Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Tìm hiểu chung
1. Tác giả
Văn bản của tác giả Hồ Thanh Trang.
2. Tác phẩm
- Xuất xứ: Theo Hồ Thanh Trang, báo điện tử Đất Việt — Diễn đàn của Liên hiệp các Hội Khoa học và Kĩ thuật Việt Nam (tháng 9/2020).
- Thể loại: Văn bản thông tin (văn bản đa phương thức — kết hợp kênh chữ và kênh hình).
Giải thích nhanh: văn bản thông tin dùng để cung cấp, trao đổi thông tin về một sự vật, hiện tượng. Văn bản thường có nhan đề, sa-pô (đoạn tóm tắt in đậm dưới nhan đề), các đề mục (tên các phần), đoạn văn, tranh ảnh, số liệu… và được triển khai theo trình tự thời gian hoặc quan hệ nhân quả.
3. Bố cục (3 phần)
- Phần 1 (từ đầu → “365,25 ngày”): Giới thiệu Trái Đất trong hệ Mặt Trời.
- Phần 2 (tiếp → “sự sống trên Trái Đất”): Vai trò của Trái Đất — cái nôi của sự sống (nhờ có nước, là nơi cư ngụ của muôn loài và con người).
- Phần 3 (còn lại): Thực trạng đáng lo ngại của Trái Đất hiện nay.
4. Nội dung chính
Văn bản cho thấy Trái Đất là “cái nôi của sự sống”: nhờ có nước, sự sống nảy nở phong phú; đây là nơi cư ngụ của muôn loài, trong đó con người là đỉnh cao kì diệu. Tuy nhiên, Trái Đất đang từng ngày bị tổn thương bởi chính con người. Từ đó, văn bản gióng lên hồi chuông kêu gọi mỗi người có ý thức bảo vệ hành tinh xanh — ngôi nhà chung của muôn loài.
II. Trước khi đọc
Câu 1 (trang 78 SGK)
Em từng nghe, đọc hay đã thuộc những ca khúc, bài thơ nào viết về Trái Đất? Chúng đã gợi lên trong em ấn tượng, cảm xúc gì? Theo em, để hiểu biết và yêu quý hơn hành tinh xanh này, chúng ta còn cần phải tìm đến những nguồn thông tin hay loại tài liệu nào khác?
- Cách 1: Em từng nghe bài hát Trái đất này là của chúng mình (Trương Quang Lục) và bài thơ Trái đất còn quay (Huy Cận). Chúng gợi lên hình ảnh Trái Đất là một hành tinh xanh rộng lớn, thân thương của tất cả mọi người. Để hiểu và yêu quý hành tinh này hơn, em nghĩ cần tìm đến các tài liệu khoa học về Trái Đất, các bài báo, phim tài liệu về thiên nhiên và môi trường.
- Cách 2: Em thuộc bài hát Điều đó tùy thuộc hành động của bạn và từng đọc nhiều bài viết về biến đổi khí hậu. Chúng khiến em vừa yêu vẻ đẹp của Trái Đất, vừa lo lắng cho tương lai của nó. Ngoài thơ ca, em nên đọc thêm sách khoa học, tin tức môi trường và xem các chương trình về động vật, thiên nhiên.
- Cách 3: Em biết bài hát Trái đất này là của chúng mình từ khi học tiểu học, giai điệu vui tươi gợi cảm giác Trái Đất là mái nhà chung đầy tình thương. Để hiểu sâu hơn, em cần tìm đến các nguồn thông tin đáng tin cậy như sách địa lí, tài liệu nghiên cứu khoa học và các trang tin về môi trường.
Câu 2 (trang 78 SGK)
Người ta thường nói: “Sự sống muôn màu”. Em hiểu điều này như thế nào?
- Cách 1: “Sự sống muôn màu” nghĩa là trên Trái Đất có vô vàn dạng sống khác nhau — con người, loài vật, cây cỏ, hoa lá… Mỗi sinh vật mang một đặc điểm riêng, không loài nào giống loài nào, làm nên một thế giới muôn hình muôn vẻ.
- Cách 2: Em hiểu “sự sống muôn màu” là sự đa dạng, phong phú của thế giới sống: từ những sinh vật bé nhỏ nhất đến những loài khổng lồ, từ vùng băng giá đến sa mạc nóng bỏng, nơi đâu cũng có sự sống nảy nở theo những cách riêng.
- Cách 3: “Sự sống muôn màu” gợi ý rằng cuộc sống trên Trái Đất vô cùng đa dạng và kì diệu. Chính sự khác biệt giữa các loài, các môi trường sống đã tạo nên một bức tranh thiên nhiên rực rỡ, đáng để con người trân trọng và gìn giữ.
III. Đọc văn bản (Trong khi đọc)
Theo dõi 1 — Phần sa-pô (trang 78 SGK)
Phần sa-pô (in đậm dưới nhan đề) gồm ba câu hỏi: Vì sao Trái Đất được gọi là hành tinh xanh? Sự sống đã nảy nở tốt đẹp ra sao? Con người có thể làm gì để bảo vệ Trái Đất? → vừa giới thiệu, vừa khơi gợi sự tò mò và định hướng nội dung cho cả bài.
Theo dõi 2 — Các đề mục in đậm (trang 78 SGK)
Văn bản được chia thành nhiều phần, mỗi phần có một đề mục in đậm: Trái Đất trong hệ Mặt Trời / “Vị thần hộ mệnh” của sự sống trên Trái Đất / Trái Đất – nơi cư ngụ của muôn loài / Con người trên Trái Đất / Tình trạng Trái Đất hiện ra sao? → giúp người đọc dễ theo dõi và nắm thông tin chính của từng phần.
Theo dõi 3 — Sự hiện diện của nước (trang 79 SGK)
Nước hiện diện khắp nơi: bao phủ gần 3/4 bề mặt Trái Đất; dào dạt trong các đại dương; đông cứng thành những khối băng ở hai địa cực; trắng loá trên các chóp núi cao; tuôn chảy không ngừng trong hệ thống sông ngòi khắp các lục địa. Nhờ đó, nhìn từ vũ trụ, Trái Đất như một “giọt nước xanh khổng lồ”.
Theo dõi 4 — Sự sống phong phú như thế nào? (trang 79 SGK)
Sự sống trên Trái Đất vô cùng phong phú:
- Có loài bé nhỏ chỉ quan sát được bằng kính hiển vi (vi sinh vật).
- Có loài khổng lồ (cây bao báp, cá voi xanh, các loài khủng long thời tiền sử).
- Muôn loài sinh sôi ở khắp nơi: trên rừng nguyên sinh, giữa lòng đại dương, trong vườn nhà, nơi gia súc gia cầm…
- Tất cả tồn tại và phát triển trong những mối quan hệ tương tác phức tạp mà con người chưa khám phá hết.
Theo dõi 5 — Vì sao con người là đỉnh cao kì diệu của sự sống? (trang 80 SGK)
Vì con người là động vật bậc cao: có bộ não và hệ thần kinh phát triển nhất; có ý thức, tình cảm, ngôn ngữ; biết tổ chức cuộc sống theo hướng tích cực; và bằng lao động sáng tạo, con người đã cải tạo bộ mặt Trái Đất, khiến nó “người” hơn, thân thiện hơn.
Suy luận — Ý sau cùng của bài có lạc đề không? (trang 80 SGK)
Ý sau cùng không lạc đề. Cả bài nói về sự sống trên Trái Đất; các phần trước khẳng định Trái Đất giàu đẹp, là cái nôi của sự sống, còn phần cuối chỉ ra Trái Đất đang bị tổn thương. Đặt vấn đề thực trạng ở cuối là cách khép lại tự nhiên và sâu sắc, nhằm cảnh tỉnh và kêu gọi con người bảo vệ hành tinh xanh.
IV. Sau khi đọc
Câu 1 (trang 81 SGK)
Liệt kê theo hình thức gạch đầu dòng những thông tin chủ yếu của văn bản.
- Trái Đất là một trong tám hành tinh của hệ Mặt Trời, vừa tự quay quanh trục, vừa quay quanh Mặt Trời.
- Nước bao phủ gần 3/4 bề mặt Trái Đất; nhờ có nước, sự sống nảy nở phong phú, từ vi sinh vật đơn giản đến động vật bậc cao.
- Trái Đất là nơi cư ngụ của muôn loài, tồn tại và phát triển theo những quy luật sinh học kì diệu.
- Con người là đỉnh cao kì diệu của sự sống; nhưng con người cũng đang khai thác thiên nhiên bừa bãi, gây hại cho Trái Đất.
- Trái Đất hiện đang bị tổn thương nghiêm trọng, đặt ra câu hỏi nhức nhối: “Trái Đất có thể chịu đựng đến bao giờ?”.
Câu 2 (trang 81 SGK)
Bức tranh minh họa làm sáng tỏ thông tin gì trong văn bản?
- Cách 1: Bức tranh minh họa làm sáng tỏ thông tin Trái Đất là nơi cư ngụ của muôn loài: cảnh thiên nhiên hoang dã, xanh tươi với nhiều loài động, thực vật cùng chung sống → cho thấy sự sống trên Trái Đất phong phú, đa dạng.
- Cách 2: Bức tranh giúp người đọc hình dung rõ hơn vẻ đẹp trong lành, tràn đầy sức sống của Trái Đất — “giọt nước xanh khổng lồ” giữa vũ trụ, từ đó thêm yêu quý và có ý thức bảo vệ hành tinh của mình.
Câu 3 (trang 81 SGK)
Vấn đề chính được đề cập trong phần 2 (“Vị thần hộ mệnh” của sự sống trên Trái Đất) là gì? Việc nói về vấn đề đó liên quan như thế nào đối với hướng triển khai những nội dung khác ở các phần kế tiếp?
Vấn đề chính của phần 2
Phần 2 tập trung nói về vai trò quyết định của nước đối với sự sống: nước bao phủ gần 3/4 bề mặt Trái Đất; nếu không có nước, Trái Đất chỉ là hành tinh khô chết, trơ trụi; nhờ có nước, sự sống mới nảy nở và phát triển phong phú.
Liên quan đến các phần kế tiếp
Đây là phần đặt nền móng. Vì có nước nên sự sống mới sinh sôi, dẫn tới các phần sau: Trái Đất trở thành nơi cư ngụ của muôn loài, rồi xuất hiện con người — đỉnh cao của sự sống. Như vậy, vấn đề về nước là nguyên nhân, mở đường cho toàn bộ những nội dung tiếp theo.
Giải thích nhanh: văn bản này được triển khai theo quan hệ nhân quả — ý trước (có nước) làm nảy sinh ý sau (sự sống phong phú, muôn loài, con người), các phần ràng buộc chặt chẽ với nhau.
Câu 4 (trang 81 SGK)
Văn bản đã nói được đầy đủ về sự kì diệu của sự sống trên Trái Đất chưa? Em có thể bổ sung điều gì xung quanh vấn đề này?
Theo em, văn bản đã nêu được những nét tiêu biểu nhưng chưa thật đầy đủ về sự kì diệu của sự sống. Em có thể bổ sung:
- Cách 1: Bổ sung về nguồn gốc và điều kiện hình thành sự sống — nhờ vị trí thích hợp so với Mặt Trời, có bầu khí quyển và tầng ô-dôn bảo vệ, Trái Đất mới có nhiệt độ và không khí phù hợp cho sự sống.
- Cách 2: Bổ sung về sự đa dạng sinh học kì lạ — có những loài sống ở đáy biển sâu tăm tối, ở vùng băng giá hai cực hay trong lòng núi lửa; nhiều loài có khả năng phát sáng, ngủ đông, tái sinh… vô cùng diệu kì.
- Cách 3: Bổ sung về sự cân bằng kì diệu của tự nhiên — các loài liên kết với nhau qua chuỗi thức ăn, hệ sinh thái tự điều hòa, giúp sự sống tồn tại và phát triển bền vững qua hàng triệu năm.
Câu 5 (trang 81 SGK)
Bằng hiểu biết của mình, em hãy nêu thêm bằng chứng để khẳng định con người là đỉnh cao kì diệu của sự sống trên Trái Đất.
- Cách 1: Con người có trí tuệ vượt trội, tạo ra vô số phát minh làm thay đổi thế giới: máy móc, điện, internet, các thành tựu y học cứu sống hàng triệu người. Không loài nào khác làm được điều đó.
- Cách 2: Con người không chỉ sống trên Trái Đất mà còn vươn ra vũ trụ: đặt chân lên Mặt Trăng, phóng tàu thăm dò các hành tinh, đồng thời lặn xuống đáy đại dương sâu thẳm để khám phá.
- Cách 3: Con người có ngôn ngữ, chữ viết, nghệ thuật và đời sống tinh thần phong phú; biết lưu giữ tri thức, truyền lại cho đời sau và tổ chức xã hội — điều khiến con người khác hẳn mọi loài.
Câu 6 (trang 81 SGK)
Làm rõ lí do xuất hiện câu hỏi “Trái Đất có thể chịu đựng đến bao giờ?” trong đoạn cuối của văn bản. Câu hỏi đó gợi lên trong em những suy nghĩ gì?
Lí do xuất hiện câu hỏi
Câu hỏi xuất hiện vì Trái Đất đang bị tổn thương nặng nề do chính con người: rừng bị tàn phá, hoang mạc lan rộng, nhiều loài bị tuyệt chủng, đại dương ngập rác thải nhựa, Trái Đất nóng lên, băng tan, nước biển dâng, tầng ô-dôn bị thủng, đất – nước – không khí ô nhiễm. Trước những tổn thương ấy, tác giả đặt câu hỏi như một hồi chuông cảnh tỉnh.
Suy nghĩ của em
- Cách 1: Câu hỏi khiến em lo lắng và giật mình nhận ra Trái Đất không phải là nguồn tài nguyên vô tận. Nếu cứ tiếp tục tàn phá, chính con người sẽ phải gánh chịu hậu quả.
- Cách 2: Em hiểu rằng bảo vệ Trái Đất là trách nhiệm của mỗi người, bắt đầu từ những việc nhỏ như tiết kiệm nước, điện, không xả rác, trồng cây xanh.
- Cách 3: Câu hỏi thôi thúc em muốn lan tỏa ý thức bảo vệ môi trường tới mọi người, bởi chỉ khi cả cộng đồng chung tay, Trái Đất mới được cứu lấy.
Câu 7 (trang 81 SGK)
Từ việc đọc hiểu văn bản Trái Đất – cái nôi của sự sống, em rút ra được kinh nghiệm gì về cách đọc một văn bản thông tin?
- Cách 1: Cần đọc kĩ nhan đề và sa-pô để nắm ngay thông tin chính, sau đó dựa vào các đề mục in đậm để hiểu nội dung của từng phần.
- Cách 2: Cần chú ý đến các phương tiện phi ngôn ngữ như số liệu, hình ảnh, sơ đồ vì chúng bổ trợ và làm sáng tỏ cho phần chữ viết.
- Cách 3: Cần nhận ra cách triển khai của văn bản (theo thời gian hay nhân quả), đồng thời đánh giá tính chính xác, tin cậy của các thông tin được nêu.
Giải thích nhanh: điều quan trọng nhất khi đọc văn bản thông tin là xác định đúng thông tin cơ bản mà tác giả muốn truyền đạt và hiểu cách thông tin ấy được sắp xếp, trình bày.
V. Viết kết nối với đọc
Hãy viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) về chủ đề: Để hành tinh xanh mãi xanh…
Cách 1:
Trái Đất được gọi là hành tinh xanh bởi màu xanh của đại dương, của những cánh rừng bạt ngàn và bầu khí quyển bao quanh. Thế nhưng, màu xanh ấy đang dần phai nhạt vì rừng bị chặt phá, biển ngập rác thải và không khí ngày một ô nhiễm. Để hành tinh xanh mãi xanh, mỗi người cần chung tay bảo vệ môi trường bằng những việc làm thiết thực. Đó là trồng thêm cây xanh, tiết kiệm điện nước, hạn chế dùng túi ni-lông và bỏ rác đúng nơi quy định. Mỗi hành động nhỏ, nếu được tất cả mọi người cùng thực hiện, sẽ tạo nên sức mạnh to lớn. Bảo vệ Trái Đất chính là bảo vệ ngôi nhà chung và sự sống của chính chúng ta. Hãy cùng nhau giữ cho hành tinh này mãi xanh tươi!
Cách 2:
Hành tinh xanh là ngôi nhà chung nuôi dưỡng sự sống của muôn loài, trong đó có con người. Đáng tiếc, ngôi nhà ấy đang bị tổn thương vì biến đổi khí hậu, ô nhiễm và rác thải do chính con người gây ra. Nếu chúng ta thờ ơ, một ngày nào đó Trái Đất sẽ không còn đủ sức che chở cho ta nữa. Vì vậy, ngay từ bây giờ, em và các bạn cần học cách sống thân thiện với thiên nhiên: tái chế đồ dùng, đi bộ hoặc đi xe đạp, và nhắc nhở mọi người cùng giữ gìn môi trường. Nhà trường, gia đình và xã hội cũng cần chung tay trong các hoạt động bảo vệ Trái Đất. Khi mỗi người đều có ý thức, hành tinh xanh nhất định sẽ mãi xanh tươi và tràn đầy sức sống.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
