Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Bốn kiểu câu phân loại theo mục đích nói
a) Câu hỏi (câu nghi vấn) — kiểu câu chủ yếu dùng để hỏi.
- Dấu hiệu: có các từ nghi vấn (ai, gì, nào, sao, tại sao, đâu, bao giờ, bao nhiêu, à, ư, hử, hả, (có)… không, (đã)… chưa…) hoặc từ hay nối các vế biểu đạt quan hệ lựa chọn.
- Khi viết: thường kết thúc bằng dấu chấm hỏi.
Ví dụ: Anh bảo cuốn sách còn có ở trên bàn nữa không?
b) Câu khiến (câu cầu khiến) — kiểu câu dùng để ra mệnh lệnh, yêu cầu, đề nghị, khuyên bảo…
- Dấu hiệu: có các từ cầu khiến hãy, đừng, chớ, đi, thôi, nào…
- Khi viết: kết thúc bằng dấu chấm than hoặc dấu chấm (tuỳ mức độ nhấn mạnh).
Ví dụ: Mở cổng nhanh lên!
c) Câu cảm (câu cảm thán) — kiểu câu dùng để bộc lộ cảm xúc của người nói/người viết.
- Dấu hiệu: có các từ cảm thán ôi, than ôi, hỡi ôi, chao ôi, trời ơi, thay, biết bao, biết chừng nào…
- Khi viết: thường kết thúc bằng dấu chấm than.
Ví dụ: Tôi thấy nhớ cái mùi nồng mặn quá! (Tế Hanh, Quê hương)
d) Câu kể (câu trần thuật) — kiểu câu cơ bản, phổ biến nhất, dùng để kể, nhận định, thông báo, miêu tả… (cũng có khi dùng để yêu cầu hoặc bộc lộ cảm xúc).
- Dấu hiệu: không có các đặc điểm hình thức của ba kiểu câu trên.
- Khi viết: thường kết thúc bằng dấu chấm, đôi khi bằng dấu chấm than hoặc dấu chấm lửng.
Ví dụ: Trên quá trình xuôi chảy theo những sườn dốc, các mạch ngầm, dòng nước âm thầm hoà tan những chất vi lượng… (Lê Anh Tuấn)
2. Căn cứ nhận biết kiểu câu
Để xác định kiểu câu, cần dựa vào đồng thời ba yếu tố:
- Sự có mặt của những từ ngữ đặc thù đánh dấu mỗi kiểu câu.
- Dấu kết thúc câu khi câu được thể hiện bằng chữ viết.
- Nội dung biểu đạt của câu và ngữ cảnh xuất hiện câu.
3. Lưu ý quan trọng
Trong thực tế giao tiếp, người nói/viết có thể mượn hình thức điển hình của kiểu câu này để thể hiện mục đích của kiểu câu khác.
Ví dụ:
- Hình thức câu hỏi nhưng mục đích cầu khiến: “Cậu có tránh ra không thì bảo?”
- Hình thức câu hỏi nhưng mục đích bộc lộ cảm xúc: “Sao lại thế này hả trời?”
- Hình thức câu kể nhưng mục đích cầu khiến: “Bác cứ dùng bữa tự nhiên.”
II. Luyện tập
Bài 1: Xác định kiểu câu của các câu sau và cho biết căn cứ giúp em xác định như vậy.
a. “Khó tìm đâu ra một vùng đồng bằng nào trên thế giới mà chỉ trong vòng 100 ngày, người dân ở đây có thể sản xuất ra một lượng lúa đến 7 – 8 triệu tấn.”
→ Câu kể (trần thuật).
Căn cứ: câu không có các từ ngữ đặc thù của câu hỏi, câu khiến hay câu cảm; kết thúc bằng dấu chấm; nội dung là khẳng định, ca ngợi sự trù phú của Đồng bằng sông Cửu Long.
b. “Để có hơn 400 phút phim sống động đến từng giây, nhà sản xuất A-lớt-xtơ Phơ-dơ-gheo và nhóm làm phim lên tới 60 người đã bỏ tới 4 năm để quay tại hơn 50 quốc gia với công nghệ quay phim hiện đại nhất.”
→ Câu kể (trần thuật).
Căn cứ: câu không có dấu hiệu hình thức của ba kiểu câu kia; kết thúc bằng dấu chấm; nội dung thông báo về quá trình sản xuất bộ phim.
c. “Có lẽ, người da đỏ hoang dã và tăm tối chăng?”
→ Câu hỏi (nghi vấn).
Căn cứ: có từ nghi vấn “chăng”; kết thúc bằng dấu chấm hỏi; nội dung mang ý nghi vấn, suy ngẫm (đồng thời là câu hỏi tu từ để bộc lộ thái độ).
d. “Ngài phải bảo chúng rằng đất đai giàu có được là do nhiều mạng sống của chủng tộc chúng tôi bồi đắp nên.”
→ Câu khiến (cầu khiến).
Căn cứ: có từ cầu khiến “phải” thể hiện yêu cầu, đề nghị mạnh; nội dung là lời yêu cầu của thủ lĩnh da đỏ gửi tới Ngài Tổng thống.
Bài 2: Xác định kiểu câu của từng câu sau và cho biết: Tại sao cùng có chung một số dấu hiệu hình thức mà hai câu có thể được xếp vào hai kiểu khác biệt?
a. “Và cái gì sẽ xảy ra đối với cuộc sống, nếu con người không nghe được âm thanh lẻ loi của chú chim đớp mồi hay tiếng tranh cãi của những chú ếch ban đêm bên hồ?”
→ Câu hỏi (nghi vấn).
Căn cứ: có từ nghi vấn “gì”; kết thúc bằng dấu chấm hỏi; mang ngữ điệu nghi vấn (đây là câu hỏi tu từ để bộc lộ nỗi lo âu, day dứt).
b. “Tôi là kẻ hoang dã, tôi không hiểu nổi tại sao một con ngựa sắt nhả khói lại quan trọng hơn nhiều con trâu rừng mà chúng tôi chỉ giết để duy trì cuộc sống.”
→ Câu kể (trần thuật).
Căn cứ: tuy có từ “tại sao” nhưng câu kết thúc bằng dấu chấm, không mang ngữ điệu nghi vấn. Từ “tại sao” ở đây là từ nối trong mệnh đề trần thuật về điều người nói “không hiểu nổi”. Nội dung câu là kể, bày tỏ thái độ, không phải để hỏi.
Lí do hai câu cùng có dấu hiệu hình thức (từ nghi vấn) nhưng xếp vào hai kiểu khác nhau:
- Vì khi xác định kiểu câu, không chỉ căn cứ vào một dấu hiệu hình thức (sự có mặt của từ nghi vấn), mà phải xét đồng thời cả dấu kết thúc câu, nội dung biểu đạt và ngữ cảnh.
- Câu (a): có dấu chấm hỏi, ngữ điệu nghi vấn, nội dung nêu một thắc mắc → câu hỏi.
- Câu (b): kết thúc bằng dấu chấm, không có ngữ điệu hỏi, từ “tại sao” chỉ là thành phần phụ trong câu trần thuật → câu kể.
Bài 3: Tìm trong các văn bản đọc ở Ngữ văn 8, tập hai những ví dụ về hiện tượng: người nói hay người viết đã thể hiện mục đích của kiểu câu này bằng hình thức mang tính điển hình của một kiểu câu khác.
Câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các cách sau.
Cách 1 – Hình thức câu hỏi, mục đích bộc lộ cảm xúc:
“Có lẽ, người da đỏ hoang dã và tăm tối chăng?” (Xi-át-tơn, Diễn từ ứng khẩu của thủ lĩnh da đỏ Xi-át-tơn)
Câu có hình thức câu hỏi (có từ “chăng”, kết thúc bằng dấu chấm hỏi) nhưng mục đích không phải để hỏi mà là bộc lộ thái độ chua xót, mỉa mai trước cách nhìn nhận thiếu công bằng của người da trắng đối với người da đỏ.
Cách 2 – Hình thức câu hỏi, mục đích bộc lộ cảm xúc/băn khoăn:
“Và cái gì sẽ xảy ra đối với cuộc sống, nếu con người không nghe được âm thanh lẻ loi của chú chim đớp mồi hay tiếng tranh cãi của những chú ếch ban đêm bên hồ?” (Xi-át-tơn, Diễn từ ứng khẩu của thủ lĩnh da đỏ Xi-át-tơn)
Câu mang hình thức câu hỏi nhưng mục đích chính là bộc lộ nỗi lo âu, day dứt trước viễn cảnh con người tách rời khỏi thiên nhiên.
Cách 3 – Hình thức câu hỏi, mục đích khẳng định:
“Khó tìm đâu ra một vùng đồng bằng nào trên thế giới mà chỉ trong vòng 100 ngày, người dân ở đây có thể sản xuất ra một lượng lúa đến 7 – 8 triệu tấn.” (Lê Anh Tuấn, Miền châu thổ sông Cửu Long cần chuyển đổi từ sống chung sang chào đón lũ)
Câu có cụm từ mang sắc thái phủ định – nghi vấn “khó tìm đâu ra” nhưng mục đích thực là khẳng định mạnh mẽ sự trù phú có một không hai của Đồng bằng sông Cửu Long.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
