Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Khái niệm
Từ ngữ địa phương (còn gọi là phương ngữ) là những từ ngữ chỉ dùng ở một số vùng miền, địa phương nhất định.
Nguồn gốc: hình thành do sự khác biệt giữa các địa phương về đặc điểm tự nhiên, tâm lí và phong tục tập quán của cư dân.
2. Đặc điểm
a) Về ngữ âm: các từ được phát âm theo cách riêng của người dân mỗi địa phương, không giống cách phát âm của từ toàn dân.
Ví dụ: “nhớn” (phát âm theo phương ngữ Bắc Bộ) tương ứng với từ toàn dân “lớn”; “tui” (Nam Bộ, Trung Bộ) tương ứng với “tôi”.
b) Về từ vựng:
- Có những từ ngữ tương đương với từ toàn dân nhưng có hình thức ngữ âm khác biệt.
Ví dụ: má (mẹ), tía (bố), bắp (ngô), vô (vào), ni (này), chừ (giờ), chi (gì)…
- Có những từ ngữ mà trong vốn từ toàn dân không có.
Ví dụ: ăn ong (đi lấy mật ong trong rừng – phương ngữ Nam Bộ).
3. Phạm vi sử dụng và ý nghĩa
- Chỉ sử dụng ở một vùng miền, địa phương nhất định (hoặc giữa các cư dân cùng vùng miền).
- Trong các văn bản khoa học, hành chính… không sử dụng từ ngữ địa phương.
- Trong các tác phẩm văn học, từ ngữ địa phương có thể được dùng để tạo sắc thái vùng miền cho sự việc, nhân vật hoặc dùng như một phương tiện tu từ.
→ Ý nghĩa: từ ngữ địa phương thể hiện sự đa dạng trong ngôn ngữ của một cộng đồng, thể hiện nét riêng của mỗi vùng miền.
II. Luyện tập
Bài 1 (trang 24, SGK Ngữ văn 8, tập 1): Chỉ ra từ ngữ địa phương và tác dụng của việc sử dụng những từ ngữ đó trong các trường hợp sau.
a. Từ địa phương: “vô” (nghĩa là vào) — phương ngữ miền Trung (xứ Nghệ).
→ Tác dụng: tạo sắc thái đặc trưng của địa phương, gợi sự thân mật, gần gũi của lời mời gọi.
b. Từ địa phương: “ni” (nghĩa là này), “xáo” (nghĩa là xới) — phương ngữ miền Trung.
→ Tác dụng: thể hiện ngôn ngữ quen thuộc, bình dị của người miền Trung; góp phần bộc lộ tính cách chân chất, mộc mạc của nhân vật trữ tình.
c. Từ địa phương: “chừ” (nghĩa là giờ) — phương ngữ miền Trung (xứ Huế).
→ Tác dụng: tạo sắc thái đặc trưng của địa phương; thể hiện niềm vui, tự hào của những người con xứ Huế khi quê hương được giải phóng.
d. Từ địa phương: “chi” (nghĩa là gì) — phương ngữ miền Trung (xứ Huế).
→ Tác dụng: tạo sắc thái đặc trưng của địa phương; thể hiện ngôn ngữ nhẹ nhàng, bình dị của người Huế.
e. Từ địa phương: “má” (nghĩa là mẹ), “tánh” (nghĩa là tính) — phương ngữ Nam Bộ.
→ Tác dụng: tạo sắc thái đặc trưng của địa phương, phản ánh chân thực đời sống và bản sắc của người dân Nam Bộ.
Bài 2 (trang 24, SGK Ngữ văn 8, tập 1): Nhận xét việc sử dụng từ ngữ địa phương (in đậm) trong các trường hợp sau.
a. Từ địa phương: “giồng” (nghĩa là trồng) — phương ngữ Bắc Bộ.
→ Nhận xét: không phù hợp. Đây là biên bản họp lớp — văn bản hành chính, công vụ, đòi hỏi tính chính xác, mẫu mực, chỉ nên dùng từ ngữ toàn dân. Cần thay “giồng” bằng “trồng”.
b. Từ địa phương: “nhớn” (nghĩa là lớn), “giồng” (nghĩa là trồng) — phương ngữ Bắc Bộ.
→ Nhận xét: phù hợp. Đây là lời nói thường ngày của mẹ với con trong một tác phẩm văn học. Việc dùng từ địa phương giúp tạo sắc thái vùng miền, thể hiện sự gần gũi, thân thiết của các nhân vật.
c. Từ địa phương: “tía” (nghĩa là bố), “ăn ong” (nghĩa là đi lấy mật ong trong rừng) — phương ngữ Nam Bộ.
→ Nhận xét: phù hợp. Đây là tác phẩm văn học viết về vùng đất phương Nam. Việc dùng từ địa phương giúp tạo sắc thái Nam Bộ cho nhân vật (người cha nuôi của bé An) và sự việc (đi lấy mật ong trong rừng), làm bối cảnh câu chuyện thêm chân thực, sinh động.
d. Từ địa phương: “tui” (nghĩa là tôi).
→ Nhận xét: không phù hợp. Đây là bản tường trình — văn bản hành chính, đòi hỏi tính chính xác, mẫu mực, chỉ nên dùng từ ngữ toàn dân. Cần thay “tui” bằng “tôi”.
Bài 3 (trang 25, SGK Ngữ văn 8, tập 1): Trong những trường hợp giao tiếp sau đây, trường hợp nào cần tránh dùng từ ngữ địa phương?
- Các trường hợp cần tránh dùng từ ngữ địa phương:
- a. Phát biểu ý kiến tại một đại hội của trường.
- c. Viết biên bản cuộc họp đầu năm của lớp.
- e. Thuyết minh về di tích văn hoá ở địa phương cho khách tham quan.
→ Lí do: đây đều là các tình huống giao tiếp trang trọng hoặc văn bản hành chính, hướng đến nhiều đối tượng khác nhau, đòi hỏi sự chính xác, mẫu mực, nên cần dùng từ ngữ toàn dân.
- Các trường hợp có thể dùng từ ngữ địa phương:
- b. Trò chuyện với những người thân trong gia đình.
- d. Nhắn tin cho một bạn thân.
→ Lí do: đây là những cuộc trò chuyện thân mật, gần gũi trong sinh hoạt thường ngày giữa những người cùng địa phương, cùng hiểu và sử dụng từ ngữ địa phương.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
