Soạn bài: Thực hành Tiếng Việt (trang 61) – Ngữ văn 6 tập 2

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

I. Lý thuyết trọng tâm

1. Lựa chọn từ ngữ trong câu

Trong nói và viết, lựa chọn từ ngữ là thao tác diễn ra thường xuyên. Ở mỗi vị trí trong câu, giữa nhiều từ gần nghĩa có thể dùng, chỉ có một từ được xem là phù hợp nhất với nội dung và sắc thái cần diễn đạt. Vì vậy, người viết (người nói) phải biết cân nhắc, lựa chọn từ ngữ sao cho diễn đạt được đầy đủ và đúng nhất ý của mình.

Ví dụ: trong câu “Giờ đây, mẹ tôi đã khuất và tôi cũng đã lớn.”, tác giả chọn từ khuất thay vì chết, mất, từ trần… Tuy cùng chỉ việc qua đời, nhưng khuất là cách nói giảm, nói tránh, làm dịu bớt nỗi đau và thể hiện tình cảm trân trọng dành cho mẹ. Đó chính là kết quả của việc lựa chọn từ ngữ phù hợp.

2. Lựa chọn cấu trúc câu

Cùng một nội dung có thể diễn đạt bằng nhiều cấu trúc câu khác nhau, nhưng mỗi kiểu cấu trúc lại mang một giá trị biểu đạt riêng. Trong tiếng Việt, hễ thay đổi cấu trúc thì ý nghĩa của câu cũng thay đổi theo. Do đó, việc lựa chọn cấu trúc câu phải là hành động có chủ ý:

  • Trước hết, tạo câu đúng ngữ pháp.
  • Sau đó, chú ý tới ngữ cảnh, mục đích nói/viết và đặc điểm văn bản để chọn cấu trúc phù hợp nhất.

Ví dụ: câu “Càng lớn, tôi càng hiểu nỗi lòng, mong ước của mẹ hơn.” dùng cấu trúc “càng… càng…” để diễn tả sự nhận thức của người con tăng dần, sâu sắc thêm theo thời gian và sự trưởng thành. Nếu diễn đạt thành “Khi lớn lên, tôi hiểu nỗi lòng, mong ước của mẹ.” thì câu vẫn đúng ngữ pháp nhưng mất đi ý “tăng tiến” ấy. Như vậy, mỗi cấu trúc câu mang một giá trị biểu đạt riêng.

II. Hướng dẫn trả lời câu hỏi

Lựa chọn từ ngữ

Câu 1 (trang 61 SGK)

Trả lời các câu hỏi sau:

a. Với câu “Nhớ các bạn trong lớp tôi ngày trước, mỗi người một vẻ, sinh động biết bao.” có thể dùng từ kiểu để thay cho từ vẻ được không? Vì sao?

b. Từ khuất được dùng trong câu “Giờ đây, mẹ tôi đã khuất và tôi cũng đã lớn.” có phù hợp hơn so với một số từ khác cũng có nghĩa là chết như: mất, từ trần, hi sinh?

c. Vì sao trong câu “Tôi luôn nhớ về mẹ với niềm xúc động khôn nguôi.”, từ xúc động được chọn hợp lí hơn các từ khác như cảm động hay xúc cảm?

  • a. Không thể dùng từ kiểu để thay cho từ vẻ. Hai từ tuy gần nghĩa nhưng có nét khác nhau: kiểu thường dùng để nói về hành động của con người (kiểu ăn nói, kiểu đi đứng…) hoặc một dạng riêng của sự vật (kiểu nhà, kiểu tóc…); còn vẻ dùng để chỉ đặc điểm, tính cách, dáng vẻ riêng của con người (vẻ trầm ngâm, vẻ sôi nổi…). Trong câu này, vẻ mới diễn tả đúng nét riêng sinh động của mỗi bạn.
  • b. Từ khuất phù hợp hơn cả. So với mất hay chết, từ khuất là cách nói giảm, nói tránh, làm dịu bớt nỗi đau mất mát. Từ hi sinh chỉ dùng cho người có công trạng với cộng đồng (không hợp với hoàn cảnh người mẹ). Từ từ trần thường dùng khi người vừa mới mất, trong khi mẹ đã qua đời từ nhiều năm trước. Vì vậy, khuất là lựa chọn hợp lí nhất.
  • c. Trong tiếng Việt, xúc động, cảm động, xúc cảm là những từ gần nghĩa chứ không hoàn toàn đồng nghĩa. Từ xúc động biểu thị cảm xúc mạnh và sâu hơn so với cảm động hay xúc cảm; nó diễn tả rõ và đẹp nhất trạng thái bồi hồi, thổn thức của người con khi nhớ về mẹ. Vì thế, xúc động là sự lựa chọn phù hợp nhất cho câu.

Câu 2 (trang 62 SGK)

Chọn từ phù hợp nhất trong ngoặc đơn để đặt vào khoảng trống ở các câu sau và giải thích lí do lựa chọn:

a. Bị cười, không phải mọi người đều … giống nhau. (phản ứng, phản xạ, phản đối, phản bác)

b. Trên đời, không ai … cả. (hoàn tất, hoàn toàn, hoàn hảo, hoàn chỉnh)

c. Đi đường phải luôn luôn … để tránh xảy ra tai nạn. (nhìn ngó, dòm ngó, quan sát, ngó nghiêng)

d. Ngoài … của bản thân, tôi còn được bạn bè, thầy cô thường xuyên động viên, khích lệ. (sức lực, tiềm lực, nỗ lực)

  • a. Chọn phản ứng. Vì phản ứng chỉ hành động, thái độ nảy sinh để đáp lại một tác động (ở đây là việc bị cười); các từ còn lại không hợp nghĩa.
  • b. Chọn hoàn hảo. Vì hoàn hảo nghĩa là tốt đẹp về mọi mặt, không có gì để chê — đúng với ý “không ai là người tốt đẹp trọn vẹn cả”.
  • c. Chọn quan sát. Vì quan sát là nhìn kĩ, theo dõi để nắm bắt tình hình; phù hợp với việc nhìn đường cẩn thận để tránh tai nạn. Các từ nhìn ngó, dòm ngó, ngó nghiêng mang sắc thái suồng sã, không phù hợp.
  • d. Chọn nỗ lực. Vì nỗ lực chỉ sự cố gắng, gắng hết sức của bản thân — hợp với ý được đặt cạnh sự động viên, khích lệ của bạn bè, thầy cô.

Lựa chọn cấu trúc câu

Câu 3 (trang 62 SGK)

Thực hiện các yêu cầu sau:

a. Chỉ ra ý nghĩa của cụm từ in đậm trong câu sau và cho biết, nếu bỏ thành phần đó, câu thay đổi như thế nào về cấu trúc và ý nghĩa: Giờ đây khi hồi tưởng lại, tôi đoán bạn có thể nói rằng bài tập là một kỉ niệm khó quên.

b. Văn bản Hai loại khác biệt có câu: “Cậu đã đứng lên trả lời câu hỏi.”. Nếu viết lại thành “Cậu đã trả lời câu hỏi và đứng lên.” thì có phù hợp không? Vì sao?

c. Câu “Đến cuối tiết học, cậu tiến lên phía trước và bắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng.” có thể đổi thành “Đến cuối tiết học, cậu bắt tay thầy giáo như một lời cảm ơn thầm lặng và tiến lên phía trước.”. Vì sao không thể dùng câu biến đổi để thay cho câu gốc?

  • a. Cụm từ “Giờ đây khi hồi tưởng lại”trạng ngữ chỉ thời gian, cho biết người viết đang nhớ lại, nhìn nhận sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Nếu bỏ cụm từ này, câu chỉ còn “Tôi đoán bạn có thể nói rằng bài tập là một kỉ niệm khó quên.” — về cấu trúc, câu mất thành phần trạng ngữ (chỉ còn nòng cốt chủ ngữ – vị ngữ); về ý nghĩa, câu không còn gợi rõ mốc thời gian hồi tưởng, nên giảm sắc thái bồi hồi, chiêm nghiệm.
  • b. Viết lại thành “Cậu đã trả lời câu hỏi và đứng lên.” thì không phù hợp. Vì câu gốc cho thấy trật tự đúng như thực tế: phải đứng lên trước rồi mới trả lời câu hỏi. Câu viết lại làm các hành động đảo lộn, không theo trật tự hợp lí như từng diễn ra.
  • c. Không thể dùng câu biến đổi để thay câu gốc. Vì thầy giáo đứng trên bục giảng, còn J ngồi ở bàn học sinh phía dưới, nên phải tiến lên phía trước rồi mới bắt tay thầy — đó là trật tự đúng. Nếu đảo thành “bắt tay thầy… và tiến lên phía trước” thì hóa ra thầy trò vốn đã đứng sẵn cạnh nhau, vậy việc “tiến lên phía trước” trở nên vô lí.

Câu 4 (trang 62 SGK)

Sau đây là những câu thay đổi cấu trúc so với câu gốc trong các văn bản có trong bài học này. Nghĩa của câu thay đổi cấu trúc khác như thế nào so với câu gốc?

a. Câu gốc: Tôi không rõ tại sao cậu lại làm thế; có lẽ cậu thực sự có điều gì đó muốn nhắn nhủ với chúng tôi.Câu thay đổi: Có lẽ cậu thực sự có điều gì đó muốn nhắn nhủ với chúng tôi; tôi không rõ tại sao cậu lại làm thế.

b. Câu gốc: Tuy nhiên, đây không phải là điều quá nghiêm trọng, và càng không phải là “căn bệnh” hết cách chữa.Câu thay đổi: Tuy nhiên, đây không phải là “căn bệnh” hết cách chữa và càng không phải là điều quá nghiêm trọng.

  • a. Câu gốc đặt ý “Tôi không rõ tại sao…” lên trước, nên nhấn mạnh sự băn khoăn, thắc mắc của người viết về hành động của J, rồi mới đưa ra suy đoán. Câu thay đổi đảo lại, đưa lời suy đoán lên trước nên nhấn mạnh phỏng đoán rằng J có điều muốn nhắn nhủ. Hai câu nhấn mạnh hai ý khác nhau.
  • b. Hai vế “điều quá nghiêm trọng”“căn bệnh hết cách chữa” được đặt trong quan hệ tăng tiến (vế sau ở mức cao hơn vế trước). Câu gốc sắp xếp hợp lí: từ “nghiêm trọng” tăng lên “hết cách chữa”. Câu thay đổi đảo ngược trật tự ấy, khiến mức độ đi từ nặng (“hết cách chữa”) xuống nhẹ (“nghiêm trọng”) — sai logic tăng tiến, nên không ổn về nghĩa.
Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng