Soạn Bài: Thực hành tiếng Việt trang 23 – Ngữ Văn 8 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Lý thuyết trọng tâm

1. Khái niệm

Thán từ là những từ dùng để bộc lộ trực tiếp tình cảm, cảm xúc của người nói (người viết) hoặc dùng để gọi – đáp.

2. Phân loại

Thán từ gồm hai loại chính:

a) Thán từ bộc lộ trực tiếp tình cảm, cảm xúc: a, ái, ôi, ơ, ô hay, than ôi, trời ơi, chao ôi…

Ví dụ: A! Mẹ đã về.

→ Thán từ a biểu thị sự ngạc nhiên, vui mừng của con khi thấy mẹ về.

b) Thán từ gọi – đáp: ơi, vâng, dạ, ừ…

Ví dụ: Dạ, cảm ơn chị.

→ Thán từ dạ dùng để đáp lại lời người khác một cách lễ phép.

3. Cách sử dụng

  • Khi sử dụng thán từ, người nói thường thể hiện ngữ điệu, cử chỉ, nét mặt, điệu bộ tương ứng với cảm xúc mà thán từ biểu thị.
  • Thán từ có thể tách riêng thành một câu đặc biệt hoặc đứng ở đầu câu, giữa câu.

II. Luyện tập

A. Thán từ

Bài 1: Tìm thán từ trong các câu sau.

a. “– Vâng, mời bác và cô lên chơi.” (Nguyễn Thành Long, Lặng lẽ Sa Pa)

→ Thán từ: Vâng (thán từ gọi – đáp).

b. Ô! Cô còn quên chiếc mùi soa đây này!” (Nguyễn Thành Long, Lặng lẽ Sa Pa)

→ Thán từ: Ô (thán từ bộc lộ cảm xúc — ngạc nhiên).

c. “Đây rồi, Sói Lam ơi, đây là nơi có kỉ niệm đầu tiên của ta đó!” (Đa-ni-en Pen-nắc, Mắt sói)

→ Thán từ: ơi (thán từ gọi – đáp).

Bài 2: Chỉ ra thán từ trong các câu dưới đây và cho biết mỗi thán từ bộc lộ cảm xúc gì.

a. Thán từ: ôi.

→ Bộc lộ sự xúc động mạnh mẽ trước một điều bất ngờ; cho thấy thái độ ngạc nhiên, vui sướng của người nghệ sĩ khi ông bắt gặp một ý tưởng sáng tác có giá trị trong chuyến đi.

b. Thán từ: Trời ơi.

→ Bộc lộ cảm xúc tiếc nuối của anh thanh niên khi sắp phải chia tay ông hoạ sĩ, cô kĩ sư và bác lái xe.

c. Thán từ: Ơ.

→ Bộc lộ sự ngạc nhiên, bối rối của anh thanh niên khi thấy ông hoạ sĩ vẽ mình.

d. Thán từ: Chao ôi.

→ Bộc lộ sự xúc động mạnh mẽ của ông hoạ sĩ khi nhận thấy việc gặp được anh thanh niên là một cơ hội hiếm có cho sáng tác.

Bài 3: Hãy đặt ba câu, mỗi câu có sử dụng một trong các thán từ sau: ơ, than ôi, trời ơi.

Em có thể tham khảo các câu sau hoặc tự đặt câu khác.

Với thán từ “ơ”:

  • Cách 1: Ơ, sao bài tập này lại ra kết quả thế nhỉ?
  • Cách 2: Ơ, bạn cũng học chung lớp với tôi à?

Với thán từ “than ôi”:

  • Cách 1: Than ôi, nạn đói ở châu Phi đã đe doạ đến tính mạng của rất nhiều người dân, trong đó có cả trẻ em.
  • Cách 2: Than ôi, biết bao cánh rừng xanh đã bị tàn phá chỉ trong vài năm ngắn ngủi!

Với thán từ “trời ơi”:

  • Cách 1: Trời ơi, cảnh đẹp thiên nhiên thật hùng vĩ và tráng lệ!
  • Cách 2: Trời ơi, sao tôi lại quên mang sách đến lớp hôm nay chứ!

B. Biện pháp tu từ

Bài 4: Chỉ ra biện pháp tu từ trong những câu sau và nêu tác dụng.

a. “Những cây thông chỉ cao quá đầu, rung tít trong nắng những ngón tay bằng bạc dưới cái nhìn bao che của những cây tử kinh thỉnh thoảng nhô cái đầu màu hoa cà lên trên màu xanh của rừng.”

Các biện pháp tu từ:

  • Ẩn dụ: “những ngón tay bằng bạc” – chỉ những cành thông tròn, nhọn, vươn lên thẳng tắp, óng ánh dưới ánh nắng, rung tít trong gió như những ngón tay thon thả bằng bạc đang chuyển động.
  • Nhân hoá: “cái nhìn bao che”, “nhô cái đầu” – những cây tử kinh được mang đặc điểm, hành động của con người.

Tác dụng: giúp hình ảnh thiên nhiên Sa Pa trở nên sinh động, đẹp đẽ, tinh tế và đầy chất thơ.

b. “Lúc bấy giờ, nắng đã mạ bạc cả con đèo, đốt cháy rừng cây hừng hực như một bó đuốc lớn.”

Các biện pháp tu từ:

  • Nhân hoá: “nắng đã mạ bạc cả con đèo” — nắng mang hành động của con người (mạ bạc).
  • So sánh: “đốt cháy rừng cây hừng hực như một bó đuốc lớn” — so sánh rừng cây dưới nắng với một bó đuốc khổng lồ.

Tác dụng: giúp nhà văn miêu tả thành công thiên nhiên đặc trưng của vùng núi Sa Pa với nắng, đèo, rừng cây hiện lên rộng lớn, mênh mông, hùng vĩ, tráng lệ.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng