, văn hoá Đại Việt. Ông còn là vị thiền sư sáng lập dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử, đồng thời là một tác giả có đóng góp quan trọng cho nền văn học dân tộc.

Đặc điểm thơ Trần Nhân Tông:

  • Tràn đầy cảm hứng yêu nước và hào khí Đông A.
  • Cảm xúc tinh tế, lãng mạn, sâu sắc mà vẫn gần gũi, thân thuộc.
  • Ngôn ngữ hàm súc; hình ảnh chân thực, bình dị mà giàu ý nghĩa ẩn dụ.
  • Thể hiện cái nhìn trìu mến, gắn bó tha thiết với cảnh sắc thiên nhiên đất nước và cuộc sống nhân dân.

2. Tác phẩm

  • Hoàn cảnh sáng tác: sáng tác trong dịp Trần Nhân Tông về thăm quê cũ ở phủ Thiên Trường (nay thuộc tỉnh Ninh Bình) – nơi nhà Trần đã cho xây dựng một hành cung.
  • Thể thơ: thất ngôn tứ tuyệt Đường luật, viết bằng chữ Hán.
  • Phương thức biểu đạt chính: biểu cảm.
  • Nhan đề: Thiên Trường vãn vọng nghĩa là Ngắm cảnh Thiên Trường trong buổi chiều tà — chứa cả thông tin về không gian, thời giangóc độ quan sát của nhà thơ.
  • Bố cục (2 phần):
    • Phần 1 (hai câu đầu): cảnh sắc thiên nhiên ở phủ Thiên Trường khi chiều buông.
    • Phần 2 (hai câu cuối): hình ảnh con người và thiên nhiên hoà hợp.

II. Trước khi đọc

Câu hỏi: Em có thích ngắm cảnh hoàng hôn không? Vì sao?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Em rất thích ngắm hoàng hôn vì đó là khoảnh khắc đẹp và yên bình, khi mặt trời nhẹ nhàng lặn xuống, bầu trời nhuộm sắc đỏ cam dịu dàng, kết thúc một ngày dài đầy thú vị.
  • Cách 2: Em thích ngắm hoàng hôn vì khoảnh khắc ấy gợi cảm giác êm đềm, lắng đọng, giúp em thư giãn và suy nghĩ về những điều đã trải qua trong ngày.
  • Cách 3: Em thích ngắm hoàng hôn ở vùng quê vì khi đó cảnh vật bình yên đến lạ — đàn trâu lững thững về chuồng, làn khói lam chiều toả từ mái rạ, gợi không khí ấm áp, sum vầy.

III. Trong khi đọc

1. Theo dõi: Biện pháp tu từ điệp ngữ và hình thức đối trong hai câu thơ đầu

  • Điệp ngữ:
    • “thôn hậu, thôn tiền” (sau thôn, trước thôn) → gợi cái nhìn bao quát từ sau ra trước, làng quê trù phú, đông đúc.
    • “bán” (một nửa) → gợi trạng thái nửa thực nửa hư của cảnh vật.
  • Đối: thôn hậu – thôn tiền, bán vô – bán hữu → tạo nhịp thơ cân đối, hài hoà, gợi không gian rộng và sự giao hoà giữa hai khoảnh khắc sáng – tối.

2. Hình dung: Hình ảnh con người và thiên nhiên

  • Con người: trẻ chăn trâu thổi sáo lùa trâu về thôn.
  • Thiên nhiên: từng đôi cò trắng nhẹ nhàng đáp xuống cánh đồng.

→ Bức tranh đồng quê bình yên, thân thuộc, có cả âm thanh và hình ảnh sống động.

IV. Sau khi đọc – Trả lời câu hỏi

Câu 1: Hãy xác định thể thơ của bài Thiên Trường vãn vọng và cho biết em dựa vào các yếu tố nào để nhận biết thể thơ đó.

Bài thơ được viết theo thể thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. Căn cứ:

  • Số câu: 4 câu.
  • Số chữ: 7 chữ/câu.
  • Gieo vần: gieo vần “iên” ở cuối các câu 1, 2, 4 (yên – biên – điền).
  • Luật: luật trắc (chữ thứ hai của câu 1 là “hậu” mang thanh trắc); các chữ thứ 2, 4, 6 đan xen bằng – trắc đúng quy tắc.
  • Niêm: câu 1 – 4 và câu 2 – 3 niêm với nhau (chữ thứ hai cùng thanh).
  • Nhịp: chủ yếu 4/3.

Câu 2: Cảnh vật ở hai câu thơ đầu được tái hiện vào khoảng thời gian nào? Chỉ ra mối liên hệ giữa thời gian và các hình ảnh được miêu tả.

  • Thời gian: buổi hoàng hôn (chiều tà).
  • Dấu hiệu nhận biết thời gian:
    • Từ “vãn” trong nhan đề đã chỉ rõ “buổi chiều”.
    • Hình ảnh “đạm tự yên” (mờ như khói phủ) gợi làn sương mỏng/khói lam chiều buông xuống lúc hoàng hôn.
    • Cụm “tịch dương biên” (bên bóng chiều) cho thấy mặt trời đang lặn dần.
  • Mối liên hệ thời gian – hình ảnh: trong khoảnh khắc giao chuyển giữa ngày và đêm, sáng và tối, cảnh vật trở nên mờ ảo, nửa như có nửa như không. Thời gian vô hình đã được “hữu hình hoá” qua sự biến đổi tinh tế của cảnh vật — đó là vẻ đẹp đặc trưng của buổi chiều quê.

Câu 3: Những hình ảnh ở hai câu thơ cuối đã gợi lên một bức tranh cuộc sống như thế nào?

  • Tiếng sáo mục đồng và hình ảnh trẻ chăn trâu lùa trâu về: âm thanh trong trẻo, hồn nhiên; hình ảnh quen thuộc của làng quê. Đây là thủ pháp lấy động tả tĩnh — tiếng sáo càng làm nổi bật sự yên tĩnh của buổi chiều.
  • Từng đôi cò trắng đáp xuống cánh đồng: hình ảnh gần gũi, đặc trưng của đồng quê Bắc Bộ, gợi nhịp sống đời thường bình yên.

→ Bức tranh cuộc sống nơi làng quê hiện lên bình yên, ấm áp, sum vầy — thiên nhiên và con người hoà hợp trong nhịp sống đời thường giản dị.

Câu 4: Bài thơ tái hiện cảnh vật và cuộc sống con người trong nhiều khoảng không gian. Em hãy chỉ ra những khoảng không gian đó theo trình tự được miêu tả trong bài thơ.

  • Không gian trải rộng, từ xa đến gần: từ nhan đề “vãn vọng” (trông xa) → hình ảnh “sau thôn, trước thôn” mờ trong khói → từ toàn cảnh đến cận cảnh.
  • Không gian trải dài: theo con đường trẻ mục đồng lùa trâu về thôn.
  • Không gian từ cao xuống thấp: theo những đôi cò trắng bay liệng rồi đậu xuống cánh đồng.

→ Trình tự miêu tả giúp tạo nên bức tranh khoáng đạt, cân đối, hài hoà — có xa – gần, cao – thấp, đậm – nhạt, diện – điểm.

Câu 5: Theo em, qua bức tranh thiên nhiên và cuộc sống được tái hiện trong bài thơ, tác giả đã bộc lộ cảm xúc, tâm trạng gì?

  • Tình yêu thiên nhiên, gắn bó với quê hương: quan sát tinh tế, nâng niu từng hình ảnh bình dị của làng quê.
  • Niềm vui, hạnh phúc trước vẻ đẹp thanh bình của cuộc sống đời thường.
  • Trân trọng khoảnh khắc bình yên, no ấm sau những năm tháng đất nước trải qua chiến tranh.
  • Tâm hồn lãng mạn, thanh thản, hoà mình vào cảnh vật.

Câu 6: Câu kết trong bài thơ tứ tuyệt Đường luật thường để lại dư âm. Hãy cho biết câu kết trong Thiên Trường vãn vọng có thể gợi cho em những cảm xúc, suy nghĩ gì.

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Câu kết “Bạch lộ song song phi hạ điền” (Từng đôi cò trắng hạ cánh xuống đồng) gợi lên một bức tranh đồng quê thanh bình, đẹp đẽ. Hình ảnh đôi cò trắng “song song” gợi cảm giác sum vầy, hài hoà, không cô đơn. Em cảm nhận được nhịp sống yên ả của làng quê và tình yêu thiết tha của nhà vua dành cho cuộc sống đời thường.
  • Cách 2: Câu kết để lại dư âm sâu lắng trong lòng em. Đôi cò trắng nhẹ nhàng đáp xuống cánh đồng quê khiến em nghĩ đến những vụ mùa no ấm, sự sống đang sinh sôi nảy nở. Sau bao năm chiến tranh, sự bình yên ấy thật quý giá. Câu thơ còn cho thấy tâm hồn tinh tế và tấm lòng nhân ái của vị vua – nhà thơ.
  • Cách 3: Câu kết khép lại bài thơ bằng một hình ảnh động trong tĩnh rất đẹp. Đôi cò trắng bay liệng giữa cánh đồng chiều như nét chấm phá tinh tế, hoàn thiện bức tranh thuỷ mặc về làng quê. Em hình dung được khung cảnh đồng quê Việt Nam ngàn đời nay và càng thêm yêu quê hương, đất nước.

Câu 7: Tác giả Thiên Trường vãn vọng còn là một vị vua. Điều đó gợi cho em những suy nghĩ gì khi đọc bài thơ?

Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.

  • Cách 1: Trần Nhân Tông là vị vua có tâm hồn thi sĩ. Đọc bài thơ, em thấy không hề có khoảng cách giữa một bậc đế vương và người dân quê: cảnh vật được nhìn ở những nét gần gũi, bình dị nhất. Điều đó cho thấy nhà vua rất gần dân, yêu dân, trân trọng cuộc sống bình yên của nhân dân.
  • Cách 2: Là một hoàng đế từng lãnh đạo nhân dân hai lần đánh tan quân Nguyên, hơn ai hết Trần Nhân Tông thấm thía giá trị của hoà bình. Vì vậy, mỗi khung cảnh yên bình, no ấm của làng quê đều được ông nâng niu, trân trọng. Có lẽ chính tấm lòng yêu nước thương dân ấy đã làm nên sức mạnh đoàn kết của nhà Trần trong các cuộc kháng chiến.

V. Viết kết nối với đọc

Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) trình bày cảm nhận của em về nhan đề hoặc một hình ảnh đặc sắc trong bài thơ Thiên Trường vãn vọng.

Đoạn văn tham khảo 1 – Cảm nhận về nhan đề bài thơ:

Nhan đề Thiên Trường vãn vọng (Ngắm cảnh Thiên Trường trong buổi chiều tà) đã để lại trong em ấn tượng sâu sắc. Thiên Trường là phủ Thiên Trường, quê hương của các vua Trần (nay thuộc tỉnh Ninh Bình), nơi nhà Trần cho xây dựng hành cung để mỗi khi về quê có chỗ nghỉ lại. Vãn là buổi chiều, vọng là nhìn ra xa. Chỉ với bốn chữ ngắn gọn, nhan đề đã chứa đựng đầy đủ các thông tin về không gian, thời giangóc độ quan sát của nhà thơ. Đó là một buổi chiều, tác giả đứng ở hành cung Thiên Trường, phóng tầm mắt ra xa để ngắm nhìn quê hương. Nhan đề ấy gợi cho em hình dung về một khung cảnh bình dị, thanh bình của làng quê khi hoàng hôn buông xuống. Đồng thời, nó cũng hé lộ tâm hồn thi sĩ tinh tế và tình cảm gắn bó tha thiết của Trần Nhân Tông với quê hương, đất nước.

Đoạn văn tham khảo 2 – Cảm nhận về hình ảnh đôi cò trắng trong câu thơ cuối:

Trong bài thơ Thiên Trường vãn vọng, hình ảnh khiến em ấn tượng nhất là “Bạch lộ song song phi hạ điền” (Từng đôi cò trắng hạ cánh xuống đồng). Hình ảnh đôi cò trắng giữa cánh đồng chiều là hình ảnh quen thuộc, đặc trưng của đồng quê Bắc Bộ Việt Nam. Từ “song song” (từng đôi) gợi sự sum vầy, hài hoà — không cô đơn, không lẻ loi. Cánh cò không vội vã bay về tổ mà thong thả, nhẹ nhàng đáp xuống cánh đồng, gợi nhịp sống bình yên và sự thanh thản của vạn vật. Hình ảnh ấy còn mở rộng không gian bức tranh từ trên cao xuống mặt đất, làm cho bố cục bức tranh thêm cân đối, hài hoà. Đặt trong hoàn cảnh đất nước vừa đi qua những năm tháng chiến tranh, hình ảnh đôi cò trắng đáp xuống cánh đồng càng trở nên đáng quý, đáng trân trọng. Qua đó, em cảm nhận được tâm hồn tinh tế và tấm lòng yêu thương vạn vật của vị vua – nhà thơ Trần Nhân Tông.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng