Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Tiếp nối Lesson 1, bài học Lesson 2 của Unit 4 giúp các em học cách hỏi và trả lời về đồ ăn và đồ uống muốn dùng tại tiệc sinh nhật bằng cấu trúc: “What do you want to eat / drink?” (Bạn muốn ăn / uống gì?) và trả lời bằng “I want ___.” (Mình muốn ___.)
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| chips | /tʃɪps/ | (n) | khoai tây chiên |
| grapes | /ɡreɪps/ | (n) | nho |
| jam | /dʒæm/ | (n) | mứt |
| juice | /dʒuːs/ | (n) | nước ép |
| lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | (n) | nước chanh |
| water | /ˈwɔːtər/ | (n) | nước lọc |
II. Cấu trúc câu chính
Trong bài học này, các em cần nhớ cách hỏi và trả lời về đồ ăn, đồ uống muốn dùng:
Câu hỏi: What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?) / What do you want to drink? (Bạn muốn uống gì?)
Câu trả lời: I want some ___. (Mình muốn một ít ___.)
Lưu ý: Dùng “eat” (ăn) khi hỏi về đồ ăn. Dùng “drink” (uống) khi hỏi về đồ uống. “Some” nghĩa là “một ít, một số”.
Ví dụ:
- What do you want to eat? → I want some chips. (Bạn muốn ăn gì? → Mình muốn một ít khoai tây chiên.)
- What do you want to drink? → I want some juice. (Bạn muốn uống gì? → Mình muốn một ít nước ép.)
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Look, listen and repeat
Nhìn, nghe và lặp lại.

Ngữ cảnh a:
Nam: Happy birthday, Lucy!
Lucy: Thank you.
Dịch:
Nam: Chúc mừng sinh nhật Lucy!
Lucy: Cảm ơn bạn.
Ngữ cảnh b:
Lucy: What do you want to eat, Nam?
Nam: I want some jam.
Lucy: What do you want to drink?
Nam: I want some juice.
Dịch:
Lucy: Bạn muốn ăn gì, Nam?
Nam: Mình muốn một ít mứt.
Lucy: Bạn muốn uống gì?
Nam: Mình muốn một ít nước ép.
Task 2: Listen, point and say
Nghe, chỉ và nói.
Các em nhìn vào hình các loại đồ ăn và đồ uống, rồi dùng câu hỏi “What do you want to eat / drink?” và trả lời theo mẫu:

a. What do you want to eat? → I want some chips.
Dịch: Bạn muốn ăn gì? → Mình muốn một ít khoai tây chiên.
b. What do you want to eat? → I want some grapes.
Dịch: Bạn muốn ăn gì? → Mình muốn một ít nho.
c. What do you want to drink? → I want some lemonade.
Dịch: Bạn muốn uống gì? → Mình muốn một ít nước chanh.
d. What do you want to drink? → I want some water.
Dịch: Bạn muốn uống gì? → Mình muốn một ít nước lọc.
Giải thích: Hình a (chips) và hình b (grapes) là đồ ăn nên dùng câu hỏi “What do you want to eat?”. Hình c (lemonade) và hình d (water) là đồ uống nên dùng câu hỏi “What do you want to drink?”.
Task 3: Let’s talk
Hãy nói.
Các em nhìn vào hình bàn tiệc sinh nhật có các loại đồ ăn và đồ uống, rồi hỏi đáp theo mẫu:

Câu hỏi: What do you want to eat / drink?
Câu trả lời: I want some ___.
Câu trả lời mẫu dựa theo hình:
→ What do you want to eat? — I want some chips.
Dịch: Bạn muốn ăn gì? — Mình muốn một ít khoai tây chiên.
→ What do you want to eat? — I want some grapes.
Dịch: Bạn muốn ăn gì? — Mình muốn một ít nho.
→ What do you want to eat? — I want some jam.
Dịch: Bạn muốn ăn gì? — Mình muốn một ít mứt.
→ What do you want to drink? — I want some lemonade.
Dịch: Bạn muốn uống gì? — Mình muốn một ít nước chanh.
→ What do you want to drink? — I want some water.
Dịch: Bạn muốn uống gì? — Mình muốn một ít nước lọc.
Task 4: Listen and tick
Nghe và đánh dấu.
Bài nghe (Audio script):
Bài 1:
A: Would you like some chips?
B: No, thanks.
A: What do you want to eat?
B: I want some grapes.
Dịch:
A: Bạn có muốn ăn khoai tây chiên không?
B: Không, cảm ơn.
A: Bạn muốn ăn gì?
B: Mình muốn một ít nho.
Bài 2:
A: What do you want to eat?
B: I want some jam.
A: What do you want to drink?
B: I want some lemonade.
Dịch:
A: Bạn muốn ăn gì?
B: Mình muốn một ít mứt.
A: Bạn muốn uống gì?
B: Mình muốn một ít nước chanh.

Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | a |
| 2 | a |
Giải thích:
Câu 1: Bạn B nói “I want some grapes” (nho) → Đánh dấu vào hình a (hình nho). Không chọn hình b vì đó là khoai tây chiên (chips).
Câu 2: Bạn B muốn ăn jam (mứt) và uống lemonade (nước chanh) → Đánh dấu vào hình a (hình có mứt và nước chanh). Không chọn hình b vì đó là mứt và nước lọc (water).
Task 5: Look, complete and read
Nhìn, hoàn thành và đọc.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | What / grapes |
| 2 | drink / chips |
Giải thích:
Câu 1:
A: Happy birthday, Nam!
B: Thank you. What do you want to eat, Mary?
A: I want some grapes.
Dịch:
A: Chúc mừng sinh nhật Nam!
B: Cảm ơn bạn. Bạn muốn ăn gì, Mary?
A: Mình muốn một ít nho.
Nhìn hình thấy tiệc sinh nhật có nho và mứt → câu hỏi thiếu “What”, câu trả lời điền “grapes” vì hình vẽ bạn Mary đang chỉ vào đĩa nho.
Câu 2:
A: What do you want to drink, Ben?
B: I want some water.
A: What do you want to eat?
B: I want some chips.
Dịch:
A: Bạn muốn uống gì, Ben?
B: Mình muốn một ít nước lọc.
A: Bạn muốn ăn gì?
B: Mình muốn một ít khoai tây chiên.
Nhìn hình thấy tiệc sinh nhật có nước lọc và khoai tây chiên → chỗ trống đầu tiên điền “drink” vì câu trả lời là “water” (đồ uống), chỗ trống thứ hai điền “chips” vì hình vẽ có đĩa khoai tây chiên.

Task 6: Let’s play
Hãy chơi.
Trò chơi: Board race (Chạy đua viết bảng)

Cách chơi:
Chia lớp thành 2 đội. Giáo viên vẽ bảng có 2 cột: Drinks (Đồ uống) và Food (Đồ ăn).
Các bạn trong mỗi đội lần lượt chạy lên bảng và viết một từ vào đúng cột. Ví dụ: “jam” viết vào cột Food, “water” viết vào cột Drinks.
Đội nào viết được nhiều từ đúng hơn trong thời gian quy định sẽ thắng.
Gợi ý từ để viết:
Cột Food (Đồ ăn): chips, grapes, jam
Cột Drinks (Đồ uống): juice, lemonade, water

Cô Lê Thị Tý
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 7.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Bình Khánh
