Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Nhân hoá
Nhân hoá là biện pháp tu từ gọi hoặc tả con vật, cây cối, đồ vật… bằng những từ ngữ vốn được dùng để gọi hoặc tả con người, làm cho thế giới loài vật, cây cối, đồ vật trở nên gần gũi với con người, biểu thị được những suy nghĩ, tình cảm của con người.
Ví dụ: “Ông trời mặc áo giáp đen ra trận” (Trần Đăng Khoa) – sự vật “ông trời” được nhân hoá bằng các từ ngữ vốn dùng cho con người (ông, mặc áo, ra trận).
2. Điệp ngữ
Điệp ngữ là biện pháp tu từ lặp lại một từ, một cụm từ hoặc cả câu nhằm nhấn mạnh nội dung, tăng tính biểu cảm cho lời văn, lời thơ.
Ví dụ: “Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín” (Thép Mới) – từ “giữ” được lặp lại 4 lần để nhấn mạnh vai trò bảo vệ của cây tre.
3. Hoán dụ
Hoán dụ là biện pháp tu từ dùng từ ngữ vốn chỉ sự vật, hiện tượng này để gọi tên sự vật, hiện tượng khác có mối quan hệ gần gũi (tương cận) với nó, nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.
Ví dụ: “Áo nâu cùng với áo xanh / Nông thôn cùng với thị thành đứng lên” (Tố Hữu) – “áo nâu” chỉ người nông dân, “áo xanh” chỉ người công nhân (lấy dấu hiệu của sự vật để gọi sự vật).
II. Luyện tập
Bài 1: Chỉ ra và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ được dùng trong các câu thơ sau:
a. “Súng bên súng, đầu sát bên đầu” (Chính Hữu, Đồng chí)
- Biện pháp tu từ:
- Điệp ngữ: từ “súng” và “đầu” được lặp lại.
- Hoán dụ: “súng” (chỉ nhiệm vụ chiến đấu), “đầu” (chỉ lí tưởng, suy nghĩ của người lính).
- Tác dụng: khắc hoạ hình ảnh những người lính kề vai sát cánh trong chiến đấu, cùng chung nhiệm vụ và lí tưởng; đó cũng là biểu tượng đẹp đẽ của tình đồng chí.
b. “Gian nhà không, mặc kệ gió lung lay / Giếng nước gốc đa nhớ người ra lính.” (Chính Hữu, Đồng chí)
- Biện pháp tu từ:
- Nhân hoá: “giếng nước gốc đa nhớ” (sự vật “giếng nước, gốc đa” được gán cảm xúc của con người).
- Hoán dụ: “giếng nước, gốc đa” chỉ quê hương, người thân nơi quê nhà.
- Tác dụng: diễn tả nỗi nhớ thương mà quê hương, gia đình dành cho người lính ra trận; đồng thời cho thấy người lính ra đi với ý chí quyết tâm nhưng trong lòng vẫn day dứt, xót xa khi nghĩ về quê nhà.
Bài 2: Tìm từ đồng nghĩa với từ đôi trong câu thơ “Anh với tôi đôi người xa lạ”. Theo em, có thể thay từ đôi trong câu thơ bằng từ đồng nghĩa nào khác không? Vì sao?
- Từ đồng nghĩa với đôi: hai.
- Có thể thay được không? Không thể thay từ đôi bằng từ hai.
- Vì sao:
- Từ hai chỉ đơn thuần là số lượng.
- Từ đôi ngoài nghĩa chỉ số lượng còn có nghĩa chỉ hai cá thể tương ứng với nhau, gắn bó làm thành một đơn vị thống nhất, không thể tách rời.
- Trong câu thơ, từ đôi gợi sự tương đồng giữa hai người lính (cùng hoàn cảnh, cùng lí tưởng, cùng nhiệm vụ), tạo tiền đề cho việc họ trở thành tri kỉ, thành đồng chí ở các câu thơ sau.
Bài 3:
“Quê hương anh nước mặn đồng chua
Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá.”
a) Tìm nét chung về nghĩa của các cụm từ in đậm.
Cả hai cụm từ “nước mặn đồng chua” và “đất cày lên sỏi đá” đều chỉ những miền quê nghèo, thiên nhiên khắc nghiệt, cuộc sống con người vất vả, khó khăn (một bên là vùng đồng bằng ven biển nhiễm phèn, nhiễm mặn; một bên là vùng trung du, miền núi đất đai khô cằn, sỏi đá).
b) Nét chung về nghĩa của các cụm từ đó có giá trị gì đối với việc thể hiện cảm xúc trong bài thơ?
- Nói lên sự tương đồng về hoàn cảnh xuất thân giữa những người lính — đều là những người nông dân nghèo từ những vùng quê khắc nghiệt.
- Đó là một trong những cơ sở giúp những người xa lạ gắn bó thành tri kỉ, thành đồng chí, vì sự tương đồng cảnh ngộ giúp họ dễ thấu hiểu và cảm thông cho nhau.
- Đồng thời, gợi cho người đọc cảm nhận được niềm xúc động sâu xa của nhà thơ trước cuộc sống lam lũ của những người lính vốn là nông dân chân lấm tay bùn.
c) Cụm từ đất cày lên sỏi đá gợi liên tưởng đến thành ngữ nào? Giải nghĩa thành ngữ đó.
- Gợi liên tưởng đến thành ngữ “chó ăn đá, gà ăn sỏi”.
- Nghĩa: chỉ nơi đất đai cằn cỗi, hoang vu, khó canh tác.
Bài 4: Trong các từ xa lạ, tri kỉ, lung lay, từ nào là từ láy? Nêu tác dụng của việc sử dụng từ láy đó trong bài thơ Đồng chí.
- Từ láy: chỉ có lung lay là từ láy. Hai từ xa lạ, tri kỉ có hiện tượng lặp vần nhưng không phải từ láy vì cả hai tiếng tạo thành từ đều có nghĩa (đây là từ ghép Hán Việt).
- Nghĩa của từ lung lay: lỏng lẻo, rung lắc, nghiêng bên này bên kia, không giữ nguyên thế đứng thẳng.
- Tác dụng trong bài thơ: từ lung lay được dùng để miêu tả tình trạng cũ kĩ, không vững chãi của gian nhà nơi quê nhà người lính — gian nhà trống trải, lâu ngày không được tu sửa, rung lắc mỗi khi có gió thổi mạnh. Qua đó, gợi lên nỗi niềm xót xa thầm kín của người lính khi phải để lại người thân chật vật lo toan cuộc sống thiếu thốn nơi quê nhà.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
